Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ O — trang 14
3.291 mục từ bắt đầu bằng chữ O, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 14/17
- outweighnặng hơn, nặng quá đối với
- outwentđi trước, vượt lên trước, vượt
- outweptkhóc giỏi hơn, khóc dai hơn
- outwindLàm cho thở dốc ra
- outwitkhôn hơn, mưu mẹo hơn, đánh lừa
- outwithngoài ra
- outworebền hơn, dùng được lâu hơn, dùng cũ
- outworkcông sự phụ, công việc, làm việc nhiều hơn
- outworkerCông nhân làm việc ngoài nhà máy; công nhân làm việc ngoài trời
- outworldthế giới bên ngoài
- outwrestcưỡng đoạt
- ouzelchim hét
- ouzoRượu Hy-lạp có mùi hồi, thường được pha với nước
- ovatrứng
- ovalcó hình trái xoan, hình trái xoan
- ovalbumenlòng trắng trứng
- ovalnesshình trái xoan
- ovaloidgiống hình trứng
- ovarianbuồng trứng, bầu
- ovarioleống trứng
- ovariomaniaSự xung động thoả dục (nữ)
- ovariotomyThủ thuật cắt buồng trứng
- ovaritisviêm buồng trứng
- ovarybuồng trứng, bầu
- ovatehình trứng
- ovate-acuminateDạng trứng - nhọn đầu
- ovate-ellipsoidalDạng trứng - enlipxoiđan
- ovate-lanceolateDạng trứng - mác
- ovate-orbicularDạng trứng - cầu
- ovationsự hoan hô, sự tung hô
- ovenlò, lò nướng
- oven-birdchim lò
- oven-drysấy bằng lò
- oven-readyĐược chuẩn bị sẵn sàng để nấu
- ovenwareĐĩa chịu nhiệt có thể dùng để nấu thức ăn trong lò
- overtrên, ở trên, trên khắp
- over-activeQuá nhanh nhẩu; quá tích cực
- over-activitysự quá nhanh nhẩu, sự quá tích cực
- over-adornedtrang trí quá mức
- over againlại nữa
- over againstđối lập với
- over-ageQuá tuổi
- over allbao quát
- over and over againNhiều lần lặp đi lặp lại
- over-assessmentSự đánh giá quá cao; sự bị đánh giá quá cao
- over-confidencesự quá tin
- over-confidentQuá tin
- over-credulitysự cả tin
- over-credulouscả tin
- over-curiositytính quá tò mò, tính quá cẩn thận
- over-curiousQuá tò mò
- over-delicacysự quá tinh tế, sự quá tinh vi
- over-delicateQuá tinh tế, quá tinh vi, quá tế nhị
- over-developrửa quá
- over-developmentSự hiện ảnh quá già (kỹ-thuật ảnh)
- over-exposeĐể/phơi quá lâu (ngoài trời)
- over-forwardsuồng sã
- over head and ears in loveyêu say đắm
- over-incandescencesự nóng sáng quá
- over-indulgeQuá nuông chiều
- over-indulgencesự quá nuông chiều, sự quá bê tha, sự quá ham mê
- over-indulgentQuá đam mê
- over-irridationsự quá chiếu
- over-irrigationsự tưới quá mức
- over-issuelạm phát
- over-liberalQuá rộng rãi (về tư tưởng)
- over-measureSố lượng dư thừa, số lượng quá nhiều
- over my dead bodyBước qua xác tao đã
- over our headsKhó quá chúng tôi không hiểu được
- over-oxydationSự oxy hoá quá mức
- over-prizethưởng quá mức
- over-promptQuá nhanh, quá gấp
- over-protectChe chở không hợp lý
- over-redtô màu đỏ
- over shoes over boots(Tục ngữ) Đã trót thì phải trét
- over-the-counterkhông kê đơn
- over the counter marketthị trường otc
- over the topNhảy lên (hào giao thông) để công kích
- overaboundcó nhiều
- overabundancesự thừa mứa, sự thừa thãi
- overabundantthừa mứa, thừa thãi
- overaccentuatenhấn mạnh quá mức
- overaccumulationSự tích lũy quá mức
- overactcường điệu
- overageHàng hoá cung cấp thừa
- overalltoàn bộ, toàn thể, áo khoác
- overall fit of regressionMức độ phù hợp tổng thể của phương trình hồi quy
- overalls
- overambitiousQuá nhiều tham vọng
- overanalysephân tích quá mức
- overanalysisSự phân tích quá mức
- overanalyticalXem overanalyse
- overanxietysự quá lo lắng
- overanxiousQuá lo lắng
- overarchUốn thành vòm ở trên
- overarchingbao quát toàn bộ
- overarmtung cao, tay ra ngoài nước
- overassertKhẳng định quá quyết đoán
- overassertionXem overassert, sự khẳng định quá quyết đoán
- overassertiveQuá khẳng định
- overassessmentSự đánh giá quá cao
- overassistgiúp đỡ quá mức
- overateăn quá nhiều, ăn quá mức
