Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K — trang 3
1.061 mục từ bắt đầu bằng chữ K, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/6
- Khmer Kromviệt nam
- Khmer Rougekhơ-me đỏ
- Khmukhơ mú, tiếng khơ mú
- khoisannhóm ngôn ngữ khoixan
- khotaneseNgôn ngữ miền Đông Iran quê Trung á thuộc họ ngôn ngữ ấn Âu (nay đã bị tiêu diệt)
- khowartây bắc pakistan
- Khrushchevkhờ-rút-sốp
- khyberđít, mông đít
- Khánh Hoàkhánh hoà
- kiangCon lừa hoang châu á
- kibblethùng kéo quặng, nghiền thô, nghiền sơ
- kibbutzKibbut, khu định cư ở Israel
- kibbutznikNgười sinh sống trong một kibbut
- kibeChỗ da nẻ sưng loét (ở gót chân)
- kibitzhay đứng chầu rìa
- kibitzezNgười hay dính vào chuyện người khác
- kiboshlời nói nhảm nhí
- kichenerlò nấu bếp, người nấu bếp
- kichenettebếp nhỏ
- kicktrôn chai, cái đá, cú đá
- kick aboutđá vung, đá lung tung, hành hạ
- kick against the pricks(Nghĩa bóng) Kháng cự vô ích chỉ chuốc lấy cái đau đớn vào thân
- kick backđánh ngược trở lại, đá lại, đá trả lại
- kick down ladderTừ bỏ những người bạn đã giúp mình nên địa vị; từ bỏ nghề nghiệp đã giúp mình có địa vị
- kick inđá bung, góp phần, đóng góp
- kick-offsự bắt đầu
- kick outđá ra, tống cổ ra
- kick over the traceskháng cự lại
- kick somebody upstairs(Đùa cợt) Đề bạt ai cốt để tống khứ đi
- kick-startKhởi động bằng cách đạp
- kick-startercần khởi động
- kick the beamnhẹ hơn, nhẹ bỗng lên, bị thua
- kick the bucketbán muối, ngắm gà khỏa thân
- kick the crap out ofđánh hay tấn công ai một cách thô bạo
- kick-upsự om sòm
- kick up a shindygây chuyện cãi lộn
- kick up one's heelschết, nhảy cỡn lên
- kickbacksự trả lại
- kickboxervõ sĩ quyền cước
- kickboxingquyền cước
- kickerngười đá, con ngựa hầu đá
- kickshawvật nhỏ mọn, vật tầm thường, món ăn bày vẽ
- kickstandchân chống
- kidcon dê non, da dê non, đẻ
- kid-glovekhảnh, cảnh vẻ, sợ lao động
- kid-skinda dê non
- kidderXem kid
- kiddie pornkhiêu dâm trẻ em
- kiddinglyXem kid
- kiddlelưới chắn
- kiddushLễ ban phước trên rượu và bánh mì trong gia đình người Do Thái
- kiddyđứa trẻ con, thằng bé
- kidnapbắt cóc, sự bắt cóc
- kidnaperXem kidnap
- kidnapperkẻ bắt cóc
- kidnappingsự bắt cóc
- kidneyquả cật, quả bầu dục, tính tình
- kidney beanđậu thận, yêu đậu
- kidney stonesỏi thận
- kids'stuffcũng kid stuff, trò trẻ
- kidskincũng kid, da dê non
- kie-kieCây ki-ki (một loại cây leo ở Tân-tây-lan, lá dùng làm giỏ)
- kieftrạng thái mơ màng
- kierthùng chuội vải
- kieselguhrđất tảo cát
- kieseriteKiezerit
- Kievan Rusrus kiev, kiev rus'
- kiftrạng thái mơ màng
- Kigaliki-ga-li
- kikeTên Do Thái
- kikongotiếng kikongo
- kikuyucũng kikuyus
- kilderkinthùng quactan
- killgiết, giết chết, ngả
- kill by inchesgiết dần, giết mòn
- kill-devilmồi quay
- kill offgiết sạch, tiêu diệt
- kill somebody on his tracksGiết ai ngay tại chỗ
- kill the fatted calf forvui mừng, gặp gỡ, thết đãi hậu hĩ
- kill-timetrò tiêu khiển, giết thời gian, giết thì giờ
- kill two birds with one stonemột công đôi việc, một công đôi chuyện
- killdeerchim choi choi
- killerngười giết, kẻ giết người, dụng cụ giết thịt
- killer whalecá voi sát thủ
- killickđá neo, neo nhỏ
- killifishLoại cá nhỏ ăn ấu trùng của muỗi dùng để làm mồi
- killingsự giết chóc, sự tàn sát, món lãi vớ bở
- killinglylàm phục lăn, làm thích mê đi
- killjoyngười làm mất vui, người phá đám
- killockđá neo, neo nhỏ
