Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ W — trang 11
2.374 mục từ bắt đầu bằng chữ W, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 11/12
- wonderlandthế giới thần tiên, đất nước thần kỳ, xứ sở thần tiên
- wondermentsự ngạc nhiên, sự kinh ngạc, điều kỳ lạ
- wondrouskỳ lạ, phi thường, lạ lùng
- wondrousnesstính chất kỳ lạ, tính chất phi thường
- wonkylung lay, lảo đảo, què quặt
- wontquen, có thói quen, thói quen
- wontedlà thói thường, thông thường
- wontonbánh hoành thánh, mì hoành thánh, mỳ vằn thắn
- wootán, ve, cầu hôn
- woobutsâu róm
- woodgỗ, củi, bằng gỗ
- wood applequách
- wood-blockmộc bản
- wood-borermọt bore
- wood-burnerngười đốt than
- wood duckvịt gỗ
- wood earmộc nhĩ, mộc nhĩ đen
- wood-engraverthợ khắc gỗ, mọt gỗ
- wood-fibresợi gỗ
- wood hedgehognấm chân cừu
- wood-houselều chứa củi
- wood-lousecon mối
- wood nuthatchchim
- wood-nymphnữ thần rừng
- wood-pigeonchim câu xanh
- wood-pulpbột gỗ
- wood-windkèn sáo bằng gỗ
- woodbindcây kim ngân
- woodbinecây kim ngân
- woodblockmộc bản
- woodchuckcon macmôt
- woodcockchim dẽ gà
- woodcraftsự thông thạo rừng, tài đi rừng
- woodcuttranh khắc gỗ, bản khắc gỗ
- woodcutterngười đẵn gỗ, tiều phu, thợ khắc gỗ
- woodedcó rừng, lắm rừng
- woodenbằng gỗ, cứng đờ, đờ đẫn
- wooden fishmõ, mộc ngư
- wooden-headthằng ngốc, đồ ngu
- wooden spoonthìa gỗ
- woodenessTình trạng cứng và vụng
- woodenlycứng và vụng
- woodenwarethùng chậu bằng gỗ
- woodlandmiền rừng, vùng rừng, rừng
- woodlanderngười ở miềm rừng
- woodlesskhông có rừng
- woodlicecon mối
- woodlousebọ đất, mọt ẩm
- woodmanngười đẵn gỗ, tiều phu, nhân viên lâm nghiệp
- woodmenngười đẵn gỗ, tiều phu, nhân viên lâm nghiệp
- woodpeckerchim gõ kiến, gõ kiến
- woodpileđống gỗ
- woodprinttranh khắc gỗ, bản khắc gỗ
- woodshedlều chứa củi
- woodsidebìa rừng
- woodsman(như) woodman
- WoodstockMột lễ hội nhạc rock ở Mỹ, tổ chức lần đầu tiên vào năm 1969 tại New York
- woodsyrừng, ở rừng
- woodwardiachi ráng bích họa, chi cẩu tích
- woodwindCác nhạc cụ hơi làm bằng gỗ trong một ban nhạc
- woodworknghề làm đồ gỗ, nghề mộc, đồ gỗ
- woodworkerthợ cưa, thợ xẻ
- woodwormcon mọt, lỗ mọt khoét
- woodycó lắm rừng, lắm cây cối, rừng
- wooeranh chàng tán gái, người cầu hôn
- woofsợi khổ, gâu gâu, sủa
- wooferloa trầm
- wooingsự tán tỉnh, sự ve vãn, sự cầu hôn
- woollen, lông cừu, hàng len
- wool-gatheringsự đãng trí, sự lơ đễnh, đãng trí
- woolensquần áo len
- woollenbằng len, len dạ, hàng len
- woollensquần áo len
- woollycó len, có lông len, giống len
- woolly-bearsâu róm
- woolly-headedmơ hồ, không rõ ràng
- woolsackđệm ngồi nhồi len
- wooralinhựa độc cura
- wooraranhựa độc cura
- woozycảm thấy chóng mặt, tinh thần lẫn lộn, mụ người
- wop(từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) người Y cư trú ở Mỹ
- wordtừ, lời nói, lời
- word-booktừ vựng
- word-classcấu tạo từ
- word escapes one's lipsnói lỡ lời
- word formationcấu tạo từ
- word-groupcụm từ, từ tổ
- word of Godlời chúa
- word-painternhà thơ, nhà văn
- word-paintingbài miêu tả
- word-perfectThuộc vai (của mình trong vở kịch)
- word-playlối chơi chữ
- word-splittingLối bẻ bai từng chữ, lối chẻ sợi tóc làm tư
- word-squareô chữ
- wordage
- wordinesstính chất dài dòng, tính chất lòng thòng
- wordingsự viết ra, cách viết, lời
- wordlesskhông lời, vô ngôn
- wordlessly
- wordplaychơi chữ
- words are but windLời nói không ăn thua gì (so với hành động)
- words stick in one's throatNhững lời nói cứ ở cổ khó nói ra được
- wordsmith
- wordydài dòng, khẩu, miệng
- woresự mang, sự dùng, quần áo
- worf [on] which side one's bread butteredBiết rõ chỗ nào có lợi cho mình; biết rõ đứng về phía nào có lợi cho mình
