Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 18
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 18/64
- service-roadĐường chạy song song với đường chính để phục vụ địa phương
- service-treecây thanh lương trà
- serviceablecó ích, có thể dùng được, tốt bụng
- serviceablenesstính có ích, tính tiện lợi
- servicemanquân nhân, người sửa chữa
- servicescác dịch vụ
- servicewomannữ quân nhân
- servicingsự bảo quản, sự bảo dưỡng
- serviettekhăn ăn
- servilengười nô lệ, nô lệ, hoàn toàn lệ thuộc
- servilitythân phận nô lệ, tinh thần nô lệ, sự hèn hạ
- servingống bọc cáp, thức uống
- serving-maidcô gái hầu
- serving-manđầy tớ trai
- servitorgia nhân, nô bộc
- servitudesự nô lệ, tình trạng nô lệ
- servosecvô, phụ
- servo-mechanismhệ secvô
- servo-motormô tơ phụ
- servoamplifierbộ khuếch đại phụ
- servobrakebộ hãm phụ
- servoclutchbộ ly hợp phụ
- servocoilcuộn dây phụ
- servocontrolCơ cấu điều khiển phụ
- servocylinderxy lanh phụ
- servodrivetruyền động phụ
- servoengineđộng cơ phụ
- servogearcơ cấu phụ
- servomechanismcơ cấu phụ
- servomotorđộng cơ phụ
- servopistonpít tông phụ
- servosystemhệ thống phụ, cơ cấu phụ
- servotabcánh phụ, tấm lái thăng bằng
- sesamecây vừng, hạt vừng, mè
- sesame oildầu mè
- sesamoidhình hạt vừng, xương vừng
- sesamoidalThuộc xương vừng
- sesqui-một lần rưỡi
- sesquialteralgấp rưỡi
- sesquicentennialThời kỳ một trăm năm mươi năm
- sesquioxideSetquioxyt
- sesquipedaliandài một phút rưỡi, rất dài, lôi thôi
- sesquitertialTỷ số 4 3
- sessthuế, mức thuế
- sessilekhông cuống
- sessiontoà án, phiên họp
- sessionalbuổi họp, phiên họp, toà án tối cao
- sesterceĐồng xettec (tiền cổ La mã) ((cũng) sestertius)
- sestertiiĐồng xettec (tiền cổ La mã) ((cũng) sestertius)
- sestertiusSesterce
- sestetbộ sáu
- sestinathể thơ sáu
- setbộ, tập hợp, để
- set a fox to kee[ one's geesenuôi ong tay áo
- set a question at restGiải quyết một vấn đề
- set a thief to catch thieflấy giặc bắt giặc
- set aboutbắt đầu, bắt đầu làm
- set againstso sánh, đối chiếu
- set apartdành riêng ra, để dành, bãi
- set atxông vào, lăn xả vào
- set at defiancethách thức, coi thường, không tuân theo
- set at noughtchế giễu, coi thường
- set-backsự giật lùi, sự đi xuống, dòng nước ngược
- set-bookSách phải đọc để đi thi
- set byđể dành
- set by the earslàm cho cãi nhau
- set-downsự gạt đi, sự bác đi
- set forthcông bố, đưa ra, lên đường
- set forwartgiúp đẩy mạnh lên
- set freethả, trả lại tự do
- set inbắt đầu, trở thành cái mốt, trở thành thị hiếu
- set much byđánh giá cao
- set no great store bycoi thường
- set-offcái làm nổi bật, cái tôn lên, cái để bù vào
- set onkhích, xúi, tấn công
- set on fiređốt, phóng hoả
- set on footphát động
- set one's cap at somebodyquyến rũ ai, chài ai
- set one's face againstchống đối lại
- set one's face like a flintvẻ mặt cương quyết, quyết tâm
- set one's hand to a documentký một văn kiện
- set one's hand to a taskKhởi công làm việc gì
- set one's house in orderthu dọn nhà cửa
- set one's life on a chanceliều một keo
- set one's seal tođóng dấu xi vào, cho phép, xác định
- set one's wits to a questionCố gắng giải quyết một vấn đề
- set one's wits to another'sđấu trí với ai
- set oneself to do somethingQuyết tâm làm việc gì
- set-outlúc bắt đầu, sự trưng bày
- set-oversự xô lệch
- set-pieceMột vật độc lập để trang trí sân khấu
- set-pointđiểm thắng
- set rightSắp đặt lại cho ngăn nắp, sửa sang lại cho chỉnh tề
- set-screwVít cấy/ không mũ/ định vị
- set someone at easeLàm cho ai yên tâm, làm cho ai đỡ ngượng
- set someone on his feetđỡ ai đứng dậy, dẫn dắt ai, kèm cặp ai
- set-squarecái ê ke, ê-ke
- set store byđánh giá cao
- set straightsửa, chỉnh lại
- set the axe tobắt đầu phá, bắt đầu chặt
