Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ W — trang 9
2.374 mục từ bắt đầu bằng chữ W, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 9/12
- wilyxo trá, quỷ quyệt
- wimblecái khoan, cái khoan tay
- wimpngười yếu đuối, người nhút nhát
- wimpishỨng xử như một người nhút nhát
- wimplekhăn trùm, chỗ cong, chỗ lượn
- winsự thắng cuộc, chiếm, đoạt
- win backlấy lại, chiếm lại
- win by a lengthhơn một thuyền, hơn một ngựa
- win by a neckVề đích hơn một đầu (đua ngựa)
- win one's spursnổi tiếng
- win outthắng cuộc, thắng trận
- win overlôi kéo về
- win somebody roundThuyết phục được ai theo ý kiến mình
- win throughkhắc phục, chiến thắng
- win-winMối quan hệ trong đó hai bên cùng có lợi
- wincesự co rúm lại, sự rụt lại, co rúm lại
- winceyvi pha len
- winceyettevải mềm
- winchtời, ống cuộn dây câu, kéo bằng tời
- windgió, phương gió, phía gió thổi
- wind-boundBị gió ngược chặn lại, bị gió làm chậm lại
- wind-breakhàng rào chắn gió, hàng cây chắn gió
- wind-breakerNhư wind-cheater
- wind-brokenthở hổn hển, đứt hơi
- wind-cheaterÁo chống gió (bằng da, bằng len dày, thắt ngang lưng) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) wind_breaker)
- wind chimeschuông gió
- wind-eggtrứng không có trống
- wind farmtrang trại gió
- wind-fertilizationSự thụ phấn nhờ gió
- wind-firmchịu gió
- wind-flowercỏ chân ngỗng
- wind-gagecái đo gió
- wind-gaugecái đo gió
- wind-gunsúng hơi
- wind-instrumentnhạc khí thổi
- wind-jammertàu buôn chạy buồm
- wind offtháo ra, li ra
- wind onquấn vào
- wind oneself up for an effortráng sức
- wind-pollinatedthụ phấn nhờ gió
- wind-pumpBơm chạy bằng động cơ gió
- wind-rowMở cỏ giẫy một loạt
- wind-screenKính che gió (ô tô) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) wind-shield)
- wind-shakenX xác đi vì gió
- wind-shield(như) wind-screen
- wind-sleeveống gió
- wind-sockống gió
- wind someone round one's little fingerXỏ dây vào mũi ai (nghĩa bóng)
- wind-sweptlộng gió
- wind-tightkín gió
- wind turbinetua bin gió
- wind-upsự kết thúc, sự bế mạc
- wind-weptlộng gió, rối bù
- windageđộ hở nòng
- windbagNgười hay nói ba hoa rỗng tuếch
- windedhết hơi, đứt hơi, đã lấy lại hơi
- winderngười cuốn chỉ, máy cuốn chỉ, cây quấn
- windfallquả rụng
- Windhoekvin-hớc
- windhoverchim cắt
- windilylộng gió, có nhiều gió, gió lộng
- windinessnơi lắm gió, nơi lộng gió, trời giông bão
- windingkhúc lượn, khúc quanh, sự cuộn
- winding-enginemáy nâng, máy trục
- winding-framemáy cuộn chỉ
- winding-keynút lên dây
- winding-offsự tháo
- winding-onsự cuộn
- winding-sheetvi liệm
- winding-upsự lên dây, sự thanh toán
- windlasstời, kéo bằng tời
- windlesskhông có gió, lặng gió
- windlestrawcọng rạ khô, cọng cỏ khô
- windmillcối xay gió, máy xay gió
- windowcửa sổ, cửa kính
- window-boxbồn hoa cửa sổ
- window-casetủ kính bày hàng
- window-dressingNghệ thuật bày hàng ở tủ kính
- window-framekhung cửa sổ
- window-glasskính cửa sổ
- window-guidethanh trượt kính
- window-ledgebậu cửa sổ
- window managerChương trình quản lý của sổ
- window-paneô kính cửa sổ
- window-shopNhìn hàng trong tủ kính (không có ý định mua)
- window-shoppingSự xem hàng bày ô kính (nhìn hàng hoá bày trong ô kính nhà hàng mà thường không có ý định mua gì)
- window titleTrong giao diện đồ họa trên máy tính. Tên của cửa sổ
- windowlesskhông có cửa sổ
- windowlight) con mắt
- windowpanekính cửa sổ
- Windowswindows
- windows innocent of glass(Thông tục) Cửa sổ không có kính
- windowsillbậu
- windpipekhí quản, khí qun