- overattachedQuá gắn bó
- overattentionSự chú ý quá mức
- overattentivechú ý quá mức
- overaweQuá sợ, quá kính nể
- overbalancetrọng lượng thừa, cân nặng hơn, quan trọng hơn
- overbearđè xuống, nén xuống, đàn áp
- overbearinghống hách
- overbearinglyhống hách, độc đoán
- overbearingnesstính hống hách
- overbidtrả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn, trả giá quá cao
- overbiddentrả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn, trả giá quá cao
- overblewthổi kèn quá mạnh, bơm lên quá mức, thổi phồng quá mức
- overblouseÁo sơ mi bỏ ra ngoài (váy, quần đàn bà)
- overblowthổi kèn quá mạnh, bơm lên quá mức, thổi phồng quá mức
- overboardqua mạn tàu, xuống biển
- overboilđun quá sôi
- overboldQuá liều, quá táo bạo
- overbookĐăng ký trước quá nhiều
- overboređè xuống, nén xuống, đàn áp
- overbornđè xuống, nén xuống, đàn áp
- overborneđè xuống, nén xuống, đàn áp
- overboughtmua nhiều quá
- overbounteousQuá nhân từ
- overbridgecầu qua đường, cầu chui
- overbrimlàm đầy tràn, đầy tràn
- overbuildxây trùm lên, xây quá nhiều nhà
- overbuiltxây trùm lên, xây quá nhiều nhà
- overburdenbắt làm quá sức, chất quá nặng
- overburdensomeQuá khổ sở/nặng nhọc
- overburningsự nung quá
- overbusyQuá bận
- overbuymua nhiều quá
- overcallXướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overbid)
- overcamethắng, chiến thắng, vượt qua
- overcanopyche tán lên, che màn lên
- overcapitalizationĐánh giá quá cao vốn (một công ty)
- overcapitalizeđánh giá cao vốn
- overcaresự quá cẩn thận
- overcarefulQuá cẩn thận
- overcastlàm u ám, phủ mây, vắt sổ
- overcastingsự vắt sổ
- overcautionsự quá thận trọng, tính quá thận trọng
- overcautiousQuá thận trọng
- overchargegánh quá nặng, sự nạp quá điện, chất quá nặng
- overclothesquần áo mặc ngoài
- overcloudphủ mây, làm tối đi, làm buồn thảm
- overcloylàm cho phỉ
- overcoatáo khoác ngoài, áo măng tô, áo choàng
- overcoatingVải may áo khoác ngoài
- overcoldrét quá
- overcolourđánh màu quá đậm, phóng đại
- overcomethắng, chiến thắng, vượt qua
- overcommunicativecởi mở quá đáng
- overcompensateCố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu
- overcompensationSự cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu
- overcompressionsự nén quá
- overconfidencesự quá tin, cả tin
- overconfidentcả tin
- overconscioustự giác quá mức
- overconvergencetính hội tụ trên
- overcooknấu quá lâu, nấu quá chín
- overcoolingsự làm quá nguội
- overcorrectionSự điều chỉnh quá mức
- overcountTính toán quá nhiều chi phí
- overcoverche kín, phủ kín
- overcrakingsự craking quá sâu
- overcriticalQuá khe khắt
- overcroplàm bạc màu
- overcrowvênh váo hơn
- overcrowdkéo vào quá đông, dồn vào quá đông
- overcrowdedchật ních, đông nghịt
- overcrowdingTình trạng có quá nhiều người tại một nơi
- overcrustphủ kín, đóng kín
- overcunningsự quá ranh ma, sự quá quỷ quyệt
- overcurrentdòng điện siêu tải
- overdampingSự chống rung quá mức
- overdearQuá đắt
- overdeterminationsự xác định lại
- overdidlàm quá trớn, làm quá, cường điệu hoá hỏng
- overdolàm quá trớn, làm quá, cường điệu hoá hỏng
- overdonelàm quá trớn, làm quá, cường điệu hoá hỏng
- overdoseliều quá mức, cho quá liều
- overdraffchi dôi, thấu chi
- overdraftSự rút quá số tiền gửi (ngân hàng)
- overdrankuống nhiều quá, uống quá mức
- overdrawphóng đại, cường điệu
- overdrawerNgười rút quá số tiền gửi (ngân hàng)
- overdrawnphóng đại, cường điệu
- overdressáo mặc ngoài, ăn mặc quá diện
- overdrewphóng đại, cường điệu
- overdrinkuống nhiều quá, uống quá mức
- overdriveốp, bắt làm quá sức
- overdrivenốp, bắt làm quá sức
- overdroveốp, bắt làm quá sức
- overdrunkuống nhiều quá, uống quá mức
- overdueQuá chậm
- overdyenhuộm quá lâu, nhuộm quá nhiều, nhuộm đè lên