Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ G — trang 15
3.818 mục từ bắt đầu bằng chữ G, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 15/20
- grassycó cỏ, cỏ mọc đầy
- grassy-greenxanh màu cỏ
- gratevỉ lò, ghi lò, lưới sàng quặng
- grate-barghi lò
- gratefulbiết ơn, dễ chịu, khoan khoái
- gratefullyvới vẻ biết ơn
- gratefulnesssự biết ơn, sự dễ chịu, sự khoan khoái
- graterbàn xát, bàn mài, cái nạo
- graticulelưới
- gratificationsự ban thưởng, sự hài lòng, sự vừa lòng
- gratifierXem gratify
- gratifytrả tiền thù lao, thưởng, làm hài lòng
- gratifyinglàm hài lòng, làm vừa lòng
- gratifyinglylàm hài lòng, làm phấn khởi
- gratinMón rắc vỏ bánh mì vụn bỏ lò
- gratinglưới sắt, con cách, cách tử
- grating interferometerGiao thoa kế nhiễu xạ
- gratinglychọc tức, trêu gan
- gratiskhông lấy tiền, không mất tiền
- gratitudelòng biết ơn, sự nhớ ơn
- gratuitouscho không, không lấy tiền, không có lý do
- gratuitouslyXem gratuitous
- gratuitousnesssự cho không, sự không lấy tiền, sự vô cớ
- gratuitytiền thưởng về hưu, tiền thưởng giải ngũ
- gratulatorychúc mừng, sự chúc mừng
- gravamenđiểm cơ bản, phần chính, lời phàn nàn
- gravemồ, mả, nơi chôn vùi
- grave accentdấu huyền
- grave-clothesvải liệm
- grave-diggerngười đào huyệt
- grave-diggingviệc đào huyệt
- grave-moundnấm mồ
- gravelsỏi, rải sỏi, làm bối rối
- gravel-blindgần như đui mù
- gravel-pathđường rải sỏi
- gravelesskhông mồ mả, không một nấm mồ
- gravellycó sỏi, rải sỏi, có sỏi thận
- gravelytrang nghiêm, trang trọng, nghiêm trọng
- gravenessXem grave
- graverthợ chạm, thợ khắc, dao trổ
- gravestonebia, mộ chí
- graveyardnghĩa địa, bãi tha ma, nghĩa trang
- graveyard shiftkíp làm đêm, ca ba
- gravidcó mang, có chửa, có thai
- gravidityXem gravid
- gravidlyXem gravid
- gravimetercái đo trọng lực
- gravimetricphân tích trọng lượng
- gravimetrykhoa trọng trường
- gravingsự khắc, sự chạm
- gravitantdẫn lực, hấp dẫn
- gravitasVẻ trang trọng trong cử chỉ
- gravitatehướng về, đổ về, rơi xuống
- gravitaterXem gravitate
- gravitatinalhấp dẫn
- gravitationsự hút, sự hấp dẫn, lực hấp dẫn
- gravitationalhút, hấp dẫn
- gravitational wavesóng hấp dẫn
- gravitationallyXem gravitation
- gravitativedo sức hút, do hấp dẫn, hút
- gravitysự hút, sự hấp dẫn, vẻ nghiêm trang
- gravity modelMô hình lực hấp dẫn
- gravureảnh bản kẽm
- gravynước thịt, nước xốt, món lời dễ kiếm
- gravy-boatbát đựng nước xốt
- grawlixMột chuỗi ký tự hay dùng (nhất là trong truyện tranh vui) để thay cho lời tục tĩu hay câu chửi rủa
- grayxám, hoa râm, buồn
- gray scalethang độ xám
- gray waternước xám
- graylingMột loại cá nước ngọt
- graylyXem gray
- graynessXem gray
- grazableXem graze
- grazechỗ da bị sầy, chỗ da bị xước, lướt qua
- grazeableXem graze
- grazerăn cỏ, gặm cỏ, gặm
- grazierNgười chuyên nuôi trâu bò để bán
- grazieryNghề chăn nuôi trâu bò để bán
- grazingsự chăn thả
- grazing-groundbãi chăn
- grazing landđồng cỏ
- greasemỡ, dầu, bôi mỡ
- grease-boxbầu dầu, bầu tra mỡ
- grease-caphộp đựng mỡ
- grease-channelrãnh tra dầu mỡ
- grease-cuphộp đựng mỡ
- grease-extractorchất tẩy mỡ, chất tẩy nhờn, máy tẩy mỡ
- grease-gunỐng bơm mỡ vào máy
- grease-paintphấn mỡ
- grease-panchảo hứng mỡ
- grease-proofkhông thấm mỡ
- grease-removerchất tẩy mỡ, chất tẩy nhờn, máy tẩy mỡ
- grease someone's palmhối lộ ai, đút lót ai
- grease the handđút lót
- greasedđược tra mỡ, được bôi trơn
- greaselessXem grease
- greaserngười tra mỡ, cái tra dần mỡ
- greasilythớ lợ, ngọt xớt
- greasinesstính chất béo ngậy, tính chất mỡ, sự trơn nhờn
