Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B — trang 16
5.442 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 16/28
- block-bookĐặt trước một số chỗ
- block-bookingSự đặt trước một số chỗ (ở nhà hát hoặc phòng khách sạn) cùng một lúc
- block-busterbom tấn
- block cancel characterký tự bỏ khối
- block check characterký tự kiểm khối
- block datadữ kiện khối
- block devicethiết bị khối
- block diagramsơ đồ khối
- block gapKhoảng cách (ký lục) khối = interblock gap
- block granttrợ cấp cả gói
- block lengthđộ dài khối
- block markdấu khối
- block nestinglồng khối
- block parityGiải thuật kiểm toàn khối
- block prefixtiếp đầu khối
- block recordbản ghi khối
- block retrievaltruy dụng khối
- block searchtìm khối
- block signaltín hiệu chặn
- block sortsắp xếp theo khối
- block structurecấu trúc khối
- block-systemHệ thống tín hiệu chặn đường
- block transferchuyển từng khối một
- blockadesự phong toả, sự bao vây, sự ùn lại
- blockade-runnerTàu thủy hoặc người chạy thoát khỏi vùng bị phong toả
- blockaderXem blockade
- blockagesự bao vây
- blockbusterbom tấn
- blockerXem block
- blockettekhối con
- blockheadngười ngu dốt, người đần độn
- blockhouselô cốt, pháo tháp
- blockingkhóa, chặn
- blocking factorhệ số kết khối
- blocking layerlớp chặn
- blockishngu dốt, đần độn
- blockishlyXem blockish
- blockishnessXem blockish
- blocklayingSự xây móng hoặc tường dùng những khối bê tông
- blocklistdanh sách đen, danh sách chặn, danh sách cấm
- blocksizecỡ khối, cỡ khối kiện
- blognhật ký trên internet, nhật ký web, trang cá nhân
- blogger
- blokegã, chàng, người cục mịch
- blondvàng hoe, tóc vàng hoe
- blondecô gái tóc hoe
- blondnessXem blond
- bloodmáu, huyết, nhựa
- blood and ironChính sách vũ lực tàn bạo
- blood-bathvụ thảm sát
- blood celltế bào máu
- blood cocklesò huyết
- blood corpusclehuyết cầu, tế bào máu
- blood-countsự đếm huyết cầu
- blood-curdlinglàm sợ chết khiếp, khủng khiếp
- blood feudgia đình, phe phái
- blood flowlưu lượng máu
- blood-guiltyphạm tội giết người
- blood-heatthân nhiệt bình thường
- blood-horsengựa thuần chủng
- blood is thicker than waterMột giọt máu đào hơn ao nước lã: mối quan hệ gia đình và lòng trung thành bền chặt hơn mối quan hệ với những người không phải là thành viên gia đình
- blood-lettingsự trích máu, sự đổ máu
- blood-lustSự si mê chém giết
- blood-moneyđồng tiền máu
- blood plasmahuyết tương
- blood-poisoningsự ngộ độc máu
- blood pressurehuyết áp
- blood-puddingdồi
- blood-redđỏ máu
- blood-relationhọ hàng máu mủ, bà con ruột thịt
- blood-sausagedồi
- blood sportthể thao săn bắn
- blood-stainednhuốm máu, bị ô danh
- blood-suckercon đỉa, kẻ bóc lột
- blood testxét nghiệm máu
- blood transfusiontruyền máu
- blood typenhóm máu
- blood-vesselmạch máu, huyết quản
- bloodbathcuộc tắm máu, tắm máu
- bloodcurdlinglàm kinh khiếp, làm kinh hoàng
- bloodeddòng giống tốt, thuần chủng
- bloodhoundchó dò thú, chó đánh hơi, mật thám
- bloodilytàn bạo, khát máu
- bloodinesstính tàn bạo, tính khát máu
- bloodlesskhông có máu, tái nhợt, không đổ máu
- bloodlesslyXem bloodless
- bloodlessnessXem bloodless
- bloodlinedòng dõi huyết thống
- bloodshedsự đổ máu, sự chém giết
- bloodshotđỏ ngầu
- bloodstockngựa thuần chủng
- bloodstoneđá máu
- bloodstreamdòng máu
- bloodsuckerđộng vật hút máu, kẻ bóc lột
- bloodsuckingXem bloodsucker
- bloodthirstilykhát máu, tàn bạo
- bloodthirstinesstính khát máu, tính tàn bạo
- bloodthirstykhát máu, tàn bạo
- bloodwormbọ chỉ đào, bọ gậy
- bloodyvấy máu, đẫm máu, tàn bạo
