Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A — trang 31
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 31/41
- arithmetic unitbộ phận số học
- arithmeticalcộng
- arithmeticallyVề phương diện số học, theo phương pháp số học
- arithmeticiannhà số học
- arithmetizationsự số học hoá
- arithmographsơ đồ số học, đồ hình số học
- arithmometermáy kế toán
- Arizonaarizona, a-ri-xô-na
- arkhộp, hòm, thuyền lớn
- Arkansasarkansas, a-can-xò
- Arkhangelskarkhangelsk
- arkosicThuộc acco
- arlestiền đặt cọc
- armcánh tay, năng lượng, có thể
- arm candyMột người quyến rũ đi theo ai đó đến các bữa tiệc hay sự kiện để cho thu hút sự chú ý hơn là do hai người có tình cảm
- arm-twistingviệc vặn cánh tay
- arm wrestlingvật tay, gồng tay
- armadađội tàu, hạm đội
- armadillotatu
- armageddonNơi chiến đấu quyết liệt giữa thiện và ác
- armamentsự vũ trang, lực lượng vũ trang
- armamentariumSự trang bị và cách trang bị (chủ yếu về y tế)
- armatureáo giáp, vỏ sắt
- armature coilcuộn lõi
- armature gapkhe lõi
- armature windingCuộn dây của phần ứng
- armbandbăng tay
- armchairghế bành
- armchair strategistNhà chiến lược trong phòng (xa rời thực tế)
- armedvũ trang
- armed forcesquân đội, lực lượng vũ trang
- Armeniaác-mê-ni-a
- armenianác-mê-ni-a, người ác-mê-ni-a
- armfulôm
- armholeLỗ áo để xỏ cánh tay vào
- armigerthân sĩ
- armillavòng đeo tay
- armisticesự đình chiến, cuộc đình chiến ngắn, đình chiến
- armlesskhông có tay, không có cánh
- armletbăng tay, vịnh nhỏ
- armoráo giáp, giáp
- armored(như) armoured
- armored cablecáp bọc kim thuộc
- armored corddây nối ống nói
- armorerNhà sản xuất vũ khí
- armorialhuy hiệu, sách huy hiệu
- armoringbọc, bọc kim thuộc
- armoring tapebăng bọc
- armoristchuyên gia huy hiệu
- armoryKhoa nghiên cứu huy hiệu
- armouráo giáp, vỏ sắt, bọc sắt
- armour-bearerNgười hầu mang áo giáp (cho một võ tướng)
- armour-cladcó bọc sắt
- armour-piercerĐạn bắn thủng xe bọc sắt
- armour-piercingBắn thủng xe bọc sắt
- armour-platetấm sắt bọc
- armouredbọc sắt
- armoured concretebê tông cốt sắt
- armoured cowsữa bột
- armoured fighting vehiclephương tiện chiến đấu bọc thép
- armoured trainxe lửa bọc sắt, chiếc xe lửa bọc thép
- armoured truckxe chở tiền của
- armourerNhà sản xuất vũ khí
- armourykho vũ khí, xưởng đúc vũ khí
- armpitnách
- armrestnơi cất vũ khí
- arms racechạy đua vũ trang
- armyquân đội, đoàn, đám đông
- army-beefThịt hộp cho quân đội
- army-listdanh sách sĩ quan
- army-register(như) army-list
- arnicacây kim sa, cồn thuốc kim sa
- aroiddòng họ ráy, cây họ ráy
- aromamùi thơm, hương vị
- aromatherapyCách chữa bằng xoa bóp dầu thơm
- aromaticthơm
- aromaticallyXem aromatic
- aromaticnessXem aromatic
- aromatizationXem aromatize
- aromatizelàm cho thơm, ướp chất thơm
- arosexuất hiện, nảy sinh ra, phát sinh do
- aroundxung quanh, vòng quanh, đó đây
- arousalXem arouse
- arouseđánh thức, khuấy động, gợi
- arpanetTên mạng ARPAnet
- arpeggiohợp âm rải
- arquebussúng hoả mai
- arrackrượu arac
- arraignbuộc tội, tố cáo, công kích
- arraignerXem arraign
- arraignmentsự buộc tội, sự tố cáo, sự công kích
- arrangesắp xếp, sắp đặt, thu xếp
- arranged marriagehôn nhân sắp đặt
- arrangementsự sắp xếp, sự sắp đặt, sự chuẩn bị
- arrangerngười sắp xếp, người sắp đặt, người cải biên
- arrantthực sự, hoàn toàn
- arrantlyXem arrant
- arrasthảm sặc sỡ, màu hoa sặc sỡ
- arraysự dàn trận, lực lượng quân đội, mặc quần áo
- array declaratorTên dẫy số = array name
