Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 24
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 24/52
- cockloftgác áp mái
- cockneyNgười ở khu đông Luân-đôn
- cockneydomxã hội luân đôn
- cockneyeseTiếng khu đông Luân-đôn
- cockneyfyLàm cho giống người ở khu đông Luân-đôn
- cockneyismTác phong của người khu đông Luân-đôn
- cockpitchỗ chọi gà, bãi chọi gà, trường chiến tranh
- cockroachcon gián, gián
- cockroach capitalistnhà tư bản nhỏ, tiểu chủ
- cockscombmào gà, cây mào gà
- cocksfootcỏ chân gà
- cockshotTrò chơi ném bóng vào một vật
- cockshutlúc chạng vạng tối, lúc hoàng hôn
- cocksparrowchim sẻ đực
- cockspurcựa gà
- cocksuckerTên nịnh hót, tên liếm gót
- cocksurekiêu ngạo cực kỳ, kiêu ngạo
- cocksurelyXem cocksure
- cocksurenessXem cocksure
- cockswainthuyền trưởng, người lái
- cocksytự phụ, tự mãn
- cocktailrượu cốc tai, nước quả cây, cốc-tai
- cockytự phụ, tự mãn, kiêu ngạo
- cocky-leekyCanh nước dùng gà trống (nấu với bánh)
- cococây dừa, quả dừa
- coco-palmcây dừa
- cocoacây dừa, quả dừa, cacao
- cocoa beanhạt cacao
- cocoa nibHột cacao đã bóc vỏ
- cocoa powderthuốc súng nâu
- coconnectedđồng liên quan, nối chung
- coconsciouscùng ý thức
- coconsciousnesssự cùng ý thức
- coconutquả dừa, cái sọ, cái đầu người
- coconut crabcua dừa
- coconut milknước cốt dừa, sữa dừa
- coconut oildầu dừa
- coconut-palmcây dừa, (cây) dừa
- coconut-treecây dừa
- coconut waternước dừa
- cocoonlàm kén, kén
- cocoonerycái kén, làm kén
- cocoonlikeGiống hoặc có đặc điểm giống như một cái kén
- cocospherecầu sạn
- cocottevĩ
- coctailedbị cắt cộc đuôi
- cocteaseGợi tình dục nhưng không chịu ăn nằm
- cocultivateTrồng cùng với loại cây khác
- cocycleđồng chu kỳ
- codcá tuyết, cá moruy, đánh lừa
- cod liver oildầu gan cá
- codađoạn đuôi
- codablecó thể mã hoá
- coddlengười nâng niu, người chiều chuộng, người nũng nịu
- coddle oneselfnũng nịu, nhõng nhẽo, lười chảy thây ra
- codebộ luật, luật, điều lệ
- code conversionđổi mã
- code generationtạo mã
- code letterchữ mã
- code namemật danh, tên mã
- code of conductbộ quy tắc ứng xử
- code pagetrang mã, bảng mã
- code pointđiểm mã, mã số
- code translationphiên dịch mã
- codeclinationkhoảng cách cực
- coded characterký tự mã hóa
- coded datadữ kiện mã hóa
- coded digitSố mã hóa
- codeinecôđêin
- codepagetrang mã, bảng mã
- coderNgười làm công tác mật mã
- codeterminationViệc cùng tham dự vào sự quyết định một chính sách
- codexsách chép tay, bộ luật
- codfishcá tuyết, cá moruy, đánh lừa
- codgerngười kỳ quặc, cụ già lẩm cẩm
- codicessách chép tay, bộ luật
- codicilBản bổ sung vào tờ di chúc
- codicillaryXem codicil
- codificationsự lập điều lệ, sự soạn luật lệ, pháp điển hóa
- codifierXem codify
- codifylập điều lệ, soạn luật lệ, pháp điển hóa
- codingbiên mã, mã hóa
- coding conventionqui ước biên mã
- coding systemhệ thống biên mã
- codlingcá tuyết con, cá moruy con
- codominancecũng codominancy, tính đồng trội, tính đồng ưu thế
- codominantđồng trội, cùng trội
- codoncôđon, thể chuông
- codpieceTúi hoặc nắp che phần trước quần của nam giới
- codswallopchuyện ba lăng nhăng, chuyện tầm phào
- coedCủa co-educated) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nữ học sinh đại học (trong trường chung cho con trai và con gái)
- coeducationChếđộ dạy chung cho cả nam lẫn nữ, chế độ giáo dục hỗn hợp
- coefficienthệ số
- coefficient of determinationhệ số xác định
- coefficient of variationhệ số phân tán
- coelacanthcá vây tay
- coelacanthousXem coelacanth
- coelariumbiểu mô khoang, trung mô
- coelenterataNgành động vật ruột khoang
- coelenteratecó ruột khoang