- bloody-mindedvấy máu, đẫm máu, tàn bạo
- bloody-mindednesstính dửng dưng, tính trơ trơ
- bloomsự ra hoa, tuổi thanh xuân, thời kỳ rực rỡ
- bloomerlỗi lầm lớn, điều sai lầm lớn
- bloomersquần buộc túm
- bloomerylò nung
- bloomingđang nở hoa, tươi đẹp, tươi như hoa nở
- blooperSự đụng chạm khiến người ta rơi vào tình huống khó xử
- blossomhoa, sự hứa hẹn, niềm hy vọng
- blotđiểm yếu, dấu, vết
- blot one's copy booktự làm ô danh, tự làm mang tiếng
- blot outxoá đi, xoá sạch, làm mờ đi
- blotchnhọt sưng tấy, chỗ sưng tấy, vết
- blotchedcó vết bẩn, đầy vết bẩn
- blotchilyXem blotch
- blotchinessXem blotch
- blotchycó vết bẩn, đầy vết bẩn
- blotterbàn thấm, sổ nháp
- blotting-papergiấy thấm, giấy chặm
- blottosay khướt, say mèm
- blouseáo cánh, áo choàng
- blousonáo bludông
- bloviateNói chuyện hay thuyết trình dài dòng một cách tự cao hay khoe khoang
- blowcú đánh đòn, tai hoạ, cú choáng người
- blow a kisshôn gió
- blow aboutlan truyền, tung ra
- blow away the cobwebs from one's brainRa ngoài vận động cho sảng khoái tinh thần
- blow downthổi ngã
- blow hot and coldhay dao động, ngả nghiêng
- blow-inthổi vào, đến bất chợt, đến thình lình
- blow-offsự xì hơi, sự xả hơi, cái để xì hơi
- blow one's nosexì mũi, hỉ mũi
- blow one's own trumpetkhoe khoang
- blow-outsự nổ lốp xe, sự bật hơi, cái triệt tia điện
- blow overqua đi, bỏ qua, quên đi
- blow the coalsĐổ thêm dầu vào lửa
- blow-upsự nổ, sự rầy la, sự chửi mắng
- blow uponlàm mất tươi, làm thiu, làm mất tín nhiệm
- blowbackSự nạp đạn tự động
- blowerống bễ, người thổi
- blowfishcá bóng, cá nóc
- blowflyruồi xanh, nhặng, ruồi lằng
- blowgunống xì đồng, cái sơn xì
- blowhard(từ lóng) anh chàng huênh hoang khoác lác
- blowholelỗ phun nước, ống thông hơi
- blowing-upsự nổ, sự phá bằng mìn, sự rầy la
- blowjobliếm, bú cặc, thổi kèn
- blowlampđèn hàn
- blowpipeống hàn, ống thổi thuỷ tinh
- blowtorchđèn hàn, đèn xì, đèn khò
- blowtubeống thổi thuỷ tinh, ống xì đồng
- blowycó gió, lộng gió
- blowzedthô kệch, tóc tai rũ rượi, nhếch nhác lôi thôi
- blowzilyXem blowzy
- blowzinessXem blowzy
- blowzythô kệch, tóc tai rũ rượi, nhếch nhác lôi thôi
- blubkhóc
- blubbermỡ cá voi, con sứa, thổn thức
- blubberinglyXem blubber
- blubbery
- bluchersgiày cao cổ
- bludgenhiệm vụ, trút lên người khác, công việc đễ dàng
- bludgeoncái dùi cui, đánh bằng dùi cui
- bludgeonerXem bludgeon
- bluexanh, lam, mặc quần áo xanh
- blue beretmũ nồi xanh
- blue-bloodquý tộc
- blue-bloodedThuộc dòng dõi quý phái
- blue-booksách xanh
- blue-chipbảo đảm chắc chắn, cổ phần xanh
- blue-chip stockcổ phiếu sáng giá
- blue-collarThuộc về lao lực, thuộc về lao động chân tay
- blue-collar workerscông nhân cổ xanh
- blue dahlia(Thông tục) Điều không thể có được; vật không thể có được
- blue duikerlinh dương hoẵng lam
- blue filmphim khiêu dâm
- Blue Housenhà xanh, thanh ngõa đài
- blue moontrăng xanh
- blue-pencilkiểm duyệt
- blue phosphorlân tinh mầu lam
- blue primarymầu lam cơ bản
- blue screen of deathmàn hình xanh chết chóc
- blue sharkcá mập xanh
- blue statetiểu bang xanh, bang xanh
- blue-stoneđồng sunfat
- blue whalecá voi xanh
- bluebeardanh chàng chiều vợ, yêu râu xanh
- bluebellCây hoa chuông lá tròn
- blueberrycây việt quất xanh, việt quất xanh
- bluebirdchim sơn ca
- bluebonnetngười đội mũ này
- bluebottlecon ruồi xanh, con nhặng, cúc thỉ xa
- bluejacketthuỷ thủ, linh thuỷ
- bluelyXem blue
- bluenessXem blue
- blueprintthiết kế, lên kế hoạch
- bluestockingnữ học giả, nữ sĩ
- bluetcây cúc thỉ xa
- bluethroatoanh cổ xanh
- bluetonguethằn lằn úc