Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 27
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 27/52
- combustiblenesstính dễ cháy
- combustiblyXem combustible
- combustionsự đốt cháy, sự cháy
- combustion chamberbuồng đốt
- combustiveXem combustion
- comeđến, tới, sắp đến
- come a day after the fairđến muộn
- come a day before the fairđến sớm
- come a howlerngã, té
- come-aboutSự xoay chuyển bất ngờ (của sự việc)
- come acrosstình cờ gặp, bắt gặp
- come across the mindChợt nảy ra ý nghĩ
- come aftertheo sau, đi theo, nối dòng
- come againtrở lại
- come againstđụng phải, va phải
- come alongđi nào, mau lên
- come and gođến và đi, thoắt ẩn thoắt hiện
- come aparttách ra, lìa ra
- come atđạt tới, đến được, xổ vào
- come awaycó cảm giác
- come-backsự quay lại, sự trở lại, sự hồi tỉnh lại
- come back again like a bad halfpennyCứ quay lại bám lấy nhằng nhãng không sao dứt ra được (cái gì mà mình không thích, không muốn)
- come back to earthThôi mơ tưởng mà trở về thực tế
- come-betweenngười môi giới, người trung gian
- come between the bark and the treeDính vào câu chuyện gia đình nhà người ta, can thiệp vào chuyện riêng của vợ chồng người ta
- come byqua, đi qua, có được
- come cleanthú nhận, nói hết
- come-downsự sa sút, sự xuống dốc
- come down from generalities to particularstính phổ biến
- come down on right side of fenceVào hùa với người thắng cuộc
- come down to [the] brass tacks(Từ lóng) Đi sâu vào bản chất của vấn đề
- come down uponmắng nhiếc, xỉ vả, đòi tiền
- come down withxuất tiền, trả tiền
- come forwardđứng ra, xung phong
- come fromđến từ, quê ở
- come-hithertán tỉnh, ve vãn
- come hometrở về nhà, trở lại nhà, gây ấn tượng
- come inđi vào, trở vào, về đích
- come in clipping timeđến rất đúng giờ
- come in contact withtiếp xúc với, giao thiệp với
- come in forcó phần, được hưởng phần
- come in handyđến đúng lúc
- come in uponngắt lời, chận lời
- come in when it rain(Nghĩa bóng) Tránh được những điều bực mình khó chịu
- come intora đời, được hưởng, thừa hưởng
- come into line [with]đồng ý công tác
- come natural to somebodyKhông có gì khó khăn đối với ai
- come nearđến gần, suýt nữa
- come ofdo, xuất thân từ
- come of ageđến tuổi trưởng thành
- come offbong ra, róc ra, xoay xở xong
- come off second bestbị thua, bị đánh bại
- come off with flying coloursthành công rực rỡ, gây được uy tín
- come off your high horse!(từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) đừng có làm bộ làm tịch nữa!, đừng có lên râu nữa!
- come-onsự quyến rũ, nét quyến rũ, mau lên
- come on the tapisđược đưa ra bàn
- come on the wings of the windđến nhanh như gió
- come outra, đi ra, đình công
- come out aheadthắng, có lợi
- come out in one's true coloursĐể lộ rõ chân tướng
- come out in the washcó kết quả tốt, kết thúc tốt
- come out with it!Muốn nói gì thì nói đi!
- come outsidera ngoài đi
- come-overvượt, băng, sang phe
- come rightđúng, thu xếp, ổn thoả
- come roundchoáng váng
- come shortkhông đạt được, thất bại
- come short ofthiếu
- come the old soldier overLên mặt ta đây là bậc đàn anh để ra lệnh
- come tođến, đi đến, hồi tỉnh
- come to [an] anchorthả neo, bỏ neo
- come to an endkết thúc
- come to bat(từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) gặp phải một vấn đề khó khăn hóc búa; phải qua một thử thách gay go
- come to close quartersđến sát gần, đánh giáp lá cà
- come to goodkhông đi đến đâu
- come to griefgặp tai hoạ, thất bại
- come to gripsđánh giáp lá cà, ghì chặt
- come to handđến tay đã nhận
- come to heelLẽo đẽo theo sau chủ (chó)
- come to lifehồi tỉnh, hồi sinh
- come to loggerheadcãi nhau, bất hoà
- come to noughtthất bại, không có kết quả
- come to passxảy ra
- come to the endhoàn thành, kết liễu
- come to the foreGiữ địa vị lânh đạo
- come to the frontnổi bật
- come to the gallowsbị treo cổ
- come to the wrong shophỏi nhầm chỗ, hỏi nhầm người
- come to think of itnghĩ chín thì
- come underrơi vào loại, nằn trong loại, rơi vào
- come uptới gần, đến gần, được nêu lên
- come up smilingLại tiếp tục đương đầu với những khó khăn mới, lại tiếp tục một keo mới
- come uponđột kích, chợt gặp, bắt gặp
