Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ I — trang 18
5.071 mục từ bắt đầu bằng chữ I, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 18/26
- instrumentscác công cụ
- insubordinatekhông chịu phục tùng, không chịu vâng lời, không thấp hơn
- insubordinatelyXem insubordinate
- insubordinationSự không chịu phục tùng, sự không chịu vâng lời
- insubstantialkhông có thực, không có thực chất
- insubstantialitytính không có thực
- insufferablekhông thể chịu đựng, bất kham, bất nhẫn
- insufferablenessTính không thể chịu đựng, tính không thể chịu đựng được
- insufferablykhông thể chịu nổi
- insufficiencetính không đủ, sự không đủ
- insufficiencytính không đủ, sự không đủ
- insufficientkhông đủ, thiếu
- insufficientlykhông đủ, thiếu
- insufflatethổi vào
- insufflationsự thổi vào, phép bơm vào
- insufflatorngười thổi vào, máy thổi vào, khí cụ bơm
- insulaThùy nhỏ ở não trước của động vật có vú
- insularhòn đảo, người ở đảo, giống người ở đảo
- insularismtính thiển cận, tính hẹp hòi
- insularityTính chất là một hòn đảo
- insularizebiến thành đảo
- insularlyXem insular
- insulatecô lập, cách ly
- insulatedđược cách điện
- insulatingcách điện
- insulationsự cô lập, sự cách ly
- insulatorngười cô lập, người cách ly, cái cách điện
- insulininsulin
- insultlời lăng mạ, lời sỉ nhục, sự chấn thương
- insulterngười lăng mạ, người làm nhục
- insultinglăng mạ, làm nhục, xấc xược
- insultinglyXem insult
- insuperabilityTính không thể vượt qua được, tính không khắc phục được
- insuperablekhông thể hơn được, không thể vượt được
- insuperablenessTính không thể vượt qua được, tính không khắc phục được
- insuperablykhông vượt qua được, không khắc phục được
- insupportablekhông thể chịu được
- insupportablenessTính không thể chịu được
- insupportablyXem insupportable
- insuppressiblekhông thể kìm được, không thể nhịn được
- insuppressiblyXem insuppressible
- insurabilityTính có thể bảo hiểm được
- insurableCó thể bảo hiểm được
- insurancesự bảo hiểm, tiền đóng bảo hiểm, bảo hiểm
- insurance policyhợp đồng bảo hiểm
- insurance premiumtiền đóng bảo hiểm
- insurantngười được bảo hiểm
- insurebảo hiểm, đảm bảo
- insuredngười được bảo hiểm
- insurerngười nhận bảo hiểm, công ty bảo hiểm
- insurgencesự nổi dậy, sự khởi nghĩa
- insurgencytình trạng nổi dậy, tình trạng nổi loạn, sự nổi dậy
- insurgentnổi dậy, khởi nghĩa, người nổi dậy
- insurgentlyXem insurgent
- insurmountabilityTính không vượt qua được (vật chướng ngại...)
- insurmountablekhông vượt qua được
- insurmountablenessTính không vượt qua được (vật chướng ngại...)
- insurmountablyXem insurmountable
- insurrectionsự nổi dậy, sự khởi nghĩa, cuộc nổi dậy
- insurrectionalnổi dậy, khởi nghĩa
- insurrectionarynổi dậy, khởi nghĩa, người nổi dậy
- insurrectionisegây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi nghĩa, xúi giục nổi dậy
- insurrectionismchủ nghĩa nổi dậy
- insurrectionistngười nổi dậy, người khởi nghĩa
- insurrectionizegây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi nghĩa, xúi giục nổi dậy
- insusceptibilitytính không tiếp thu, tính không dễ bị
- insusceptiblekhông tiếp thu, không dễ bị
- insusceptiblyXem insusceptible
- insweptthon đầu
- intactkhông bị sứt mẻ, còn nguyên vẹn, không bị thay đổi
- intactlyXem intact
- intactnessTình trạng không bị đụng chạm đến, tình trạng không bị sứt mẻ, tình trạng còn nguyên vẹn
- intagliatedCó chạm khắc trên mặt
- intagliohình chạm chìm, hình khắc lõm, vật chạm chìm
- intakeđiểm lấy nước vào, sự lấy vào, vật lấy vào
- intalNhãn hiệu -dùng cho loại thuốc chữa hen Sodium cromoglycate
- intangibilitytính mơ hồ
- intangiblekhông thể nắm được, mơ hồ, điều mơ hồ
- intangible assetstài sản vô hình
- intangible capitalvốn vô hình
- intangible cultural heritagedi sản văn hóa phi vật thể
- intangiblenesstính mơ hồ
- intangiblykhông hiểu được, mơ hồ
- intarsianghệ thuật khảm, đồ khảm
- intarsistthợ khảm
- integercái nguyên, vật trọn vẹn, số nguyên
- integerated economyNền kinh tế liên kết
- integerated time seriesChuỗi thời gian được lấy tích phân
- integrabilitytính khả tích
- integrablekhả tích
- integraltích phân, tính toàn bộ, tính nguyên
- integralitytính toàn bộ, tính nguyên
- integralizationsự nguyên hoá
- integrallytrọn vẹn, toàn vẹn
- integrandhàm bị tích
- integrantBộ phận cấu thành toàn bộ, bộ phận tạo thành toàn bộ
- integratehợp nhất, chỉ tổng số, tích hợp
- integrated circuitvi mạch, vi mạch tích hợp
- integrationsự hợp nhất
- integrationistNgười tán thành mở rộng (mở rộng trường học... cho mọi người, cho mọi chủng tộc...)