- kilnlò
- kiln-drynung trong lò
- kilo-ki-lô
- kiloamperekilôampe
- kilobit1024 bit thông tin
- kilobyteMột đơn vị đo lường cơ bản đối với bộ nhớ máy tính, bằng 1024 byte
- kilocaloriekilôcalo
- kilocyclekilôxic
- kilogramkilôgam, ki-lô-gam
- kilogrammekilôgam
- kilogrammeterkilôgammet
- kilogrammetrekilôgammet
- kiloliterkilôlit
- kilolitrekilôlit
- kilometerkilômet
- kilometrekilômet, cây số
- kilometrickilômet, đo bằng kilômet
- kilotonkilôton, kilô tấn
- kilovoltkilôvon
- kilowattkilôoat
- kilowatt-hourkilôoat giờ
- kiltváy, vén lên, xếp nếp
- kilt one's coatsvén váy
- kiltedmặc váy
- kilterthứ tự, trật tự
- kiltieLính mặc quân phục có váy (Ê-cốt)
- kiltyLính mặc quân phục có váy (Ê-cốt)
- Kimkim
- Kim Liênkim liên
- kimbundutiếng kimbunđu
- kimchikim chi
- kimonoáo kimônô, kimono
- kindòng dõi, dòng họ, bà con thân thiết
- kinađồng kina
- kinaesthesiacũng kinesthesia, cảm giác vận động
- kinaesthesiscũng kinesthesis
- kinasekinaza
- kinchinđứa bé con, thằng bé
- kinchin layThói rình ăn cắp tiền của trẻ con
- kincobvải kim tuyến kincôp
- kindloài giống, loại, hạng
- kind-heartedtốt bụng, có lòng tốt
- kind ofphần nào, chừng mực nào
- kindergarenerbé đi vườn trẻ, cô mẫu giáo
- kindergarnerbé đi vườn trẻ, cô mẫu giáo
- kindergartenlớp mẫu giáo, vườn trẻ, mẫu giáo
- kindergartenercô nuôi dạy trẻ
- kindheartedtốt bung
- kindleđốt, nhen, làm ánh lên
- kindlerXem kindle
- kindlinesslòng tốt, sự dễ chịu, vẻ đẹp
- kindlingsự nhen lửa, sự nhóm lửa, củi đóm
- kindling-woodcủi đóm
- kindlytử tế, tốt bụng, thân ái
- kindnesssự tử tế, sự ân cần, điều tử tế
- kindredbà con anh em, họ hàng thân thích, quan hệ họ hàng
- kindrednessXem kindred
- kineSố nhiều của cow
- kinema(như) cinema
- kinematicđộng học
- kinematicalđộng học
- kinematicallyXem kinematics
- kinematicschuyển động học
- kinematograph(như) cinematograph
- kinescopekinetcôp
- kinesicsSự nghiên cứu ý nghĩa của cử chỉ
- kinesissự vận động
- kineticđộng lực, do động lực, động lực học
- kinetic energyđộng năng
- kineticallydo động lực
- kineticistnhà động học
- kineticsđộng học, động lực học
- kinetographHình thức ban đầu của phim xinê
- kinfolkhọ hàng, bà con
- kingvua, quốc vương, làm vua
- King's bountyTrợ cấp của nhà vua cho các bà mẹ đẻ sinh ba
- King's colourvua
- King's highwaycon đường chính
- King's pipeLò đốt thuốc lá buôn lậu (ở cảng Luân-đôn)
- King's RemembrancerNhân viên thu nợ cho nhà vua
- King Arthurvua arthur
- king cakebánh vua
- King Charles spanielking charles spaniel
- king cobrahổ mang chúa, rắn hổ mang chúa
- king-crabcon sam
- king itlàm như vua, làm ra vẻ vua
- king of clubsgià chuồn
- king of diamondsgià rô
- king of heartsgià cơ
- king of herringscá mái chèo, cá đai vua
- king of metalsvàng
- king of spadesgià bích
- king penguincánh cụt vua
- king quailchim cút ngực lam
- king-sizecỡ lớn
- king-sizedcó cỡ lớn
- kingbirdchim thuỵ hồng
- kingboltchốt cái, chốt chính
- kingcraftthuật trị vì
- kingcupCây mao lương hoa vàng
- kingdomvương quốc, giới
- kingdom-comethế giới bên kia, nơi cực lạc
- Kingdom of Bahrainvương quốc bahrain
- Kingdom of Belgiumvương quốc bỉ
- Kingdom of Cambodiavương quốc căm bốt
- Kingdom of Denmarkvương quốc đan mạch
- Kingdom of Englandvương quốc anh
- Kingdom of Heavennước trời, nước thiên chúa
- Kingdom of Italyvương quốc ý
- Kingdom of Moroccovương quốc maroc