- greasingsự tra mỡ, sự bôi trơn
- greasygiây mỡ, dính mỡ, bằng mỡ
- greatlớn, to lớn, hết sức
- Great Assize(Tôn giáo) Sự phán quyết cuối cùng
- great auk†, một loài chim lớn đã tuyệt chủng
- great-auntbà cô, bà dì
- great boast, small roast(Tục ngữ) Trăm voi không được bát nước xáo
- Great Britainđại anh, nước anh
- Great Depressionđại khủng hoảng
- great dozentá mười ba
- great-eyedmắt to, mắt lồi
- great-fruitedcó quả lớn
- Great Gameván cờ lớn
- great-grandchildchắt
- great-granddaughterchắt gái
- great-grandfathercụ ông, ông cố
- great-grandmothercụ bà, bà cố
- great-grandsonchắt trai, chắt
- great-great-grandfatherkị
- great-heartedhào hiệp, đại lượng
- great-heartednesslòng hào hiệp, tính đại lượng
- great inquestphán quyết cuối cùng
- great knotdẽ lớn ngực đốm
- Great Lakesngũ đại hồ, hồ lớn bắc mỹ
- Great Leap Forwardđại nhảy vọt
- great manynhiều
- great-powercường quốc, đại cường quốc
- Great Pyramid of Gizakim tự tháp cheops
- Great Recessionđại suy thoái
- great-russianđại nga
- Great Salt Lakehồ muối lớn
- Great Wall of Chinavạn lí trường thành, vạn lý trường thành
- greatcoatáo choàng, áo bành tô
- greatenlàm thành lớn, thành lớn, lớn ra
- greaterlớn hơn, có ý nghĩa hơn
- greater flamingohồng hạc lớn
- Greater Londonđại luân đôn
- greater white-fronted goosengỗng ngực trắng
- greatestlớn nhất, có ý nghĩa nhất
- greatest common divisorước chung lớn nhất, ước số chung lớn nhất
- greatlyrất lắm, cao thượng, cao cả
- greatnesssự to lớn, sự cao quý, sự cao cả
- greavesxà cạp, tóp mỡ
- grebechim lặn
- grecianHy-lạp; kiểu Hy-lạp ((thường) vẽ kiến trúc hoặc khuôn mặt)
- grecismVăn hoá Hy-lạp; tinh thần Hy-lạp; tư tưởng Hy-lạp
- grecizeHy-lạp hoá
- greco-latinhy lạp latinh
- greco-romanhy-la
- grecolatrySự sùng bái Hy Lạp
- Greecehy lạp
- greedtính tham lam, tính tham ăn, thói háu ăn
- greedilytham lam, thèm khát
- greedinessthói tham ăn, thói háu ăn, thói tham lam
- greedytham ăn, háu ăn, tham lam
- greedy-gutsngười ăn nhiều
- greekhy lạp, tiếng hy-lạp, tiếng hy lạp
- Greek Orthodox Churchchính thống giáo hy lạp
- greenxanh lá cây, lục, xanh
- green-blindMắc chứng mù màu lục
- green-blindnesschứng mù màu lục
- green-booksách xanh
- green cardthẻ xanh
- green-eyed
- green-eyed monstersự ghen, sự ghen tị
- green ibiscò quăm xanh
- green lightđèn xanh, sự cho phép
- green partyđảng xanh
- green-peakchim gõ kiến
- green pepperớt xanh
- green phosphor displayMàn hình lân tinh mầu lục
- green poundđồng bảng xanh
- green revolutioncách mạng xanh
- green-roomphòng nghỉ
- green sea turtlerùa xanh, đồi mồi dứa
- green taxthuế xanh
- green teatrà xanh
- greenbackgiấy bạc
- greenerngười mới vào nghề, lính mới
- greenerycây cỏ, nhà kính trồng cây
- greenfinchchim sẻ lục
- greenflyCôn trùng phá hoại cây cối
- greengagemận lục
- greengrocerngười bán rau quả, người bán rau cải, hàng rau
- greengrocer'shàng rau, hàng rau củ
- greengrocer's apostropheDấu lược được dùng không chính xác, nhất là dùng nhầm để tạo thành dạng số nhiều của một danh từ. Ví dụ như viết số nhiều của là banana's thay vì
- greengroceryrau quả
- greenhornngười mới vào nghề, lính mới, người ngu ngốc
- greenhousenhà kính
- greenhouse effecthiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng
- greenhouse gaskhí nhà kính
- greeningtáo lục
- greenishhơi lục
- greenishnessmàu hơi lục
- Greenlandđảo xanh, xanh đảo, grơn-len
- greenleavedcó lá lục
- greenlightTán thành đề nghị bỏ vốn để dựng phim
- greenlinnetchim sẻ lục
- greenlyXem green
- greennessmàu lục
- greenockiteGrinockit