Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ O — trang 16
3.291 mục từ bắt đầu bằng chữ O, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 16/17
- oversetlàm đảo lộn, lật đổ
- oversewmay nối vắt
- oversewnmay nối vắt
- oversexedCó khát vọng tình dục quá độ
- overshadeche bóng lên, làm tối, làm đen tối
- overshadowche bóng, che mắt, làm lu mờ
- overshinesáng hơn, lộng lẫy hơn, huy hoàng hơn
- overshoegiày bao
- overshonesáng hơn, lộng lẫy hơn, huy hoàng hơn
- overshootbắn quá đích
- overshoot oneselfcường điệu, phóng đại, làm quá
- overshootingtăng quá cao
- oversidevề một mạn, ở mặt bên kia, mặt bên kia
- oversightsự quên sót, điều lầm lỗi, sự bỏ đi
- oversimplificationSự quá đơn giản hoá; trường hợp quá đơn giản
- oversimplifyQuá giản đơn hoá
- oversizevật ngoại khổ, vật trên cỡ, ngoại khổ
- oversizedvật ngoại khổ, vật trên cỡ, ngoại khổ
- overskirtquần ngoài
- overslaughsự dành ưu tiên
- oversleepngủ quá giờ, ngủ quá giấc
- oversleevetay áo giả
- oversleptngủ quá giờ, ngủ quá giấc
- overslipbỏ lỡ, để lọt
- oversmokehút quá nhiều
- oversoldbán chạy mạnh
- oversolocitousQuá quan tâm, quá chăm sóc, quá lo lắng
- oversoonQuá sớm; quá gấp
- oversoullinh hồn tối cao
- overspendTiêu quá khả năng mình ((cũng) to overspend oneself)
- overspentTiêu quá khả năng mình ((cũng) to overspend oneself)
- overspilllượng tràn ra
- overspreadphủ khắp, phủ đầy
- overstaffedSố lượng nhiều hơn số cần thiết; số dư thừa (nhân viên trong công ty)
- overstaidở quá lâu, lưu lại quá lâu
- overstatenói quá, cường điệu
- overstatementlời nói quá, lời nói cường điệu, sự cường điệu
- overstayở quá lâu, lưu lại quá lâu
- oversteermất lái
- overstepVượt quá giới hạn cho phép
- overstocktích trữ quá nhiều
- overstraintình trạng quá căng, kéo căng quá, bắt làm quá sức
- overstressứng suất dư, sự quá ứng suất
- overstretchkéo quá căng, giương quá căng, bắc qua
- overstriddenvượt, hơn, đứng giạng háng lên
- overstridevượt, hơn, đứng giạng háng lên
- overstrodevượt, hơn, đứng giạng háng lên
- overstrungchéo nhau
- overstudynghiên cứu quá nhiều
- overstuffnhét quá đầy, bọc thật dày
- overstuffedrườm rà, bọc quá nhiều
- oversubscribemua vượt mức
- oversubtleQuá tế nhị
- oversubtletysự quá tế nhị
- oversupplycung cấp quá mức
- oversweetngọt quá, ngọt lự
- overswollenphình ra quá, phồng quá
- oversynchronoussiêu đồng bộ
- overtcông khai, không úp mở
- overtakebắt kịp, vượt
- overtakenbắt kịp, vượt
- overtaskTrao nhiều việc quá cho (ai), trao nhiệm vụ nặng nề quá cho (ai) gánh vác nhiều việc quá
- overtaxđánh thuế quá nặng
- overtaxationSự đánh thuế quá nặng
- overtensionSự căng thẳng quá mức
- overthrewsự lật đổ, sự phá đổ, lật đổ
- overthrowsự lật đổ, sự phá đổ, lật đổ
- overthrownsự lật đổ, sự phá đổ, lật đổ
- overthrustsự nghịch chờm, đứt gãy nghịch chờm
- overtimengoài giờ, giờ làm thêm, giờ đấu thêm
- overtireBắt làm việc quá mệt
- overtlycông khai, không úp mở
- overtoilviệc làm thêm
- overtoiledPhải làm việc quá sức
- overtoneâm bội, ý nghĩa phụ, ngụ ý
- overtookbắt kịp, vượt
- overtopcao hơn, trở nên cao hơn, vượt trội hơn
- overtradeBuôn bán quá khả năng vốn, buôn bán quá khả năng tiêu thụ
- overtrainluyện tập nhiều quá
- overtrumpđánh cao hơn
- overturesự đàm phán, sự thương lượng, lời đề nghị
- overturnsự lật đổ, sự đảo lộn, lật đổ
- overulebỏ qua bên
- overunderchồng lên nhau
- overusesự dùng quá nhiều, sự lạm dụng, dùng quá nhiều
- overvalueđánh giá quá cao
