Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 25
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 25/52
- cognizancesự hiểu biết, sự nhận thức, thẩm quyền
- cognizantbiết, hiểu biết, có nhận thức về
- cognizenhận thức
- cognomenbiệt hiệu
- cognominalXem cognomen
- cognoscentengười sành sõi
- cognoscibleCó thể nhận thức được
- cognovitSự thừa nhận của bị cáo về lỗi lầm
- cogoncỏ tranh
- cogradiencyđs tính hiệp bộ
- cogradientlyvề mặt hiệp bộ
- cograduationđs hiệp bộ
- cohabităn ở với nhau
- cohabitantngười ăn ở chung
- cohabitationSự ăn ở với nhau (như vợ chồng)
- cohabitationalXem cohabit
- cohabiterXem cohabit
- coheirngười cùng thừa kế
- coheiressNgười đàn bà cùng thừa kế
- coheirshipsự cùng thừa kế
- coheredính vào nhau, dán vào nhau, có mạch lạc
- coherencesự gắn với nhau, sự dính với nhau, tính mạch lạc
- coherencysự gắn với nhau, sự dính với nhau, tính mạch lạc
- coherentdính liền, cố kết, mạch lạc
- coherentlymạch lạc, súc tích
- coherercôhêrơ
- coheritorngười cùng thừa kế
- cohesionsự dính liền, sự cố kết, lực cố kết
- cohesionlesssự rời rạc, sự thiếu mạch lạc
- cohesivedính liền, cố kết
- cohesivelygắn bó, liên kết
- cohesivenesssự dính liền, sự cố kết
- cohnategiống nhau, tương tự
- cohoBộ dao động nhất quán, bộ coho [radda]
- cohomologyđối đồng điều
- cohortđội quân, bọn người tụ tập
- coicây hoa hồng, quả kim anh
- coidealđối iđêan
- coifmũ ni
- coiffeurthợ cắt tóc
- coiffeusethợ cắt tóc, thợ làm đầu
- coiffurekiểu tóc
- coignnơi nhìn rõ được
- coilcuộn, vòng, quấn
- coil aerialdây trời hình tròn
- coil capacitanceđiện dung cuộn dây
- coilerXem coil
- coimageđồng ảnh
- Coimbracoimbra
- coinđồng tiền, tiền, đúc
- coin boxhộp bỏ tiền
- coin-box vault doorcửa hộc đựng tiền
- coin cellpin xu, pin đồng xu
- coin moneyhái ra tiền
- coin of the realmcái gì đó được coi là có giá trị hay sử dụng như là tiền trong một lĩnh vực cụ thể
- coin one's brainsVắt óc nghĩ mẹo làm tiền
- coin-opHàng giặt quần áo bỏ tiền vào thì máy chạy
- coin slotkhe bỏ tiền
- coinableXem coin
- coinagesự đúc tiền, tiền đúc
- coincidetrùng khớp với nhau, xảy ra đồng thời, trùng với
- coincidencesự trùng khớp, sự trùng nhau
- coincidenthợp
- coincident indicatorChỉ số báo trùng hợp
- coincidentaltrùng khớp ngẫu nhiên
- coincidentallyXem coincidental
- coinerthợ đúc tiền, người đúc tiền giả
- coinitialcùng đầu
- coinsuranceSự cộng đồng bảo hiểm
- coinsurerngười cùng bảo hiểm
- cointegrationđồng liên kết
- coirxơ dừa
- coitalThuộc về sự giao cấu
- coitallyXem coitus
- coitarcheLần quan hệ tình dục đầu tiên
- coitionsự giao cấu
- coitizethâm nhập tình dục
- coitussự giao cấu, tính giao
- cokethan cốc, luyện thành than cốc, coca
- coke-ovenlò luyện than cốc
- cokerquả dừa, cái sọ, cái đầu người
- cokernutquả dừa, cái sọ, cái đầu người
- colđèo
- col.Của colonel
- colacây cola
- colandercái chao, giá lọc
- colatitudeđộ dư vĩ
- colchicineThuốc điều trị bệnh Gout
- colcotharConcota (chất đánh bóng thủy tinh)
- coldlạnh, lạnh lẽo, phớt lạnh
- cold backupsao lưu nguội
- cold-bloodedcó máu lạnh, lạnh nhạt, hờ hững
- cold-bloodedlyXem cold-blooded
- cold-bloodednessXem cold-blooded
- cold bootNạp/mồi nguội
- cold-caseVụ án chưa có lời giải
- cold-hammerrèn nguội
- cold-heartedlạnh nhạt, hờ hững
- cold-heartedlyXem cold-hearted
- cold-heartednessXem cold-hearted