- come upon the heels of somebodytheo sát gót ai
- come what maychẳng sao đâu mà
- come within measurable distance of successsắp thành công
- comediandiễn viên hài kịch, người đóng hài kịch, nhà soạn hài kịch
- comediennediễn viên hài, người hài hước
- comediettakịch vui ngắn
- comedomụn trứng cá
- comedonesmụn trứng cá
- comedykịch vui, hài kịch
- comelinessvẻ đẹp, vẻ duyên dáng, sự lịch sự
- comelyđẹp, duyên dáng, lịch sự
- comerngười đến, người có triển vọng, vật có triển vọng
- comesMạch máu chạy dọc dây thần kinh
- comestiblecó thể ăn được, thức ăn
- comestiblesNhư edibles
- cometsao chổi
- cometarysao chổi
- cometicsao chổi
- cometicalsao chổi
- comeuppancesự mắng mỏ, sự mắng nhiếc, sự đánh đòn
- comfitkẹo trứng chim, kẹo hạnh nhân, quả ngào đường
- comfortsự an ủi, sự khuyên giải, sự an nhàn
- comfortabletiện lợi, đủ tiện nghi, dễ chịu
- comfortablenessXem comfortable
- comfortablytiện lợi, đủ tiện nghi, dễ chịu
- comforterngười dỗ dành, người an ủi, khăn quàng cổ
- comfortfulđầy đủ tiện nghi
- comfortingcó thể an ủi, khuyên giải
- comfortinglyXem comfort
- comfortlessbất tiện, không đủ tiện nghi, tẻ nhạt
- comfy(như) comfortable
- comichài hước, khôi hài, kịch vui
- comicalhài hước, khôi hài, kỳ cục
- comicalitytính hài hước, tính khôi hài, trò khôi hài
- comicallykhôi hài, tức cười
- comicstruyện tranh, văn học rẻ tiền
- cominformCục thông tin cộng sản quốc tế (1947 1956)
- comingsự đến, sự tới, sắp tới
- coming-insự nhập
- coming-outsự xuất
- coming throughnước sôi
- cominternquốc tế cộng sản, đệ tam quốc tế
- comitantComitan
- comitiađại hội quốc dân, đại hội tuyển cử
- comitysự lịch thiệp, sự lịch sự
- commadấu phẩy, phẩy
- commandlệnh, mệnh lệnh, quyền chỉ huy
- command characterký tự lệnh
- command-driven softwarenhu liệu theo lệnh
- command economyNền kinh tế chỉ huy
- command linehàng lệnh, dòng điều khiển
- command listbảng kê lệnh
- command menuđơn chọn lệnh
- command nightTối biểu diễn do lệnh của vua
- command of the airQuyền bá chủ trên không
- commandantsĩ quan chỉ huy
- commandeerTrưng dụng cho quân đội
- commanderngười điều khiển, sĩ quan chỉ huy, cái vồ lớn
- commander in chieftổng tư lệnh
- commandingchỉ huy, điều khiển, oai vệ
- commanding officertư lệnh
- commandinglyXem commanding
- commandingnessXem commanding
- commandmentđiều răn, lời dạy bảo, giới luật
- commandobiệt kích, đặc công
- comme ci comme çabình thường
- commemoratekỷ niệm, tưởng nhớ
- commemorationsự kỷ niệm, lễ kỷ niệm
- commemorativeđể kỷ niệm, để tưởng niệm
- commemoratorXem commemorate
- commencebắt đầu, mở đầu, trúng tuyển
- commencementsự bắt đầu, sự khởi đầu, lễ phát bằng
- commencerXem commence
- commendkhen ngợi, ca ngợi, hấp dẫn
- commendableđáng khen ngợi, đáng ca ngợi
- commendablenessXem commend
- commendablyđáng khen, đáng biểu dương
- commendationsự khen ngợi, sự ca ngợi, sự giới thiệu
- commendatorykhen ngợi, ca ngợi, giới thiệu
- commensalăn cùng mâm, ăn cùng bàn, hội sinh
- commensalismsự ăn cùng mâm, sự ăn cùng bàn, sự hội sinh
- commensallyXem commensal
- commensurabilitytính thông ước
- commensurablethông ước
- commensurablenesstính thông ước
- commensurablyXem commensurable
- commensuratecùng diện tích với, xứng với
- commensuratelyXem commensurate
- commensuratenesssự cùng diện tích, sự đo bằng nhau, tính xứng
- commensurationXem commensurate
- commentlời bình luận, lời chú giải, lời chú thích
- comment outđưa vào chú thích
- commentarialXem commentary
- commentarybài bình luận, lời chú thích, lời dẫn giải
- commentatetường thuật
- commentationsự bình luận, sự chú thích, sự dẫn giải
- commentatornhà bình luận, người viết chú thích, người viết dẫn giải
- commercesự buôn bán, thương mại, sự quan hệ
- commercialbuôn bán, thương mại, người chào hàng
- commercial banksCác ngân hàng thương mại
- commercial billhối phiếu thương mại
- commercial braodcast(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Buổi phát thanh quảng cáo hàng
- commercial broadcastingquảng bá thương mại
- commercial paperthương phiếu
- commercial policychính sách thương mại
- commercialesevăn thương mại
- commercialisethương nghiệp hoá, biến thành hàng hoá