Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R — trang 2
4.486 mục từ bắt đầu bằng chữ R, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/23
- radiomannhân viên điện đài
- radiomaterialchất liệu phóng xạ, vật liệu phóng xạ
- radiometallographyPhép kim tương phóng xạ
- radiometallurgyNgành luyện kim phóng xạ
- radiometercái đo bức xạ
- radiometricThuộc radiometallurgy
- radiometryphép đo phóng xạ
- radiomimeticCó tác dụng như chiếu xạ
- radionavigationSự dẫn đường bằng vô tuyến; ngành đạo hàng vô tuyến
- radionuclidenuclit phóng xạ
- radiopacitytính không thấu xạ, tính chắn bức xạ
- radiopaquekhông thấu xạ, chắn bức xạ
- radiopharepha rađiô
- radiopharmaceuticalThuốc có phóng xạ dùng để chẩn đoán bệnh
- radiophoneđiện thoại rađiô
- radiophonicđặc biệt âm nhạc
- radiophonySự truyền thanh vô tuyến
- radiophosphorusPhotpho đồng vị phóng xạ
- radiophotographyPhép chụp ảnh bằng vô tuyến
- radiophotoluminescenceSự phát quang do chiếu xạ
- radiophototelegraphyPhép điện báo ảnh vô tuyến
- radiophysicsvật lý rađiô
- radioprospectingSự thăm dò bằng vô tuyến
- radioprotectiveDùng để chống phóng xạ
- radiopurityĐộ tinh khiết phóng xạ
- radioreceiverMáy thu thanh vô tuyến
- radioresistantchống được bức xạ, chịu được bức xạ
- radioscopehình soi tia x
- radioscopicThuộc phép soi tia X
- radioscopysự soi tia x, sự soi rơngen
- radiosensitivenhạy bức xạ
- radiosensitivitytính nhạy bức xạ
- radiosightMáy ngắm bằng sóng vô tuyến
- radiosignaltín hiệu vô tuyến, tín hiệu radio
- radiosondemáy thăm dò, rađiô
- radiosourcenguồn vô tuyến
- radiospectroscopyphổ học rađiô
- radiosusceptibilityTính nhạy cảm phóng xạ
- radiosymmetricalđối xứng toả tia
- radiotechnicskỹ thuật vô tuyến
- radiotelegramđiện tín rađiô
- radiotelegraphmáy điện báo rađiô
- radiotelegraphyđiện báo rađiô
- radiotelephonemáy điện thoại rađiô
- radiotelephonyđiện thoại rađiô
- radiotherapeuticsphép chữa rơngen
- radiotherapistChuyên gia về phép chữa bệnh bằng tia X
- radiotherapyphép chữa rơngen, xạ trị
- radiothermicsnhiệt học bức xạ
- radiotoleranceSức chịu đựng phóng xạ
- radiotoxitytính độc phóng xạ
- radiotracerChất phóng xạ đánh dấu
- radiotricianCán bộ kỹ thuật rađiô
- radiotronrađiôtron
- radioulnaxương quay trụ
- radioulnarThuộc radioulna
- radishcủ cải
- radiumrađi
- radiusbán kính, vật hình tia, nan hoa
- radius-vectorbán kính vectơ, vectơ tia
- radixcơ số, nguồn gốc, căn nguyên
- radomemái che máy rađa
- radonrađơn
- raduladải răng kitin
- raectancetrở kháng, điện kháng
- rafViết tắt của Royal Air Force không lực Hoàng gia (Anh)
- rafaleCuộc oanh kích ồ ạt
- rafftầng lớp hạ lưu
- raff-merchantNgười bán đồ phế thải
- raffiasợi cọ sợi, cây cọ sợi
- raffinatesản phẩm tinh chế, sản phẩm tinh lọc
- raffishhư hỏng, phóng đãng, hèn hạ
- raffishlyhào nhoáng, ngông nghênh, hư hỏng
- raffishnesstính hào nhoáng, tính ngông nghênh, sự hư hỏng
- rafflerác rưởi, cặn bâ, cuộc xổ số
- raftđám đông, thả bè, chở trên bè
- rafterrui, lắp rui, cày cách luống
- raftingsự kết bè, sự thả bè, sự đẻ trứng nổi
- raftsmanngười lái bè, người lái mảng, người đóng bè
- raggiẻ, giẻ rách, rầy la
- rag-babyBúp bê bằng giẻ rách
- rag-bagbao đựng giẻ rách
- rag-boltbu lông móc
- rag-dollbúp bê bằng giẻ rách, con búp bê rách rưới
- rag-paperGiấy làm bằng giẻ rách
- rag-pickerngười nhặt giẻ rách
- rag-wheelbánh xích
- ragaĐiệu nhạc raga cổ truyền của ấn độ
- ragamuffinKẻ sống đầu đường xó chợ, đứa bé đầu đường xó chợ
- ragecơn thịnh nộ, cơn giận dữ, cơn dữ dội
- ragebaitNội dung mang tính khiêu khích, cố tình khơi mào sự giận dữ hoặc sợ hãi nhằm mục đích tăng lượt xem hoặc tương tác
- ragfairChợ bán quần áo cũ
- raggedrách tã, rách tả tơi, bù xù
- raggedlyrách xơ xác, rách tả tơi, bù xù
