Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ P — trang 10
9.906 mục từ bắt đầu bằng chữ P, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 10/50
- payback periodthời kỳ hoàn vốn
- payeViết tắt của pay-as-you-earn (cách đánh thuế theo thu nhập)
- payeengười được trả tiền
- payerngười trả tiền
- payloadtrọng tải trả tiền, lượng chất nổ
- paymasterngười phát lương
- paymentsự trả tiền, sự nộp tiền, việc trả công
- paynimngười dị giáo, người tà giáo
- payolatiền trích thưởng, tiền hối lộ
- payout ratioTỷ lệ trả cổ tức
- payrollbảng lương
- paysagephong cảnh, bức hoạ phong cảnh
- paywall
- PC
- pdđã trả tiền
- pdeViết tắt của parade (trong các tên phố)
- PDIKiểm tra trước khi bàn giao hàng
- pdsaViết tắt của People's Dispensary for Sick Animals (phòng khám bệnh, phát thuốc chữa trị cho súc vật)
- pdtViết tắt của Pacific Daylight Time (giờ ban ngày khu vực Thái Bình Dương)
- peViết tắt của physical education (giáo dục thể chất)
- peađậu, cây đậu
- pea-chickcon công con
- pea-coatáo va rơi
- pea-greenmàu lục hạt đậu
- pea-jacketáo va rơi
- pea-pheasantgà tiền
- pea-shooterống xì đồng
- pea-souperSương mù dày đặc vàng khè ((cũng) pea-soup)
- pea-soupyDày đặc và vàng khè (sương mù)
- peacehoà bình, thái bình
- peace-breakerKẻ phá hoại sự yên ổn
- peace-loverNgười yêu chuộng hoà bình
- peace-lovingyêu chuộng hoà bình
- peace-offeringĐồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộc tội
- peace-officercông an, cảnh sát
- peace-pipeống điếu hoà bình
- peace-signdấu hiệu hoà bình
- peace talksđàm phán hoà bình
- peace-timethời bình
- peace treatyhiệp ước hòa bình, hòa ước
- peaceableyêu hoà bình, thích yên tĩnh
- peaceablenessXem peaceable
- peaceablyXem peaceable
- peacefulhoà bình, thái bình, yên ổn
- peacefullyhoà bình, thái bình, một cánh thanh thản
- peacefulnesssự hoà bình, tình trạng hoà bình, sự thanh thản
- peacekeeperNgười bảo vệ hoà bình; quân nhân trong lực lượng gìn giữ hoà bình của Liên hiệp quốc
- peacekeepinggìn giữ hòa bình
- peacemakerngười hoà giải, súng lục
- peacemakingXem peacemaker
- peacetimethời bình
- peachquả đào, mách lẻo, tâu
- peach-blossomhoa đào
- peach-blowmàu hoa đào, men hoa đào
- peach-brandyrượu đào
- peach-colourmàu hoa đào
- peach-colouredcó màu hoa đào
- peach-treecây đào
- peachickchim công non
- peachinessXem peachy
- peachymơn mởn đào tơ
- peacockcon công, vênh vang, đi vênh vang
- peacock basscá hoàng đế
- peacockerythái độ vênh vang, thái độ khoe mẽ
- peafowlcon công
- peahencon công
- peaklưỡi trai, đỉnh, chỏm chóp
- peak-load pricingĐịnh giá theo mức tiêu thụ đỉnh; Định giá theo tiêu dùng cao điểm
- peak-peakđỉnh cao nhất, tột đỉnh
- peak period labour demandCầu lao động ở thời kỳ cao điểm; Cầu lao động ở kỳ giáp hạt
- peakedcó lưỡi trai, có đỉnh, có chóp nhọn
- peakerbộ làm nhọn xung
- peakingsự làm nhọn xung
- peakishnhọn, xanh xao tiều tụy
- peakycó lưỡi trai, có đỉnh, có chóp nhọn
- pealcá đù, cá hồi con, rung
- peals of laughtertràng cười rền
- peanbài tán ca, bài hát ca tụng
- peanutđậu phộng, đậu phụng, cây lạc
- peanut butterbơ lạc, bơ đậu phộng
- peanut galleryBên phòng hoặc những người chế nhạo hay chê bai, nhất là những người làm như thể cái gì cũng biết (know-it-all) hoặc những người không chuyên môn
- peanut milksữa đậu phộng
- peanutslượng rất bé, tí ti
- pearquả lê, cây lê, lê
- pear-shapedhình quả lê, tệ
- pear-treecây lê
- pearlhạt trai, ngọc trai, ngọc quý
- pearl-ashKali cacbonat, bồ tạt ((từ cổ, nghĩa cổ) (cũng) potass)
