Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F — trang 4
5.018 mục từ bắt đầu bằng chữ F, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/26
- fasciophái sơ mi đen
- fascioladải màu hẹp, vân màu hẹp, sâu lá
- fascioledải lông rung
- fascisizationsự phát xít hoá
- fascisizephát xít hoá
- fascismchủ nghĩa phát xít
- fascistphần tử phát xít, phát xít
- fascistaĐảng viên đảng phát xít Italia (1922 - 1943)
- fascisticphát xít
- fascitizationsự phát xít hoá
- fascitizephát xít hoá
- fascizationsự phát xít hoá
- fascizephát xít hoá
- fashsự bất diệt, sự phiền toái, làm phiền
- fashionkiểu cách, hình dáng, mốt
- fashion designernhà thiết kế thời trang
- fashion housenhà mốt
- fashion-platetranh kiểu áo, tranh mẫu
- fashionableđúng mốt, hợp thời trang, người đúng mốt
- fashionablenesstính chất lịch sự, tính chất sang trọng
- fashionablyhợp thời trang, đúng thời trang
- fashionedđược tạo dáng, được tạo hình
- fashionmongernhà tạo mốt
- fastchắc chắn, thân, thân thiết
- fast-actingtác động nhanh
- fast and furiousmiệt mài náo nhiệt
- fast bind, fast findcẩn tắc vô ưu
- fast-curinglưu hoá nhanh
- fast-dayngày ăn chay
- fast energy detectorBộ phát hiện năng lượng nhanh
- fast foodđồ ăn nhanh, nhẹ, thức ăn nhanh
- fast-handedbiển lận, riết róng
- fast-hardeningcứng rắn nhanh, mau cứng
- fast-holdthành lũy
- fast-manNgười con của thời gian
- fast-recovery diodeĐèn hai cực phục hồi nhanh
- fast-talk(thông tục) lừa bịp bằng lối nói lưu loát
- fast trainXem xe lửa cao tốc
- fast-womanNgười đàn bà ăn chơi
- fastenbuộc chặt, trói chặt, đóng chặt
- fasten offthắt nút
- fasten onnắm chắc lấy, bám chặt lấy
- fasten quarrel upon somebodygây sự với ai
- fasten upbuộc chặt, trói chặt
- fastenedđược bó chặt, buộc chặt
- fastenerngười buộc, người đóng, cái khoá
- fasteningsự buộc, sự trói chặt, sự đóng chặt
- fastiniên giám, lịch biên niên
- fastidiousdễ chán, chóng chán, khó tính
- fastidiouslykhó chịu, kén chọn
- fastidiousnesstính dễ chán, sự khó tính, sự khó chiều
- fastigiatehình chóp, thon đầu
- fastigiumGiai đoạn gay gắt nhất (của bệnh)
- fastingnhịn ăn, kiêng ăn
- fastishkhá chắc, khá bền, khá nhanh
- fastnesstính chất chắc chắn, tính chất vững, sự nhanh
- fastuousxấc xược, huênh hoang
- fatđược vỗ béo, béo, mập
- fat-bodythể mỡ
- fat-brainedóc đần độn
- fat cattư bản kếch xù, tài phiệt
- fat-chopsngười có má xị
- fat-gutsNgười to béo đẫy đà
- fat-headngười đần độn, người ngu ngốc
- fat-headedđần độn, ngu ngốc
- fat-headednesssự đần độn, sự ngu ngốc
- fat-limevôi để tôi
- fat-reducingkhử mỡ
- fat-solublehoà tan trong mỡ
- fat-splittingsự tách mỡ
- fat-wittedđần độn, ngu si
- fatalchỗ béo bở, chỗ ngon, mỡ
- fatal errorlỗi nghiêm trọng
- fatalisetin ở số mệnh
- fatalismthuyết định mệnh
- fatalistNgười theo thuyết định mệnh
- fatalisticthuyết định mệnh
- fatalityđịnh mệnh, vận mệnh, sự bất hạnh
- fatalizetin ở số mệnh
- fatallychí tử, một cách chết người
- fatalnesstính chất định mệnh, tính chất số mệnh, tính quyết định
- fatethiên mệnh, định mệnh, thần mệnh
- fateddo định mệnh, do số mệnh, nhất định bị hỏng
- fatefultiền định, tiên đoán
- fatefullytai hại, oan nghiệt
- fathercha, bố, người cha
- Father's Dayngày của cha
- father-figurengười lãnh đạo, thủ lĩnh
- father-in-lawcha chồng, cha vợ
- fatherhoodcương vị làm cha, cương vị làm bố
- fatherlandđất nước, tổ quốc
- fatherlesskhông có cha, không có bố
- fatherlikenhân từ như cha, hiền hậu như cha
- fatherlinessTính nhân từ như cha, tính hiền hậu như cha
- fatherlynhân từ như cha, hiền hậu như cha
- fathershipcương vị làm cha, cương vị làm bố
- fathomsải, tìm hiểu, thăm dò
- fathomablecó thể đo được
- fathometercái dò sâu
- fathomlesskhông thể dò được, không thể hiểu được
