Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A — trang 33
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 33/41
- ascorbic acidaxit ascorbic
- ascosporenang bào tử
- ascosporousXem ascospore
- ascotCà vạt lớn buộc dưới cằm
- ascribablecó thể đổ tại, có thể đổ cho, có thể gán cho
- ascribeđổ tại, đổ cho, gán cho
- ascriptionsự đổ tại, sự đổ cho, sự gán cho
- ascriptiveXem ascription
- ascusnang
- asdicThiết bị phát hiện tàu ngầm
- aseanasean
- aseanpolHiệp hội cảnh sát Đông Nam á (Police Association of Southeast Asian Nations)
- asemickhông dấu vết
- asepsissự vô trùng, sự vô khuẩn, phương pháp vô trùng
- aseptatekhông vách, không màng
- asepticvô trùng, vô khuẩn, chất vô trùng
- asepticallyXem aseptic
- asepticismXem aseptic
- asexualvô tính
- asexual reproductionsinh sản vô tính
- asexualitytính chất vô tính, vô tính
- asexuallyXem asexual
- ashtàn, tro hỏa táng, tro
- ash-bin[ash can]
- ash-boxhố tro, máng tro
- ash-colouredmàu tro
- ash-contentkỹ phần tro
- ash-firelửa âm ỉ
- ash-panhố tro, máng tro
- ash-pithố tro, máng tro
- ash-potCái gạt tàn thuốc lá
- ash-standhố tro, máng tro
- Ash Wednesdaythứ tư lễ tro
- ashakerun
- ashamedxấu hổ, hổ thẹn
- ashcanthùng đựng rác
- ashentro, xám tro, làm bằng tro
- ashetđĩa to, đĩa bình bầu dục
- Ashgabata-sơ-ga-bát
- ashinessXem ashy
- ashlarđá khối
- ashlerđá khối
- Ashokaa-dục, a-dục vương
- ashoretrên bờ, vào bờ
- ashramtu viện
- ashtraycái gạt tàn, gạt tàn thuốc, gạt tàn
- ashycó tro, đầy tro, tái nhợt
- ashy-graytái nhợt, xám như tro
- asiangười châu a, châu á, á châu
- Asia Minortiểu á
- Asia-Pacificchâu á thái bình dương
- Asianngười châu á, người á đông, châu á
- Asian black beargấu ngựa
- Asian carpcá chép á đông
- Asian conical hatnón lá
- Asian Gamesá vận hội, đại hội thể thao châu á
- Asian giant hornetong bắp cày khổng lồ châu á
- Asian koeltu hú
- Asian squatngồi xổm châu á
- Asian swamp eellươn
- Asianizeá hóa, châu á hóa
- asiaticchâu á, người châu á
- Asiatic golden catbáo lửa
- Asiatic pennywortrau má
- asidevề một bên, sang một bên, riêng ra
- aside fromngoài ra, trừ ra
- asidickhó chịu
- asientohiệp ước thương mại
- asininegiống lừa, ngu xuẩn, ngu như lừa
- asininitysự ngu xuẩn, điều ngu xuẩn
- askhỏi, xin, yêu cầu
- ask abouthỏi về
- ask afterhỏi thăm
- ask me another!không biết, đừng hỏi tôi nữa
- ask somebody outNgỏ lời hẹn hò với ai đó (lần đầu)
- askancevề một bên, nghiêng, nghi ngờ
- askantvề một bên, nghiêng, nghi ngờ
- askarcảnh sát
- askewnghiêng, xiên
- askewnesstình trạng bị lệch
- aslantnghiêng, xiên, xiên qua
- asleepngủ, đang ngủ, tê cóng
- aslopedốc nghiêng, dốc
- Asmaraa-xma-ra
- asocialphi xã hội
- asohouscá đục
- asprắn mào, rắn độc
- asparaginAtparagin
- asparagusmăng tây
- asparagus ferncây măng leo
- asparagusateMuối hoặc Ester của Asparagusic Acid
- aspartateAt-pa-tác
- aspectvẻ, bề ngoài, hướng
- aspect ratiocỡ ảnh, tỷ lệ tương quan
- aspectualThuộc về thể
- aspencây dương lá rung, rung, rung rinh
- Asperger's syndromehội chứng asperger
- aspergeslễ rảy nước
- aspergillumchổi rảy nước thánh
- aspergillusnấm cúc
- asperitytính cộc cằn, sự khó chịu, sự khắc nghiệt
- aspersevảy, rảy, nói xấu
- aspersionsự vảy, sự rảy, sự nói xấu
- aspersivephỉ báng, vu khống
- aspersoriumbình đựng nước thánh