- worksự làm việc, việc, việc làm
- work against the collarvất vả cực nhọc
- work awaytiếp tục làm việc, tiếp tục hoạt động
- work-basketgiỏ khâu
- work-benchthợ mộc
- work-boxhộp đồ khâu vá
- work downxuống, rơi xuống
- work-forcelực lượng lao động
- work-horsengựa kéo, ngựa thồ
- work-inHình thức phản đối của công nhân chiếm và điều hành một nhà máy... Khi phải đóng cửa
- work itđạt được mục đích
- work like a doglàm việc quần quật
- work like a horsequần quật
- work like a navvylàm như trâu ngựa
- work like a niggerlàm việc cực nhọc
- work-loadKhối lượng công việc ai [phải] làm
- work-matebạn cùng nghề, bạn đồng nghiệp
- work of arttác phẩm nghệ thuật
- work of fictiontiểu thuyết hư cấu, câu chuyện hư cấu, bản ghi hư cấu
- work offbiến mất, tiêu tan, gạt bỏ
- work ontiếp tục làm việc, chọc tức
- work oneself upnổi nóng, nổi giận
- work oneself up toĐạt tới (cái gì) bằng sức lao động của mình
- work-outtập thể dục
- work-peopletầng lớp công nhân
- work permitphép lao động
- work roundquay, vòng
- work round the clockLàm việc suốt 12 tiếng; làm việc suốt 24 tiếng
- work-shylười biếng, sự lười biếng
- work the oraclemớm lời thầy bói, chạy thầy, chạy thợ
- work the twigDùng que để dò mạch nước
- work uplên dần, tiến triển, gia công
- workablecó thể làm được, dễ thực hiện, dễ dùng
- workadaythường ngày, tầm thường
- workaholicNgười tham công tiếc việc (người mê mải làm việc khó dừng lại được)
- workaroundkhắc phục
- workbenchbàn thợ
- workbooksách bài tập
- workdayngày làm việc, ngày công
- workerngười lao động, người làm việc, thợ
- workers of the world, uniteliên hiệp lại, vô sản các nước, vô sản các nước, đoàn kết lại
- workforcelực lượng lao động
- workgroupnhóm làm việc
- workhorsengựa kéo, ngựa thồ, chủ lực
- workhousetrại tế bần, nhà tế bần, trại cải tạo
- workingsự làm việc, sự làm, sự lên men
- working classgiai cấp công nhân, giai cấp vô sản
- working dayngày công, ngày làm việc
- working groupnhóm làm việc, nhóm công tác
- working-outsự tính toán, sự giải
- working-oversự đánh đập
- worklesskhông có việc, không làm việc
- workmancông nhân, người thợ, thợ
- workmanlikekhéo như thợ làm, khéo tay
- workmanshiptài nghệ, sự khéo léo, tay nghề
- workmencông nhân, người lao động
- workoutbuổi luyện tập
- workpeopletầng lớp công nhân, những người lao động
- workpiecevật chưa thành phẩm
- workplacesở, sở làm
- workroomphòng làm việc
- worksheetgiấy chấm công
- workshopxưởng
- workspacekhông gian làm việc
- workstationtrạm làm việc
- worktable
- workuptrong hóa học
- workwomannữ công nhân
- worldthế giới, hoàn cầu, vũ trụ
- world's oldest professiongái làng chơi
- World Bankngân hàng thế giới
- world-beatertốt hơn
- world-classcỡ thế giới
- World Cupcúp thế giới
- World Expositiontriển lãm thế giới
- world-famousNổi tiếng khắp thế giới
- world-haterNhư misanthrope
- World Health Organizationtổ chức y tế thế giới
- world-oldxưa, cũ kỹ
- world-powercường quốc thế giới
- world recordkỷ lục thế giới
- world-renownedNhư world-famous
- World Trade Centertrung tâm thương mại thế giới
- World Trade Organizationtổ chức thương mại thế giới
- world warchiến tranh thế giới, thế chiến
- World War Ichiến tranh thế giới thứ nhất
- World War IIchiến tranh thế giới thứ hai, đệ nhị thế chiến
- World War IIIđệ tam thế chiến, chiến tranh thế giới thứ ba
- world-wearychán đời
- world-widekhắp nơi, rộng khắp
- world wide webTên của hệ thống mạng chia sẻ tài nguyên (đọc và viết) có thể được truy cập bởi thiết bị có nối Internet
- world without endvĩnh viễn
- worldlinesstính chất trần tục, tính chất thời lưu
- worldlingngười trần tục, người thời lưu