Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 62
12.695 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 62/64
- swelldomgiới những người sang
- swelled-headednessThái độ tự cao tự đại
- swellingsự phồng ra, sự căng
- swellishkhá sang, khá bảnh bao
- swelternóng oi ả, nóng ngột ngạt, tiết trời oi ả
- swelteringoi ả, nóng ngột ngạt
- swelteringlyXem swelter
- swept-backCụp về phía sau máy bay (cánh máy bay)
- swept-wingCó cánh cụp về phía sau (máy bay)
- swerveđi chệch, đi lệch hướng, sự chệch
- swervelesskhông lệch ra ngoài, không lệch đường
- swervingsự chuyển hướng
- swiftmau, nhanh
- swift-comingđi nhanh, đến nhanh
- swift-flowingchảy mau, chảy xiết
- swift-footedmau chân, nhanh chân
- swift-handednhanh tay
- swift-tonguedmau mồm mau miệng, lém lỉnh
- swift-wingednhẹ cánh
- swiftentăng tốc
- swiftieNgười hâm mộ của ca sĩ kiêm sáng tác nhạc người Mĩ
- swiftlynhanh, nhanh chóng
- swiftnesssự nhanh, sự mau lẹ
- swigtợp
- swillsự rửa, sự cọ, cọ
- swimbơi, tắm
- swim bladderbong bóng cá
- swim to the bottom like a stonekhông biết bơi, chìm nghỉm
- swim with the flowing tideđứng về phe thắng, phù thịnh
- swimmerngười bơi, con vật bơi
- swimmerettấm bơi
- swimmilyXem swimmy
- swimminessXem swimmy
- swimmingsự bơi, bơi lội
- swimming-bathbể bơi
- swimming-bathsbể bơi trong nhà
- swimming-beltphao bơi
- swimming-bladderbong bóng
- swimming-costumequần áo bơi
- swimming-holevũng sâu để bơi, chỗ sâu dễ bơi
- swimming-matchcuộc bơi thi
- swimming-poolbể bơi, hồ bơi
- swimming-trunksQuần bơi của nam giới
- swimminglythuận buồm xuôi gió, thông đồng bén giọt
- swimmychoáng mặt
- swimsuitđồ bơi, trang phục bơi
- swindlelừa đảo, bịp bợm
- swindlerkẻ lừa đảo
- swindlingsự lừa bịp
- swindlinglylừa đảo, bịp bợm
- swinecon lợn
- swine's-heardngười ngu xuẩn, đần độn
- swine's-snoutCây bồ công anh Trung quốc
- swine-breadnấm cục, nấm truýp
- swine-feverdịch tả lợn
- swine-poxbệnh đậu lợn
- swineherdngười chăn lợn
- swinerychuồng lợn
- swingđu đưa, vung, cái đu
- swing-boatthuyền đu
- swing-bridgecầu đóng mở, cầu quay
- swing-doorcửa lò xo, cửa tự động
- swing for itbị tử hình bằng cách treo cổ
- swing rideđu quay, đu quay văng
- swing statetiểu bang dao động, bang dao động, tiểu bang chiến trường
- swing the leadcáo ốm
- swing-wingcánh xoè cánh cụp
- swingeđánh mạnh, đập mạnh
- swingeingto, lớn
- swingerngười đu đưa, người lúc lắc
- swingingnhún nhảy, nhịp nhàng
- swingledùi đập lanh, đập bằng dùi
- swingle-barcách viết khác
- swingle-musicnhạc xuynh
- swingle-ploughCày không có bánh xe
- swingle-treecách viết khác
- swinglebarthanh ách
- swingletreethanh ách
- swinishtham ăn tục uống, bẩn tưởi
- swinishnesstính bẩn tưởi
- swinkcông việc nặng nhọc, làm việc quần quật
- swipelàm việc vất vả
- swiperkẻ ăn cắp, kẻ cướp giật
- swipesrượu bia đục, rượu bia loại xấu
- swirlcuộn, xoáy, cuốn đi
- swirlingcó xoáy, xoáy tít, sự tạo thành xoáy
- swirlinglycó xoáy, xoáy tít
- swirlycó nhiều gió lốc
- swishbảnh, diện, mốt
- swissthụy sĩ
- Swiss ConfederationLiên bang Thuỵ Sĩ, Liên bang Thụy Sĩ
- Swiss francfranc thụy sĩ
- Swiss pinethông thụy sĩ