- array descriptorBộ mô tả dẫy số
- array elementphần tử mảng
- array nameTên dẫy số = array declarator
- array processingxử lý dẫy số
- array processorBộ xử lý dẫy số
- array representationBiểu thị/trình bầy dẫy số
- array segmentđoạn dẫy số
- array variablebiến dẫy số
- arrearviệc đang làm dở, việc chưa làm xong, nợ còn khất lại
- arrearagesự chậm trễ, sự dây dưa, vật dự trữ
- arrearsnợ còn khất lại
- arrestsự bắt giữ, sự ngừng lại, sự chặn lại
- arresteengười bị bắt
- arresterngười bắt giữ, cái thu lôi, cái chống sét
- arrester-hookmóc hãm
- arrestinglôi cuốn, hấp dẫn
- arrestinglylôi cuốn, hấp dẫn
- arrestmentsự bắt giữ
- arrestorngười bắt giữ, cái thu lôi, cái chống sét
- arrhenogenicsinh sản toàn đực
- arrhenokaryonnhân đực
- arrhythmiachứng loạn nhịp tim
- arriscạnh nhọn
- arrivalsự đến, sự tới nơi, người mới đến
- arrival ratetỷ lệ đến
- arriveđến, tới nơi, đi đến
- arrive at one's finger-endsLâm vào cảnh túng quẫn; lâm vào bước đường cùng
- arriverXem arrive
- arrivistengười mới phất
- arrière-penséeẩn ý
- arrobaA-rô-ba; đơn vị đo lường cổ Tây Ban Nha bằng 11, 34 kilô
- arrogancetính kiêu ngạo, tính kiêu căng
- arrogantkiêu ngạo, kiêu căng, kiêu
- arrogantlykiêu căng, ngạo mạn
- arrogateyêu sách láo, đòi bậy, nhận bậy
- arrogationsự yêu sách láo, sự đòi bậy, sự nhận bậy
- arrogativeXem arrogate
- arrogatorXem arrogate
- arrowmũi tên, vật hình tên, tên
- arrow cursorcon chạy mũi tên
- arrow-headđầu mũi tên
- arrow-headedhình mũi tên
- arrow keyphím mũi tên
- arrowheadđầu mũi tên
- arrowrootcây hoàng tinh, cây dong, bột hoàng tinh
- arrowyhình tên, giống mũi tên, nhanh như tên bắn
- arroyokênh, lạch
- arseKho chứa vũ khí đạn dược ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- arse-holethành ngữ arse
- arse-lickerthành ngữ arse
- arseholengười khốn nạn
- arsenalkho vũ khí, kho đạn dược
- arsenateAsenat
- arsenicasen
- arseniousasenơ
- arseniteArsenit
- arsenopyritAsenopirit
- arsenousasenơ
- arshinAc-sin, đơn vị đo chiều dài của Nga (= 0, 71 m)
- arsinAcsin, acsen hidrua
- arsisÂm tiết có trọng âm trong một bộ thơ
- arsonsự đốt phá, phóng hỏa, đốt phá
- arsonistkẻ đốt phá, kẻ phóng hỏa
- arsy-versyđảo lộn, lung tung
- arttài khéo léo, kỹ xảo, nghệ thuật
- Art Decoart deco
- art-formloại hình nghệ thuật, kiểu hình, kiểu mỹ thuật
- art namehiệu
- artefactsự giả tạo, giả tượng, đồ tạo tác
- artelActen, nhóm sản xuất tập thể (ở Liên xô)
- artemisiacây ngải
- arterialđộng mạch, chia làm nhiều nhánh
- arterialiseBiến (máu tĩnh mạch) thành máu động mạch
- arterializationXem arterialize
- arterializeBiến (máu tĩnh mạch) thành máu động mạch
- arteriallyXem arterial
- arteriographyThủ thuật khâu động mạch
- arteriolarHọc thuộc động mạch nhỏ
- arteriolar-venularThuộc động tĩnh mạch nhỏ
- arterioleđộng mạch con, tiểu động mạch
- arteriolithsỏi động mạch
- arteriosclerosisxơ cứng động mạch, xơ vữa động mạch
- arterioscleroticXem arteriosclerosis
- arteriotomyThủ thuật mở động mạch
- arteritisbệnh viêm động mạch
- arteryđộng mạch, đường giao thông chính
- artesianartesian well giếng phun
- artfulxảo quyệt, lắm mưu mẹo, khéo léo
- artfullykhéo léo, sắc sảo
- artfulnesstính xảo quyệt, sự lắm mưu mẹo, sự khéo léo
- arthopodanđộng vật chân khớp
- arthralThuộc khớp
- arthriticviêm khớp
- arthriticallyXem arthritis
- arthritisviêm khớp
- arthrobranchiaemang khớp
- arthrodesisThủ thuật làm cứng khớp
- arthrogenoustạo đốt, hình thành đốt
- arthromeređốt khớp, đốt thân
- arthropathybệnh khớp