- windproofchịu gió
- windscreenkính lái
- windshieldkính lái, kính chắn gió
- windstormbão
- windsurflướt trên ván buồm
- windsurferván buồm, người chơi ván buồm
- windsurfingmôn lướt ván buồm
- windsweptlộng gió
- windwardvề phía gió, phía có gió
- windwaylò thông gió
- windycó gió, lắm gió, mưa gió
- winerượu vang, rượu, rượu thuốc
- wine-biscuitbánh qui sấy
- wine-butlerngười bán căn tin
- wine-cellarhầm rượu
- wine-coloredđỏ tía
- wine-colouredcó màu rượu vang
- wine-coolerthùng ướp lạnh rượu
- wine-growerngười trồng nho
- wine-housecửa hàng bàn rượu, quán rượu
- wine-stonecáu rượu
- wine-tasterngười nếm rượu
- wine-vaulthầm rượu
- winebagngười nghiện rượu
- winebibberngười nghiện rượu
- wineglasscốc uống rượu
- wineglassfulcốc
- winepressmáy ép nho
- winerynhà máy rượu vang
- wineskintúi da đựng rượu
- wingcánh, sự bay, sự cất cánh
- wing-backhậu vệ cánh tấn công
- wing-bearingcó cánh
- wing-beatcái vỗ cánh, cái đập cánh
- wing-casecánh cứng
- wing-chairGhế bành có lưng tựa cao hai bên có hai trụ nhô lên
- Wing Chunvịnh xuân quyền
- wing-commandertrung uý không quân
- wing-footednhanh, mau lẹ
- wing-nutốc tai hồng
- wing-overSự nhào lộn trên không
- wing-sheathcánh cứng
- wing-spansi cánh
- wing-spreadsi cánh
- wing-strokecái vỗ cánh, cái đập cánh
- wing-wearymỏi cánh, mệt mỏi, mỏi chân
- wingdingBữa tiệc vui vẻ cuồng nhiệt
- wingedcó cánh, được chắp cánh, nhanh
- winged beanđậu rồng
- wingercầu thủ chạy biên
- winglesskhông cánh
- wingletcánh nhỏ
- wingmanmáy bay yểm trợ, máy bay kèm sau, phi công yểm trợ
- wingycó cánh, được chắp cánh
- winingBuổi uống rượu vang xã giao
- winksự nháy mắt, nháy mắt, khoảnh khắc
- wink atnhắm mắt làm ngơ
- winkercon mắt, lông mi
- winkingsự nháy, sự lấp lánh, sự nhấp nháy
- winkleốc hưng
- winkle outnhể ra, lôi ra
- winkle-pickerGiày có mũi dài nhọn
- winnerngười được cuộc, người thắng, người chiến thắng
- winningsự thắng cuộc, sự thắng, tiền được cuộc
- winning-oversự lôi kéo
- winning-postcột đích
- winninglyhấp dẫn, lôi cuốn
- winningstiền được cuộc, được bạc
- winnowquạt, sàng lọc, chọn lựa
- winnowerngười quạt, người sy, máy quạt thóc
- winnowingsự quạt, sự sy, sự sàng lọc
- winnowing basketsàng
- winnowing-machinemáy quạt thóc
- winongười nghiện rượu vang, kẻ nghiện rượu vang
- winsomehấp dẫn, quyến rũ, vui vẻ
- wintermùa đông, năm, tuổi
- winter-budchồi mùa đông
- winter-greencây lộc đề
- winter melonbí đao
- winter solsticeđông chí
- winter sportMôn thể thao mùa đông (những môn thể thao trên tuyết hoặc trên băng; trượt tuyết, trượt băng)
- winter-timemùa đông, thời kỳ mùa đông
- winteringsự trú đông, sự qua đông
- winteriseChuẩn bị (lương thực, rơm rạ, nhà cửa...) cho mùa đông
- winterizeChuẩn bị (lưng thực, rm rạ...) cho mùa đông
- winterkillChết vì lạnh giá mùa đông (cây cối)
- winterlymùa đông, lạnh giá, lạnh nhạt
- wintertimemùa đông, thời kỳ mùa đông
- winterylạnh giá, lạnh nhạt
- wintrilylạnh
- wintrylạnh giá, lạnh nhạt
- winynồng, có mùi rượu
- wipesự lau, sự chùi, khăn chùi
- wipe atquật, tống cho một quả
- wipe awaytẩy, lau sạch
- wipe offlau đi, lau sạch, làm tắt
- wipe outlau chùi, lau sạch, tiêu diệt
- wipe someone's eyephỗng tay trên ai, đi nước trước ai
- wipe the floor with someone lónghạ ai đo ván, đánh bại nhục nhã
- wipe uplau sạch, chùi sạch
- wipe your mouthlau miệng
- wiperngười lau chùi, khau lau, giẻ lau
- wiredây, bức điện báo, bọc bằng dây sắt
- wire-brushbàn chi sắt
- wire-clothlưới thép
- wire-cutterkìm cắt dây thép