- set the pacedẫn tốc độ, chỉ đạo tốc độ, nêu gương cho theo
- set the record straightđính chính
- set the Thames on firelong trời lở đất, kinh thiên động địa
- set the world on firethành công rực rỡ, lừng danh
- set-theoreticthuyết tập
- set-tocuộc đánh nhau, cuộc đấm nhau
- set to musicphổ nhạc
- set tongues waggingĐể cho mọi người bàn tán
- set-transitivebắc cầu hệ
- set-updáng người thẳng, dáng đi thẳng, cơ cấu
- set up forlàm ra vẻ
- set up one's bristlessẵn sàng đánh nhau, nổi giận
- set up someone's bristlesLàm cho ai nổi giận
- setalông cứng, tơ cứng
- setaceouscó lông cứng, có tơ cứng
- setaelông cứng, tơ cứng
- setbackmột trở ngại, khó khăn
- Sethsết
- setiferouscó lông cứng
- setigerouscó lông cứng
- setlinedây câu giăng
- Seto Inland Seabiển nội địa seto
- setonchỉ xuyên
- setosecó lông cứng
- settgạch lát, đá lát, gỗ lát sàn
- setteeghế trường kỷ, xôfa loại nhỏ
- setterngười đặt, người dựng lên, chó săn lông xù
- setter-onngười dầu tiên, người xúi giục
- setterwortcây trị điên
- settingthiết định, trong máy tính
- setting-boardBảng (để) gắn mẫu (các loại) sâu bọ
- setting-boxHộp đựng bảng mẫu sâu bọ
- setting-coatLớp thạch cao trát ngoài cùng bức tường
- setting-dogchó săn lông xù
- setting-upsự điều chỉnh
- settleghế tủ, giải quyết, ổn định tư tưởng
- settle accounts with somebodythanh toán với ai, trả thù ai
- settle someone's hashthịt ai
- settledchắc chắn, ổn định, chín chắn
- settlementsự giải quyết, sự dàn xếp, sự thanh toán
- settlerngười giải quyết, người thực dân
- settlingsự dàn xếp, sự bố trí, sự chỉnh lý
- settling-dayngày thanh toán
- settlingschất lắng
- settlorNgười chuyển nhượng gia tài
- setulalông tơ, lông mềm
- setuliformDạng lông tơ, dạng lông mềm
- setupCác thiết kế cho một mục đích nào đó
- sevenbảy, nhóm bảy người
- seven deadly sinsbảy mối tội đầu
- seven-leagueSeven-league boots đôi hài bảy dặm
- seven o'clockbảy giờ
- seven-scorehai mươi lần bảy, một trăm bốn mươi
- seven-seaterÔ tô bảy chổ ngồi
- seven thousandbảy nghìn
- sevenfoldgấp bảy lần
- seventeenmười bảy
- seventeenththứ mười bảy, một phần mười bảy, người thứ mười bảy
- sevenththứ bảy, một phần bảy, người thứ bảy
- seventh heavenTrên cao chín tầng mây (nơi Thượng đế ở, theo đạo Do Thái)
- seventhlybảy là
- seventieththứ bảy mươi, một phần bảy mươi, người thứ bảy mươi
- seventybảy mươi
- seventy-eightLoại máy hát kiểu cỗ chạy 78 vòng quay một phút
- seventy-fiveSúng đại bác 75 milimet
- seventy-fourTàu chiến có 74 khẩu đại bác
- seventyfoldgấp bảy mươi lần
- severchia rẽ, tách ra, cắt đứt
- severableCó thể chia rẽ được
- severalvài, riêng, cá nhân
- severallyriêng biệt, khác nhau, riêng của từng phần
- severaltytài sản riêng, bất động sản riêng
- severancesự chia rẽ, sự cắt đứt
- severance paybồi thường mất việc
- severekhắt khe, gay gắt, rất xấu
- severelynghiêm khắc, nghiêm nghị, ác liệt
- severitiesđiều kiện nghiêm khắc
- severitytính nghiêm khắc, tính nghiêm nghị, tính khốc liệt
- seversenghiêm khắc, nghiêm nghị, khốc liệt
- severytrần nhà hình vòm
- sewmay khâu, đóng, khâu
- sew someone up(Từ lóng) Làm cho ai mệt lử
- sew upkhâu lại, nắm quyền tuyệt đối, nắm độc quyền
- sewagenước cống, rác cống, bón bằng rác cống
- sewage-farmTrại bón bằng nước cống, trại bón phân bằng rác cống
- sewerngười khâu, người may, máy đóng sách
- seweragehệ thống cống rãnh
- sewingsự may vá, sự khâu cá, sự khâu
- sewing-machinemáy khâu, máy may
- sewing-pressmáy đóng sách
- sewnmay khâu, đóng
- sexgiới tính, giới đàn ông, giới phụ nữ
- sex appealhấp dẫn tình dục
- sex-chromosomeThể nhiễm sắc giới tính
- sex clubCâu lạc bộ tình dục
- sex educationgiáo dục giới tính
- sex hormonehoóc môn sinh dục
- sex it uphôn hít ôm ấp
- sex lifeđời sống tình dục
- sex-linkedliên kết giới tính, ghép giới tính