Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 26
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 26/52
- collierymỏ than
- colligatekết hợp, tổng hợp
- colligationXem colligate
- colligativeLệ thuộc vào số lượng hơn vào đặc tính các hạt
- collimatechuẩn trực
- collimationsự chuẩn trực
- collimatorống chuẩn trực
- collinearcộng tuyến
- collinearitytính cộng tuyến
- collineationphép cộng tuyến
- collisionsự đụng, sự va, sự va chạm
- collisionalXem collision
- collocateSắp xếp vào một chỗ; sắp đặt theo thứ tự
- collocationSự sắp xếp vào một chỗ; sự sắp đặt theo thứ tự
- collocationalXem collocation
- collocutorngười nói chuyện
- collodioncolođion
- collodion cottonbông colođion
- colloguenói chuyện riêng, nói chuyện tri kỷ, âm mưu
- colloidchất keo, hệ keo
- colloidalchất keo
- colloidallyXem colloid
- colloplát thịt mỏng
- colloquialthông tục, bình dân
- colloquialismlối nói thông tục, thành ngữ thông tục, câu nói thông tục
- colloquiallythông tục
- colloquialnesstính chất thông tục
- colloquistngười nói chuyện
- colloquiumhội thảo chuyên đề
- colloquycuộc nói chuyện, cuộc hội đàm, hội đàm
- collotypeViệc in trực tiếp từ phim
- colludecấu kết, thông đồng
- colluderXem collude
- collusionsự câu kết, sự thông đồng
- collusivecấu kết, thông đồng
- collusive oligopolyĐộc quyền nhóm có kết cấu
- collusive price leadershipChỉ đạo giá kết cấu
- collusivelyXem collusive
- collusivenessXem collusive
- collygiống chó côli
- collyriumthuốc nhỏ mắt
- collywobblestiếng sôi bụng
- colocynthcây dưa đắng
- colognecô-lô-nhơ, nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn
- colollaceoushình tràng hoa
- Colombiacô-lôm-bi-a
- Colombocô-lôm-bô
- colondấu hai chấm, ruột kết, kết tràng
- colonelđại tá
- colonelcychức đại tá
- colonelshiphàm đại tá
- colonialthực dân
- colonialismchủ nghĩa thực dân
- colonialistthực dân
- coloniallyXem colonial
- colonialnesstính chất thực dân
- colonisationsự thực dân hoá
- colonisechiếm làm thuộc địa, lập thuộc địa, định cư
- colonistngười đi khai hoang
- colonitisViêm ruột kết/ruột già
- colonizationđịnh cư, sự chiếm làm thuộc địa, sự di dân
- colonizationistNgười chủ trương chiếm / khai thác thuộc địa
- colonizechiếm làm thuộc địa, lập thuộc địa, định cư
- colonizerngười đi khai hoang
- colonnadehàng cột, dãy cột, hàng cây
- colonnadedcó hàng cột, có dãy cột
- colonoscopynội soi đại tràng
- colonuslệ nông
- colonykiều dân, khu kiều dân
- colophonlời ghi cuối sách, nơi in
- colophonynhựa thông
- colormàu sắc, nhuộm, màu
- color analyserbộ phân tích màu
- color backgroundnền màu
- color balancecân bằng màu
- color blindmù màu
- color temperaturenhiệt độ màu
- Coloradocô-lô-ra-đô
- colorationsự tô màu, sự nhuộm màu, màu sắc
- coloraturanét lèo
- colorcasttruyền hình màu
- coloredda màu
- colored pencilbút chì màu
- colorerXem color
- colorfulrực rỡ, đầy nghị lực, đầy sinh lực
- colorifictạo màu sắc, nhiều màu sắc
- colorimetercái so màu
- colorimetricXem colorimeter
- colorimetricallyXem colorimeter
- colorimetryphép đo màu, đo màu
- colortronống hiện hình màu, côlotron
- colossalkhổng lồ, to lớn, đồ sộ
- colossalitytính chất khổng lồ, tính chất to lớn
- colossallyXem colossal
- colosseumđại hý trường
- colossitượng khổng lồ, người khổng lồ, vật khổng lồ
- colossustượng khổng lồ, người khổng lồ, vật khổng lồ
- Colossus of Rhodestượng thần mặt trời ở rhodes