- switchcông tắc, chuyển, đổi
- switch-barcột ghi
- switch-bladedao bấm tự động
- switch-levertay bẻ ghi
- switch-manngười bẻ ghi, nhân viên gác ghi
- switch offcắt, tắt
- switch-onbật, hiện đại
- switch-oversự chuyển sang
- switch-plugcái phít
- switch-roombuồng tổng đài
- switch-sellingMánh khoé quảng cáo một sản phẩm giá cáo hơn
- switch-signaltín hiệu chuyển đường
- switch-tenderngười bẻ ghi
- switchablengắt được
- switchbackĐường xe lửa hình chữ chi (ở những chỗ dốc)
- switchboardtổng đài
- switcherNgười chuyển hướng tàu hoả
- switchgearcơ cấu bẻ ghi, chuyển ghi
- switchingsự chuyển mạch
- switchmanngười bẻ ghi
- swithernghi ngờ, phân vân, lưỡng lự
- switzerngười thụy sĩ
- Switzerlandthuỵ sĩ
- swivelxoay, quay
- swivel-bridgecầu quay
- swivel-eyedlác mắt
- swivel-hippedngoáy hông
- swizzsự lừa bịp, sự thất vọng
- swizzlerượu cốc tay
- swizzle-stickQue quấy rượu cốc tay
- swobgiẻ lau sàn, lau
- swobberngười vụng về, người hậu đậu
- swolecăng phồng, vạm vỡ
- swollen
- swoonsự ngất đi, sự bất tỉnh, ngất đi
- swooninglytắt dần, nhẹ dần
- swoopđột kích, tấn công
- swooshkêu sột soạt
- swopsự trao đổi, sự đổi chác, đổi
- swop horse while crossing the streamthay ngựa giữa dòng
- swordgươm, kiếm
- sword-armtay phải
- sword-bayonetkiếm ngắn
- sword-bearerNgười mang kiếm đi hầu
- sword-beltđai đeo gươm
- sword-billchim mỏ kiếm
- sword-bladelưỡi kiếm
- sword-canecái gậy kiếm
- sword-craftSự hiểu biết về kiếm thuật
- sword-cutvết gươm chém, sẹo gươm chém
- sword-cutterthợ rèn kiếm
- sword-danceđiệu múa kiếm
- sword-dancerngười cầm kiếm múa
- sword-exercisekiếm thuật
- sword-fighttrận đấu kiếm
- sword-fishcá mũi kiếm
- sword-guardCái chặn ở đốc kiếm
- sword-handbàn tay phải
- sword-knotvòng dây kiếm
- sword-lawquân quyền
- sword-lilycây hoa lay ơn
- sword-playthuật đánh kiếm
- sword-playerkiếm thủ
- sword-proofgươm đâm không thủng
- sword-rockgiá để kiếm
- sword-stickcái gậy kiếm
- sword-swallowerNgười làm xiếc diễn trò nuốt kiếm
- sworderkiếm thủ
- swordfishcá kiếm, cá đao
- swordlesskhông mang kiếm
- swordsmannhà kiếm thuật, tay kiếm, kiếm sĩ
- swordsmanshipkiếm thuật, thuật đánh kiếm
- swoređã thề, thề
- swornđã tuyên thệ, đã thề
- swothọc gạo
- swotterngười học gạo
- swumbơi
- swungđu đưa, lúc lắc
- swung dashdấu sóng
- sybaritexa hoa uỷ mị
- sybariticThích xa hoa hưởng lạc và uỷ mị
- sybariticallyXem sybarite
- sybaritismThói xa hoa uỷ mị; tính xa hoa uỷ mị
- sybilbà đồng, bà cốt
- sycaminecây dâu tằm
- sycamorecây sung dâu
- sycengười giữ ngựa
- syceeBạc nén ((cũng) sycee silver)
- sychnocarpousra quả nhiều lần, lưu niên
- syconiumloại quả sung
- sycophancythói nịnh hót, thói bợ đỡ
- sycophantngười nịnh hót, người bợ đỡ
- sycophanticnịnh hót, bợ đỡ
- sycophanticalnịnh hót, bợ đỡ
- sycosisviêm nang râu
- SydneySydney, Xít-ni
- sydneysiderngười thành phố xitni
- syeniteXienit
- syenitic(thuộc) xienit
- syllabariumsách học vần
- syllabarysách học vần
- syllabiđề cương bài giảng, đề cương khoá học
- syllabicâm tiết
- syllabicallyâm tiết, trong âm tiết
- syllabicatechia thành âm tiết
- syllabicationSự chia thành âm tiết
- syllabificationSự chia thành âm tiết