Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 11
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 11/64
- seal offcắt đứt, chặn
- seal-rookeryổ chó biển
- seal scripttriện thư
- sealantchất bịt kín
- sealedkín khít, được bịt kín
- sealerngười áp triện, người đóng dấu, người săn chó biển
- sealerynghề săn chó biển, nơi săn chó biển
- sealingsự bịt kín, sự nút kín
- sealing-waxxi gắn
- sealskinbộ da chó biển
- sealyhamGiống chó sục chân ngắn và lông cứng
- seamđường may nổi, vết sẹo, có nhiều sẹo
- seamanthuỷ thủ
- seamanlikegiỏi nghề đi biển
- seamanlygiỏi nghề đi biển
- seamanshiptài đi biển
- seamedCó một đường khâu nói, có nhiều đường khâu nối
- seamerngười khâu, máy khâu đột
- seamlesskhông có đường nối, liền một mảnh, đúc
- seamountNúi dưới nước từ đáy biển
- seamsterthợ may
- seamstresscô thợ may
- seamycó đường may nối, mặt trái
- SeanMột cái tên đàn ông
- seaplanethuỷ phi cơ
- seaporthải cảng, thành phố cảng
- searhéo, khô, làm khô
- searchsự nhìn để tìm, sự sờ để tìm, sự điều tra
- search costschi phí tìm kiếm
- search me!nào tôi có biết
- search outtìm tòi, tìm thấy
- search-partyđoàn người đi tìm, đoàn người đi khám
- search radarRa-đa thám sát
- search unemploymentThất nghiệp do tìm kiếm việc làm
- search-warrantgiấy phép khám nhà
- searcherdụng cụ dò tìm
- searchingsự tìm kiếm, sự lục soát, kỹ lưỡng
- searchinglytinh tế, sắc sảo, xuyên suốt
- searchings of heartsự hối hận, sự lo sợ
- searchlessbí ẩn, khó hiểu
- searchlightđèn pha rọi
- searing-ironsắt đốt
- seascapeBức tranh về cảnh ở biển
- seashellvỏ sò
- seashorebờ biển
- seasicksay sóng
- seasicknesschứng say sóng
- seasidebờ biển
- seaslughải sâm
- seasonmùa, thời cơ, lúc mùa
- season-ticketvé mùa
- seasonablehợp thời vụ, đúng với mùa, hợp thời
- seasonablenesstính chất hợp thời, tính chất đúng lúc
- seasonaltừng thời, từng lúc
- seasonal adjustmentđiều chỉnh thời vụ
- seasonal unemploymentthất nghiệp thời vụ
- seasonallytừng thời vụ, thay đổi theo mùa
- seasoneddày dạn
- seasoninggia vị
- seatghế, vé chỗ ngồi, mặt ghế
- seat beltdây an toàn, đai an toàn
- seat postcọc yên, cốt yên
- seatingchỗ để ngồi, ghế ngồi
- seatoTổ chức Hiệp ước Đông nam A (South-East Asia Treaty Organization)
- Seattletây nhã đồ, seattle
- seawardhướng về phía biển, hướng ra biển, hướng biển
- seawardshướng về phía biển, hướng ra biển, hướng biển
- seawaternước biển
- seawaybiển động, đường biển
- seaweedtảo biển, rong biển
- seaweedytảo biển
- seaworthinessTình trạng có thể đi biển được; sự chịu đựng được sóng gió (tàu biển)
- seaworthyCó thể đi biển được; có thể chịu đựng được sóng gió (tàu biển)
- sebaceousbã nhờn
- sebestancây ngút, quả ngút
- sebiferousXem seabaceous
- sebificXem sebiferous
- sebiparousXem sebific
- seborrheaSự tiết nhiều bả nhờn
- sebumbã nhờn
- secnguyên chất, không pha ngọt
- secantcắt, đường cắt, cát tuyến
- secateurkéo cắt cây
- secateurskéo cắt cây
- seccotinekeo dán xeccôtin, dán bằng keo xeccôtin
- secederút ra khỏi, ly khai, li khai
- secederngười rút ra khỏi, người xin ly khai
- secernphân biệt
- secernenttiết ra, cơ quan tiết
- secessionsự ra khỏi, sự ly khai
- secessionismchủ trương ly khai
- secessionistNgười chủ trương rút ra khỏi (tổ chức...), người chủ trương ly khai
- secludetách biệt, tác ra xa
- secludedhẻo lánh, ẩn dật, không chung đụng
- seclusionsự tách biệt, sự ẩn dật, chỗ hẻo lánh
- seclusionistNgười thích sống tách biệt, người thích sống ẩn dật
- seclusiveẩn náu, hẻo lánh
- secondthứ hai, thứ nhì, phụ
- second basechốt hai
- second-besthạng hai, hạng nhì
- second-classloại hai, hạng nhì
- second cousinanh con bác, em con chú họ
- second cousin once removedCháu gọi bằng bác (chú, côm dì) họ
