Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ W — trang 8
2.374 mục từ bắt đầu bằng chữ W, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 8/12
- white-tailed eagleđại bàng đuôi trắng
- white teatrà trắng
- white terrorkhủng bố trắng
- white-throatchim chích cổ bạc
- white vinegargiấm trắng
- whitebaitcá trắng nhỏ
- whiteboardbảng trắng
- whitecapsóng bạc đầu
- whitedtrắng ra, hoá trắng
- whiteguardbạch vệ
- WhitehallĐường phố có nhiều cơ quan của chính phủ (ở Luân Đôn)
- whitelistdanh sách trắng, danh sách cho phép
- whitenlàm trắng, làm bạc, sn trắng
- whitenesssắc trắng, màu bạc, sắc tái nhợt
- whiteningsự chuội, sự tẩy trắng, sự mạ thiếc
- whitesmiththợ thiếc
- whitethorncây táo gai
- whitewashnước vôi, sự thanh minh, sự minh oan
- whitewasherngười quét vôi trắng, người thanh minh, người minh oan
- whitewashingsự quét vôi trắng, sự thanh minh, sự minh oan
- whiteytrắng nhờ nhờ
- whitherđâu, đến đâu, nơi mà
- whithersoeverđến đâu cũng được
- whithertođâu, đi đâu
- whitingvôi bột trắng
- whitishhơi trắng
- whitleatherda crômê
- whitlowchín mé
- whitsunNgày chủ nhật lễ Hiện xuống và những ngày gần đó; tuần lễ Hiện xuống (cũng) Whit
- whittledao bầu, chuốt, gọt
- whittle atgọt
- whittle awaygọt, đẽo, bớt dần
- whittlingmnh đẽo
- whitytrắng nhạt
- whiz-kidngười lên như diều
- whizztiếng rít, tiếng vèo, rít
- whizz-bang(từ lóng) đạn đại bác cỡ nhỏ đi rất nhanh
- whizzermáy sấy
- whoai, người, tcyttg
- who are youbạn là ai, bạn là ai?
- who breaks, paysai làm, nấy chịu
- who would have thunk itai dè, ai dè?
- whoahọ
- whodunittruyện trinh thám, phim trinh thám
- whodunnittruyện trinh thám, phim trinh thám
- whoe'er(như) whoever
- whoeverai, người nào
- wholebình an vô sự, không suy suyển, đầy đủ
- whole bag of tricksđủ các mưu mẹo, thiên phương bách kế
- whole enchiladamọi vật, tất cả
- whole foodThực phẩm mà các tính chất tự nhiên của nó chưa bị mất đi hay các chất nhân tạo chưa được đưa vào
- whole-heartedtoàn tâm, toàn ý
- whole-heartednessSự toàn tâm toàn ý
- whole-lengthtoàn thân
- whole milksữa nguyên kem
- whole notenốt tròn
- wholegrainngũ cốc nguyên hạt, ngũ cốc nguyên cám
- wholeheartedtoàn tâm, toàn ý
- wholeheartedlytoàn tâm toàn ý, một lòng một dạ, hết lòng
- wholeheartednessSự toàn tâm toàn ý
- wholemeal breadbánh mì ngũ cốc nguyên cám
- wholenesssự đầy đủ, sự trọn vẹn
- wholesalesự bán buôn, sự bán sỉ, cả lô
- wholesalerngười bán buôn
- wholesomelành, không độc, khoẻ mạnh
- wholesomenesstính chất lành, sự khoẻ mạnh, sự tráng kiện
- whollytoàn bộ, hoàn toàn
- whomngười nào, ai
- whomeverai, người nào
- whomsoeverDạng nhấn mạnh của whomever
- whooỒ! à! ôi! (chỉ ngạc nhiên hoặc đau buồn)
- whoophúp, tiếng kêu, tiếng la lớn
- whoop forhoan hô
- whoop it up forvỗ tay hoan nghênh
- whoopeehoan hô, sự vui nhộn
- whooping coughbệnh ho gà, ho gà
- whopđánh đập, đánh bại, thắng
- whopperCái to lớn khác thường
- whoppingto lớn khác thường
- whoređĩ, gái điếm, làm đĩ
- whore-masterngười hay chi gái
- whore-mongerngười hay chi gái
- whoredomnghề làm đĩ, nghề m i dâm, sự truỵ lạc
- whorehousenhà thổ, lầu xanh
- whoremastercách viết khác
- whoremongerXem whore-master
- whoresoncon đẻ hoang
- whorlvòng, vòng xoắn
- whosecủa ai
- whoso(như) whoever
- whosoe'er(như) whoever
- whosoeverDạng nhấn mạnh của whoever
- whow offkhoe khoang, phô trương
- whuffthở phì phì, thở hồng hộc
- whytại sao, vì sao, lý do
- whyslý do, lý do tại sao
- wickbấc
- wickedxấu, hư, ác
- wickedly
- wickednesstính chất đồi bại, tính chất độc ác
- wickerliễu gai
- wicker-workĐồ làm bằng liễu gai
- wickeredđan bằng liễu gai, bọc bằng liễu gai
- wicketcửa nhỏ, cửa xép, cửa xoay
