Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ G — trang 16
3.818 mục từ bắt đầu bằng chữ G, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 16/20
- greenroomphòng nghỉ
- greensrau
- greensandcát xanh
- greensickmắc bệnh xanh lướt
- greensicknessbệnh xanh lướt
- greenstonepocfia lục
- greenstuffrau xanh, cây cỏ
- greenswardbãi cỏ, thảm cỏ
- greentechcông nghệ xanh
- greenwashhành động tẩy xanh, tẩy xanh
- greenwoodrừng xanh
- greenyhơi lục
- greenyardBãi rào nhốt súc vật lạc
- greetchào, chào hỏi, chào mừng
- greeterXem greet
- greetinglời chào hỏi ai, lời chào mừng, lời chúc mừng
- greeting cardthiếp chúc mừng, cạc
- gregarioussống thành đàn, sống thành bầy, thích đàm đúm
- gregariouslytheo bầy, theo cộng đồng
- gregariousnessSự thích sống theo bầy (động vật)
- gregetơ sống
- Gregorian calendartây lịch, công lịch
- Gregorygrêgôriô
- gremlinkỹ thuật
- Grenadagrê-na-đa
- grenadelựu đạn
- grenadiertrịch đạn binh
- grenadinexi rô lựu
- grevilleahoa nhện, cây sồi mượt, grevillea
- grewmọc, mọc lên, lớn
- grewsomeXem gruesome
- greyxám, hoa râm, màu xám
- grey-bluelam xám
- grey-capped greenfinchsẻ thông trung quốc
- grey-coatlính áo xám
- grey-hairedNhư grey-headed
- grey-headedtóc hoa râm, già, già đời
- grey-hengà gô mái
- grey herondiệc xám
- grey mareNgười vợ bắt nạt chồng
- grey matterchất xám
- greybeardông già, ông lão, lọ sành
- greycingSự đi săn bằng chó
- greyhoundchó săn thỏ
- greyishhơi xám, xam xám
- greylagngỗng xám
- greynessmàu xám, vẻ u ám
- gridhệ thống đường dây, đường kẻ ô, lưới
- grid-anode characteristicĐặc tính lưới dương cực
- grid-anode conductanceĐộ dẫn điện lưới dương cực
- grid bias detectorBộ dò thiên về lưới
- grid bias voltageĐiện thế thiên về lưới
- grid blockingCapacitor bộ điện dung chặn lưới
- grid capacitanceđiện dung lưới
- grid capacitorBộ điện dung ở lưới
- grid-cathode capacitanceĐiện dung lưới âm cực
- grid circuitmạch lưới
- grid conductanceđộ dẫn điện lưới
- grid-controlledĐược điều khiển trên mạng; được khống chế trên lưới
- grid currentdòng lưới
- grid excitationsự kích thích lưới
- grid-filament capacitanceĐiện dung lưới-sợi nung
- grid leak detectorbộ dò rỉ lưới
- grid modulationsự biến điệu lưới
- grid neutralizationsự trung hòa lưới
- grid pitchbước lưới
- grid-plate capacitanceĐiện dung lưới-phiến
- grid plate transconductanceĐộ xuyên dẫn bản cực lưới
- grid pointđiểm lưới
- grid potentiometerbộ phân áp lưới
- grid pulsingphát xung ở lưới
- grid rectificationchỉnh lưu ở lưới
- grid resistanceđiện trở lưới
- grid returntrở về lưới
- grid suppressorbộ triệt lưới
- grid voltageđiện thế lưới
- grid windingcuộn dây lưới
- griddercầu thủ bóng đá
- griddlevỉ, lưới sàng quặng, sằng bằng lưới
- gridetiếng ken két, tiếng kèn kẹt, cạo ken két
- gridironvỉ, sân đá bóng
- gridlockkhóa lưới
- griefnỗi đau buồn, nỗi sầu khổ
- grief-strickenMòn mỏi vì buồn phiền, kiệt sức vì đau buồn
- grieflesskhông đau xót, không phiền muộn
- grievancelời trách, lời phàn nàn, mối bất bình
- grievegây đau buồn, làm đau lòng, đau buồn
- grieverXem grieve
- grievinglyXem grieve
- grievousđau, đau khổ, trầm trọng
- grievouslynghiêm trọng, trầm trọng
- grievousnessXem grievous
- griffngười mới vào nghề
- griffinQuái vật sư tử đầu chim ((cũng) gryphon)
- griffongiống chó grifông
- griffonagechữ viết cẩu thả, không đọc đươc
- grigcá chình con, lươn con, châu chấu
- grillvỉ, nướng, thiêu đốt
- grill-roomhiệu ăn, quán chả nướng
- grillageđài cọc
