Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F — trang 9
5.018 mục từ bắt đầu bằng chữ F, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 9/26
- filing-copybản sao lưu trữ
- filing-machinemáy giũa
- filipinaĐàn bà Phi-li-pi-nô
- filipinophi, tiếng tagalog
- fillcái làm đầy, sự no nê, làm đầy
- fill a gaplấp chỗ trống, lấp chỗ thiếu sót
- fill-dikenhiều mưa, thời kỳ nhiều mưa, mùa mưa
- fill factorhệ số điền
- fill-incái thay thế, người thay thế
- fill-in datadữ kiện điền vào
- fill outlàm căng ra, làm to ra, điền vào
- fill someone in on(từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) cung cấp cho ai thêm những chi tiết
- fill soneone's bonnetchiếm chỗ của ai
- fill the bill(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đáp ứng mọi yêu cầu, làm tất cả những gì cần thiết
- fill-upsự lấp đầy, sự nhét đầy
- fill up the cupLàm cho không thể chịu đựng được nữa
- fillagreeXem filigree
- fillecon gái, cô gái
- fille de chambrecô hầu phòng
- filled to capacityđầy ắp
- fillerngười làm đẫy, cái để làm đẫy, thuốc lá ruột
- filletdây bưng, dải lụa, băng
- fillibegXem filibeg
- fillingsự đổ đầy, sự tràn đầy, sự lấp đầy
- filling-stuffvật độn
- fillipcái búng, cái bật, sự kích thích
- fillistercái bào xoi
- fillyngựa cái non
- filmmàng, mảng thuốc, phim
- film-cutterngười lên phim
- film directorngười đạo diễn, nhà đạo diễn
- film-producernhà làm phim
- film projectormáy chiếu phim
- film recordermáy ghi phim
- film resistorcái điện trở màng
- film-storychuyện phim
- film-stripphim đèn chiếu
- filmdomnghề làm phim, kỹ nghệ điện ảnh, giới điện ảnh
- filmgoerngười đi xem phim
- filminesssự mỏng nhẹ, sự mờ mờ
- filmizelàm thành phim
- filmlandthế giới điện ảnh
- filmymỏng nhẹ, mờ mờ
- filoplumelông ống, lông sợi
- filosellesồi, vải sồi
- filtercái lọc, máy lọc, lọc
- filter-bedbể lọc
- filter capacitorbộ điện dung lọc
- filter chokecuộn cản lọc
- filter discriminationSự phân biệt do bộ lọc
- filter-papergiấy lọc
- filter-passervirut qua lọc
- filter responseDự đáp ứng bộ lọc
- filter-tipĐầu lọc của điếu thuốc lá
- filter-tippedcó đầu lọc
- filterabilitytính có thể lọc
- filterablecó thể lọc được
- filteringQuá trình lọc
- filtering-machinemáy lọc
- filthrác rưởi, rác bẩn, thức ăn không ngon
- filthilybẩn thỉu, thô tục
- filthinesstính chất bẩn thỉu, tính chất dơ dáy, tính tục tĩu
- filthybẩn thỉu, dơ dáy, tục tĩu
- filtrablecó thể lọc được
- filtratephần lọc, phần nước lọc ra
- filtrationsự lọc, cách lọc
- filtrebộ lọc, cái lọc
- fimbriadiềm, tua viền
- fimbrialtua viền
- fimbriatecó lông ở rìa
- fimbriatedcó lông ở rìa
- fimbriationsự có diềm, sự có tua viền
- fimbrillatecó diềm nhỏ, có tua viền nhỏ
- finvây cá, vây, vi
- fin-backCá voi lưng xám ((cũng) fin-back whale)
- fin-likeDạng vây
- fin-shapedDạng vây
- finableđáng bị phạt, có thể bị phạt
- finaglebịp, lừa bịp
- finaglerkẻ bịp, kẻ lừa bịp
- finalcuối cùng, quyết định, dứt khoát
- final goodshàng hoá cuối cùng
- final offer arbitration(Phương án) trọng tài ra quyết định cuối cùng
- final productsản phẩm cuối cùng
- final solutiongiải pháp cuối cùng
- finaleđoạn cuối, chương cuối
- finalisationsự hoàn tất, sự hoàn thành
- finaliselàm xong, hoàn thành
- finalistngười vào chung kết
- finalitytính cứu cánh, nguyên tắc cứu cánh, tính chất cuối cùng
- finalizationsự hoàn tất, sự hoàn thành
- finalizelàm xong, hoàn thành
- finallycuối cùng, sau cùng, dứt khoát
- finalschung khảo
- financetài chính, tiền của, cấp tiền cho
- finance deepeningtăng cường tài chính
- finance housecông ty tài chính
- finance houses marketThị trường các nhà cung cấp tài chính; Thị trường công ty tài chính
- financialtài chính, về tài chính
