Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B — trang 14
5.442 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 14/28
- Biskramột tỉnh của algeria
- bismuthbitmut, bismut
- bismuthalXem bismuth
- bismutiteBitmutit
- bisonbò rừng bizon, bò rừng bison
- bisontineThuộc bò rừng bizon
- bisquesứ không tráng men
- Bissau-Guineanghi-nê bít-xao
- bissextilenăm nhuận
- bistabletrạng thái song ổn, ổn kép
- bistable devicebộ song ổn thái
- bistatic scatteringTán xạ song phân [ĐL], tán xạ do hai vị trí (ăngten radda)
- bistortcây quyền sâm
- bistourydao mổ
- bistremàu nâu sẫm, nâu sẫm
- bistroquán rượu nhỏ, quán ăn nhỏ
- bisulfateSunfat-axit
- bisymmetricsong đối xứng
- bitmiếng, mảnh mẫu, một chút
- bit by bitdần dần, từ từ
- bit manipulationthao tác bit
- bit someone's nose offTrả lời một cách sỗ sàng
- bit the pipehút thuốc phiện
- bitableXem bite
- bitchcon chó sói cái, con mụ phản trắc, đĩ
- bitchilyXem bitchy
- bitchinessý xấu, ác ý
- bitchycó ác ý
- bitcointiền ảo
- bitesự cắn, sự ngoạm, sự châm
- bite a tonguenhịn lời, kiệm lời
- bite offcắn, cắn đứt ra
- bite off a big chunk(từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) vớ phải một việc hắc búa, phải giải quyết một việc khó khăn
- bite off more than one can chewliệu cơm gắp mắm
- bite on granitelấy đao chém đá, lấy gậy chọc trời
- bite one's lipsmím môi
- bite one's thumb at somebodyLêu lêu chế nhạo ai
- bite the dustthất bại, chết, ngỏm củ tỏi
- bite the hand that feeds oneăn cháo đá bát, ăn cơm quốc gia
- bite the hand that feeds youăn cháo đái bát
- biteableXem bite
- biterngười cắn, vật cắn
- bitewingPhim chụp tia X chân răng cả hàm trên hàm dưới
- bitiminizerải nhựa đường, quét bitum, biến thành bitum
- bitinglàm cho đau đớn, làm buốt
- bitinglyXem biting
- bitmapmáy tính
- bitmap displayBiểu thị bằng hình chấm/bitmap
- bitmap fontDạng chữ chấm (vuông)
- bits and piecesđồ tạp nhạp
- bits of childrenNhững em bé tội nghiệp
- bits of furnitureĐồ đạc lắt nhắt tồi tàn
- bitsynhỏ xíu
- bittCọc trên sàn tàu để đỡ dây cáp
- bitterđắng, cay đắng, chua xót
- bitter-cressmột loại cải bắp
- bitter melonkhổ qua, mướp đắng
- bitter-sweetvừa ngọt, dư vị vừa ngọt
- bitterishhơi đắng
- bitterlingMột loại cá nước ngọt (giống (như) cá chép)
- bitterlyBitter
- bitterncon vạc
- bitternessvị đắng, sự cay đắng, sự chua xót
- bittersweetcây cà dược, buồn vui lẫn lộn, cay đắng ngọt ngào
- bittocktí chút, mẫu nhỏ
- bittscọc buộc dây cáp
- bituminizationXem bituminize
- bituminizerải nhựa đường, quét bitum, biến thành bitumum
- bituminoidXem bitumen
- bituminouscó nhựa rải đường, có bitum
- bitwisephân theo bit
- bivalenceNhư divalence
- bivalencyXem bivalent
- bivalentcó hoá trị hai
- bivalvehai mảnh vỏ, hai van, thân mềm hai mảnh vỏ
- bivariatecó hai biến số
- bivariate analysisPhân tích hai biến số
- bivectorsong vectơ
- bivoltineĐẻ trứng hoặc sinh đẻ hai lần một năm
- bivouacTrại quân đóng ngoài trời buổi tối
- bivvyrút gọn của bivouac
- biweeklymột tuần hai lần, hai tuần một lần
- biyearlyhai năm một lần, hai lần một năm
- bizviệc buôn bán, việc kinh doanh
- bizarrekỳ quái, kỳ lạ
- bizarrelyXem bizarre
- bizarrenessXem bizarre
- bizonalTình trạng một vùng có hai chính quyền cùng hoạt động
- Biên Hoàbiên hoà
- blNhư LitB
- blabnói ba hoa, tiết lộ bí mật
- blabbernói ba hoa, tiết lộ bí mật
- blabbermouthNgười ăn nói ba hoa
- blackmặc quần áo đen, da đen, màu đen
- black-and-bluethâm tím, thâm tím đầy mình
- black and white filmphim trắng đen
- black and white televisionti vi trắng đen
- black-backed jackalchó rừng lưng đen
- black-beetlecon gián
- black bodyvật đen
- black bottlechất độc, nọc độc
- black boxhộp đen
- black-cappedđầu đen
- black carawayhạt đen, thì là đen
- black cardamomthảo quả
- black catmèo mun, mèo đen
- black ChristmasMột ngày Giáng sinh hoặc đêm Giáng sinh mà không có tuyết rơi hoặc không có tuyết phủ trên mặt đất