- aspersoryphỉ báng, vu khống
- asphaltnhựa đường, rải nhựa đường
- asphalticnhựa đường
- asphericitytính phi cầu
- asphodellan nhật quang
- asphyxiasự ngạt, trạng thái ngạt
- asphyxiantchất làm ngạt
- asphyxiatelàm ngạt, hơi ngạt
- asphyxiationsự làm ngạt
- asphyxiatorXem asphyxiate
- asphyxysự ngạt, trạng thái ngạt
- aspicrắn độc, món atpic
- aspidistracây tỏi rừng
- aspirantmón atpic, mong nỏi, khao khát
- aspiratebật hơi, âm bật hơi, âm h
- aspiratedbật hơi
- aspirationnguyện vọng, khát vọng, sự hít vào
- aspiratormáy hút, máy quạt thóc
- aspirethiết tha, mong mỏi, lên
- aspirerXem aspire
- aspirinAtpirin
- aspiringlyXem aspire
- asplanchnickhông ống tiêu hoá
- asporocystickhông kén bào tử
- asporogeniccách viết khác
- asporouskhông bào từ
- asquintnghiêng, xiên
- asrSự điều khiển chống trượt
- asscon lừa, người ngu, người đần độn
- ass to mouthHành động rút dương vật ra khỏi hậu môn bạn tình, sau đó đưa ngay vào miệng họ
- Assadát-xát
- assafoetidacây a nguỳ, a nguỳ
- assagaimũi lao
- assailtấn công, xông vào đánh, dồn dập vào
- assailableCó thể tấn công được
- assailablenessTính có thể tấn công được
- assailantngười tấn công, người xông vào đánh
- assailerXem assail
- assailmentXem assail
- assassinkẻ ám sát, sát thủ
- assassinateám sát
- assassinationsự ám sát, vụ ám sát
- assassinativeXem assassinate
- assassinatorkẻ ám sát
- assaultcuộc tấn công, cuộc đột kích
- assaulterngười tấn công, kẻ hành hung
- assaysự thử, sự thí nghiệm, kim loại để thử
- assayablecó thể thử, có thể thí nghiệm
- assayerngười thử, người thí nghiệm
- assegaimũi lao
- assemblagesự tập hợp, sự tụ tập, cuộc hội họp
- assemblagistXem assemblage
- assembletập hợp, tụ tập, sưu tập
- assemble timeThời gian dịch mã số
- assemblerthợ lắp ráp, trình hợp dịch
- assembler languagehợp ngữ, ngôn ngữ tổ hợp
- assembler operatortoán tử hợp ngữ
- assemblingdịch ngữ mã số, lắp ráp
- assembling timeThời gian dịch mã số
- assemblycuộc họp, hội đồng
- assembly drawingbản vẽ lắp ráp
- assembly languagehợp ngữ, ngôn ngữ tổ hợp
- assembly listingLiệt kê sau khi dịch mã số
- Assembly of Notableshội đồng nhân sĩ
- assembly programChương trình dịch mã số
- assembly-roomphòng họp hội nghị, phòng liên hoan, phòng nhảy
- assembly routineThường trình dịch mã số
- assemblymanUỷ viên hội đồng lập pháp (ở một số bang)
- assentsự chuẩn y, sự phê chuẩn, sự đồng ý
- assentationSự xun xoe đồng ý, sự vâng vâng dạ dạ
- assenterXem assent
- assentientbằng lòng, đồng ý, người bằng lòng
- assentinglyXem assent
- assentiveXem assent
- assentivenessXem assent
- assentorXem assent
- assertđòi, xác nhận, khẳng định
- assertablecó thể khẳng định
- asserterXem assert
- assertionsự đòi, sự xác nhận, sự khẳng định
- assertionalXem assertion
- assertivexác nhận, khẳng định
- assertivelyquả quyết, quyết đoán
- assertivenesssự khẳng định, sự quả quyết
- assertonicxác nhận
- assertorngười xác nhận, người khẳng định, người bênh vực
- asserveratelong trọng xác nhận, quả quyết
- assessđánh giá, ước định, định mức
- assessablecó thể định giá, có thể ước định, có thể đánh thuế
- assessable profitlợi nhuận chịu thuế
- assessmentsự đánh giá, sự ước định, sự đánh thuế
- assessorviên hội thẩm
- assessorialXem assessor
- assettích sản
- asset managementquản lý tài sản