Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 14
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 14/64
- self-governingtự trị, tự quản
- self-governmentchế độ tự trị, chế độ tự quản
- self-gratificationSự tự làm thoả mãn mong muốn
- self-guidancesự tự dẫn đường
- self-guidedtự dẫn đường
- self-hardeningsự tự hoá cứng, sự tự tôi
- self-hatredSự tự căm thù mình
- self-healcây thuốc bách bệnh
- self-helpsự tự lực
- self-homicidesự tự sát, sự tự vẫn
- self-humiliationsự tự làm nhục
- self-identityÝ thức về cá tính mình
- self-ignitetự bốc cháy
- self-ignitionsự tự bốc cháy
- self-imageSự tự nhận thức về chính bản thân
- self-immolationtự thiêu
- self-importanceSự lên mặt ta đây; sự cho ta là quan trọng
- self-importantlên mặt ta đây
- self-imposedtự đặt cho mình
- self-impotentKhông tự thụ phấn được
- self-improvementsự tự cải tiến, tự cải tiến
- self-inclusiveBao gồm cả chính mình
- self-inducedtự cảm
- self-inductanceđộ tự cảm
- self-inductionsự tự cảm
- self-indulgencesự bê tha
- self-indulgentbê tha, đam mê lạc thú
- self-infectionsự tự nhiễm bệnh
- self-inflamabledễ tự bốc cháy
- self-inflictedtự đặt cho mình, tự giáng cho mình
- self-instructedtự học một mình
- self-instructionSự tự học một mình
- self-insurancesự tự bảo hiểm
- self-interesttư lợi, quyền lợi bản thân
- self-interestedvụ lợi, ích kỷ
- self-intersectingtự cắt
- self-invarianttự bất biến
- self-invitedtự mời
- self-involvedCo vào bản thân mình
- self-isolatetự cách ly
- self-justificationsự tự bào chữa, sự tự biện hộ
- self-justifierngười tự bào chữa
- self-justifytự bào chữa
- self-killerNhư self-murderer
- self-knowledgesự tự biết mình
- self-lightingsư tự phát sáng
- self-liquidatingtự thanh toán
- self-liquidating advancesCác khoản ứng trước tự thanh toán
- self-loadingtự chất tải, tự nạp tải
- self-lockingKhoá tự động khi đóng vào (cánh cửa)
- self-lovetính ích kỷ, lỏng tự ái, tinh thần cầu tiến
- self-lubricatingtự bôi trơn
- self-lubricationsự tự bôi trơn
- self-luminoustự phát ánh sáng
- self-madetự lập, tự tay làm nên
- self-masterysự tự chủ
- self-modulationtự biến điệu
- self-mortificationsự tự hành xác, sự tự làm nhục
- self-motionSự tự thân vận động
- self-motivatednăng động, năng nổ
- self-murdersự tự sát, sự tự vẫn
- self-murdererkẻ tự sát
- self-observationsự tự quan sát
- self-oilingtự bôi trơn
- self-opinionsự cố chấp
- self-opinionatedcố chấp, cứng đầu cứng cổ
- self-opinionedcố chấp, cứng đầu cứng cổ
- self-optimizingtự tối ưu hoá
- self-organizingtự tổ chức
- self-orientatingtự định hướng
- self-orthogonaltự trực giao
- self-oscillatingtự dao động
- self-oscillationsự tự dao động
- self-oscillatorbộ tự dao động
- self-oscillatorytự dao động
- self-oxidationSự tự ô xy hoá
- self-partialitySự thiên vị về mình
- self-perpetuatingtự duy trì, tồn tại
- self-pitysự tự thương mình
- self-pityingtự thương xót mình
- self-pollinationsự tự thụ phấn
- self-pollutionsự thủ dâm
- self-portraitbức tự hoạ, bài tự tả, tranh tự hoạ
- self-possessedbình tĩnh
- self-possessionsự bình tĩnh
- self-praisesự tự khen
- self-preservationBản năng tự bảo toàn
- self-primingtự mồi
- self-proclaimedtự xưng
- self-profittư lợi
- self-programmingtự lập trình
- self-propelledtự động, tự hành
- self-propelled carriagexe tự hành
- self-propellingtự hành, tự di chuyển
- self-protectionsự tự bảo vệ
- self-protectiveđể tự bảo vệ
- self-pruningsự rụng cành, sự tỉa cành
- self-publishtự xuất bản
- self-purificationsự tự làm sạch, sự thanh lọc
- self-quenchingtự dập tắt
- self-rakermáy gặt bó
- self-realizationSự phát triển năng khiếu bản thân
