Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ I — trang 20
5.071 mục từ bắt đầu bằng chữ I, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 20/26
- intermediacytình trạng ở giữa, tình trạng trung gian, sự làm trung gian
- intermediaryở giữa, trung gian, người làm trung gian
- intermediateở giữa, người làm trung gian, người hoà giải
- intermediate areascác vùng trung gian
- intermediate goodshàng hoá trung gian
- intermediate lagđộ trễ trung gian
- intermediate-rangeIntermediate-range ballistic ((viết tắt) I. R. B. M.) tên lửa tầm trong
- intermediate technologycông nghệ trung gian
- intermediate variablesbiến trung gian
- intermediatelyVới tính cách trung gian
- intermediatenesstính chất ở giữa, tính chất trung gian
- intermediationsự làm môi giới, sự làm trung gian
- intermediatorngười làm môi giới, người làm trung gian
- intermediatoryngười làm môi giới, người làm trung gian
- intermediumvật ở giữa, vật trung gian, phương tiện chuyển
- intermentsự chôn, sự chôn cất
- intermezzikhúc trung gian, màn chen
- intermezzokhúc trung gian, màn chen
- intermigrationSự nhập cư trao đổi
- interminabilitytính không cùng, tính vô tận, tính dài dòng
- interminablekhông cùng, vô tận, dài dòng
- interminablenesstính không cùng, tính vô tận, tính dài dòng
- interminablyXem interminable
- intermingletrộn lẫn, trà trộn
- interminglementsự trộn lẫn, sự trà trộn
- interministerialliên bộ
- intermissionsự ngừng, thời gian ngừng, lúc tạm nghỉ
- intermissivesự ngừng, thỉnh thoảng lại ngừng
- intermitthỉnh thoảng lại ngừng, lúc có lúc không
- intermittencetình trạng gián đoạn, tình trạng từng cơn, tình trạng từng hồi
- intermittentthỉnh thoảng lại ngừng, lúc có lúc không, từng cơn
- intermittentlytừng cơn từng hồi, không liên tục
- intermitterXem intermit
- intermittinglythỉnh thoảng lại ngừng, lúc có lúc không
- intermixtrộn lẫn
- intermixablecó thể trộn lẫn
- intermixturesự trộn lẫn, món trộn lẫn
- intermodulationSự điều biến qua lại
- intermoleculargiữa các phân tử, gian phân tử
- intermontanegiữa các núi, gian sơn
- intermundanegiữa các thiên thể
- intermuralgiữa những bức tường, giữa hai tổ chức, giữa hai thành phố
- internngười bị giam giữ, giam giữ, là giáo sinh
- internalở trong, nội bộ, trong nước
- internal balancecân bằng bên trong
- internal-combustionmáy nổ
- internal combustion engineđộng cơ đốt trong
- internal convertibility of soft currenciesKhả năng chuyển đổi trong nước của tiền yếu
- internal drainSự xả tiền trong nước
- internal energynội năng
- internal financetài chính bên trong
- internal growthTăng trưởng nhờ nội ứng
- internal labuor marketThị trường lao động nội vi
- internal rate of returnnội suất sinh lợi
- internal wage differentialsCác mức chênh lệch tiền công nội tại
- internalitytính chất ở trong, tính chất nội bộ, tính chất trong nước
- internalizationsự tiếp thu, sự chủ quan hoá
- internalizetiếp thu, chủ quan hoá
- internallybên trong, nội tại
- internalnesstính chất ở trong, tính chất nội bộ, tính chất trong nước
- internalscơ quan bên trong, ruột, đặc tính
- internationalquốc tế
- international airportsân bay quốc tế
- international cartelcartel quốc tế
- international clearing unionsCác liên minh thanh toán quốc tế
- international commodity agreementsCác hiệp định hàng hoá quốc tế
- international communitycộng đồng quốc tế
- International Court of Justicetòa án công lý quốc tế
- international debt crisisKhủng hoảng nợ quốc tế
- international division of labourSự phân chia lao động quốc tế
- international economicsKinh tế học quốc tế
- international lawluật quốc tế
- international liquiditythanh khoản quốc tế
- international monetarismChủ nghĩa trọng tiền quốc tế
- International Monetary Fundquỹ tiền tệ quốc tế
- international payments systemHệ thống thanh toán quốc tế
- International Phonetic Alphabetbảng mẫu tự phiên âm quốc tế
- international relationsquan hệ quốc tế
- international studentdu học sinh
- international tradethương mại quốc tế
- international watersvùng biển quốc tế
- International Women's Dayngày quốc tế phụ nữ
- internationalebài ca quốc tế, quốc tế ca
- internationalisationsự quốc tế hoá
- internationalisequốc tế hoá
- internationalismchủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liên
- internationalistNgười theo chủ nghĩa quốc tế
- internationalityXem international
- internationalizationsự quốc tế hoá, quốc tế hoá
- internationalizequốc tế hoá
- internationallyTrên bình diện quốc tế
- internegiáo sinh
- internecinegiết hại lẫn nhau, nồi da nấu thịt
- internecivegiết hại lẫn nhau, nồi da nấu thịt
- interneengười bị giam giữ, tù binh
- internetliên mạng, internet, in-tơ-nét
- Internet cafequán net, cà phê internet
- Internet forumdiễn đàn trực tuyến
- Internet of Thingsinternet vạn vật
- internistbác sĩ nội khoa
- internmentsự giam giữ, sự bị giam giữ
- internodalgióng, lóng
- internodegióng, lóng
- internshipcương vị giáo sinh, thực tập
- internuclearTồn tại giữa hạt nhân nguyên tử hoặc tế bào
- internuncialThuộc công sứ toà thánh
- internunciocông sứ toà thánh
- interoceanicgiữa các đại dương
- interoceptivenhận cảm trong
- interoceptorbộ nhận cảm trong
- interoculargiữa hai mắt
- interofficegiữa các phòng, vụ
- interosculatenhập lẫn vào nhau, liền với nhau
- interosculationsự liền với nhau
- interosseousgiữa các xương, gian xương
- interpageIn vào trang ở giữa; thêm vào trang ở giữa
- interparticlegiữa các hạt
- interpellantngười chất vấn
- interpellatechất vấn
- interpellationsự chất vấn
- interpenetrablecó thể nhập sâu, có thể thâm nhập
- interpenetrantnhập sâu, thâm nhập, nhập sâu vào nhau
- interpenetratenhập sâu, thâm nhập, nhập sâu vào nhau
- interpenetrationsự nhập sâu, sự thâm nhập, sự xuyên vào nhau
- interpenetrativenhập sâu, thâm nhập, nhập sâu vào nhau
- interpersonalGiữa cá nhân với nhau
- interpersonal comparisons of utilitySo sánh độ thoả dụng giữa các cá nhân
- interpersonallyXem interpersonal
- interphalangealgian đốt, giữa đốt
- interphasekỳ gian phân
- interphoneHệ thống dây nói nội bộ, hệ thống máy nói nội bộ (một cơ quan, một chiếc tàu...)