- black-coatedBlack-coated worker người làm việc văn phòng
- black coffeecà phê đen
- black-crowned night heronvạc
- Black Deathcái chết đen
- Black Forestrừng đen
- Black FridayThứ Sáu Đen là ngày thứ sáu ngay sau Lễ Tạ Ơn (ngày Lễ Tạ Ơn rơi vào ngày Thứ Năm lần thứ 4 trong tháng 11 ở Hoa Kỳ, cho nên Thứ Sáu đen rơi vào khoảng ngày 23-29 tháng 11) và được coi là ngày mở hàng cho mùa mua sắm tấp nập nhất ở Hoa Kỳ. Ngày đặc biệt này có xuất xứ từ tình trạng tắc nghẽn giao thông xảy ra vào ngày thứ sáu sau Lễ Tạ Ơn năm 1965 ở Philadelphia, khi hàng trăm nghìn người Mỹ chen chúc nhau ở các con phố, vỉa hè đi mua sắm để sửa soạn cho Lễ Noel sắp đến, và theo truyền thống được xem là ngày bắt đầu mùa mua sắm Giáng sinh, tương tự như Boxing Day ở nhiều quốc gia Khối thịnh vư
- black-headtrứng cá
- black-headed buntingsẻ đồng đầu đen
- black-headed greenfinchsẻ thông đầu đen
- black-headed gullmòng biển đầu đen
- black holehố đen, lỗ đen
- black horseCon ngựa ít người biết đến trong cuộc đua
- black icebăng đen
- black ivory(Sử học) Những người nô lệ da đen
- black-leadđánh bóng bằng grafit
- black-listGhi tên vào sổ đen
- black magictà thuật
- black-marketchợ đen
- black market premiumMức/ Khoản chênh lệc của thị trường chợ đen
- black market premium rateTỷ lệ chênh lệch giá trên thị trường chợ đen
- black-marketeeringXem black market
- black masstà lễ
- black micamica đen
- Black Mondayngày khai trương
- black-outsự tắt đèn, sự kín ánh đèn, sự thoáng ngất đi
- black peakđỉnh đen
- black pepperhạt tiêu, hồ tiêu
- black rhinocerostê giác đen
- black ricegạo nếp cẩm
- Black Seabiển đen, hắc hải
- black sesame soupchí mà phù
- black sheepcon cừu màu đen, con chiên ghẻ, đồ vô lại
- black-shirtĐảng viên đảng áo đen (ý)
- black swanthiên nga đen
- black teatrà đen, hồng trà
- Black Turtlehuyền vũ
- blackamoorngười da đen, người da ngâm đen
- blackballbỏ phiếu phủ quyết, không bầu cho, cộng động
- blackbeetlecon gián
- blackberrycây mâm xôi, quả mâm xôi, blackberry
- blackberry winterrét nàng bân
- blackbirdchim hét, hạch thước điẻu
- blackbirdingSự buôn bán những người nô lệ da đen bị bắt cóc
- blackboardbảng đen
- blackbody radiatorBộ bức xạ vật thể đen
- blackbuckMột loại linh dương của ấn Độ
- blackcockgà gô đen trống
- blackdampChất khí không nổ chứa cacbon đioxyt ở mỏ (đặc biệt là sau vụ nổ)
- blackenlàm đen, bôi đen, bôi nhọ
- blackenerXem blacken
- blackfellowthổ dân úc
- blackfishcá đen
- blackflygiống rệp vừng, nhỏ màu đen
- blackguardngười đê tiện, đê tiện, tục tĩu
- blackguardismXem blackguard
- blackguardlyđê tiện, tục tĩu
- blackheadmụn trứng cá, mụn đầu đen
- blackheartBệnh làm khoai tây đen ruột
- blackingxi đen, xi
- blackishhơi đen, đen đen
- blackjackxì dách
- blacklegkẻ phản bội, kẻ cờ bạc bịp, tay đại bịp
- blacklistdanh sách đen, sổ bìa đen, đưa vào danh sách đen
- blacklisterXem blacklist
- blacklyXem black
- blackmailtống tiền, doạ tố giác
- blackmailerngười đi tống tiền
- blacknessmàu đen, sự tối tăm, bóng tối
- blackoutmất liên lạc, cúp điện
- blacksmiththợ rèn
- blacksmithingXem blacksmith
- blacksnakeroi da
- blackthorncây mận gai
- blacktopnhựa rải mặt đường, rải nhựa đường
- blackwaternước đen, nước bẩn
- blackwoodCây keo cao ở úc (gỗ đen của nó rất có giá trị)
- blackyngười da đen
- bladderbong bóng, ruột
- bladderycó bong bóng, có bọng
- bladelưỡi, lá
- blade of grasslá cỏ
- blaeberrycây việt quất, quả việt quất
- blahlời nói huênh hoang, ba hoa
- blah blahvân vân, còn nhiều
- blah blah blahbô lô ba la, ba la bô lô
- blainmụn mủ, mụn rộp
- blamableđáng khiển trách, đáng trách mắng
- blamablenessXem blamable
- blamablyXem blamable
- blamesự khiển trách, lời trách mắng, lỗi
- blamefulkhiển trách, trách mắng, đổ lỗi cho
- blamefullyXem blameful
- blamefulnessXem blameful