Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ W — trang 10
2.374 mục từ bắt đầu bằng chữ W, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 10/12
- wire-dancerngười đi trên dây
- wire-dancingNghệ thuật đi trên dây
- wire-glasskính cốt thép
- wire-hairedcó lông cứng
- wire inrán hết sức làm
- wire into somebodyĐấm ai một cú thật mạnh, dùng hết sức giáng cho ai một đòn
- wire-makerngười kéo thành sợi
- wire-matCái thm chùi chân bằng lưới sắt
- wire-nettinglưới sắt, lưới thép
- wire offRào dây thép để tách ra
- wire-stitchCột chặt bằng dây thép
- wire-tapnghe trộm dây nói
- wire-tappingSự nghe trộm dây nói (bằng cách mắc ống nghe vào đường dây)
- wire transferchuyển khoản, chuyển nhận
- wire-walkerDiễn viên (xiếc) đi trên dây
- wire-wormsâu ăn lá
- wire-woveCó vết bóng nòng khuôn (giấy)
- wiredrawkéo thành sợi
- wiredrawerngười kéo sợi, máy kéo sợi
- wiredrawingsự kéo sợi
- wiredrawnkéo thành sợi
- wiredrewkéo thành sợi
- wirelesskhông dây, rađiô, đánh điện bằng rađiô
- wiremanthợ bắt đường dây
- wirephotođiện báo truyền ảnh
- wirepullerngười giật dây
- wireworkkỹ thuật kéo sợi, lưới sắt
- wirinesstính chất cứng, tính lanh lnh, tính sang sng
- wiringsự lắp ráp, sự chằng lưới sắt
- wirycứng
- wisdomtính khôn ngoan, trí tuệ, sự từng tri
- wisdom-toothrăng khôn
- wisekhôn, khôn ngoan, có kinh nghiệm
- wise after the eventKhôn ra thì chậm mất rồi
- wise mantriết nhân, hiền giả
- wiseacreNgười ngu mà hợm mình, người ngu mà hay lên mặt dạy đời
- wisecracknói dí dỏm
- wiseheadlàm bộ thông minh
- wisewomanmụ phù thủy, bà cốt, bà lang
- wishlòng mong muốn, lòng ao ước, ý muốn
- wish listdanh sách mong ước
- wish something upon somebody(Thông tục) Gán cho ai cái gì
- wish-washđồ uống nhạt, câu chuyện nhạt phèo
- wish you wellchúc may mắn
- wishbonechạc xương đòn
- wisherngười mong muốn, người ao ước, người cầu chúc
- wishfulthèm muốn ao ước, ước mong
- wishingsự mong muốn, sự ao ước, sự chúc mừng
- wishing-bonechạc xưng đòn
- wishy-washynhạt, loãng, nhạt phèo
- wispnắm, mớ, làn
- wispythành làn, thành dải
- wistariacây đậu tía
- wisteriahoa tử đằng
- wistfulcó vẻ thèm muốn, có vẻ khao khát, có vẻ ngẫm nghĩ
- wistfullybâng khuâng, đăm chiêu, có vẻ thèm muốn
- wistfulnesssự bâng khuâng, sự đăm chiêu
- wittrí, trí thông minh, mưu kế
- witchmụ phù thuỷ, mụ già xấu xí, mê hoặc
- witch-broomchổi phép
- witch-doctorphù thuỷ lang băm, thầy mo, thầy phù thuỷ
- witch-hazelcây phỉ
- witch-huntSự lùng tìm và diệt những người nghi là phù thủy
- witch-hunting(từ lóng) sự khủng bố những đối thủ chính trị (chủ yếu là những người cộng sn)
- witchcraftma thuật, phép phù thuỷ, sức mê hoặc
- witcheryma thuật, phép phù thuỷ, sự mê hoặc
- witchingma thuật, phép phù thuỷ, có sức quyến rũ
- withvới, cùng, có
- with a high handhống hách, kiêu căng
- with a vengeancehoàn toàn, không sai, dữ dội
- with a wet fingerdễ dàng, thoải mái
- with all faultshư hỏng
- with all one's heart and soulhết lòng, hết sức thiết tha
- with all one's mighthết sức
- with closed doorshọp kín, xử kín
- with cry ofTrong tầm tai nghe được
- with foat at footđã đẻ
- [with] heart and handhết sức nhiệt tình
- with his hackles upsừng cồ
- with knobs onnói hay đấy, nói dễ nghe đấy, thế chưa hết đâu
- with one's back against the walllâm vào thế cùng
- [with one's] feet foremostBị khiêng đi để chôn
- with one's hat in one's handkhúm núm
- with singleness of purposeChỉ nhằm một mục đích
- with the lid offPhơi bày tất cả những sự ghê tởm bên trong
- with the sunTheo chiều kim đồng hồ
- withalcũng, đồng thời, với
- withdrawrút, rút khỏi, rút lui
- withdrawalsự rút khỏi, sự rút ra
- withdrawalsCác con số tận rút
- withdrawnrút, rút khỏi, rút lui
- withdrewrút, rút khỏi, rút lui
- witheWithy
- witherlàm héo, làm tàn úa, làm khô héo