- raggednesstình trạng tả tơi, tình cảnh rách rưới, tình trạng bù xù
- ragingcơn giận dữ, cơn dữ dội, giận dữ
- raglanáo raglăng
- ragletrãnh chừa khi xây
- ragmanNgười buôn bán giẻ rách; người bán hàng đồng nát
- ragoutmón ragu, ragu
- ragshopHiệu bán phế phẩm và quần áo cũ
- ragstoneđá cứng thô
- ragtaglớp người nghèo
- ragtimenhạc ractim, không nghiêm túc, khôi hài
- ragweedcỏ ambrôzi
- ragwormrươi
- ragwortcỏ lưỡi chó
- Rahulala-hầu-la
- raidcuộc đột kích, cuộc bố ráp, vây bắt
- raid the sinking-fundSử dụng tiền bội thu (vào các mục đích khác)
- raiderngười đi bố ráp
- raider firmhãng thu mua
- railtay vịn, bao lơn, hàng rào
- rail-carô tô ray
- rail-chairgối đường ray
- rail-fenceHàng rào rào làm bằng đường ray
- rail-mountedlắp ray
- rail-posttrụ của lan can
- railageSự chuyên chở bằng xe lửa
- railerngười chế nhạo, người mắng nhiếc
- railheadga tiếp tế
- railinghàng rào chắn song, tay vịn thang gác, bao lơn
- raillerysự chế giễu, sự giễu cợt, lời chế giễu
- railroadđường sắt, đường xe lửa, gửi bằng xe lửa
- railroad cartoa, toa tàu
- railroad tietà vẹt
- railroadernhân viên đường sắt
- railroadingViệc kinh doanh ngành đường sắt
- railwayđường sắt, đường xe lửa, đường ray
- railway stationnhà ga, nhà ga hành khách
- railwaymannhân viên đường sắt
- raimentquần áo
- rainmưa, mùa mưa
- rain cats and dogsmưa xối xả, mưa như trút nước, (trời) mưa xối xả
- rain-checkVé để dùng lại (khi trận đấu, cuộc trình diễn) bị hoãn lại do trời mưa
- rain-cloudmây mưa
- rain-doctorpháp sư cầu mưa
- rain-gaugemáy đo mưa, thước đo mưa, vũ lượng kế
- rain-glassphong vũ biểu
- rain-makingCách làm mưa nhân tạo
- rain-mapbản đồ về mưa
- rain-stormmưa dông
- rain-washSự xối rửa do nước mưa
- rain-waternước mưa
- rain-wormcon giun đất
- rainbirdchim ông lão
- rainbowcầu vồng, lẹm
- rainbow kissNụ hôn trao đổi tinh dịch và máu kinh nguyệt sau khi khẩu giao cùng lúc
- rainbow showerHành động thoả mãn tình dục bằng việc nôn lên người khác
- raincloudmây mưa
- raincoatáo mưa
- raindropgiọt mưa
- rainfalltrận mưa rào, lượng mưa
- rainforestrừng mưa
- raininesstình trạng mưa nhiều
- rainlesskhông có mưa
- rainmakerthiết bị tưới phun, thiết bị phun mưa
- rainproofkhông thấm nước mưa, áo mưa
- rainstormmưa bão
- raintightkhông thấm nước mưa, áo mưa
- rainwaternước mưa
- rainwearáo mưa
- rainycó mưa, có nhiều mưa, trời mưa
- rainy seasonmùa mưa
- raisenâng lên, đỡ dậy, xây dựng
- raise a dustlàm bụi mù, gây náo loạn
- raise a stinkbới thối ra, làm toáng lên
- raise Cain (hell, the mischief, the devil, the roof, a big smokela lối om sòm, gây náo loạn
- raise snakeslàm náo động, gây chuyện đánh nhau
- raise someone from the deadcứu ai sống
- raise the windTính được đủ số tiền cần thiết (cho việc gì...)
- raisednổi, đắp nổi, nở bằng men
- raiserngười chăn nuôi, người trồng trọt
- raisinnho khô, màu nho khô
- raisingsự đưa lên, sự chăn nuôi, nghề chăn nuôi
- raitgiầm, bị ướt nhũn, bị ướt thối ra
- rajchủ quyền, quyền hành
- rajavương công
- rajahvương công, tiểu vương
- Rajasthanitiếng rajasthan
- rakekẻ trác táng, cái cào, cào
- rake awaycáo sạch đi
- rake incào vào, lấy cào gạt vào
- rake ofcào sạch
- rake-offtiền hoa hồng
- rake outcào bới ra
- rake overcào xới lên
- rake upcào gọn lại, khơi lại, nhắc lại
- rakehellkẻ trác táng, chơi bời phóng đãng, trác táng
- rakehellykẻ trác táng, chơi bời phóng đãng, trác táng
- rakercái cào, người cào
- raket-presscái ép vợt
- raketyồn ào, om sòm, chơi bời phóng đãng
- rakingđộ nghiêng, sự cời lên
- rakishchơi bời phóng đãng, trác táng, ngông nghênh
- rakishlykẻ phóng đãng, ngông nghênh, ngang tàng
- rakishnesssự ngông nghênh, sự ngang tàng
- rakshascon la sát
- rakshasala sát
- rallentandihát chậm dần