- coelenteronruột khoang
- coeliactạng phủ
- coeliac diseasexê-li-ác
- coelomkhoang cơ thể, thể khoang
- coelomatecó khoang cơ thể, có thể khoang
- coelomicThuộc khoang cơ thể; thuộc thể khoang
- coemptionsự mua vét
- coenobitengười đi tu
- coenocytecộng bào
- coenospeciesloài lai sinh thái
- coenurusấu trùng nhiều đầu
- coenzymeCoenzim
- coequalbằng hàng, ngang hàng, người bằng hàng
- coequalityXem coequal
- coequallyXem coequal
- coercebuộc, ép
- coercerXem coerce
- coerciblecó thể ép buộc
- coercimeterkháng từ kế
- coercionsự ép buộc, sự áp bức
- coercionaryXem coercion
- coercivebuộc, ép buộc, kháng từ
- coercive comparisonsso sánh ép buộc
- coercivelyép buộc, cưỡng bức
- coercivenesstính chất ép buộc, tính chất cưỡng bức
- coercivityđộ kháng từ, lực kháng từ
- coessentialcùng một bản chất
- coetaneousXem coeval
- coeternalcùng sống vĩnh hằng
- coevalngười cùng tuổi, người cùng thời
- coevalitytính chất cùng tuổi, tính chất cùng thời
- coevallyXem coeval
- coexecutorngười cùng thực hiện
- coexecutrixngười cùng thực hiện
- coexistchung sống, cùng tồn tại
- coexistencesự chung sống, sự cùng tồn tại
- coexistentcùng chung sống, cùng tồn tại
- coextensivecùng một không gian, phạm vi, cùng thời
- cofactorphần phụ đại số
- coffeecà phê, bột cà phê, màu cà phê
- coffee-and(từ lóng) bữa ăn nhẹ có cà phê
- coffee beanhạt cà phê
- coffee-berryhột cà phê
- coffee-cuptách uống cà phê, tách cà phê
- coffee-grindercối xay cà phê, máy xay cà phê
- coffee-groundsbã cà phê
- coffee-housequán cà phê, quán giải khát
- coffee-millcối xay cà phê
- coffee moneytiền cà phê
- coffee-morningBuổi sáng họp uống cà-phê để lo việc thiện
- coffee potbình cà phê, phin cà phê, cà phê nồi
- coffee-roombuồng ăn
- coffee-spoonthìa cà phê
- coffee-stallXe bán cà phê rong
- coffee tablebàn tiếp khách
- coffee-tavernPhòng giải khát cho người kiêng rượu
- coffee-treecây cà phê
- coffeemakerấm đun cà phê
- coffeineCafein
- coffercái két, kho bạc, cất vào két
- cofferdamketxon giếng kín
- coffináo quan, quan tài, tàu ọp ẹp
- coffin-bonexương móng ngựa
- coffin-makerthợ đóng quan tài
- coffin-nailđiếu thuốc lá
- coffin-plateBiển đóng trên mặt quan tài
- coffleĐoàn súc vật buộc giằng vào nhau; đàn nô lệ trói giằng vào nhau
- cofibrationsự đối phân thớ
- cofinalcùng gốc, cùng đuôi
- coflowcoupling ghép đồng thông
- cofunctionđối hàm
- cogrăng, vấu, lắp răng
- cog diceGian lận trong khi giéo súc sắc
- cog in a machineNgười giữ một nhiệm vụ bình thường khiêm tốn
- cog-railđường ray có răng
- cog-wheelbánh răng
- cogenceXem cogency
- cogencysự vững chắc, sức thuyết phục
- cogentvững chắc, có sức thuyết phục
- cogentlyXem cogent
- cogitabilityTính có thể nhận thức được, tính có thể hiểu rõ được, tính có thể mường tượng được
- cogitableCó thể nhận thức được, có thể hiểu rõ được, có thể mường tượng được
- cogitatesuy nghĩ chín chắn, ngẫm nghĩ, tạo khái niệm
- cogitationsự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ra
- cogitativesuy nghĩ, ngẫm nghĩ
- cogitativelyXem cogitative
- cogitativenesstính hay suy nghĩ, tính hay ngẫm nghĩ
- cogitatorXem cogitate
- cogitoNguyên lý triết học cho sự tồn tại của một người là ở anh ta tư duy
- cognacrượu cô-nhắc
- cognatationquan hệ họ hàng, tính cùng nguồn gốc, tính cùng hệ
- cognatecùng họ hàng, cùng gốc, cùng nguồn
- cognationXem cognate
- cognisenhận thức
- cognitionnhận thức, trí thức hiểu biết
- cognitionalXem cognition
- cognitivedựa trên hiểu biết, kinh nghiệm
- cognitive behavioral therapyliệu pháp hành vi nhận thức
- cognizableCó thể nhận thức được
- cognizablyXem cognizable