Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 17
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 17/64
- septicemicnhiễm khuẩn màu, nhiễm trùng máu
- septicidalcắt vách
- septiferouscó vách
- septifoliousbảy lá
- septifragalhuỷ vách
- septilateralbảy bên
- septillionMột triệu luỹ thừa bảy
- septimalSố bảy
- septimationSự lấy ra một phần bảy
- septuagenarianthọ bảy mươi, người thọ bảy mươi
- septuagenarybảy mươi tuổi
- septuagintKinh cựu ước được những người thiên chúa giáo nói tiếng Hy lạp chấp nhận (có trước bản dịch Hy lạp trước công nguyên)
- septumvách, vách ngăn
- septuplegấp bảy lần, nhân bảy, tăng lên bảy lần
- sepulchrallăng mộ, sự chôn cất, có vẻ tang tóc
- sepulchremộ cổ, mộ, chôn cất
- sepulturesự chôn cất, sự mai táng
- sequaciousbắt chước, lệ thuộc, mạch lạc
- sequacitysự bắt chước, sự lệ thuộc, sự mạch lạc
- sequalaedi chứng, di tật
- sequelsự tiếp tục, đoạn tiếp, hậu quả
- sequeladi chứng, di tật
- sequencedãy
- sequencedĐược sắp xếp theo trình tự
- sequencerbộ sắp xếp dãy
- sequencingsự sắp xếp dãy, sự sắp xếp chuỗi
- sequentliên tục, liên tiếp, theo sau
- sequentialliên tục, liên tiếp, theo sau
- sequentialitytính liên tục
- sequesterđể riêng ra, cô lập, tịch thu tạm thời
- sequesteredẩn dật, hẻo lánh
- sequestramảnh xương mục
- sequestrableCó thể tịch thu tạm thời được
- sequestralmảnh xương mục
- sequestratetạm thời tịch thu
- sequestrationsự để riêng ra, sự cô lập, sự ở ẩn
- sequestratorNgười tịch thu tài sản tạm thời; người bảo quản tài sản bị tịch thu tạm thời
- sequestrectomyThủ thuật lấy mảnh xương mục
- sequestrotomyThủ thuật lấy mảnh xương mục
- sequestrummảnh xương mục
- sequinđồng xêquin, xêquin
- sequinedchất dẻo
- sequoiacây củ tùng
- serXem serial
- serahuyết thanh, nước sữa
- seragliohoàng cung, hậu cung
- seraikhách sạn lớn, nhà trọ lớn
- seralThuộc dãy, thuộc chuỗi
- serangđội trưởng
- serapekhăn choàng
- seraphngười nhà trời, thiên thần tối cao
- seraphicthiên thần tối cao
- seraphimngười nhà trời, thiên thân tối cao
- seraphineđàn đạp hơi cổ
- seraskierTổng tư lệnh quân đội (Thổ nhĩ kỳ)
- serbngười xéc-bi
- Serbiaxéc-bi
- serbianngười xéc-bi, xéc-bi
- serecái hãm cò súng
- sereinmưa phùn trời quang
- SerekundaThành phố lớn nhất của Gambia, nằm ở phía tây nam Banjul
- serenadekhúc nhạc chiều, hát khúc nhạc chiều, dạo khúc nhạc chiều
- serenaderNgười hát khúc nhạc chiều, người dạo khúc nhạc chiều
- serenatakhúc nhạc đồng quê, xêrênata
- serendipitykhả năng cầu may
- serenetrong, sáng sủa, yên lặng
- serenifylàm cho trong sáng, làm cho thanh bình, thung dung
- serenityCảnh trời quang mây tạnh
- serfnông nô
- serfagethân phận nông nô, giai cấp nông nô
- serfdomthân phận nông nô, giai cấp nông nô
- serfhoodthân phận nông nô, giai cấp nông nô
- sergevải xéc, hàng xéc
- sergeancychức trung sĩ
- sergeanttrung sĩ, hạ sĩ cảnh sát
- sergeant-fishcá móp
- sergeant-majorthượng sĩ
- sergeantshipchức trung sĩ
- sergettevải xéc mỏng, hàng xéc mỏng
- Sergiussergiô
- sergttrung sĩ
- serialtheo từng hàng, theo từng dãy, ra theo từng số
- serial correlationtương quan chuỗi
- serial killersát nhân hàng loạt
- serialismNhạc 12 âm
- serialistNgười viết truyện in ra từng số
- serializationtuần tự hóa
- serializexếp theo hàng, xếp theo thứ tự, đăng từng số
- seriallyra từng kỳ
- seriateđược xếp theo hàng
- seriatedđược xếp theo hàng
- seriatimtừng thứ một
- seriationsự liên tục
- serictrung quốc
- sericiculturalnghề nuôi tằm
- sericiculturenghề nuôi tằm
- sericiculturistngười nuôi tằm
- sericiouscó lông như tơ
