Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ O — trang 15
3.291 mục từ bắt đầu bằng chữ O, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 15/17
- overeagerQuá khao khát, quá hăm hở
- overeagernesstính quá khao khát, tính quá hăm hở
- overearnestQuá hăng hái, quá sốt sắng
- overeatăn quá nhiều, ăn quá mức
- overeatenăn quá nhiều, ăn quá mức
- overelaborateQuá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ
- overemphasisSự nhấn mạnh quá mức
- overemphasizenhấn mạnh quá mức
- overestimateđánh giá quá cao
- overexcitekhích động quá độ, kích thích quá mức
- overexertbắt gắng quá sức
- overexertionsự gắng quá sức
- overexposeđể quá lâu, phơi quá lâu, báo chí
- overexposuresự phơi quá lâu, báo chí
- overextendedtrải rộng, mở rộng quá mức
- overfallchỗ nước xoáy, cống tràn, đập tràn
- overfatiguesự quá mệt, bắt làm qua mệt, làm cho quá mệt
- overfatiguedmỏi mệt quá mức
- overfedcho ăn quá mức, ăn quá mức, ăn quá nhiều
- overfeedcho ăn quá mức, ăn quá mức, ăn quá nhiều
- overfeedingSự tiếp liệu quá mức; sự chạy dao quá mức
- overfilllàm đầy tràn, đầy tràn
- overfilmphủ kín
- overfinishSự gia công siêu tinh
- overfiresự nung quá, sự quá lửa
- overfishđánh hết cá, đánh cạn cá
- overflapgiấy bọc
- overflightSự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)
- overflowsự tràn ra, nước lụt, tràn qua
- overflow meetingCuộc họp ngoài hộ trường chính (vì thiếu chỗ)[, ouvə'flou]
- overflowingtràn đầy, chan chứa, sự tràn đầy
- overfoldnếp uốn đảo
- overfondQuá yêu, quá thích, quá mềm
- overfreightlượng quá tải, chất quá nặng
- overfulfilhoàn thành vượt mức
- overfulfillhoàn thành vượt mức
- overfulfilmentSự hoàn thành vượt mức
- overfullđầy quá
- overfundingvay quá mức
- overgarmentáo ngoài
- overgaugesự quá cỡ, sự vượt kích thước
- overgazenhìn lướt qua
- overgildmạ vàng, thiếp vàng
- overgiltmạ vàng, thiếp vàng
- overglanceliếc nhìn qua
- overgomất mát
- overgovernCai trị quá chặt tay
- overgovernmentSự cai trị quá chặt tay
- overgrazechăn thả quá mức
- overgreatQuá đồ sộ
- overgrewmọc tràn ra, mọc che kín, lớn mau quá
- overgroundtrên mặt đất
- overgrowmọc tràn ra, mọc che kín, lớn mau quá
- overgrownmọc tràn ra, mọc che kín, lớn mau quá
- overgrowthcây mọc phủ kín, sự lớn quá mau, sự lớn quá khổ
- overhandtừ trên xuống
- overhangphần nhô ra, độ nhô ra, nhô ra ở trên
- overhappyMay mắn quá yêu cầu
- overhastesự quá vội vàng, sự hấp tấp
- overhastyhấp tấp
- overhaulsự đại tu, kiểm tra, đại tu
- overhaulingsự kiểm tra, sự thẩm tra
- overheadở trên đầu, cao hơn mặt đất, ở trên cao
- overhead chargestổng phí
- overhead costschi phí duy tu
- overhead inputsnhập lượng gián tiếp
- overhead projectormáy chiếu hắt
- overheadstổng phí
- overhearnghe lỏm, nghe trộm, nghe lén
- overheardnghe lỏm, nghe trộm
- overheatđun quá nóng, hâm quá nóng, xúi giục
- overheatingsự quá nhiệt, sự đun quá nóng
- overhousechăng trên mái nhà
- overhousedở nhà quá rộng
- overhungphần nhô ra, độ nhô ra, nhô ra ở trên
- overidentificationsự xác định lại
- overjoyLàm vui mừng khôn xiết
- overjoyedvui mừng khôn xiết, hí hửng, hí ha hí hửng
- overjumpnhảy quá, bỏ lơ, bỏ quá
- overjump oneselfnhảy sái gân
- overkillKhả năng tàn phá quá mức cần thiết để thắng (một nước khác); sự tàn phá quá mức cần thiết để thắng (một nước khác)
- overkindQuá tốt, quá tử tế
- overkingVị vua ở trên các ông vua nhỏ (vua của các vị vua)
- overkneelên quá gối
- overlabourQuá trau chuốt, nghiên cứu quá kỹ càng
- overladenchất quá nặng
- overlainđặt lên trên, che, đè chết ngạt
- overlandbằng đường bộ, qua đất liền
- overlapsự gối lên nhau, phần đè lên nhau, phần gối lên nhau
- overlapingdẫm lên nhau
- overlappingsự chồng, độ chập, độ trùng khớp
- overlargeQuá rộng
- overlayvật phủ, khăn trải giường, che
- overleafở mặt sau, ở trang sau
- overleapnhảy qua, vượt qua, nhảy cao hơn