- grillelưới sắt, phên sắt, khung ấp trứng cá
- grilledcó lưới sắt
- grilsecá hồi nhỏ
- grimdữ tợn, tàn nhẫn, không lay chuyển được
- Grim Reapertử thần, thần chết
- grimacesự nhăn mặt, sự cau mặt, nhăn mặt
- grimacerngười hay nhăn nhó
- grimacierngười hay nhăn nhó
- grimalkinmèo cái già, mụ già nanh ác
- grimebụi bẩn, cáu ghét, làm cho cáu ghét
- grimilyXem grimy
- griminesstình trạng cáu bẩn, tình trạng cáu ghét, vẻ dữ tợn
- grimlykhông lay chuyển được, dứt khoát
- grimnessSự dứt khoát không gì lay chuyển được
- grimyđầy bụi bẩn, cáu ghét
- grincái cười toe toét, nhe răng ra cười, cười toe toét
- grindsự xay, sự tán, sự mài
- grind awaylàm cật lực, làm tích cực, học tập cần cù
- grind downxay nhỏ, tán nhỏ, hành hạ
- grind inmài, nghiền
- grind one's own axeTheo đuổi mục đích cá nhân
- grind outđè bẹp, giẫm nát, nghiền
- grind upnghiền nhỏ, tán nhỏ
- grindabilitykhả năng mài được, tính dễ mài, tính dễ nghiền
- grindercối xay máy nghiền, máy xát, thợ mài
- grinderyđồ nghề thợ giày
- grindingken két, nghiến rít
- grindinglyXem grind
- grindstoneđá mài, bánh mài
- gringoNgười nước ngoài ((thường) là người Anh, người Mỹ)
- grinnerXem grin
- grinninglyXem grin
- grins and bears itNgậm bồ hòn làm ngọt
- griprãnh nhỏ, mương nhỏ, sự cầm chặt
- grip-brakephanh tay
- grip-vicecái êtô
- gripesự nắm chặt, sự cầm chặt, ách kìm kẹp
- gripe-pennyngười biển lận
- gripe-waterThuốc trị chứng đau bụng quặn
- griperXem gripe
- grippenắm chặt, cầm chặt, áp bức
- gripperXem grip
- grippinghấp dẫn, thú vị
- grippinglythú vị, hấp dẫn
- grippybị cúm
- gripsacktúi du lịch
- griquaNgười da trắng lai Nam Phi
- gris-grisGris-gris
- grisailleCách vẽ trang trí bằng sắc thái xám để tạo nên ấn tượng không gian ba chiều
- griseousxanh nhạt, xám
- grisettecô công nhân pháp
- griskinthịt thăn lợn
- grislinessXem grisly
- grislyghê tởm, ghê sợ
- gristlúa đưa xay, mạch nha
- grist-millcối xay bột
- gristlexương sụn
- gristlinessXem gristly
- gristlyxương sụn, có sụn
- grithạt cát, hạt sỏi, hạt sạn
- gritsyến mạch lứt, bột yến mạch thô
- gritstonecát kết hạt thô
- grittilyXem gritty
- grittinesstình trạng có sạn, tính cứng cỏi, tính bạo dạn
- grittycó sạn, cứng cỏi, bạo dạn
- grizzlekhóc ti tỉ, khóc sốt ruột lên
- grizzledhoa râm
- grizzlylốm đốm hoa râm, xám, gấu xám
- groansự rên rỉ, tiếng rên rỉ, tiếng lầm bầm
- groan downLầm bầm phản đối (ai...) bắt im đi
- groan formong mỏi, khao khát
- groan outrên rỉ kể lể
- groaningrên rỉ, lẩm bẩm
- groaninglyXem groan
- groatđồng bốn xu
- groatsGạo lứt ((thường) yến mạch)
- grobianchàng ngốc
- grocerngười bán tạp phẩm
- grocer's itchbệnh eczêma
- grocerieshàng tạp phẩm, hàng tạp hóa
- grocerytiệm tạp hóa, cửa hàng tạp phẩm
- grocery storecửa hàng tạp hóa, tiệm tạp hóa, cửa hàng tạp hoá
- groceteriaHiệu ăn tự mình phục vụ
- groggrôc, uống grôc, pha grôc
- grog-blossommũi đỏ
- grog-shopquán bán grôc, quán rượu
- groggeryquán bán grôc, quán rượu
- groggilychếnh choáng, lảo đảo
- grogginesssự nghiêng ngả
- groggysay lảo đảo, nghiêng ngả, không vững
- groinháng, vòm nhọn, xây vòm nhọn cho
- groinedthành vòm nhọn
- groininglời than vãn, rên rỉ
- grometVòng dây (thừng, chão) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) gromet, grommet)
- grommetVòng dây (thừng, chão) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) gromet, grommet)
- groomngười giữ ngựa, quan hầu, chải lông
- groomerXem groom
- groomsmanphù rể
- grooveđường xoi, đường rânh, nếp sông đều đều
- groove-fruitedcó quả khía rãnh