Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ P — trang 11
9.906 mục từ bắt đầu bằng chữ P, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 11/50
- pedestalbệ, đôn, đặt lên bệ
- pedestrialđi bộ
- pedestrianbằng chân, bộ, đi bộ
- pedestrian crossinglối qua đường cho người đi bộ
- pedestrianisecách viết khác
- pedestrianismXem pedestrian
- pedestrianizationXem pedestrianise
- pedestrianizeXem pedestrianise
- -pedia-pedia
- pediatriccách viết khác
- pediatricianbác sĩ khoa nhi, bác sĩ nhi
- pediatricskhoa trẻ em
- pediatristBác sĩ khoa trẻ em
- pedicabxe xích lô, xích lô
- pedicelcuống nhỏ
- pedicellariachân kìm nhỏ
- pedicellariaeSố nhiều
- pedicellatecó cuống nhỏ, có cuống
- pediclecuống nhỏ
- pedicularcó nhiều chấy rận, do chấy rận
- pediculatecó cuống nhỏ, có cuống
- pediculicidediệt chấy rận, thuốc diệt chấy rận
- pediculidaehọ chấy rận
- pediculosisbệnh chấy rận
- pediculouscó nhiều chấy rận, do chấy rận
- pedicuresửa móng chân
- pedicuristXem pedicure
- pedigreephả hệ, nòi, dòng dõi
- pedigreednòi
- pediluviumsự ngâm chân
- pedimenttrán tường
- pedimentalXem pediment
- pedimeterXem pedometer
- pedipalpinhóm chân xúc giác
- pedipalpouscó chân xúc giác
- pedlarngười bán rong, người hay kháo chuyện
- pedlar's Frenchtiếng lóng kẻ cắp
- pedlarynghề bán rong, hàng bán rong
- pedo-Xem -ped
- pedobaptismLễ rảy nước thánh cho trẻ em
- pedobaptistTrẻ em dự lễ rảy nước thánh
- pedogamicấu giao
- pedogamousấu giao
- pedogamytính ấu giao
- pedogenesissự ấu sinh
- pedogenichình thành đất trồng, hình thành thổ nhưỡng
- pedogenyXem pedogenic
- pedologicXem pedology
- pedologicallyXem pedology
- pedologistnhà thổ nhưỡng học
- pedologythổ nhưỡng học
- pedometercái đo bước
- pedophilengười ái nhi
- pedophiliaái nhi
- pedsnhi khoa
- pedunclecuống
- peduncularcó cuống
- pedunculatecó cuống
- peesự đi đái, sự đi giải, đi đái
- peekhé nhìn, lé nhìn
- peekaboomỹ ú oà, hú òa, ú òa
- peeltháp vuông, xẻng, bóc vỏ
- peelerngười bóc vỏ, người lột da, dụng cụ bóc vỏ
- peelingvỏ bóc ra, vỏ gọt ra
- peelingsvỏ bóc ra, vỏ gọt ra
- peenđầu mũi búa
- peeningsự rèn bằng búa
- peeptiếng kêu chít chít, tiếng kêu chim chiếp, cái nhìn hé
- peep-holelỗ nhỏ ở cửa
- peep-showTrò xem ảnh qua lỗ nhòm (có kính phóng to)
- peep-sightkhe ngắm
- peepboú oà
- peeperngười nhìn hé, người nhìn trộm, người tò mò
- peepulbồ đề
- peerngười ngang hàng, người tương đương, khanh tướng
- peer reviewQuá trình học thuật trong đó các bản thảo dự định xuất bản trên một tạp chí học thuật được các nhà nghiên cứu độc lập (trọng tài) xem xét để đánh giá đóng góp, tức là tầm quan trọng, tính mới và độ chính xác của nội dung bản thảo
- peeragecác khanh tướng, hàng quý tộc, hàng khanh tướng
- peeressvợ khanh tướng, nữ khanh tướng
- peerlesscó một không hai, vô song
- peerlesslyXem peerless
- peerlessnesstính vô song
- peevechọc tức, làm phiền
- peevedcáu kỉnh, phát cáu
- peevishcáu kỉnh, hay cáu
- peevishlyhay cáu kỉnh, hay dằn dỗi
- peevishnesstính hay càu nhàu, tính hay dằn dỗi
- peewitchim te te
- pegcái chốt, cái ngạc, cái móc
- peg away atkiên trì làm, bền bỉ làm
- peg-neocột vào
- peg outĐánh dấu ranh giới bằng cọc
- peg-topcon quay
- peg-top trousersquần bóp ống
- pegamoidPegamoit (da nhân tạo)
- pegasusngựa pêgat, thi mã, thi hứng
- peggingsự đóng cọc, sự đóng chốt
- peglegcái chân giả, người làm chân gỗ
- pegmatitepecmatit
- pegmatiticXem pegmatite
- pehleviĐồng tiền Palavi của Iran
