Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ P — trang 21
9.906 mục từ bắt đầu bằng chữ P, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 21/50
- pietistngười mộ đạo
- pietisticXem pietism
- pietisticalXem pietism
- pietisticallyXem pietism
- pietylòng mộ đạo, lòng hiếu thảo
- piezochemistryhoá áp, áp hoá học
- piezoelectricáp điện
- piezoelectricalXem piezoelectricity
- piezoelectricallyXem piezoelectricity
- piezoelectricityhiện tượng áp điện, áp điện học
- piezometercái đo áp suất
- piezometricXem piezometer
- pifTệp thông tin chương trình trong Windows
- pifflechuyện nhảm nhí, chuyện tào lao, nói nhảm nhí
- pifflerNgười hay nói nhảm nhí, người hay nói tào lao
- pifflingnhảm nhí, tào lao, lặt vặt
- piglợn, heo, thịt lợn
- pig's trotterchân giò, giò
- pig-farmingnghề nuôi lợn
- pig irongang thỏi
- pig itỞ bẩn lúc nhúc như lợn
- pigeonchim bồ câu, người ngốc nghếch, người dễ bị lừa
- pigeon-breastngực nhô ra
- pigeon-breastedcó ngực nhô ra
- pigeon-heartednhút nhát, sợ sệt
- pigeon-housechuồng bồ câu
- pigeon-pairmột trai một gái
- pigeon-toedCó ngón chân quặp vào (như chân bồ câu)
- pigeongramTin (thư) do chim bồ câu đưa đi
- pigeonholechuồng chim bồ câu, ngăn kéo, hộc tủ
- pigeonrychuồng bồ câu
- piggerytrại nuôi lợn, chuồng lợn
- piggishlợn, phàm ăn, bẩn thỉu
- piggishlygiống như lợn, tham lam, bẩn thỉu
- piggishnesstính phàm ăn, tính bẩn thỉu
- piggycon lợn con, trò chơi đánh khăng
- piggy bankống heo, heo đất
- piggy-wiggycon lợn con, đứa bé bẩn thỉu
- piggybackđịu, cõng
- piggybankcon lợn bỏ ống, con heo đất
- pigheadedđần độn, ngu như lợn
- pigheadedlybướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ
- pigheadednesstính bướng bỉnh, sự ngoan cố
- pigletlợn con
- piglinglợn con
- pigmentchất màu, chất nhuộm, chất sắc
- pigmentalchất sắc, sắc tố
- pigmentarychất sắc, sắc tố
- pigmentationmàu da
- pigmyngười lùn tịt, người kém cỏi
- pigou effecthiệu ứng pigou
- pigovian taxthuế pigou
- pigpenchuồng lợn
- pigs might flyBiết đâu lại chẳng có chuyện thần kỳ xảy ra
- pigskinda lợn, cái yên ngựa
- pigstickerngười săn lợn rừng, người chọc tiết lợn
- pigstickingsự săn lợn rừng, sự chọc tiết lợn, nghề chọc tiết lợn
- pigstychuồng lợn
- pigswillrau lợn
- pigtailđuôi sam, bím tóc
- pigwashnước gạo vo, nước rửa bát
- pijamađồ ngủ, đồ mặc ở nhà
- pikathỏ cộc
- Pikachupikachu
- pikecá chó, đâm bằng giáo mác, giết bằng giáo mác
- pikedXem pike
- pikeletBánh pơ-ti-panh (một loại bánh ngọt uống với nước trà)
- pikemanThợ mỏ dùng cuốc chim
- piker(thông tục) tay cờ bạc thận trọng, tay cờ bạc dè dặt
- pikestaffcán giáo, cán mác
- pilafcơm thập cẩm
- pilaffcơm gà, cơm thịt, cơm rang
- pilastertrụ bổ tường
- Pilatephilatô, phi-lát
- pilaucơm gà, cơm thịt, cơm rang
- pilawcơm gà, cơm thịt, cơm rang
- pilchtã chéo bằng nỉ
- pilchardcá xacđin
- pilecọc, cừ, cột nhà sàn
- pile-drivermáy đóng cọc
- pile it oncường điệu, làm quá đáng
- pile-upvun
- piledXem pile
- pilesbệnh trự
- pilewortcây bạch khuất
- pilferăn cắp vặt
- pilferagetrò ăn cắp vặt
- pilfererkẻ ăn cắp vặt
- pilgrimngười hành hương, người du hành
- pilgrimagecuộc hành hương, kiếp sống, đi hành hương
- piliferouscó lông
- pillviên thuốc, điều cay đắng, điều tủi nhục
- pillagesự cướp bóc, sự cướp phá, cướp bóc
- pillagerkẻ cướp bóc, kẻ cướp phá