- sericulturalnghề nuôi tằm
- sericulturenghề nuôi tằm, dâu tằm tơ
- sericulturistngười nuôi tằm
- seriemachim mào bắt rắn
- seriesloạt, dãy, thống
- series-parallelnối tiếp song song
- serifchân chữ
- serificnhả tơ, sinh tơ
- serigraphbức in bằng lụa
- serigraphythuật in bằng lụa
- serinchim bạch yến
- seringacây cao su
- serio-comicnửa đùa nửa thật, nửa nạc nửa mỡ
- seriocomicnửa đùa nửa thật, nửa nạc nửa mỡ
- seriosonghiêm chỉnh
- seriousđứng đắn, nghiêm trang, hệ trọng
- serious-mindednghiêm túc, nghiêm chỉnh
- seriouslyđứng đắn, nghiêm trang, nghiêm trọng
- seriousnesstính chất đứng đắn, tính chất nghiêm trang, tính chất quan trọng
- serjeanttrung sĩ, hạ sĩ cảnh sát
- sermonbài giảng đạo, bài thuyết giáo, lời khiển trách
- sermonettebài giảng đạo ngắn, bài thuyết giáo ngắn
- sermonizegiảng đạo, thuyết giáo, khiển trách
- sermonizerngười giảng đạo, nhà thuyết giáo, người khiển trách
- sero-huyết thanh
- serologiccách viết khác
- serologicalXem serologic
- serologistnhà huyết thanh học
- serologyhuyết thanh học, khoa huyết thanh
- seropurulentCó huyết thanh lẫn với mủ
- seroreactionSự phản ứng huyết thanh
- serosamàng ối giả, màng thanh dịch
- serosalThuộc serosa
- serositythanh dịch
- serotherapyPhép chữa bằng huyết thanh
- serotinalnở cuối mùa, nở cuối buổi
- serotinedơi nâu
- serotinousmuộn
- serotypekiểu huyết thanh
- seroushuyết thanh, giống huyết thanh
- serovaccinationsự chủng huyết thanh
- serowsơn dương, tỳ linh
- serpentcon rắn, trompet cổ
- serpent's-tonguecây lưỡi rắn
- serpent-charmerngười dụ rắn, người bắt rắn
- serpent-eaterdiều ăn rắn
- serpent-grasscây quyền sâm núi
- serpentiformhình rắn, ngoằn ngoèo như rắn
- serpentinerắn, hình rắn, quanh co
- serpentlikeNhư rắn
- serpentwoodba gạc hoa đỏ
- serpiginousbị bệnh ecpet
- serpigobệnh ecpet
- serpopardMột sinh vật huyền thoại có hình dáng một con báo với chiếc cổ dài như rắn
- serraBộ phận có răng cưa; cấu tạo có hình răng cưa
- serratecó răng cưa
- serrate-dentateCó răng-răng cưa
- serrate-leavedcó lá răng cưa
- serrate-spinycó gai răng cưa
- serratedcó răng cưa
- serratiformDạng răng cưa
- serrationđường răng cưa
- serratulatecó răng cưa nhỏ
- serratulationdãy răng cưa nhỏ
- serrefilengười đi sau cùng
- serricornCó râu khía răng cưa (sâu bọ)
- serriedđứng khít, đứng sát
- serriostradeCó mỏ khía răng cưa (chim)
- serrulabờ răng cưa, bờ lược
- serrulatecó răng cưa nhỏ
- serrulatedcó răng cưa nhỏ
- serrulationĐường khía răng cưa nhỏ
- serumhuyết thanh, nước sữa
- serum-resistancesự kháng huyết thanh
- serum-resistantkháng huyết thanh
- servalmèo rừng châu phi
- servantngười hầu, người đầy tớ, bầy tôi trung thành
- servant-girlngười hầu gái
- servant-maidngười hầu gái
- servecú giao bóng, lượt giao bóng, phục vụ
- serve an officeLàm hết một nhiệm kỳ
- serve Godngoan đạo
- serve one's sentencechịu hết hạn tù
- serve one's timeGiữ chức vụ hết nhiệm kỳ
- serve somebody hand and footTận tay phục vụ ai, làm mọi việc lặt vặt để phục vụ ai
- serve somebody outtrả thù ai
- serve the devilđộc ác, nham hiểm
- servermáy chủ, trình chủ
- server farmcụm máy chủ
- serverykho nhà bếp, buồng để thức ăn
- servicesự phục vụ, sự hầu hạ, ban
- service-booksách kinh, tập kinh
- service-boxkhu vực giao bóng
- service-capmũ lưỡi trai
- service-carXe búyt đi đường dài
- service-courtPhần sân quần vợt phải giao bóng vào
- service dogchó hỗ trợ
- service-dressXem service uniform
- service-flatvệ sinh
- service-lineĐường giới hạn giao bóng (quần vợt)
- service of debttrả lãi suất nợ
- service-pipeống dẫn nước, ống dẫn hơi