- peignoirÁo choàng tắm của đàn bà
- peinXem peen
- pejorationsự làm thành kém, ác, sự làm giảm giá
- pejorativecó nghĩa xấu, từ có nghĩa xấu, xúc phạm
- pejorativelycó nghĩa xấu, miệt thị
- pekanchồn mactet
- pekechó bắc kinh
- pekinlụa bắc kinh, người dân thường
- Pekin duckvịt bắc kinh
- Pekinesebắc kinh, người bắc kinh, chó bắc kinh
- Peking duckvịt quay bắc kinh
- Peking operakinh kịch, kinh hí
- Pekingesebắc kinh, người bắc kinh, chó bắc kinh
- pekingmanngười bắc kinh
- pekoechè bạch tuyết
- peladachứng trụi tóc
- pelagebộ da lông, bộ lông thú
- pelagianở biển khơi, động vật biển khơi, thực vật biển khơi
- pelagianismThuyết thần học phủ nhận tội tổ tông, con người được cứu vớt chỉ do cố gắng của mình
- pelagicở biển khơi, làm ngoài biển khơi
- pelargoniumcây quỳ thiên trúc
- pelasgictrôi nổi, lênh đênh
- peletháp tường dày
- pelecypodlớp chân rìu
- pelerineáo choàng
- pelfluội tiền
- pelicancon bồ nông, bồ nông
- pelisseáo choàng bằng lông, áo có viền lông
- pell-mellhỗn loạn, tán loạn, cảnh hỗn loạn
- pellagrabệnh penlagrơ
- pellagrousXem pellagra
- pelletviên vê nhỏ, đạn bắn chim, đạn súng hơi
- pelliclelớp da mỏng, mảng da mỏng, phim
- pellicularlớp da mỏng, màng mỏng, phim
- pellitorycây chữ ma
- pellucidtrong, trong suốt, trong sáng
- pelluciditytính trong, tính trong suốt, tính trong sáng
- pellucidlyXem pellucid
- pellucidnessXem pellucid
- pelmabàn chân
- pelmanismphương pháp penman
- pelmenimằn thắn
- pelmetmảnh gỗ
- peloriaTính chỉnh hình/ sửa hình/ sửa cấu trúc
- peloricchỉnh hình, sửa hình
- peloryXem peloria
- pelotaMôn quần vợt pơ-lốt (trò chơi của người Basque)
- pelttấm da con lông, tấm da sống, ném loạn xạ vào
- pelt downmưa to, có mưa tuyết
- peltacái mộc nhỏ, cái khiên nhỏ, khiên
- peltaecái mộc nhỏ, cái khiên nhỏ, khiên
- peltastbinh sĩ mang khiên
- peltatehình khiên
- peltatelyXem peltate
- pelterXem pelt
- peltinervateCó gân toả dạng khiên
- peltingtrút xuống, đập mạnh rào rào
- peltmongerngười bán da sống
- peltryCác loại da còn lông
- pelveschậu, khung chậu
- pelvicchậu, khung chậu
- pelvic finvây bụng
- pelvic inflammatory diseaseviêm vùng chậu
- pelvischậu, khung chậu, xương chậu
- pelvisacralThuộc xương chậu - xương cùng
- pelviseschậu, khung xương chậu
- pelvisternumsụn trên mu
- pembrokebàn gấp
- pemmicanruốc, chuyện súc tích
- pemolinePemolin (kích thích hệ thần kinh trung ương)
- pemphigousXem pemphigus
- pemphigusbệnh pemfigut
- penbút lông chim, bút, ngòi bút
- pen-dragonbá vương, thủ lĩnh
- pen-drivernhà văn tồi
- pen-featherlông cứng
- pen-friendbạn trên thư từ
- pen-makerthợ làm bút, dụng cụ làm bút
- pen-mastervăn sĩ bậc thầy
- pen-namebút danh, biệt hiệu
- pen-palbạn trên thư từ, bạn qua thư
- pen-pusherngười cạo giấy
- pen-pushingcông việc cạo giấy
- penalhình phạt, hình sự
- penalisationsự trừng phạt, sự trừng trị, sự phạt
- penalisetrừng trị, trừng phạt, phạt
- penalistNgười chuyên gia hình luật, người chuyên gia hình sự
- penalizationsự trừng phạt, sự trừng trị, sự phạt
- penalizetrừng trị, trừng phạt, phạt
- penallycó thể bị phạt
- penaltyhình phạt, tiền phạt, quả phạt đền
- penalty kickđá phạt, đá phạt đền
- penancesự ăn năn, sự hối lỗi
- penatescác gia thần
- penceđồng xu penni, đồng xu
- penchantthiên hướng
- pencilbút chì, vật hình bút chì, vẽ bằng bút chì
- pencil-boxhộp đựng bút chì
- pencil-casecán cầm bút chì, bút chì máy, hộp bút
- pencil sharpenergọt bút chì, cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì