Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B — trang 3
5.442 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/28
- Bakuba-cu
- balaamngười đoán láo
- balaclavachỉ để hở mặt
- balalaikađàn balalaica, balalaica, balalaika
- balancecái cân, cán cân, làm cho thăng bằng
- balance beamđòn cân, cầu thăng bằng, đòn cân bằng
- balance controlđiều chỉnh cân bằng
- balance of paymentcán cân thanh toán
- balance of tradecán cân thương mại
- balance principlenguyên lý cân đối
- balance-sheettờ quyết toán
- balance-weightđối trọng
- balance-wheelcon lắc
- balancedđược cân bằng
- balanced budgetngân sách cân đối
- balanced-budget multiplierSố nhân ngân sách cân đối
- balanced economic developmentPhát triển kinh tế cân đối
- balanced growthtăng trưởng cân đối
- balanced loadtải cân bằng, tải đối xứng
- balanced statetrạng thái cân bằng
- balancercon lắc
- balancinglàm cân bằng
- balancing weighttrọng lượng cân bằng, đối trọng
- balanitischứng viêm quy đầu
- balantengười balantơ, tiếng balantơ
- balasxpinen đỏ
- balataBalata (nhựa lấy ở cây dùng làm chất cáh điện)
- balayagesự quyết
- balboađồng banboa
- balbrigganVải bông dùng may quần áo lót hoặc quần áo dệt kim
- balconybao lơn, ban công
- baldhói, trọc trụi, trọc
- bald-cootchim sâm cầm, người hói đầu
- bald eagleđại bàng đầu trắng
- bald-headngười hói đầu
- bald-headedhói đầu
- bald-patengười hói đầu
- baldachinmàn treo, trướng
- baldaquinmàn treo, trướng
- balderdashLời nói vô nghĩa không ra đầu vào đâu; lời nói bậy bạ nhảm nhí
- baldicootchim sâm cầm, người hói đầu
- baldiengười hói đầu
- baldingbắt đầu hói
- baldlykhông màu mè, không che đậy, nghèo nàn
- baldnesstình trạng hói đầu, chứng rụng tóc, tình trạng trọc lóc
- baldricDây gươm chéo qua vai
- balekiện, tai hoạ, thảm hoạ
- bale-firelửa hiệu
- baleentấm sừng hàm
- balefultai hoạ, xấu, ác
- balefullyđộc địa, tai hại
- balefulnessXem baleful
- balerXem bale
- balkvật chướng ngại, sự cản trở, làm thất bại
- balkanizationbalkan hóa
- balkanizePhân chia (một đất nước) thành nhiều vùng thù địch lẫn nhau (để dễ cai trị)
- Balkansbalkan
- balkybướng bỉnh
- ballquả cầu, hình cầu, quả bóng
- ball and chain(Mỹ) Hình phạt xích hòn sắt vào chân (tù khổ sai)
- ball-bearingổ bi
- ball-cartridgevỏ đạn
- ball-cockVòi nước có phao để hãm
- ball lightningsét hòn
- ball playercầu thủ
- ball point mouseCon chuột điểm cầu [TQ]
- ball printermáy in trái cầu
- ball-proofđạn bắn không thủng
- ball-roomphòng khiêu vũ, phòng nhảy
- ball to fortunevận số, người
- ball upbối rối, lúng túng
- balladkhúc balat, bài ca balat, dân ca
- ballad-mongerngười soạn khúc balat
- balladethơ balat
- balladicXem ballad
- ballastbì, đồ dằn, đá balat
- ballast resistorCái điện trở ổn dòng
- ballastronbarête
- ballboyTrẻ con nhặt bóng cho người chơi quần vợt
- ballcockPhao dùng để điều chỉnh mực nước trong bể chứa
- ballerinaNữ diễn viên ba lê, nữ diễn viên kịch múa
- balletba lê, kịch múa, vở ba lê
- ballet-dancerdiễn viên ba lê, diễn viên kịch múa
- ballet flatgiày búp bê
- balleticXem ballet
- balletomanengười nghiện balê
- balletomaniasự nghiện balê
- ballgirlTrẻ con nhặt bóng cho người chơi quần vợt
- ballistamáy ném đá
- ballisticđạn đạo học, khoa đường đạn
- ballistic methodphương pháp đạn đạo
- ballistic missiletên lửa đạn đạo
- ballisticianchuyên gia đường đạn
- ballisticsđạn đạo học, khoa đường đạn
- ballistocardiogramKết quả do tâm thân động ký ghi
- ballitocardiographyKhoa tâm thân động ký
- ballockstinh hoàn, chuyện vô lý, vớ vẩn
- balloonkhí cầu, quả bóng, bình cầu
