Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ W — trang 5
2.374 mục từ bắt đầu bằng chữ W, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/12
- weaver-birdchim sâu
- weavingsự dệt
- weazenkhô xác, nhăn nheo
- weazenedkhô xác, nhăn nheo
- webvi dệt, tấm vi, súc giấy
- web browsertrình duyệt web, trình duyệt
- web-footedcó chân màng
- web hostingdịch vụ lưu trữ web, dịch vụ lưu trữ trang web
- web pagetrang web
- web-toedcó chân màng
- web-wheellưỡi cưa đĩa
- web-wingedcó cánh màng
- web-wormsâu kéo màng
- webbedcó màng chân
- webbingvi làm đai, nịt, đai
- webbygiống mạng nhện, có màng, có màng bơi
- webcammáy ảnh web, webcam
- weblogCách viết đầy đủ của blog
- webmasterLà người chủ của một website nào đó
- websitetrang web, trang mạng, địa chỉ
- websterthợ dệt
- WeChatvi tín, wechat
- wedkết hôn với, cưới, kết hợp
- weddedcó vợ, có chồng
- weddinglễ cưới, đám cưới
- wedding-cakebánh chia phần cưới
- wedding-cardthiếp mời đám cưới
- wedding-dayngày cưới
- wedding-dressáo cưới, soirée, xoa-rê
- wedding-favourn hoa cưới
- wedding-feasttiệc cưới
- wedding-guestkhách dự lễ cưới
- wedding-presentquà mừng đám cưới
- wedding-ringnhẫn cưới
- wedding-tourCuộc du lịch tuần trăng mặt
- wedding-tripCuộc du lịch tuần trăng mặt
- wedgecái nêm, vật hình nêm, nêm
- wedge awaybửa ra, tách ra
- wedge oneself inchen vào, dấn vào
- wedge-shapedhình nêm, hình v
- wedgewisetheo kiểu hình nêm
- wedgwoodmàu xanh trong
- wedgyhình nêm
- wedlocksự kết hôn, tình trạng kết hôn
- Wednesdayngày thứ tư, thứ tư
- wedsthứ tư
- weerất nhỏ, nhỏ xíu, nước đái
- wee hourssáng sớm, đêm
- wee-weenước đái, việc đái, đái
- weeaboowibu
- weedcỏ dại, thuốc lá, giẫy cỏ
- weed-endcuối tuần, nghỉ cuối tuần, đi chi cuối tuần
- weed-killerthuốc diệt cỏ dại
- weederngười giẫy cỏ, người nhổ cỏ
- weederycỏ dại, ruộng đầy cỏ dại
- weedgrownmọc đầy cỏ dại
- weedheadma túy, dân làng bẹp
- weedingsự nhổ cỏ, sự giẫy cỏ, sự loại bỏ
- weedkillerchất diệt cỏ dại
- weedlesssạch cỏ dại
- weedsQuần áo đại tang (của người đàn bà goá) ((thường) widow's weeds)
- weedylắm cỏ dại, cỏ mọc um tùm, ốm yếu
- weektuần, tuần lễ
- week-dayngày thường trong tuần
- week-longsuốt một tuần
- week-oldmột tuần nay, đã được một tuần
- weekdayngày thường trong tuần, ngày thường
- weekendcuối tuần, đi nghỉ cuối tuần, đi thăm cuối tuần
- weekenderNgười đi nghỉ cuối tuần xa nhà
- weeklykéo dài một tuần, hằng tuần, báo hằng tuần
- weentưởng, tưởng tượng
- weenynhỏ xíu
- weepkhóc, có cành rủ xuống, khóc về
- weep for companykhóc theo
- weeperngười khóc, người hay khóc, người khóc mướn
- weepingđang khóc, khóc lóc, chảy nước
- weeping and wailing and gnashing of teethkhóc lóc nghiến răng
- weeping-gashơi cay
- weeping-ripesắp oà khóc, rớm nước mắt
- weeping willowthuỳ dương
- weepinglycó nước mắt, qua nước mắt
- weepymuốn khóc, đẫm nước
- weevilmọt ngũ cốc
- weevilledbị mọt ăn
- weevillybị mọt ăn
- weftsợi khổ, sợi ngang
- wefteddệt
- weges-fundquỹ tiền lương
- weinhà nguỵ
- weighđang đi, dọc đường, cân
- weigh-beamđòn cân
- weigh-clockđồng hồ quả lắc
- weigh downđè nặng lên, làm nghiêng, đập tan
- weigh-incuộc đua
- weigh in withViện ra một cách đắc thắng (lý lẽ, sự kiện...)