- cold in the headnhức đầu sổ mũi
- cold on the chestcảm ho
- cold-pigGiội nước lạnh (vào ai) để đánh thức dậy
- cold-shoulderlạnh nhạt, hờ hững
- cold-snapđợt rét đột ngột
- cold soremụn rộp
- cold startkhởi động nguội
- cold steelgươm kiếm
- cold-storagephòng ướp lạnh
- cold warchiến tranh lạnh
- Cold War IIchiến tranh lạnh thứ hai
- cold wavesóng lạnh
- coldishhơi lạnh, lành lạnh
- coldlylạnh nhạt, hờ hững
- cole-seedcải dầu
- cole-slawxà lách cải bắp
- colembolanbộ bọ nhảy
- coleopterabộ cánh cứng
- coleopteristNgười nghiên cứu bộ sâu bọ cánh cứng
- coleopterouscó cánh cứng
- coleoptilelá bao mầm
- coleslawxà lách, cải bắp thái nhỏ
- coleuscây húng chanh, cây tía tô tây
- coliccơn đau bụng
- colickyđau bụng
- coliformDạng trực khuẩn ruột
- colinearcùng đường thẳng, cộng tuyến
- coliseumĐại hý trường La-mã
- colitisviêm ruột kết
- collaboratecộng tác, cộng tác với địch
- collaborationsự cộng tác
- collaborationismSự cộng tác với địch
- collaborationistKẻ cộng tác với địch
- collaborativeXem collaborate
- collaboratorngười cộng tác, cộng tác viên
- collagenghệ thuật cắt dán, bộ sưu tập
- collageniccách viết khác
- collagistXem collage
- collapsablesự đổ nát, sự gãy vụn ra
- collapseđổ, sập, gãy vụn
- collapsibilitytính xếp lại được
- collapsiblecó thể gập lại, xếp lại được
- collarcổ áo, vòng cổ, tóm
- collar-beamxà ngang
- collar-bonexương đòn
- collar-celltế bào cổ áo
- collar-workcông việc nặng nhọc
- collaretcổ áo lông
- collarettecổ áo lông
- collarlesskhông có cổ
- collarstudkhuy móc cổ côn
- collatableCó thể kiểm tra (đối chiếu) được
- collateđối chiếu, so sánh, kiểm tra thứ tự
- collateralở bên, phụ thêm
- collateral securityvật thế chấp
- collaterallyXem collateral
- collating sequencetrình tự đối hợp
- collationbữa ăn nhẹ
- collatormáy lựa phiếu, người lựa phiếu
- colleaguebạn đồng nghiệp, bạn đồng sự, đồng nghiệp
- colleagueshipXem colleague
- collecttập hợp lại, đến lấy, đi lấy
- collect callGọi người nhận trả tiền
- collectaneanhững đoạn văn
- collectedbình tĩnh, tự chủ
- collectedlybình tựnh, điềm tựnh
- collectednesstính bình tĩnh, sự tự chủ
- collectinggóp, sưu tầm
- collectionsự tập họp, sự tụ họp, sự thu
- collectivetập thể, chung, tập họp
- collective bargainingthương lượng tập thể
- collective choiceSự lựa chọn tập thể
- collective exhaustive[[hoàn toàn|Hoàn toàn
- collective goodshàng hoá tập thể
- collective regionvùng cực góp
- Collective Security Treaty OrganisationTổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể
- collectivelychung, tập thể
- collectivenessXem collective
- collectivismchủ nghĩa tập thể
- collectivistNgười theo chủ nghĩa tập thể
- collectivisticXem collectivism
- collectivisticallyXem collectivism
- collectivitytập thể, đoàn thể, tài sản chung
- collectivizationsự tập thể hoá
- collectivizetập thể hoá
- collectorngười thu thập, người sưu tầm, người đi quyên
- collectorshipXem collector
- colleenAi-len cô gái
- collegetrường đại học, trường cao đẳng, ban
- College of Cardinalshồng y đoàn
- collegialitytình đồng nghiệp
- collegianhọc sinh cũ
- collegiatetrường đại học, học viện, học sinh đại học
- collenchymamô dày, mô giữa
- collenchymatousmô giữa, mô keo
- colletvòng, vành, mặt nhẫn
- collideva nhau, đụng nhau, va chạm
- collider
- colliegiống chó côli
- colliercông nhân mỏ than, thợ mỏ, tàu chở than