- integrativeĐể trở thành một hệ thống thống nhất, để bỏ sung thành một thể thống nhất để hợp nhất
- integratorngười hợp nhất, máy tích phân
- integritytính chính trực, trung thực, tính toàn bộ
- integro-differentialvi tích phân
- integumentda, vỏ bọc
- integumentalThuộc vỏ bọc; thuộc lớp bọc ngoài (da, vỏ v v...)
- integumentaryda, vỏ
- intellectkhả năng hiểu biết, khả năng lập luận, sự hiểu biết
- intellectionsự hiểu biết
- intellectivehiểu biết
- intellectivelyXem intellective
- intellectualtrí óc, vận dụng trí óc, có trí thức
- intellectual propertysở hữu trí tuệ
- intellectualisationsự trí thức hoá
- intellectualisetrí thức hoá
- intellectualismSự say mê công việc trí óc
- intellectualistngười duy lý trí
- intellectualisticduy lý trí
- intellectualitytính chất trí thức
- intellectualizationsự trí thức hoá
- intellectualizetrí thức hoá
- intellectualizerXem intellectualize
- intellectuallyvề mặt trí tuệ, trí thức
- intellectualnessXem intellectual
- intelligencesự hiểu biết, khả năng hiểu biết, trí thông minh
- intelligence agencycục tình báo
- intelligence quotientchỉ số thông minh, iq
- intelligencerngười đưa tin đến, người cho tin, đặc vụ
- intelligentthông minh, sáng dạ, nhanh trí
- intelligentialsự hiểu biết, trí thông minh, truyền tin tức
- intelligentlysáng dạ, thông minh
- intelligentsiagiới trí thức
- intelligentziagiới trí thức
- intelligibilityđiều dễ hiểu
- intelligibledễ hiểu
- intelligiblenessTính dễ hiểu ((cũng) intelligibility)
- intelligiblydễ hiểu
- intemperancesự không điều độ, sự quá độ
- intemperaterượu chè quá độ, không điều độ
- intemperatelyQuá đáng, quá chừng mực
- intemperatenesstính quá độ, tính không điều độ, tính không đúng mức
- intendđịnh, có ý định, định dùng
- intendancechức vị quản đốc
- intendancychức vị quản đốc
- intendantquản đốc
- intendedcó định ý, có dụng ý, sắp cưới
- intended inventory investmentĐầu tư vào hàng tồn kho có chủ ý
- intendedlyXem intended
- intendingtương lai
- intendmentnghĩa chính thức
- inteneratelàm mềm lại, làm dịu lại
- intenerationsự làm mềm lại, sự làm dịu lại
- intensemạnh, có cường độ lớn, mãnh liệt
- intenselymãnh liệt, dữ dội
- intensenesstính mạnh mẽ, tính mãnh liệt, tính nồng nhiệt
- intensificationsự tăng cường
- intensifierngười làm mãnh liệt, người làm dữ dội
- intensifylàm tăng cao lên, tăng cường, làm mãnh liệt
- intensiometerMáy đo độ mạnh tia X
- intensionđộ cao, đọ tăng cường, tính mãnh liệt
- intensionalXem intension
- intensityđộ mạnh, cường độ, sức mạnh
- intensivemạnh, có cường độ lớn, làm mạnh mẽ
- intensive carechăm sóc đặc biệt
- intensive care unitphòng chăm sóc tích cực, phòng săn sóc tích cực
- intensive farmingthâm canh
- intensive margingiới hạn thâm canh
- intensive propertyđại lượng cường tính
- intensivelymạnh mẽ, sâu sắc
- intensivenessđộ mạnh, tính mạnh liệt, tính sâu sắc
- intentý định, mục đích, nghĩa
- intentinesstính kiên quyết, sự đeo đuổi
- intentioný định, mục đích, tình ý
- intentionalcó ý định trước, được định trước
- intentionalityXem intentional
- intentionallycố ý, cố tình
- intentionedcó ý định
- intentlychăm chú, chú ý
- intentnesstính kiên quyết, sự đeo đuổi
- interchôn, chôn cất, an táng
- inter-alliedgiữa các đồng minh
- inter-americanMột số nước Bắc-Nam Mỹ; (thuộc) các nước Bắc-Nam Mỹ
- interabangDấu chấm than có chấm hỏi đè lên (‽), dùng vào cuối câu để hỏi một cách kích động hay sôi nổi
- interactảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại, tương tác
- interactantphản ứng
- interactiontương tác, tác động qua lại
- interactionalảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại
- interactivetương tác, ảnh hưởng lẫn nhau
- interactivelyXem interactive
- Interamericanliên mỹ
- interationsự nhắc lại
- interatomicTồn tại hoặc hoạt động giữa các nguyên tử
- interbedxen vào giữa
- interbeingtiếp hiện
- interblendtrộn lẫn
- interboroughgiữa các quận
- interbrainnão trung gian
- interbreedgiao phối, lai giống
- intercalaryxen vào giữa, nhuận
- intercalatexen vào giữa, thêm vào lịch