- interplaittết vào nhau
- interplanetarygiữa các hành tinh
- interplanttrồng xen vào
- interplayảnh hưởng lẫn nhau, tác động lẫn nhau
- interpleadRa toà xử xem (giữa hai người) ai là bên nguyên (để kiện một người thứ ba)
- interpleaderThủ tục phân xử (giữa hai người) ai là bên nguyên (để kiện một người thứ ba)
- InterpolInternational Criminal Police Organization: Tổ chức cảnh sát quốc tế
- interpolargiữa hai cực, giữa các cực
- interpolatenội suy
- interpolaterNgười tự ý thêm từ (vào một văn kiện...)
- interpolationphép nội suy, nội suy
- interpolativeĐể thêm vào một văn kiện
- interpolatorNgười tự ý thêm từ (vào một văn kiện...)
- interposableCó thể đặt vào giữa
- interposalsự đặt vào giữa, sự đặt, sự can thiệp
- interposeđặt vào giữa, đặt, can thiệp
- interposerngười đặt vào giữa, người can, người can thiệp
- interposinglyđặt vào giữa, can, can thiệp vào
- interpositionsự đặt vào giữa, sự đặt, sự can
- interpretgiải thích, làm sáng tỏ, hiểu
- interpretabilityTính có thể giải thích được, tính có thể làm sáng tỏ được
- interpretablecó thể hiểu được
- interpretablenessTính có thể giải thích được, tính có thể làm sáng tỏ được
- interpretationsự giải thích, sự làm sáng tỏ, sự hiểu
- interpretationalXem interpretation
- interpretativeđể giải thích, được dẫn giải ra
- interpretativelyXem interpretative
- interpreterngười giải thích, người làm sáng tỏ, người hiểu
- interpretershipChức vị người phiên dịch
- interpretingcông việc phiên dịch
- interpretiveđể giải thích, được dẫn giải ra
- interpretivelyXem interpretive
- interpretresscô phiên dịch, bà phiên dịch
- interprovincialgiữa các tỉnh, liên tỉnh
- interpunctuatechấm câu
- interquartile rangeKhoảng cách giữa các tứ vị phân vị
- interracialgiữa các chủng tộc
- interregesNgười đứng đầu tạm thời (một nước trong khi chưa có người đứng đầu chính thức)
- interregionalliên khu
- interregnalúc tạm ngừng, sự đứt quãng
- interregnallúc tạm ngừng, sự đứt quãng
- interregnumlúc tạm ngừng, sự đứt quãng
- interrelatetương quan với nhau
- interrelatednessXem interrelate
- interrelationquan hệ qua lại
- interrelationshipMối quan hệ (tình cảm, bà con...) qua lại
- interrexNgười đứng đầu tạm thời (một nước trong khi chưa có người đứng đầu chính thức)
- interrobangDấu chấm than có chấm hỏi đè lên hay tiếp theo (‽,?!), dùng vào cuối câu để hỏi một cách kích động hay sôi nổi
- interrogablecó thể thẩm vấn, có thể chất vấn
- interrogatehỏi dò, thẩm vấn, hỏi cung
- interrogationsự hỏi dò, sự thẩm vấn, thẩm vấn
- interrogationalsự hỏi dò, sự tra hỏi, sự thẩm vấn
- interrogativecâu hỏi, đưa ra câu hỏi, hỏi vặn
- interrogative pronounđại từ nghi vấn
- interrogativelydò hỏi, nghi vấn
- interrogatorngười hỏi dò, người tra hỏi, người thẩm vấn
- interrogatorilyXem interrogatory
- interrogatoryhỏi dò, hỏi vặn, tra hỏi
- interruptlàm gián đoạn, làm đứt quãng, ngắt lời
- interruptedlygián đoạn, đứt quãng
- interruptednesstính chất gián đoạn, tính chất đứt quãng
- interrupterngười gián đoạn, người ngắt lời
- interruptibleCó thể làm gián đoạn được
- interruptionsự gián đoạn, sự bị gián đoạn, sự ngắt lời
- interruptiveđể gián đoạn, để ngắt lời
- interruptorngười gián đoạn, người ngắt lời
- interruptoryđể gián đoạn, để ngắt lời
- interscholasticliên trường
- interscholasticallyXem interscholastic