- financial crisiskhủng hoảng tài chính
- financial disciplinenguyên tắc tài chính, kỹ thuật tài chính
- financial economicskinh tế học tài chính
- financial instrumentcông cụ tài chính
- financial intermediarytrung gian tài chính
- financial pricegiá tài chính
- financial rate of returnSuất sinh lợi tài chính
- financial ratiostỷ số tài chính
- financial riskrủi ro tài chính
- financial statementbáo cáo tài chính
- financial yearnăm tài chính
- financializationtài chính hoá
- financiallyvề mặt tài chính
- financierchuyên gia tài chính, nhà tài phiệt, cung cấp tiền cho
- finbackcá voi lưng xám
- finchchim họ sẻ
- findsự tìm thấy, vật tìm thấy, tìm
- find [a] true billđưa ra xử
- find faultbắt bẻ
- find fault withkhông vừa ý, phàn nàn
- find [it] in one's heart to do somethingcảm thấy, thích làm gì
- find one's account inlợi dụng
- find one's feetđi đứng được, tự lực được
- find one's own levelTìm được địa vị xứng đáng
- find one's tongueDè dặt (ngượng ngùng, lúng túng, im lặng...) mãi mới nói
- find oneselfThấy được sở trường năng khiếu của mình
- find outkhám phá ra, tìm ra, phát minh ra
- find out abouthỏi về, tìm hiểu về
- find quarrel in a strawhay bẻ hoẹ
- find the length of someone's feetBiết nhược điểm của ai, nắm được thóp của ai
- findableCó thể tìm thấy được, có thể khám phá được
- finderngười tìm ra, người tìm thấy, bộ tìm
- findingsự tìm ra, sự khám phá, vật tìm thấy
- finding-listMục lục sách thư viện
- findings are keepingschim trời cá nước, ai được thì ăn
- finetốt, nguyên chất, nhỏ
- fine adjustmentđiều chỉnh tinh
- fine artsmỹ thuật
- fine-cutthái nhỏ đều sợi
- fine-darnmạng chỗ rách lại
- fine-drawkhâu lằn mũi
- fine-drewkhâu lằn mũi
- fine feathers make birdsngười tốt vì lụa
- fine-fingeredtinh xảo, khéo tay
- fine gentlemanông lớn
- fine-grainednhỏ thớ, mịn mặt
- fine ladybà lớn
- fine-nosedthính mũi
- fine-pointedcó đầu nhọn
- fine-printchữ in nhỏ
- fine-scalethang tỉ lệ nhỏ
- fine-spokennói năng lịch sự
- fine-spunmỏng manh, nhỏ bé, không thực tế
- fine-tuneđiều hưởng tinh, điều chỉnh vi cấp
- fine turningtinh chỉnh
- fine-wooledcó răng sít
- finelyđẹp đẽ, tế nhị, tinh vi
- finenessvẻ đẹp đẽ, tính tế nhị, tính tinh vi
- finermịn hơn
- fineryquần áo lộng lẫy
- finesquặng bụi, bụi quặng
- finessesự khéo léo, mưu mẹo, mánh khoé
- finestillcất, tinh cất
- fingerngón tay, ngón tay bao găng, sờ mó
- finger-alphabetNgôn ngữ kỳ diệu của người điếc
- finger-boardbàn phím
- finger-bowlbát nước rửa tay
- finger-endsđầu ngón tay
- finger-ferncây tổ diều
- finger-fishsao biển
- finger-glassbát nước rửa tay
- finger-grasscỏ mật
- finger hearttrái tim ngón tay
- finger-holdchỗ dựa mỏng manh
- finger-holelỗ bấm
- finger-indexKý hiệu vẽ ngón tay
- finger-languageNgôn ngữ kỳ diệu của người điếc
- finger-markvết ngón tay, dấu ngón tay
- finger-nailmóng tay
- finger on their pulsephán đoán về họ
- finger-plateTấm bảo vệ buộc vào cửa, thường gần tay cầm để khỏi làm bẩn cửa
- finger-postbảng chỉ đường
- finger-printdấu lăn ngón tay, dấu điềm chỉ
- finger-stallbao ngón tay
- finger to the windhợp thời, thức thời
- fingeredCó ngón tay ((thường) ở tính từ ghép)
- fingeringsự sờ mó, móc cua
- fingerlesskhông có ngón
- fingerlingvật nhỏ, cá hồi nhỏ
- fingernailmóng tay, móng
- fingerprintlấy dấu điềm chỉ, vân tay, dấu vân tay
- fingerrootngải bún, bồng nga truật, nga truật
- fingertipđầu ngón tay
- finialhình chạm đầu mái, một năm
- finicalkhó tính, cầu kỳ
- finicalitysự khó tính, tính cầu kỳ, tính quá tỉ mỉ
- finicalnesssự khó tính, tính cầu kỳ, tính quá tỉ mỉ
- finickingkhó tính, cầu kỳ
- finickykhó tính, cầu kỳ
- finikinkhó tính, cầu kỳ
- finishết, sự kết liễu, sự tận số