Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F — trang 5
5.018 mục từ bắt đầu bằng chữ F, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/26
- fearfulghê sợ, đáng sợ, sợ
- fearfullysợ hãi, sợ sệt
- fearfulnesstính ghê sợ, tính đáng sợ, sự sợ hãi
- fearlesskhông sợ, không sợ hãi
- fearlesslygan dạ, bạo dạn
- fearlessnesstính không sợ, tính không sợ hãi
- fearmoughtvải phi
- fearnoughtvải phi
- fearsomesợ, sợ hãi
- fearsomenesssự sợ, sự sợ hãi
- feasancenghĩa vụ
- feasibilitytính tiện lợi
- feasibility studynghiên cứu khả thi
- feasiblekhả thi, có thể làm được, tiện lợi
- feasiblythực hiện được, khả thi
- feastbữa tiệc, yến tiệc, ngày lễ
- feast-dayngày hội
- feasterngười thích chè chén, khách dự tiệc
- feastfultưng bừng nhộn nhịp
- featkỳ công, chiến công, ngón điêu luyện
- featherlông vũ, lông, bộ lông
- feather-bednệm nhồi bông, làm dễ dàng cho, nuông chiều
- feather-beddingSự hạn chế khối lượng công việc (của công nhân) để (có dư việc làm cho) khỏi có nạn thất nghiệp
- feather-brainngười ngu ngốc, người đần độn
- feather-brainedngu ngốc, đần độn
- feather-broomXem feather-brush
- feather-brushchổi lông, phất trần
- feather-dresserngười chế biến, người bán lông chim
- feather-driverXem feather-dresser
- feather-edgelưỡi mỏng, bờ mỏng
- feather-fishNgười dùng lông chim câu cá
- feather-grasscỏ vũ mao, cỏ stipa
- feather-headngười ngu ngốc, người đần độn
- feather-headedngu ngốc, đần độn
- feather-likeDạng lông
- feather-makerNgười làm đồ trang sức bằng lông chim
- feather one's nestlàm giàu
- feather-patengu ngốc, đần độn
- feather-patedngu ngốc, đần độn
- feather-stitchđường khâu chữ chi
- feather-veinedCó gân kiểu lông chim
- feather-weightngười hết sức nhẹ, vật hết sức nhẹ, hạng lông
- featherbeddingbảo hộ, bảo vệ
- featheredcó lông, có trang trí lông, hình lông
- featherinessTình trạng như lông chim
- featheringsự nhồi bông, sự nổi lềnh bềnh, sự phe phẩy
- featherlesskhông có lông
- featherletlông nhỏ
- featherweightvõ sĩ hạng lông
- featherynhẹ tựa lông
- featurenét đặc biệt, điểm đặc trưng, nét mặt
- featuredcó đường nét, có nét mặt, được đưa ra
- featurelessKhông có nét đặc biệt
- feazelàm phiền, làm bối rối
- febtháng hai
- febricitysự phát sốt
- febrifaciantgây sốt
- febriferousgây bệnh sốt
- febrifugalhạ nhiệt, giảm sốt
- febrifugethuốc hạ nhiệt, thuốc sốt
- febrilesốt
- Februarytháng hai
- fecalcặn, chất lắng, phân
- fecescặn, chất lắng, phân
- feckhiệu lực, giá trị
- feckfulcó hiệu lực, mạnh mẽ, giàu có
- fecklessyếu ớt, vô hiệu quả, thiếu suy nghĩ
- fecklesslyvô hiệu quả, vô trách nhiệm, tắc trách
- fecklessnesstính yếu ớt, tính vô hiệu quả, tính thiếu suy nghĩ
- feculacứt, cặn
- feculaecứt, cặn
- feculencesự có cặn, mùi hôi thối
- feculentđục, có cặn, thối
- fecundmắn, đẻ nhiều
- fecundatelàm cho thụ thai, làm cho thụ tinh, làm cho màu mỡ
- fecundationsự thụ thai, sự thụ tinh
- fecunditysự mắn, sự đẻ nhiều
- fed-upchán ngấy, buồn chán, chán
- federalliên bang
- federal districtđặc khu liên bang, đặc khu hành chính liên bang
- federal governmentchính quyền liên bang
- Federal Republic of Germanycộng hoà liên bang đức
- federaliseTổ chức thành liên bang; tổ chức theo chế độ liên bang
- federalismchế độ liên bang, phong trào liên bang
- federalistNgười chủ trương lập chế độ liên bang
- federalizationsự lập liên bang
- federalizeTổ chức thành liên bang; tổ chức theo chế độ liên bang
- federallyDo chính quyền liên bang
- federateFederative
- Federated States of Micronesialiên bang mi-crô-nê-di
- federationliên đoàn, liên bang
- federationistNgười chủ trương thành lập liên đoàn
- federativeliên đoàn, liên bang
- Federative Republic of Brazilcộng hòa liên bang brasil
- fedoraloại mũ phớt mềm, thấp
- feetiền thù lao, tiền thưởng, tiền nguyệt liễm
- fee-farmđất thuê vĩnh viễn
- feebleyếu, yếu đuối, kém
- feeble-mindednhu nhược, kém thông minh, đần
- feeblenesssự yếu, sự yếu đuối, sự kém
