Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B — trang 17
5.442 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 17/28
- Bluetoothbluetooth
- blueycái chăn, cái túi
- bluffcó dốc đứng, cục mịch, chân thật
- bluffableXem bluff
- blufflyXem bluff
- bluffnesssự chân thật, sự chất phác
- bluingcũng blueing, sự hồ lơ
- bluishhơi xanh, xanh xanh
- bluishnessXem bluish
- blunderđiều sai lầm, ngớ ngẩn, mò mẫm
- blunder awayVì khờ mà bỏ lỡ, vì ngu dốt mà bỏ phí
- blunder away all one's chancesVì khờ mà bỏ lỡ mất những dịp may
- blunder outnói hớ, nói vô ý
- blunder uponngẫu nhiên mà thấy, may mà thấy
- blunderbusssúng etpigôn
- blundererngười khờ dại
- blunderheadngười khờ dại, người ngu ngốc
- blunderinglyXem blunder
- bluntcùn, lỗ mãng, không giữ ý tứ
- bluntlylỗ mãng, không giữ ý tứ
- bluntnesssự cùn, tính thẳng thừng
- blurcảnh mờ, dáng mập mờ, vết mực
- blurblời quảng cáo sách, lời giới thiệu sách
- blurrednhòe
- blurred picturehình nhòe
- blurrinessXem blur
- blurrymờ, nhoè
- blurtthốt ra, nói buột ra
- blurterXem blurt
- blushsự đỏ mặt, ánh hồng, nét ửng đỏ
- blush crimsonsĐỏ mặt lên như quả gấc, thẹn đỏ nhừ cả mặt
- blush to the roots of one's hairthẹn đỏ cả mặt, mặt đỏ tía tai
- blusherPhấn hồng dùng để trang điểm
- blushfulXem blush
- blushingđỏ mặt, bẽn lẽn, xấu hổ
- blushinglyXem blush
- blustertiếng ầm ầm, tiếng ào ào, tiếng quát tháo
- bluster oneself into angernổi giận
- blusterousXem bluster
- blusterycó gió dữ dội
- bmaHội y học Anh quốc (British Medical Association)
- bmuscử nhân âm nhạc
- bosuỵt, bạn, bạn già
- bo's'nViên quản lý neo buồm
- bo'sunViên quản lý neo buồm
- bo-peeptrò chơi ú tim
- bo-treecây đa bồ đề
- boacon trăn nam mỹ, khăn quàng lông
- boarlợn đực, thịt lợn đực
- boardtấm ván, bảng, lót ván
- board game
- board of directorshội đồng quản trị
- board outăn cơm tháng
- board upbít kín bằng ván
- board-wageskhoản tiền cơm nuôi
- boarderngười ăn cơm tháng, học sinh nội trú
- boardingsự lót ván, sự lát ván, sự đóng bìa cứng
- boarding-housenhà thổi cơm trọ, nhà nấu cơm tháng, nhà nghỉ
- boarding-outSự ăn cơm tháng ở ngoài
- boarding passthẻ lên máy bay
- boarding-schooltrường nội trú
- boarding-shiptạu kiểm tra
- boardroomPhòng họp của ban giám đốc
- boardwalkLối đi có lót ván (dọc theo bãi biển)
- boarishThuộc lợn đực
- boartkhoác loác, lời nói khoác loác, niềm hãnh diện
- boastlời nói khoác, sự khoe khoang, khoe khoang
- boasterngười hay khoe khoang, người hay khoác lác
- boastfulthích khoe khoang, khoác lác
- boastfullykhoác lác, hợm mình
- boastfulnesstính hay khoe khoang, tính hay khoác lác
- boattàu thuyền, đĩa hình thuyền, đi chơi bằng thuyền
- boat-hookSào dùng để kéo thuyền
- boat-housenhà thuyền
- boat peoplethuyền nhân, người thuyền nhân
- boat personngười thuyền nhân
- boat-racecuộc đua thuyền
- boat-trainChuyến xe lửa tiện cho khách đi tàu thuỷ
- boatbilldiệc mỏ thuyền
- boatclockÁo choàng hải quân dài màu đen
- boatelthuyền bỏ neo
- boaterMũ rơm thường được đội khi bơi thuyền
- boatfulvật chở trong thuyền, thuyền
- boathooksào móc thuyền
- boathousenhà thuyền
- boatiengười đi du thuyền
- boatingSự đi chơi bằng thuyền
- boatmanngười chèo thuyền, người giữ thuyền, người cho thuê thuyền
- boatmanshipXem boatman
- boatswainViên quản lý neo buồm
- bobquả lắc, cục chì, búi tóc
- Bob’s your unclexong rồi
- bob-sledxe trượt chở gỗ, xe trượt băng
- bob-sleighxe trượt chở gỗ, xe trượt băng
- bob up and downnhảy lên, nhảy nhót
- bob up like a corklại hăng hái, lại nhiệt tình
