Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F — trang 6
5.018 mục từ bắt đầu bằng chữ F, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/26
- felonytội ác, trọng tội
- felsiteFenzit
- felsiticThuộc fenzit
- felsparfenspat
- felspathXem feldspath
- felspathicXem feldspathic
- felstoneFenzit
- felt-baselớp lót nỉ
- felt-tip penbút dạ
- feltinggiống nỉ, dạ
- feltyNhư nỉ, như dạ, như phớt
- feluccatàu feluc
- femalecái, mái, đàn bà con gái
- female connectorbộ nối âm, bộ liên kết âm
- female genital mutilationsự cắt âm vật
- female receptacleổ cắm âm
- femeđàn bà, vợ
- feme covertNgười đàn bà chịu quyền chồng
- femerellecửa mái thông gió
- femicideviệc giết phụ nữ
- feminalitybản chất đàn bà, đặc điểm đàn bà
- femineitytính chất đàn bà, nữ tính, những nét đàn bà
- feminineđàn bà, yểu điệu dịu dàng, giống cái
- femininenesstính chất đàn bà
- femininityđàn bà
- feminiselàm cho uỷ mị, làm cho nhu nhược, thành uỷ mị
- feminismchủ nghĩa nữ quyền
- feministNgười theo thuyết nam nữ bình quyền
- feministicThuộc thuyết nam nữ bình quyền
- feminityđàn bà
- feminizationSự phú tính đàn bà cho
- feminizelàm cho uỷ mị, làm cho nhu nhược, thành uỷ mị
- femoraxương đùi
- femoralđùi
- femto-femtô, fem-tô, phem-tô
- femtosecondfemtô giây
- femurxương đùi
- fenmiền đầm lầy
- fen-berrycây nam việt quất
- fen-feverbệnh sốt rét
- fen-firema trơi
- fen-manNgười ở miền đầm lầy
- fencehàng rào, thuật đánh kiếm, tài tranh luận
- fence-monthmùa cấm săn bắn, mùa cấm câu
- fence-seasonmùa cấm săn bắn, mùa cấm câu
- fence-shopCửa hàng bán đồ ăn cắp
- fence-sitterNgười giữ thái độ trung lập; người không ngả về bên nào
- fence-timemùa cấm săn bắn, mùa cấm câu
- fencelesskhông có hàng rào, không rào dậu, bỏ ngõ
- fencerngười làm hàng rào, người sửa hàng rào, người vượt rào
- fencibletự vệ, dân quân
- fencingsự rào dậu, hàng rào
- fencing-boutcuộc đấu kiếm
- fencing-cullyKẻ oa trữ của ăn cắp
- fencing-foilkiếm tập
- fencing-glovesgăng tay đấu kiếm
- fencing-kenNơi oa trữ của ăn cắp
- fencing-maskMặt nạ mang khi đấu kiếm
- fencing-masterthầy dạy kiếm
- fencing-matchCuộc thi tài về kiếm
- fencing-padTấm ngực áo giáp để đấu kiếm
- fencing-schooltrường dạy đấu kiếm
- fencing-shoeGiày mang để đấu kiếm
- fendđánh lui, đẩy lui, chống đỡ được
- fendervật chắn, lá chắn, ghi sắt chắn than
- fender-barthanh chắn
- fender-beamthanh chắn, đệm cchắn
- fender-boardván chắn
- fenderlesskhông có lá chắn
- fenestellakhoang đồ thờ
- fenestracửa sổ
- fenestraecửa sổ
- fenestratecó lỗ cửa sổ, có lỗ thủng
- fenestratedcó cửa sổ, có lỗ cửa sổ, có lỗ thủng
- fenestrationSự bố trí của cửa sổ trong nhà
- Fengphùng
- feng-hwangcon phượng hoàng
- feng-shuithuật phong thủy, phong thủy
- fenghuangphượng hoàng, phụng hoàng
- fenianThuộc phong trào Phê-ni-an; thuộc tổ chức Phê-ni-an
- fenianismPhong trào Phê-ni-an
- fenkscăn mỡ cá voi
- fenlandđầm lầy
- fennecloài cáo tai to, cáo fennec, cáo tai to châu phi
- fennelcây thì là
- fennishlắm đầm lầy
- fennyđầm lầy, lầy, có nhiều đầm lầy
- fensxin miễn, đành bằng lòng, đành đồng ý
- fenugreekcỏ ca ri
- feodthái ấp, lãnh địa
- feodarychư hầu, người tòng phạm, người đồng mưu
- feoffthái ấp, đất phong
- feoffeeNgười được cấp thái ấp
- feofferngười cấp thái ấp
- feoffmentsự cấp thái ấp
- feofforngười cấp thái ấp
- fepBộ xử lý ngoại vi (Front End Processor)