- colostomyhậu môn giả
- colostralThuộc sữa non
- colostrumsữa non
- colourmàu, sắc, thuốc vẽ
- colour-barSự phân biệt chủng tộc
- colour-blindmù màu
- colour-blindnesschứng mù mắt
- colour-boxhộp màu, hộp thuốc vẽ
- colour-castvô tuyến màu
- colour-celltế bào sắc tố
- colour-fastkhông phai màu
- colour fringingbiên màu
- colour-guardngười giữ quân kỳ
- colour-lineSự phân biệt chủng tộc
- colour-manngười bán thuốc màu, người bán thuốc vẽ
- colour-phobiaSự ghét người da đen
- colour-printingthuật in màu, sự in màu
- colour-processthuật chụp ảnh màu
- colour revolutioncách mạng màu
- colour-washthuốc màu, sơn màu, sơn bằng thuốc màu
- colourablecó thể tô màu, chỉ đúng bề ngoài
- colourantthuốc màu, thuốc nhuộm
- colourationsự tô màu, sự nhuộm màu, màu sắc
- colourbreedNuôi để phát triển những màu nhất định
- colouredcó màu sắc, mang màu sắc, thêu dệt
- colourfiltercái lọc màu
- colourfulnhiều màu sắc
- colouringmàu, thuốc màu, phẩm màu
- colouristngười tô màu
- colourlesskhông màu sắc, nhạt, nhạt nhẽo
- colouryđẹp màu, tốt màu
- colportageCông việc của người bán rong
- colporteurNgười đi bán sách rong (chủ yếu sách về tôn giáo, kinh thánh)
- coltngựa non, đánh bằng roi thừng
- coltishcòn non nớt, thiếu kinh nghiệm
- coltishlyXem coltish
- coltishnesstính còn non nớt, tính còn dại
- coluberrắn nước
- colubridhọ rắn nước
- columbariumchuồng bồ câu
- columbineMột loại cây có cánh hoa mỏng nhọn
- columbiteColumbit
- Columbuskha luân bố
- columeltrụ nhỏ
- columellacuống, trụ, trụ ốc
- columncột, hàng dọc, đội hình hàng dọc
- column headingđầu đề cột
- column separatordấu tách cột
- column widthđộ rộng cột
- columnarhình cột, hình trụ
- columnedhình cột, hình trụ
- columniationViệc bố trí thành cột
- columniformhình trụ tròn
- columnistnhà bình luận, người viết chuyên mục
- coluređường phân chi
- colzacây cải dầu
- colza-oildầu cải dầu
- comasự hôn mê, mào lông, hôn mê
- comaesự hôn mê, mào lông
- comalXem coma
- comancheanThời kỳ Co-man-sơ
- comatic aberrationTuệ (hình tượng) sai [TQ]
- comatosehôn mê
- comatoselyXem comatose
- comaximalđồng cực đại
- combcái lược, bàn chải len, chải
- comb filterbộ lọc răng lược
- comb-honeymật trong tầng ong
- comb one's hairchải tóc, chải đầu
- comb-outsự lùng sục, sự bắt bớ, sự thải
- combattrận, trận đấu, đánh nhau
- combat engineercông binh
- combatantchiến đấu, tham chiến, chiến sĩ
- combativehiếu chiến, thích đánh nhau
- combativelyhiếu chiến, hăng tiết
- combativenesstính hiếu chiến, tính thích đánh nhau
- combethung lũng nhỏ, thung lũng hẹp
- comberngười chải, máy chải
- combinableCó thể kết hợp được
- combinatekết hợp, phối hợp
- combinationsự kết hợp, sự phối hợp, sự hoá hợp
- combination barthanh tổ hợp
- combination frequencytần số tổ hợp
- combination lockkhóa tổ hợp
- combination-roomphòng họp chung
- combinationalXem combination
- combinativekết hợp, phối hợp
- combinatorbộ tổ hợp
- combinatorialtổ hợp
- combinatoricstổ hợp học, toán học tổ hợp, giải tích tổ hợp
- combinatorytổ hợp
- combinecôngbin, xanhđica, máy liên hợp
- combine harvestermáy liên hợp, máy gặt đập liên hợp
- combinerXem combine
- combingsự chải, tóc rụng, xơ len
- combing-machinemáy chải len
- combingsTóc rụng do chải đầu
- combining filetập tin kết hợp
- comboban nhạc jazz, ban khiêu vũ
- combustđốt cháy
- combustibilitytính dễ cháy
- combustibledễ cháy, dễ bắt lửa, dễ khích động