- feeblishyêu yếu, hơi kém, hơi nhu nhược
- feeblyyếu ớt, yếu đuối
- feedcho ăn, cho đi ăn cỏ, sự ăn
- feed circuitmạch cung cấp
- feed currentdòng cung cấp, dòng dưỡng
- feed-drumtrống cấp liệu
- feed mechanismcơ cấu cung cấp
- feed-pipeống cung cấp, ống tiếp chất liệu
- feed-pumpbơm cung cấp
- feed spoolcuộn cung cấp
- feed-tankthùng nước, thùng xăng dự trữ
- feed the fisheschết đuối, bị say sóng
- feed-through capacitorbộ điện dung xuyên
- feed-troughthùng nước, thùng xăng dự trữ
- feed-waternước cung cấp
- feedbacksự nối tiếp, sự hoàn ngược, sự phản hồi
- feedback controlđiều khiển hồi tiếp
- feedback currentdòng hồi tiếp
- feedback loopvòng hồi tiếp
- feedback shift registerBộ ghi dịch chuyển hồi tiếp
- feedback systemhệ hồi tiếp
- feederngười cho ăn, người ăn, súc vật ăn
- feeder-conveyerbăng tải cấp liệu
- feedforwardtiến tiếp, tiếp thuận
- feedhornloa chiếu xạ
- feedingsự cho ăn, sự nuôi lớn, sự bồi dưỡng
- feeding-bottleBầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeder)
- feeding transformerBộ biến áp cấp điện
- feedlotNơi nuôi béo súc vật (để bán)
- feedstockNguyên liệu cấp cho máy để chế biến
- feedthroughxuyên tiếp, tiếp thông
- feelsự sờ mó, xúc giác, sờ mó
- feel a lump in one's throatCảm thấy cổ họng như nghẹn tắc lại
- feel cheapthấy khó chịu, thấy khó ở
- feel freedám, hãy thoải mái, hãy tự nhiên
- feel in one's bonescảm thấy chắc chắn, tin hoàn toàn
- feel like doing somethingThấy muốn làm việc gì, thấy thích làm việc gì
- feel like putting somebody on(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Có ý muốn giúp đỡ ai
- feel one's legsđứng vững, cảm thấy thoải mái, cảm thấy dễ chịu
- feel one's oatvênh váo, phởn, tớn lên
- feel quite oneselfthấy sảng khoái, tự chủ
- feel smallthấy tủi, thấy nhục nhã
- feel somebody on soft cornkhen ai, tán tụng ai
- feel strangethấy choáng váng, thấy lạ, cảm thấy xa lạ
- feel the draughtgặp vận bỉ, gặp vận rủi
- feel up tothấy có thể
- feelerngười sờ, người bắt mạch, râu
- feelingsự sờ mó, sự bắt mạch, sự cảm thấy
- feelinglycó tình cảm, xúc động
- feetlesskhông có chân
- feezesự bối rối, sự lo âu
- feigngiả vờ, giả đò, bịa
- feignedgiả vờ, giả đò, bịa
- feintđòn nhử, ngón nhử, sự giả vờ
- feistcon chó con
- feistyhăng hái, hăm hở, dễ quạu
- feldsparfenspat
- feldspathicfenspat
- feldspathoidKhoáng vật chứa đựng fenspat
- felicifichướng về hạnh phúc, đem lại hạnh phúc
- felicitatekhen ngợi, chúc mừng, làm cho sung sướng
- felicitationlời khen ngợi, lời chúc mừng
- felicitousrất thích hợp, rất khéo léo, may mắn
- felicitouslythích hợp, khéo léo
- felicityhạnh phúc, hạnh phúc lớn, sự may mắn
- felidthú thuộc họ mèo
- felidaehọ mèo
- felinegiống mèo, giả dối, nham hiểm
- felinitysự giả dối, sự nham hiểm
- felisgiống mèo
- Felixfêlix
- fellđấm ngã, đánh ngã, đẵn
- fellahNgười nông dân Ai-cập
- fellaheenNgười nông dân Ai-cập
- fellatioliếm, bú cặc, liếm dương vật
- fellerngười đốn, người hạ, người đồ tễ
- fellmongerNgười buôn bán da lông thú
- fellmongeringViệc buôn bán da lông thú
- fellnesstính chất ác liệt, tính chất ghê gớm, tính huỷ diệt
- felloevành bánh xe
- fellowbạn đồng chí, gã, thằng cha
- fellow-authorđộng tác giả, người cộng tác
- fellow-beingđường đồng loại, nhân loại
- fellow-citizenđồng bào
- fellow-citizenshiptình đồng bào
- fellow-countrymanđồng bào, người cùng xứ
- fellow-creatuređồng loại
- fellow-feelđồng cảm
- fellow-feelingsự thông cảm, sự hiểu nhau, sự đồng quan điểm
- fellow-heirngười cùng thừa kế
- fellow-helperngười trợ thủ
- fellow manngười đồng loại
- fellow-passengerBạn đi đường ((cũng) fellow-traveller)
- fellow-travellerFellow-passenger
- fellow-workerbạn cùng nghề, bạn đồng nghiệp, người cộng tác
- fellowshiptình bạn, tình bằng hữu, tình đoàn kết
- fellyvành bánh xe
- felonchín mé, người phạm tội ác, độc ác
- feloniouscó tội, phạm tội ác, tội ác
- felonryLớp người phạm tội ác, bọn người phạm tội ác