- fathomlessnessTính không thể dò được; tính không thể hiểu được
- fathomssải, tìm hiểu, thăm dò
- fatidicalcó tài tiên tri
- fatigabledễ mệt mỏi
- fatiguesự mệt mỏi, sự mệt nhọc, sự mỏi
- fatigue-dressquần áo lao động
- fatigue-dutyCông tác lao động (ngoài công tác rèn luyện chiến đấu) ((cũng) fatigue)
- fatigue-partyđội lao động
- fatiguelesskhông mệt, không làm mệt
- fatiguelesslykhông mệt mỏi, liên tục
- fatiguinglàm mệt nhọc, làm kiệt sức
- fatiloquentmột cách tiên tri, nói về định mệnh
- fatlesskhông có chất béo, không có mỡ
- fatlingbê, lợn
- fatnesssự béo, sự mập, sự màu mỡ
- fatssúc vật vỗ béo
- fatsochú béo, chú bệu
- fatstockSúc vật nuôi để lấy thịt
- fattennuôi béo, vỗ béo, làm cho màu mỡ
- fatteningmỡ màng, đầy mỡ
- fattishbeo béo, mầm mập
- fattybéo, có nhiều mỡ, phát phì
- fatty livergan nhiễm mỡ
- fatuitousNgu ngốc nhưng tự mãn
- fatuitysự ngu ngốc, sự ngốc nghếch, điều ngớ ngẩn
- fatuousngu ngốc, ngốc nghếch
- fatuouslyngốc nghếch, ngu xuẩn
- fatuousnesstính ngu ngốc, tính ngốc nghếch
- faubourgngoại ô
- faucalyết hầu, âm yết hầu
- faucesyết hầu, họng
- faucetvòi, rô-bi-nê
- faughphù, kinh
- faultsự thiếu sót, khuyết điểm, điểm lầm lỗi
- fault correction timeThời gian hiệu chỉnh lỗi
- fault detectorbộ phát hiện lỗi
- fault findermáy dò lỗi
- fault signalingbáo hiệu lỗi
- fault simulatorbộ mô phỏng lỗi
- fault tolerancesự dung sai lỗi
- fault-tolerant systemhệ thống dung sai
- faultfinderngười hay bắt bẻ, người hay chê trách
- faultfindingsự bắt bẻ, sự chê trách
- faultilythiếu sót, sai lầm
- faultinesstính chất thiếu sót, tính chất sai trái, tính chất sai lầm
- faultlesshoàn hảo, không sai lầm
- faultlesslyhoàn hảo, tốt đẹp
- faultlessnesstính chất hoàn hảo
- faultycó thiếu sót, mắc khuyết điểm, mắc lỗi
- faunthấn đồng áng
- faunahệ động vật, danh sách động vật, động vật chí
- faunaehệ động vật, danh sách động vật, động vật chí
- faunalhệ động vật
- faunistnhà động vật học
- faunisticViệc nghiên cứu hệ động vật
- faunisticalViệc nghiên cứu hệ động vật
- faunologyKhoa phân bố động vật; khoa động vật địa lý
- faunulaGiới động vật vùng nhỏ
- faunusthần nông lâm
- fauteuilghế bành, ghế hạng nhất
- fautlesskhông thiếu sót, không khuyết điểm, không mắc lỗi
- fautlessnesstính chất hoàn hảo
- fauvismtrường phái dã thú
- faux paslỡ lời, sự lỗi lầm, sự thiếu sót
- fauxgasmcực khoái giả
- faviconBiểu tượng nhỏ đại diện cho một trang mạng, thường hiện ra tại thanh địa chỉ hoặc trên thẻ tương ứng trong trình duyệt mạng
- favorthiện ý, sự quý mến, sự đồng ý
- favorablecó thiện chí, thuận, thuận lợi
- favorably
- favoredđược hưởng ân huệ, có vẻ bề ngoài
- favored by...kính nhờ
- favoriteđược mến chuộng, được ưa thích, sở thích
- favoritismsự thiên vị
- favorizedành đặc ân
- favosecó tổ ong, có hố nhỏ
- favourthiện ý, sự quý mến, sự đồng ý
- favourablecó thiện chí, thuận, thuận lợi
- favourablenesstính chất thuận lợi, sự có triển vọng
- favourablythuận lợi, tốt đẹp
- favoured by...kính nhờ
- favouriteđược mến chuộng, được ưa thích, sở thích
- favouritismsự thiên vị
- favusbệnh chốc đầu
- fawnnâu vàng, hươu nhỏ, nai nhỏ
- fawn-colourmàu da nai
- fawn-colourednâu vàng
- fawnerngười nịnh hót, a dua
- fawningxun xoe, bợ đỡ
- faxbản fax, đánh fax
- fax machinemáy điện thư
- fax modemmôddem điện thư
- faynàng tiên
- fazelàm phiền, làm bối rối
- FBICục điều tra liên bang của Mỹ (Federal Bureau of Investigation)
- fcCâu lạc bộ bóng đá (Football Club)
- fcoVăn phòng đối ngoại và khối thịnh vượng chung của Anh (Foreign and Commonwealth Office)
- fealtrung nghĩa, trung thành
- fealtysự trung thành, lòng trung thành
- fearsự sợ, sự sợ hãi, sự kinh sợ
- fear-mongerNgười gây hoang mang sợ hãi