- overvalued currencyTiền được định giá quá cao
- overveilche phủ
- overviewsự khái quát, miêu tả chung
- overwalkĐi bộ nhiều quá ((cũng) to overwalk oneself)
- overwatchcanh giữ quá lâu, chú ý quá mức
- overwatchedKiệt sức vì thức lâu quá
- overwatertắm quá lâu
- overwearmặc đến hỏng, mặc đến rách ra
- overweentự phụ quá mức, tự cao quá mức, ngạo mạn
- overweeningvênh váo ta đây
- overweightbéo quá, cân nặng hơn, có trọng lượng hơn
- overweightagetrọng lượng thừa ra
- overweightedbị chất quá nặng
- overwettingsự làm quá ướt
- overwhelmchôn vùi, tràn, áp đảo
- overwhelmingtràn ngập, át hẳn, không chống lại được
- overwhelminglytràn ngập, làm chôn vùi, áp đảo
- overwindlên dây quá chặt
- overwinterở qua mùa dông, qua đông
- overworemặc đến hỏng, mặc đến rách ra
- overworkcông việc làm thêm, bắt làm quá sức, khích động
- overwornmặc đến hỏng, mặc đến rách ra
- overwriteghi đè
- overwrittenLàm hỏng một tác phẩm vì viết dài quá ((cũng) to overwrite oneself)
- overwroteLàm hỏng một tác phẩm vì viết dài quá ((cũng) to overwrite oneself)
- overwroughtmệt rã rời, cuống cuồng, cuống quít
- overzealsự quá hăng hái, sự quá tích cực
- overzealousQuá hăng hái, quá tích cực
- overzealousnesstính quá hăng hái, tính quá tích cực
- ovi-Xem ov-
- ovicapsulevỏ trứng
- ovicelltúi ấp
- ovicidethuốc diệt trứng
- ovicularThuộc trứng
- oviductvòi trứng, noan quản
- oviferouscó trứng, mang trứng
- oviformhình trứng
- ovinecừu
- oviparitysự đẻ trứng
- oviparousđẻ trứng
- oviparousnessđặc tính đẻ trứng
- ovipositđẻ trứng
- ovipositorcơ quan đẻ trứng
- ovisactúi trứng
- ovo-Xem ovi-
- ovocentretâm trứng
- ovocystkén trứng hợp tử, kén trứng thụ tinh
- ovogenesissự phát sinh trứng
- ovogoniaSố nhiều
- ovogoniumổ noãn, nguyên bào trứng
- ovoidDạng trứng
- ovoidalDạng trứng
- ovolokiểu hình trứng
- ovologynoãn học
- ovoplasmchất tế bào trứng
- ovorhomboidalhình trứng thoi
- ovotestisTuyến sinh sản lưỡng tính
- ovovitellinchất lòng đỏ trứng
- ovoviviparitysự đẻ trứng thai
- ovoviviparousđẻ trứng thai
- ovoviviparousnessĐặc tính đẻ trứng thai
- ovularnoãn, tế bào trứng
- ovulaterụng trứng, sản ra
- ovulationsự rụng trứng
- ovulatorysự rụng trứng
- ovulenoãn, tế bào trứng
- ovumtrứng, noãn
- owối, đau
- owenợ, hàm ơn, có được
- owingcòn phải trả nợ
- owing to
- owlcon cú, cú
- owl-lightlúc chạng vạng, hoàng hôn
- owlerngười bán hàng cấm
- owlerytổ cú
- owletcú, cú con
- owlishgiống cú, trông nghiêm nghị, trông quạu cọ
- owlishlygiống cú, nghiêm nghị, cáo gắt
- owlletcú con
- owls to Athensviệc thừa, củi chở về rừng
- owncó, là chủ của, nhận
- own goalbàn thắng phản lưới nhà
- own upthú, thú nhận
- ownerngười chủ, chủ nhân
- owner-controlled firmsCác hãng do người chủ sở hữu kiểm soát
- owner-driverngười tự lái xe
- owner-occupiedkhông cho ai thuê
- owner-occupierchủ nhân cư ngụ
- ownerlessvô chủ
- ownershipquyền sở hữu
- oxcon bò, con bò đực thiến, anh chàng hậu đậu
- ox-eyemắt to, cửa sổ mắt bò
- ox-eyedcó mắt to
- ox-fencehàng rào quây bò
- ox-flyruồi trâu, con mòng
- ox-gallmật bò
- ox-stallchuồng bò
- ox-yokeách bò
- oxalateOxalat
- oxalicOxalic
- oxalidaceachọ chua me đất
- oxalisgiống chua me đất
- oxaloacetatecách viết khác
- oxaluricOxaluric
- oxazineOxazin
- oxbloodmàu đỏ nâu
- oxbowvòng cổ
- oxbridgetrường đại học cổ
- oxenthú nuôi có sừng
- oxerhàng rào quây bò
- oxfamViết tắt của Oxford Commitee for Famine Relief
- oxfordGiây thấp buộc dây ở cổ chân
- oxherdngười chăn bò
- oxhideda bò