- balloon antennaăngten bong bóng, ăngten khí cầu
- balloon paymentMột đợt chi trả lớn phải trả vào cuối kỳ hạn vay thế chấp, hay một khoản vay thương mại hay một khoản vay trả dần khác vì toàn bộ số tiền vay không được trả dần hoàn toàn trong suốt thời gian vay, số tiền còn nợ phải trả như một khoản trả nợ cuối cùng cho người vay
- balloonerngười cưỡi khí cầu
- balloonistngười cưỡi khí cầu
- ballotlá phiếu, sự bỏ phiếu kín, bỏ phiếu
- ballot-boxhòm phiếu
- ballot-box stuffingHành động cố làm ảnh hưởng đến kết quả bầu cử một cách gian lận trong một cuộc bầu cử, thường bằng cách bỏ nhiều phiếu hơn số phiếu mà một người được phép
- ballot-paperphiếu bầu, lá phiếu
- ballparksân chơi bóng chày
- ballpointmột cây bút bi
- ballpoint penbút bi, viết bi
- ballroomphòng khiêu vũ
- ballshột dái, chuyện vớ vẩn, nhảm nhí
- balls-upsự lộn xộn, công việc chắp vá
- ballykhỉ gió, chết tiệt
- ballyhoosự làm rùm beng
- ballyragchơi xỏ, đùa xỏ
- balmnhựa thơm, bôm, cây chi nhựa thơm
- balm-cricketcon ve sầu
- balmilythơm, thơm ngát, dịu
- balminesssự thơm, sự thơm ngát, tính chất dịu
- balmythơm, thơm ngát, dịu
- balmy on the crumpetđiên điên, gàn dở
- balneologykhoa tẩm ngâm, thuỷ lý học
- baloneychuyện vô lý, chuyện vớ vẩn
- balsabè
- balsamnhựa, thơm, cây cho nhựa thơm
- balsamiccó chất nhựa thơm, thơm, thơm ngát
- balsaminaceoushọ bóng nước
- balticThuộc biển Ban-tích
- Baltic Seabiển ban tích
- Baltimoreban-ti-mo
- balunBộ biến thế cân bằng (từ vào đối xứng ra không đối xứng)
- balusterlan can, hàng lan can
- balustradehàng lan can
- baluthột vịt lộn, trứng vịt lộn
- bamsự lừa bịp, sự đánh lừa, bịp
- Bambaratiếng bambara
- bambinođứa bé
- bamboocây tre, tre
- Bamboo Curtainbức màn tre
- bamboo diplomacyngoại giao cây tre
- bamboo ratdúi
- bamboo shootmăng
- bamboozlebịp, lừa bịp
- bamboozlementsự bịp, sự lừa bịp
- bamboozlerkẻ bịp, kẻ lừa bịp
- bamealThuộc việc tắm rửa
- bancấm, cấm chỉ, nguyền rủa
- banalthường, tầm thường, nhàm
- banalitytính chất tầm thường, tính chất sáo, điều tầm thường
- banalizeXem banal
- banallyXem banal
- bananacây chuối, quả chuối, (trái) chuối
- banana breadbánh mì chuối
- banana leaflá chuối
- banana peelvỏ chuối
- banana plugphích chuối
- banana republiccộng hoà chuối
- bancorđồng tiền bancor
- banddải, băng, dải đóng gáy sách
- band-aidbăng cá nhân, băng keo cá nhân
- band filterbộ lọc dải
- band printermáy in băng
- band-sawcưa vòng
- band selectorbộ chọn dải sóng
- band separatorbộ phân chia dải
- band switchcái chuyển băng
- band theoryLý thuyết dải năng lượng
- band-wagonXe chở dàn nhạc đi diễu hành
- bandagebăng, băng bó, băng giữ
- bandagerXem bandage
- bandaidmột loại cao dán
- bandanakhăn rằn
- bandannakhăn rằn
- Bandar Seri Begawanban-đa xê-ri bê-ga-oan
- bandboxhộp bìa cứng
- bandeaudải buộc tóc, dải lót mũ
- bandeauxdải buộc tóc, dải lót mũ
- bandedđầu thắt giải buộc
- banderillacái lao
- banderilleroNgười trợ giúp đấu sĩ bò rừng đâm lao vào bò
- banderolbăng biểu ngữ, cờ hiệu đuôi nheo
- banderolebăng biểu ngữ, cờ hiệu đuôi nheo
- bandfishcá giao đỏ
- bandicootchuột gộc, chuột túi
- banditkẻ cướp, cường đạo
- banditrynghề ăn cướp, trò ăn cướp
- bandittikẻ cướp
- bandleaderthường chơi nhạc nhẹ
- bandmasternhạc trưởng
- bandogchó bị xích
- bandoleerđeo súng
- bandolierđeo súng
- bandolinegôm chải tóc, gôm chải râu mép
- bandsmannhạc sĩ dàn nhạc
- bandstandbục dàn nhạc
- bandungĐại đô thị trên đảo Java
- bandwagonmột đảng
- bandwagon effecthiệu ứng đoàn tàu
- bandwidthdải thông, bề rộng băng tần
- bandyném đi vứt lại, trao đổi qua lại, bàn tán