- feracioustốt, màu mỡ
- feracitysự màu m
- feralhoang dã, hoang vu, không cày cấy
- feral catmèo hoang, mèo mả
- ferberitFecberit (quặng volfram)
- feretorymộ, lăng
- feriaNgày lễ công giáo nhưng không phải làm lễ
- ferialthường
- ferinehoang dã, hoang vu, không cày cấy
- ferinesstính chất hoang dã
- feringheengười âu
- feritytrạng thái hoang dã, tính hoang dã
- ferlyhung dữ, hoang dã, chuyện đáng sợ
- fermateSự kéo dài nốt nhạc, độ nghỉ quá thời gian qui định, theo ý người trình diễn
- fermentcon men, sự lên men, lên men
- fermentabilityXem fermentable
- fermentablecó thể kích thích, có thể khích động
- fermentationsự lên men, sự khích động, sự vận động
- fermentativelàm lên men
- fermentedlên men
- fermenterchất gây men, thùng gây men
- fermentinglên men, ủ men
- fermentiveXem fermentative
- fermentologymôn học về men
- fermiFecmi, đơn vị vật lý đo độ dài bằng 10 mũ - 15 mét
- fermiumfecmi
- ferncây dương xỉ, dương xỉ
- fern-owlcú muỗi
- fern-palmcây tuế
- fern-seedbào tử dương xỉ
- ferneryNơi mọc đầy dương xỉ
- fernlesskhông có dương xỉ
- fernshawrừng dương xỉ
- fernyđầy dương xỉ
- ferociousdữ tợn, hung ác
- ferociouslyhung tợn, tàn bạo
- ferociousnesstính dữ tợn, tính hung ác, sự dã man
- ferocitytính dữ tợn, tính hung ác, sự dã man
- ferrateFerrat
- ferrelsắt bịt đầu, sắt bịt đầu ống, vòng sắt đệm
- ferreouscó chứa sắt, sắt
- ferretdây lụa, dây vải, chồn sương
- ferretyNhư chồn sương
- ferriageSự vận chuyển bằng phà, sự vận chuyển bằng thuyền
- ferric oxideôxit sắt tam
- ferricyanideFerixianua
- ferrifeouscó sắt, có chất sắt
- ferriferouscó sắt, có chất sắt
- ferrimagnetsắt từ
- ferrimagneticThuộc sắt từ
- ferrimagnetic dielectricChất điện môi ferit từ
- ferrimagnetic resonancecộng hưởng ferit từ
- ferrimagnetismtính sắt từ
- Ferris wheelvòng đu quay, đu quay đứng
- ferriteFerit
- ferrite antennaănten ferit
- ferrite corelõi ferit, vòng ferit
- ferrite filmPhim ferit
- ferriticThuộc ferit
- ferritin) feritin
- ferro-alloyhợp kim sắt
- ferro-concretebê tông cốt sắt
- ferro-nickelFero-nicken (hợp kim)
- ferrocalciteFeroxeri (hợp kim)
- ferroceriumFeroxeri (hợp kim)
- ferrochromeFerocrom (hợp kim)
- ferrochromiumXem ferrochrome
- ferrocobaltFerocoban
- ferrocokeFerococ
- ferrocolimbiumFerocolombi
- ferroconcretebê tông cốt sắt
- ferrocyanideFeroxyanua
- ferroelectricchứa sắt, sắt
- ferroelectric materialchất sắt điện
- ferroelectricitytính sắt điện
- ferroglassthủy tinh lưới thép
- ferromagneticsắt từ
- ferromagnetismtính sắt từ, khoa sắt từ, sắt từ
- ferromanganeseFeromangan
- ferromolybdenumFeromolipden (hợp kim)
- ferroresonanceSự cộng hưởng sắt từ
- ferrotungstenFero-vonfram (hợp kim)
- ferrotypeảnh in trên sắt
- ferrous oxideôxit sắt nhị
- ferrovanadiumFerovanadi (hợp kim)
- ferrozirconiumFeroziricon (hợp kim)
- ferruginatelàm cho chứa sắt
- ferruginouscó chứa gỉ sắt, có màu gỉ sắt, có nàu nâu đ
- ferrulesắt bịt đầu, sắt bịt đầu ống, vòng sắt đệm
- ferruledcó bịt sắt, có bịt vòng sắt
- ferrybến phà, phà, chở
- ferry-boatphà
- ferry-bridgetàu phà
- ferry-masterngười thu tiền phà
- ferry-railroadđường sắt qua sông
- ferry-steamtàu phà
- ferryboat
- ferrymanngười chở phà, công nhân phà
- fertiletốt, màu mỡ
- fertiliselàm cho tốt, làm cho màu mỡ, thụ tinh
- fertilitysự tốt, sự màu mỡ
- fertilizableCó thể làm cho màu mỡ được
- fertilizationsự thụ tinh, sự thụ thai