- bobberXem bob
- bobberytiếng ồn ào, tiếng om sòm, ồn ào
- bobbinông chỉ, suốt chỉ, then nâng chốt cửa
- bobbishnhanh nhẹn
- bobbleQuả cầu bằng len đính trên mũ
- bobbycảnh sát
- bobby-socksbít tất ngắn
- bobby-soxbít tất ngắn
- bobby-soxer(thông tục) con gái mới lớn lên (tuổi 13, 14)
- bobcatlinh miêu mỹ, linh miêu đuôi cộc
- bobery packMột bầy chó săn đủ các loại (để săn chó rừng)
- bobletXe trượt tuyết cho hai người
- BobonaroTỉnh trung bộ Timor Leste
- bobsledxe trượt tuyết, đi xe trượt tuyết
- bobsledderNgười đi xe trượt tuyết
- bobsleighxe trượt băng
- bobtailđuôi cộc, ngựa cộc đuôi, chó cộc đuôi
- bobwigTóc giả có những búp ngắn
- bocciecũng bocci
- bocheNgười Đức đặc biệt là lính Đức ở cuộc chiến tranh thế giới lần thứ nhất (nghĩa xấu)
- bockbia đen, bốc bia
- bodngười
- bodefulbáo điềm gở, gở
- bodegacửa hàng rượu vang
- bodementđiềm báo trước
- bodgiethanh niên bất trị
- bodhibồ đề
- bodhi treecội bồ-đề
- bodhicittabồ đề tâm
- bodhidharmabồ đề đạt ma
- bodhisattvabồ tát
- bodicevạt trên, áo lót
- bodiedCó thân thể ((thường) ở từ ghép)
- bodilessvô hình, vô thể
- bodilythể xác, xác thịt, đích thân
- bodily fluiddịch cơ thể
- bodingđiềm, triệu, linh tính
- bodkincái xỏ dây, cái xỏ băng vải, cái cặp tóc
- bodythân thể, thể xác, xác chết
- body-blowsự thất vọng, sự thất bại
- body cavitythể khoang
- body-clockđồng hồ sinh học
- body countSố người chết, số người thiệt mạng, số thi thể
- body-guardvệ sĩ, người bảo vệ, đội bảo vệ
- body-languagengôn ngữ cử chỉ, ngôn ngữ cơ thể
- body louserận
- body odourmùi cơ thể
- body of waterthuỷ vực, vùng nước
- body pillowgối ôm
- body-snatcherngười trộm xác chết, người bắn tỉa, người bắn giỏi
- body temperaturenhiệt độ cơ thể, thân nhiệt
- body textchính văn
- bodybuilderlực sĩ
- bodybuildingthể dục thể hình, tập thể hình, tập tạ
- bodyguardvệ sĩ, đội bảo vệ
- bodylineKiểu chơi nhắm vào người mà ném bóng (thay vì nhắm vào khung thành)
- bodysurfLướt sóng không có ván lướt
- bodysurferNgười lướt sóng không có ván lướt
- bodywarmermặc ngoài cho ấm
- bodyworkthân xe
- boeotianngu đần, đần độn, người ngu đần
- boerNgười Phi gốc Hà Lan (người Bua)
- boereworsXúc xích đậm gia vị (gồm cả thịt bò và thịt lợn)
- boffinnhà nghiên cứu
- bogvũng lây, đầm lầy, sa lầy
- bogbeanLoại cây mọc ở đầm lầy có hoa trắng hồng hồng
- bogeyma quỷ, yêu quái
- bogeymanngoáo ộp, ông ba bị
- bogginessXem bog
- bogglechùn lại, do dự, mò mẫm
- bogglerXem boggle
- boggylầy lội, bùn lầy
- bogiegiá chuyển hướng
- boglema quỷ, yêu quái, bù nhìn
- Bogotábô-gô-ta
- bogrollcuộn giấy vệ sinh
- bogushư, ma giả
- bogyma quỷ, yêu quái
- boheaChè đen của Trung Quốc
- Bohemiabohemia, bô-hêm
- bohemiantự do phóng túng
- bohemianismXem bohemian
- Boholbohol
- bohunkNgười thợ lang thang ở Trung Âu (Bohemian + Hunk) (có lẽ là Hungarian)
- Boikivskehuyện boykivske
- boilnhọt, đinh, sự sôi
- boil awaytiếp tục sôi, sôi cạn, nấu đặc lại
- boil downnấu đặc lại, cô đặc lại, tóm tắt lại
- boil oversôi tràn ra
- boiled
- boiled eggtrứng luộc
- boiled shirtSơ mi là cứng ngực
- boilerngười đun, nồi cất, nối chưng
- boiler-housegian nồi hơi
- boiler-tubeống nồi hơi
- boilerplatemẫu điền, theo khuôn mẫu, rập khuôn
- boilingsự sôi, sự sôi sục, sôi
- boiling-pointđiểm sôi, điểm bay hơi
- boilling-pointđiểm sôi
- boingtiếng nhảy lên xuống
- boist one's flagnhận quyền chỉ huy
- boisteroushung dữ, dữ dội, náo nhiệt
- boisterouslydữ dội, mãnh liệt, náo nhiệt
- boisterousnesstính hung dữ, tính dữ dội, tính náo nhiệt