- pillarcột, trụ, cột trụ
- pillar-boxcột hòm thư
- pillboxcái xe nhỏ, ô tô nhỏ
- pillionyên đèo
- pilliwinksbàn kẹp ngón tay
- pillorycái giàn gông, đem gông, bêu riếu
- pillowgối, ổ lót trục, tấm lót
- pillow-blockổ đỡ, ổ tì
- pillow-caseáo gối
- pillow-fightCuộc ném nhau bằng gối
- pillow-shammặt gối rời, khăn phủ gối
- pillow-slipáo gối
- pillowcaseáo gối, bao gối
- pillowslipáo gối, bao gối
- pillowyêm như gối, mềm như gối
- pilluleviên thuốc nhỏ, viên tròn
- pilosecó nhiều lông, đầy lông lá
- pilositytính lắm lông
- pilothoa tiêu, người lái, phi công
- pilot-balloonkhí cầu đo gi
- pilot-boattàu dẫn đường
- pilot-burnerngọn đèn chong, ngọn lửa chong, đèn hướng dẫn
- pilot-clothvải nỉ xanh
- pilot-engineđầu máy dọn đường, đầu máy thử đường
- pilot-fishcá thuyền
- pilot-housebuồng hoa tiêu
- pilot-jacketáo va rơi ngắn
- pilot-lightngọn đèn chong, ngọn lửa chong, đèn hướng dẫn
- pilot-officerThiếu úy không lực Hoàng gia Anh
- pilot-printảnh in th
- pilotageviệc dẫn tàu, nghề hoa tiêu, việc lái máy bay
- pilouscó nhiều lông, đầy lông lá
- pilularthuốc viên tròn, giống thuốc viên tròn
- piluleviên thuốc nhỏ, viên tròn
- pilulousthuốc viên tròn, giống thuốc viên tròn
- pilycó lông tơ, có tuyết
- pimelodecá nheo
- pimentoỚt Gia-mai-ca
- pimientoớt ngọt
- pimpkẻ mối lái, ma cô, làm mối lái
- pimpernelcây phiền l
- pimpingnhỏ bé, nhỏ mọn, ốm yếu
- pimplemụn nhọt, mụn
- pimplednổi đầy mụn nhọt, có mụn nhọt
- pimplynổi đầy mụn nhọt, có mụn nhọt
- pinghim, đinh ghim, cặp
- pin-balltrò chơi bắn đạn
- pin-headđầu ghim, đầu đinh ghim, vật nhỏ xíu
- pin-holelỗ đinh ghim, lỗ để cắm cọc, lỗ để đóng chốt
- pin-moneytiền để tiêu vặt
- pin-pointđầu đinh ghim, cái nhỏ tí, chỉ định đích xác
- pin-stripeSọc rất nhỏ trên vải
- pin-tableBàn để chơi trò bắn đạn
- pin-upbức ảnh đẹp, bức ảnh người đẹp, đẹp nổi tiếng
- pin-wheelđẹp nổi tiếng, vòng hoa pháo
- pinaforeáo ngoài, tạp dề
- pinastercây thông biển
- pinballTrò chơi lăn bi ghim
- pince-nezkính cặp mũi
- pincercàng cua
- pincerscàng cua, càng tôm, kềm
- pincettekìm nhỏ
- pinchcái vấu, cái véo, nhúm
- pinchbeckvàng giả, đồ giả, giả
- pinchersCái kìm ((cũng) pincers)
- pincushionCái gối nhỏ để giắt ghim
- pinecây thông, gỗ thông, tiều tuỵ
- pine-beautymọt thông
- pine-carpetmọt thông
- pine-conenón thông
- pine-martenchồn mactet nâu
- pine-needlelá thông
- pine-treecây thông
- pinealCó hình giống như quả thông
- pineal glandtuyến tùng
- pineapplequả dứa, cây dứa, dứa
- pineapple cakebánh dứa
- pineconenón thông
- pineryvườn dứa, bãi thông
- pinfoldnhốt vào trại
- pingtiếng vèo, bay vèo
- ping-pongbóng bàn
- ping pong ballbóng bàn
- Pingtungbình đông
- pinguidnhiều mỡ, mỡ màng
- pinguinMột loài thực vật có hoa trong họ Bromeliaceae
- pinionbánh răng nhỏ, pinbông, đầu cánh
- pinkhồng, hơi đỏ, khuynh tả
- pink-eyebệnh đau mắt đ
- pink-footed goosengỗng chân hồng
- pinkiengón út, ngón tay út
- pinkishhơi hồng, hồng nhạt
- pinkishnessXem pinkish
- pinknessXem pink
- pinkyhơi hồng, hồng nhạt
- pinky swearmóc nghéo, móc ngoéo
- pinnaloa tai, vây
- pinnacexuồng chèo, xuống máy
- pinnacletháp nhọn, đỉnh núi cao nhọn, đặt lên tháp nhọn
- pinnaeloa tai, vây
- pinnalXem pinna
- pinnatehình lông chim
- pinnatedhình lông chim
- pinnatelyXem pinnate
- pinnermũ có dải
- pinnipedcó chân màng, động vật chân vây