- pearl-barleylúa mạch xay
- pearl-buttonkhuy trai
- pearl-diverngười mò ngọc trai
- pearl-fisherngười mò ngọc trai
- pearl-fisherynghề mò ngọc trai, nơi mò ngọc trai
- pearl-fishingviệc mò ngọc trai, nghề mò ngọc trai
- Pearl Harbortrân châu cảng
- pearl necklacevòng cổ ngọc trai
- pearl-oystertrai ngọc
- pearl-powderthuốc làm trắng da
- Pearl Riverchâu giang
- pearl-shellvỏ ốc xà cừ, xà cừ
- pearl-teatrà trân châu
- pearl-whitethuốc làm trắng da
- pearlaceousgiống hạt trai
- pearlbarleyLúa mạch xay thành những hạt nhỏ
- pearlerngười mò ngọc trai
- pearliesÁo có khuy xà cừ (của người bán cá, hoa quả rong)
- pearlinessvẻ lóng lánh
- pearlycó đính ngọc trai
- pearmaintáo đỏ
- pearthoạt bát, vui vẻ, hấp dẫn
- peasantnông dân
- peasantrygiai cấp nông dân, nông dân
- peaseđậu
- pease-puddingđậu hầm
- peashooterỐng xì thổi hột đậu (đồ chơi trẻ con)
- peatthan bùn, cục than bùn, tảng than bùn
- peat-coalthan bùn
- peat-hagngười lấy than bùn
- peatbogbãi than bùn
- peaterybãi than bùn
- peatmanngười lấy than bùn, người bán than bùn
- peatmossbãi than bùn
- peatreekkhói than bùn, rượu uýtky
- peatrycó than bùn
- peatycó than bùn
- pebbleđá cuội, sỏi, thạch anh
- pebble-dashđá rửa
- pebblestoneđá cuội, đá sỏi
- pebblycó đá cuội, có đá sỏi
- pecancây hồ đào pêcan
- peccabilityTính có thể mắc lỗi lầm; tính có thể phạm thiếu sót
- peccabledễ lỗi lầm, dễ thiếu sót
- peccadillolỗi nhỏ
- peccadilloeslỗi nhỏ
- peccadilloslỗi nhỏ
- peccancylỗi lầm, tội lỗi
- peccantcó lỗi lầm, có tội lỗi, gây bệnh
- peccantlyXem peccant
- peccarylợn lòi pêcari
- peckthùng, đấu to, nhiều
- peckerchim gõ, cái cuốc nhỏ
- peckishđói bụng, kiến bò bụng
- pecksniffSự nói giả nhân giả nghĩa
- pecksniffiangiả nhân giả nghĩa
- pectasePectaza
- pectentấm lược
- pecticPectic
- pectinPectin
- pectinalXem pectin
- pectinatehình lược, có tấm lược
- pectinatedhình lược, có tấm lược
- pectinationXem pectinate
- pectinealbờ lược
- pectinestấm lược
- pectineuscơ lược
- pectinousXem pectin
- pectisecách viết khác
- pectizationsự pectin hoá
- pectizeXem pectise
- pectolasePectolaza
- pectoraltấm che ngực, vây ngực, cơ ngực
- pectoriloquismcách viết khác
- pectosePectoza
- pectuscôn trùng vùng ngực, vùng ức, mảnh ức
- peculatethụt két, biển thủ
- peculationsự thụt két, sự biển thủ
- peculatorkẻ thụt két, kẻ biển thủ
- peculiarriêng, riêng biệt, kỳ dị
- peculiaritytính chất riêng, tính riêng biệt, tính kỳ dị
- peculiarlymột cách kỳ quặc, khác thường, đặc biệt
- peculiumnô lệ
- pecuniarytiền tài, phải nộp tiền
- pecuniary external economyTính kinh tế tiền tệ bên ngoài
- pedcái giỏ
- pedagogicsư phạm
- pedagogicalsư phạm
- pedagogicallysư phạm, giáo dục
- pedagogicskhoa sư phạm, giáo dục học
- pedagogismCách giáo dục trẻ em
- pedagoguenhà sư phạm, nhà mô phạm
- pedagogykhoa sư phạm, giáo dục học, phương pháp giáo dục
- pedalbàn đạp, âm nền, đạp bàn đạp
- pedal-boatthuyền đạp
- pedal-craftthuyền đạp
- pedal-drivenTruyền động bằng đạp chân, dẫn động bằng đạp chân
- pedaliaceaehọ vừng
- pedalothuyền đạp nước, thuyền đạp
- pedantngười thông thái rởm
- pedanticthông thái rởm
- pedanticallythông thái rởm
- pedantizera vẻ mô phạm
- pedantryvẻ thông thái rởm, vẻ mô phạm
- pedatecó chân, chia hình chân vịt
- pedatifidDạng chân vịt
- peddlebán rong, báo rao, bán lẻ nhỏ giọt
- peddlerngười bán rong, người hay kháo chuyện
- peddlingnghề bán rong, nghề bán rao, nhỏ nhặt
- pederastpêđê
- pederastythói đồng dâm nam
- pedesSố nhiều