- self-recordingtự động ghi
- self-recoveringtự phục hồi, tự thích ứng
- self-rectifyingtính từ, tự nắn, tự chỉnh
- self-regardsự vị kỷ, sự tự trọng
- self-registeringtự động ghi
- self-regulatingtự điều chỉnh
- self-regulationtự điều chỉnh
- self-reliancesự tự lực
- self-relianttự lực, dựa vào sức mình
- self-renunciationtính không ích kỷ, lòng vị tha
- self-reproachsự tự trách mình, sự ân hận
- self-reproachfultự trách mình, ân hận
- self-reproductionsự tự sinh sản
- self-resettingTự đưa về trạng thái ban đầu
- self-respectlòng tự trọng, thái độ tự trọng, tư cách đứng đắn
- self-respectingtự trọng, tự tôn
- self-restrainedtự kiền chế
- self-restraintsự tự kiền chế
- self-revealingtự bộ lộ mình
- self-revelationSự tự bộ lộ mình
- self-reverencelòng tự trọng, sự tự tôn kính
- self-righteousTự cho là đúng đắn
- self-righteouslytự cho là đúng
- self-righteousnessSự tự cho là đúng đắn
- self-rightingCó thể tự giữ thăng bằng (tàu thủy)
- self-rulechế độ tự quản
- self-rulingtự trị, tự quản
- self-sacrificesự hy sinh, sự quên mình
- self-sacrificinghy sinh, quên mình
- self-samerất giống, y hệt
- self-satisfactionsự tự mãn
- self-satisfiedtự mãn
- self-saturatingtự bão hoà
- self-saturationsự tự bão hoà, độ tự bão hoà
- self-scatteringtự tản xạ
- self-scrutinytự xét mình
- self-sealingtự hàn, tự vá
- self-seedtự nảy mầm
- self-seekerNgười tự tư tự lợi
- self-seekingtự tư tự lợi
- self-selectionsự tự mình chọn
- self-servicesự tự phục vụ, tự phục vụ
- self-settingtự định vị, tự điều chỉnh, tự ngưng kết
- self-slaintự giết mình
- self-slaughtersự tự sát
- self-sowntự gieo hạt
- self-startercái tự khởi động
- self-startingtự khởi động
- self-steeringtự lái
- self-sterilekhông tự thụ phấn
- self-sterilityTính không tự thụ phấn
- self-styledtự xưng, tự cho
- self-subsistencedanh từ, sự tự kiếm sống
- self-subsistenttự kiếm sống
- self-sufficiencysự tự cung cấp, sự tự túc, tính tự phụ
- self-sufficienttự túc, tự cung cấp, tự phụ
- self-sufficingtự túc, tự cung cấp, tự phụ
- self-suggestionsự tự ám thị
- self-supportsự tự lực
- self-supportedtự lập, tự cung cấp
- self-supportingtự lực
- self-surrenderTự tình nguyện phục tùng ai
- self-sustainingtự lực, có thể tự lực
- self-tangencysự tự tiếp xúc
- self-taughttự học
- self-torturesự tự hành hạ
- self-treatmentsự tự chữa bệnh
- self-triggeringtự khởi phát
- self-tuningtự điều hướng
- self-ventilationsự tự thông gió
- self-violencesự tự vẫn, sự quyên sinh
- self-willsự bướng bỉnh
- self-willedcứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh
- self-windingtự lên dây cót, tự động
- self-worshipsự tự sùng bái
- self-worth
- self-wrongĐiều tự mình hại mình
- selfhoodtính ích kỷ, cá tính, tính chất cá nhân
- selfieảnh tự chụp, hình tự chụp, tự sướng
- selfie stickgậy tự sướng, gậy tự chụp hình
- selfishích kỷ
- selfishlyích kỷ
- selfishnesstính ích kỷ
- selflesskhông ích kỷ, quên mình
- selflesslykhông ích kỷ, vị tha
- selflessnesstính không ích kỷ, sự quên mình
- selfnesstính ích kỷ, cá tính, tính chất cá nhân
- selfsamey như vậy
- sellsự làm thất vọng, vố chơi khăm, sự đánh lừa
- sell down the riverphản bội, phản dân hại nước
- sell forBán cái gì đó với giá bao nhiêu
- sell in bulkbán buôn
- sell like hot cakesbán chạy như tôm tươi
- sell-offbán xon
- sell one's life dearlyGiết được nhiều quân địch trước khi hy sinh
- sell one's soulbán đi linh hồn của mình (cho quỷ dữ); làm hoặc sẵn lòng thực hiện bất cứ việc gì, dù là đúng hay sai, chỉ để có thể đạt được mục đích, mục tiêu của bản thân
- sell oneselfquan hệ để lấy tiền
- sell-outsự bán rẻ hết, sự bán đắt hàng