- second cousin twice removedCháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì) họ
- second-degreebỏng cấp hai
- second-guessbình luận, nói sau
- second hand
- second-hand booksellerngười bán sách cũ
- second leglượt về
- second lieutenantthiếu úy
- second-markdấu giây
- second order conditionĐiều kiện đạo hàm bậc hai
- second personngôi thứ hai
- second-ratehạng nhì, loại thường
- second-ratenessloại hạng thường
- second-stringdự bị
- second words with deedsnói là làm ngay
- secondarilythứ yếu, thứ hai, thứ nhì
- secondarythứ hai, thứ nhì, chuyển hoá
- secondary banksCác ngân hàng thứ cấp
- secondary educationtrung học
- secondary marketthị trường thứ cấp
- secondary schooltrường trung học
- secondary workercông nhân hạng hai
- secondethế đỡ, thế tránh
- seconderngười tán thành
- secondhandcũ, mua lại, nghe gián tiếp
- secondlyhai là
- secondmentsự biệt phái
- secondoPhần thứ hai của bản nhạc
- seconds handkim chỉ giây
- secrecytính kín đáo, sự giữ bí mật, sự giấu giếm
- secretkín đáo, thầm kín, kín mồm kín miệng
- secret agentđặc vụ, trinh thám
- secret as the gravekín như bưng
- secret servicecơ quan mật vụ, mật vụ
- secretasản phẩm tiết, chất tiết
- secretagogueChất kích thích bài tiết
- secretaireBàn viết ((cũng) secretary)
- secretariaphòng bí thư, ban bí thư
- secretarialthư ký, bí thư, bộ trưởng
- secretariatvăn phòng, văn phòng tổng thư ký, phòng bí thư
- secretariatephòng bí thư, ban bí thư
- secretarythư ký, bí thư, bộ trưởng
- secretary-birddiều ăn rắn
- secretary-generaltổng thư ký, tổng bí thư, tổng thư kí
- Secretary of Statengoại trưởng, bộ trưởng ngoại giao, bang vụ khanh
- Secretary of the Navy(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bộ trưởng bộ hải quân
- secretaryshipchức thư ký, chức bí thư, chức bộ trưởng
- secretecất, giấu, tiết ra
- secretinhoocmon tiết
- secretionsự cất giấu, sự oa trữ, sự tiết
- secretivehay giấu giếm, hay giữ kẽ
- secretivelyhay giấu giếm, hay giữ kẽ
- secretivenesstính hay giấu giếm, tính hay giữ kẽ
- secretlythầm kín, bí mật, kín đáo
- secretorykích thích bài tiết
- sectbè phái, môn phái, giáo phái
- sectarianmôn phái, có óc môn phái, có óc bè phái
- sectarianisechia thành bè phái
- sectarianismchủ nghĩa bè phái, cực đoan
- sectarianizechia thành bè phái
- sectarythành viên môn phái, đảng viên
- sectileCó thể cắt ra được
- sectilityTính có thể cắt ra được
- sectionmục, sự cắt, chỗ cắt
- section-markdấu đoạn
- sectionaltầng lớp, mặt cắt, chia theo mắt cắt
- sectionalismchủ nghĩa địa phương, óc bè phái
- sectionallytừng mẩu, từng đoạn
- sectorhình quạt, quân khu
- sectoralhình quạt, quân khu
- sectorialhình quạt, quân khu
- seculartrăm năm một lần, trường kỳ, muôn thuở
- secular clergytăng lữ thế tục, giáo sĩ triều
- secular stagnationSự đình trệ về lâu dài
- secular supply curveĐừơng cung lao động trường kỳ
- secular trendxu hướng lâu dài
- secularisethế tục hoá, trần tục hoá
- secularismchủ nghĩa thế tục, thế tục chủ nghĩa
- secularistNgười theo chủ nghĩa thế tục
- secularitytính tục, tính thế tục, tính cách trường kỳ
- secularizationsự thế tục, sự hoàn tục
- secularizethế tục hoá, trần tục hoá
- secularlytừng trăm năm một, hàng thế kỷ, lâu năm
- secundmột phía, xếp một phía
- secundinevỏ trong
- securablecó thể bảo đảm
- securechắc chắn, bảo đảm, an toàn
- securedNhững khoản vay có bảo lãnh
- securelychắc chắn, bảo đảm, an toàn
- securiformhình rìu
- securitieschứng khoán
- securitizationchứng khoán hoá
- securitysự yên ổn, sự an toàn, tổ chức bảo vệ
- security checkSự thẩm tra lý lịch
- Security Councilhội đồng bảo an
- security guardcảnh vệ, bảo vệ
- sedanghế kiệu, kiệu
- sedan-chairGhế kiệu ((cũng) sedan)