- wickingchất bấc
- wickyHoa Kalmia angustifolia
- widderXem widow
- widerộng, rộng lớn, mở rộng
- wide area networkmạng diện rộng
- wide-awakeMũ dạ mềm rộng vành
- wide-openmở rộng, trống, trống tri
- widelynhiều, xa, rộng rãi
- widenlàm cho rộng ra, nới rộng ra, làm lan rộng
- wideningsự làm rộng, sự nới rộng, sự làm lan rộng
- widespreadlan rộng, phổ biến
- widgeonvịt trời mareca
- widgetcác thanh tên, các mục đơn
- widishhơi rộng
- widowngười đàn bà goá, quả phụ, giết chồng
- widow's cruseNguồn cung cấp trông có vẻ nhỏ nhưng vô tận
- widowedgoá, bị mất, bị cướp mất
- widowerngười goá vợ, người góa vợ
- widowerhoodcảnh goá vợ, thời gian goá vợ
- widowhoodcnh goá bụa, thời gian ở goá
- widthtính chất rộng, bề rộng, bề ngang
- wieldnắm và sử dụng, dùng, cầm
- wieldydễ cầm, dễ dùng
- wifevợ, người đàn bà, bà già
- wifehoodcnh làm vợ, cưng vị làm vợ
- wifelesskhông có vợ
- wifelikeCủa người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ
- wifelyCủa người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ
- wigbộ tóc giả, chửi mắng thậm tệ, tóc giả
- wig-wag(hàng hải) đánh tín hiệu bằng cờ
- wigeonvịt trời mareca
- wiggedmang tóc gi
- wiggingSự chửi mắng thậm tệ
- wigglesự lắc lư, sự ngọ nguậy, lắc lư
- wigglylượn sóng
- wightngười, kẻ
- wigmanlều
- wigwagSự đánh tín hiệu bằng cờ
- wigwamlều
- wikithay đổi, wiki
- wiki farmcụm wiki, trang trại wiki
- WikibookianMột người đóng góp cho Wikibooks, đặc biệt là người đóng góp thường xuyên và am hiểu về cách thức hoạt động của trang web này
- wikifywiki hóa
- WikimediaWikimedia Foundation, Inc., tổ chức mẹ của Wikipedia, Wiktionary, Wikiquote, Wikibooks, Wikisource, Wikimedia Commons, Wikispecies và Wikinews, một tổ chức phi lợi nhuận tại Florida, USA
- Wikimedia Commonskho hình ảnh, âm thanh
- Wikimedia FoundationNhư Wikimedia
- WikinewsDự án tin tức có nội dung mở trực thuộc Wikimedia
- Wikipediawikipedia
- WikiquoteBộ sưu tập danh ngôn mở của Wikimedia
- WikiquotesSố nhiều của Wikiquote
- WikisourceKho tài liệu nguồn của Wikimedia Foundation
- WikisourcesSố nhiều của Wikisource
- WikispeciesDự án về danh mục về các loài của Wikimedia
- wiktionarywiktionary, uých-sân-ri (respelling)
- wilddại, hoang rừng, chưa thuần
- wild almondkơ nia, cầy
- wild boarlợn rừng, heo rừng
- wild goatdê hoang dã
- wild turkeygà tây, gà lôi
- Wild Westviễn tây
- wildcardký tự đại diện, suất đặc cách
- wildcatmèo rừng, liều, liều lĩnh
- wildcat strikeđình công tự phát
- wildebeestlinh dương đầu bò
- wildenLàm cho hoặc trở nên hoang dã hoặc hoang dại hơn
- wildernessvùng hoang vu, vùng hoang dã, phần bỏ hoang
- wildfirechất cháy
- wildfowlchim săn bắn
- wildingcây dại, cây tự mọc, quả của cây dại
- wildlifenhững thú vật, chim muông
- wildlycực kỳ, dã man
- wildnesstình trạng hoang dã, tính chất man rợ
- wilemưu mẹo, mưu chước, lừa
- wile away the timegiết thì giờ
- wilfulcố ý, chủ tâm, cứng cổ
- wilfulnesssự cố ý, tính bướng bỉnh, tính ưng ngạnh
- wilinesstính xo trá, tính quỷ quyệt
- willý chí, chí, sự hăng say
- will-o'-the-wispma trơi
- will you marry melập gia đình tôi
- willerthối chí
- willetchim dẽ bắc mỹ
- willful(như) wilful
- williessự sợ h i, sự sợ sệt
- willingbằng lòng, vui lòng, sẵn sàng
- willinglysẵn lòng, vui lòng, tự ý
- willingnesssự bằng lòng, sự vui lòng, sự sẵn sàng
- willowcây liễu, liễu
- willow-greenxanh màu lá liễu
- willow-patternhình vẽ men xanh
- willowedtrồng liễu, có nhiều liễu
- willowycó nhiều liễu, yểu điệu, thướt tha
- willpowerý chí, giàu ý chí hơn, cao ý chí
- willy-nillydù muốn dù không, muốn hay không muốn
- Wilsonhoa kỳ, scotland, wilson
- wilttàn héo, rủ xuống, làm héo