- overlieđặt lên trên, che, đè chết ngạt
- overlineMột đường kẻ phía trên chữ
- overlivesống lâu hơn, sống quá, còn sống
- overloadlượng quá tải, chất quá nặng, tải bội
- overlongdài quá
- overlooktrông nom, giám sát, không nhận thấy
- overlookerngười giám sát
- overlordchúa tể
- overlordshipcương vị chúa tể
- overloveyêu thương quá mức
- overlythái quá
- overlyingphủ lên, đè lên trên
- overmanngười lãnh đạo, trọng tài
- overmanedthừa người
- overmaningsự thừa người
- overmannerphi thường
- overmantelĐồ trang trí đặt trên bệ lò sưởi
- overmanynhiều quá
- overmarkđánh dấu lên trên
- overmastMang cột buồm quá dài, mang cột buồm quá nặng
- overmastedCó cột buồm dài quá; có cột buồm nặng quá
- overmasterchế ngự, thống trị
- overmasteringKhông thể khắc phục nổi
- overmastingáp đảo, chế nhgự
- overmatchngười thắng, thắng, được
- overmaturesự chín nẫu
- overmeasurelượng dư, sự thừa mứa
- overmightyQuá hùng mạnh; có một quyền lực chính trị không hợp lý
- overmindlên dây quá chặt
- overmodestQuá khiêm tốn
- overmodulationsự quá điều biến
- overmorrowngày kia, ngày mốt, mốt
- overmostcao nhất
- overmountsiêu việt
- overmuchsự quá nhiều
- overniceQuá khó tính; quá tỉ mỉ
- overnicenesssự quá khó tính, tính quá tỉ mỉ
- overnicetysự quá khó tính, tính quá tỉ mỉ
- overnightqua đêm, đêm trước, một đêm
- overnight moneytiền qua đêm
- overnumerousQuá nhiều
- overoptimismsự lạc quan tếu
- overoptimistngười quá lạc quan, người lạc quan tếu
- overoptimisticlạc quan tếu
- overorganizationChú trọng quá mức đến nội quy điều lệ (của một tổ chức)
- overorganizeChú trọng quá mức đến nội quy điều lệ của (một tổ chức)
- overpageXem overleaf
- overpaidtrả quá nhiều
- overpasscầu bắc qua đường, cầu chui, đi qua
- overpastqua rồi, trôi qua rồi, bỏ qua
- overpatientchịu đựng quá mức
- overpaytrả quá nhiều
- overpeopledQuá đông dân, quá đông người
- overpersuadethuyết phục
- overpicturecường điệu, phóng đại
- overpitchĐánh cho lăn quá gần cột thành (bóng crickê)
- overplaycường điệu
- overplusSố thừa, số thặng dư
- overpoisecân nặng hơn
- overpopulatedđông dân quá
- overpopulationsự đông dân quá
- overpotTrồng (cây hoa...) vào chậu to quá
- overpoweráp đảo, chế ngự, khuất phục
- overpoweringáp đảo, chế ngự
- overpraiselời khen quá đáng, sự khen quá lời, khen quá lời
- overpreachthuyết giáo quá nhiều
- overpressáp chế quá mức, đè nén quá mức
- overpressureáp lực quá cao, việc làm quá bận
- overprintcái in thừa, cái in đè lên, in đè lên
- overproducesản xuất thừa, sản xuất quá nhiều
- overproductionsự sản xuất thừa, sự khủng hoảng thừa
- overpronouncephát âm màu mè
- overproofCó độ cồn cao quá (rượu)
- overprotectionSự che chở không hợp lý
- overprotectiveBảo vệ quá mức cần thiết
- overproudQuá kiêu ngạo, quá tự hào
- overquickQuá nhạy
- overransự lan tràn, sự tràn ra, sự vượt quá
- overrangingSự vượt quá giới hạn, sự vượt quá phạm vi qui định
- overrateđánh giá quá cao
- overratedđược đánh giá cao
- overreachvượt qua, vượt tới trước, mưu mẹo hơn
- overreactphản ứng thái quá
- overreactionSự phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọi khó khăn
- overrefineChẻ sợi tóc làm tư; đi vào những chi tiết quá tế nhị
- overrentthu tô cao quá
- overridecưỡi đến kiệt lực, vượt quyền
- overridingQuan trọng hơn bất cứ nhận định nào khác
- overringvành nhẹ
- overripechín nẫu, nẫu
- overrodeXem override
- overrulecai trị, thống trị, bác bỏ
- overrunsự lan tràn, sự tràn ra, sự vượt quá
- oversailnhô ra ngoài
- oversailingnhô ra
- oversawtrông nom, giám thị, quan sát
- overscrupulousQuá tỉ mỉ
- overseangoài nước, hải ngoại
- overseasngoài nước, hải ngoại
- overseas Chinesehoa kiều
- overseetrông nom, giám thị, quan sát
- overseentrông nom, giám thị, quan sát
- overseergiám thị, đốc công, người giám sát
- oversellbán chạy mạnh
- oversensitiveQuá nhạy cảm