- witheredhom hem
- witheringhéo, tàn úa, làm khô héo
- withersu vai
- withershinsNgược chiều kim đồng hồ
- withholdtừ chối không làm, từ chối không cho, giấu
- withholdingsự giấu giếm
- withinở trong, phía trong, trong vòng
- within a hair ofsuýt nữa, chỉ một ít nữa
- within an inch ofsuýt nữa, gần
- within-doorstrong nhà, ở nhà
- withoutkhông, không có, ngoài
- without ceremonyTự nhiên không khách sáo
- without embarrassmentkhông ngại ngùng, e thẹn gì nhé
- without failchắc chắn, nhất định
- without rhyme or reasonvô lý
- without turning a hairphớt tỉnh, không sợ hãi
- withsWithy
- withstandchống lại, chống cự, chống chọi
- withstandingsự chống cự, sự chịu đựng
- withstoolchống lại, chống cự
- withycành liễu gai
- witlessngu đần, đần độn
- witnesssự làm chứng, bằng chứng, chứng cớ
- witness-boxghế nhân chứng
- witness-stand(như) witness-box
- wittedthông minh, khôn, có trí óc
- witterlải nhải, nói hoài
- witticismlời nói dí dỏm
- wittinesstính chất dí dỏm, tính chất tế nhị
- wittinglycó ý thức, tự giác
- wittydí dỏm, hóm hỉ
- wivelấy làm vợ, cưới vợ, lấy
- wivernrồng bay
- wivesvợ, người đàn bà, bà già
- wizardthầy phù thuỷ, người có tài lạ, kỳ lạ
- wizardryma thuật, quỷ thật
- wizenkhô xác, nhăn nheo
- wizenedkhô xác, nhăn nheo
- wiziertể tướng
- wktuần lễ, công việc
- wmoTổ chức khí tượng thế giới (World Meteorological Organization)
- wohọ
- woadcây tùng lam, cây cái nhuộm, chất tùng lam
- wobblesự lắc lư, sự rung rinh, lắc lư
- wobblerngười do dự, người hay lưỡng lự
- wobblylung lay, loạng choạng, lảo đảo
- wodgemột miếng lớn, một khối lượng lớn
- woesự đau buồn, điều phiền muộn, tai hoạ
- woe betideliệu hồn
- woebegonebuồn rầu, khổ sở
- woefulbuồn rầu, thiểu não, đáng buồn
- woefullybuồn rầu, tang thương, đáng thương
- woesomebuồn rầu, thiểu não, đáng buồn
- wokcái xanh, chảo, xanh
- wokelằn tàu, nghỉ hằng năm, thức giấc
- wokenlằn tàu, nghỉ hằng năm, thức giấc
- woldtruông, vùng đất hoang
- wolfchó sói, người tham tàn, người độc ác
- wolf's-banecây phụ tử
- wolf's-clawcây thạch tùng
- wolf's-clawscây thạch tùng
- wolf-calltiếng huýt sáo
- wolf-cubchó sói con, sói con, gấu chó sói
- wolf-doggiống chó canh cừu, giống chó lai sói
- wolf-houndchó săn sói
- wolf in sheep's clothingmiệng nam mô, bụng bồ dao găm
- wolf snakerắn khuyết
- wolf spidernhện sói
- wolf-whistletiếng húyt sáo, húyt sáo
- wolfberrycủ khởi, kỷ tử, cẩu kỷ
- wolfishchói sói, tham tàn, hung ác
- wolframVonfam
- wolframiteVonfamit
- wolfskinda chó sói
- wolverenechồn gulo
- wolverinechồn gulo
- wolveschó sói, người tham tàn, người độc ác
- womanđàn bà, phụ nữ, giới đàn bà
- woman's witlinh tính, sự khôn ngoan
- woman-haterngười ghét đàn bà
- woman of the towngái điếm, giá làng chơi
- womanhoodtính chất đàn bà, tính chất phụ nữ, tư cách phụ nữ
- womanisehay đi chơi gái
- womaniserNgười có quan hệ lăng nhăng, người có quan hệ không đứng đắn (người đàn ông có quan hệ tình dục với nhiều phụ nữ)
- womanishyếu ớt, rụt rè, hợp với nữ
- womanishnessTính chất yếu ớt rụt rè (như đàn bà)
- womanizehay đi chơi gái
- womanizerNgười có quan hệ lăng nhăng, người có quan hệ không đứng đắn (người đàn ông có quan hệ tình dục với nhiều phụ nữ)
- womankindnữ giới, giới phụ nữ
- womanlikephụ nữ, đàn bà
- womanlinesstình cảm đàn bà, cử chỉ đàn bà
- womanlyđàn bà, nhu mì thuỳ mị
- wombdạ con, tử cung, ruột
- wombatgấu túi, gấu túi mũi trần
- womenđàn bà, phụ nữ, giới đàn bà
- women's rightsnữ quyền
- womenfolknữ giới, giới đàn bà, đàn bà con gái
- wonsự thắng cuộc, chiếm, đoạt
- wondervật kỳ diệu, kỳ quan, người kỳ diệu
- wonder-storychuyện thần kì
- wonder-strickenkinh ngạc
- wonder-struckkinh ngạc
- wonder-workkỳ quan
- wonderfulkỳ lạ, phi thường
- wonderfullyđáng ngạc nhiên, cực kỳ, đáng khâm phục
- wonderingngạc nhiên, kinh ngạc