- weigh outcân
- weigh upon somebody's heartĐè nặng lên lòng ai
- weighablecó thể cân được
- weighagecước cân, thuế cân
- weighbridgecân cầu đường
- weighhouseTrạm cân đong hàng hoá
- weighing-machineMáy để cân người [vật] quá nặng không thể cân bằng cân thường được
- weighing-scalecái cân đựa
- weighttrọng lượng, sức nặng, cái chặn
- weight-lifterngười cử tạ
- weight-liftingmôn cử tạ
- weight-plateđĩa cân
- weightedcó trọng lượng
- weightfulnesstrọng lực
- weightinesssức nặng, trọng lượng, tầm quan trọng
- weightingTiền lưng thêm đặc biệt, tiền phụ cấp đặc biệt
- weightlesskhông nặng, không có trọng lượng, không quan trọng
- weightlessnesssự không trọng lượng
- weightynặng, vững, có sức thuyết phục
- Weihaiuy hải
- weirđập nước, đăng cá, đăng
- weirdsiêu tự nhiên, phi thường, kì quặc
- weirdiengười lập dị, không bình thường
- weirdlykhông tự nhiên, huyền bí, không bình thường
- weirdnesstính chất phi thường, tính kỳ quặc, tính kỳ dị
- weirdongười lập dị, không bình thường
- weirdyngười kì quặc, người gàn, sự việc kỳ lạ
- Weish rabbitMón bánh mì rán với phó mát
- welchchạy làng
- welcomeđược hoan nghênh, hay, dễ chịu
- welcome homevề rồi à, về rồi đó hả, về rồi à?
- welcomerngười đón tiếp
- weldmối hàn, hàn, gắn chặt
- weldabilitytính hàn được
- weldablecó thể hàn được
- welderthợ hàn
- weldingsự hàn, kỹ thuật hàn
- weldlesskhông có mối hàn
- welfarehạnh phúc, phúc lợi, sự bảo vệ
- welfare capitalismchủ nghĩa tư bản phúc lợi
- welfare statenhà nước phúc lợi
- welkinbầu trời, vòm trời
- wellphun ra, vọt ra, tốt
- well, don't eat me!này
- well, I declare!thật như vậy sao
- well-acquaintedquen thân, thông thạo
- well-advisedkhôn, khôn ngoan, cẩn thận
- well-affectedcó thiện cảm, tốt bụng hảo tâm, trung thành
- well-appointedtrang bị đầy đủ
- well-armedĐược vũ trang đầy đủ
- well-balancedđúng mực, biết điều
- well-becomingthích hợp, ăn khớp
- well begun is half doneBắt đầu tốt là làm xong được một nửa công việc
- well-behavedcó hạnh kiểm tốt, có giáo dục, ngoan
- well-beinghạnh phúc, phúc lợi
- well-boringsự khoan giếng
- well-bornSinh trong một gia đình tốt
- well-bredcó giáo dục, nòi, tốt giống
- well-builtchắc nịch, vạm vỡ
- well-conditionedcó tính tình tốt, đang lành
- well-conductedcó giáo dục, đoan chính, được điều hành tốt
- well-connectedCó giao du với giới thượng lưu, có quan hệ với những người giàu có
- well-cookednấu ngon, nướng chín
- well-definedrành mạch, rạch ròi
- well-disposedtính từ
- well-doerngười làm điều phi
- well-doingviệc phi, điều tốt
- well-donelàm tốt, thật chín, làm tốt lắm
- well done!Hay lắm! hoan hô!
- well-dressăn mặc đẹp đẽ, ăn diện dỏm dáng
- well-dressed
- well-earnedđáng, xứng đáng
- well-educatedgia giáo
- well-establishedđứng vững
- well-favouredduyên dáng, xinh xắn
- well-fedĐược ăn uống đầy đủ
- well-formationtính đúng đắn, tính chính xác
- well-formedđúng, đúng đắn, đúng ngữ pháp
- well-foundĐược trang bị đầy đủ
- well-foundedđáng tin cậy, chắc chắn
- well-gracedCó nhiều đức tính dễ thưng
- well-groomedăn mặc đẹp
- well-groundedđáng tin cậy, chắc chắn
- well-growncao to, phát triển
- well-headnguồn suối, nguồn
- well-heeledgiàu có
- well-informedcó đủ tài liệu, biết rõ
- well-intentionedvới ý tốt
- well-judgedxét đoán đúng, nhận xét đúng
- well-knitchắc nịch
- well-knownnổi tiếng, ai cũng biết
- well latelykhông khỏe
- well-lookingduyên dáng, xinh xắn
- well-madephát triển cân đối
- well-manneredlịch sự
- well-markedrõ ràng, hiển nhiên
- well-meaningcó thiện chí
- well-meantvới ý tốt
- well-mindedtính từ
- well-naturedhiền lành, tốt bụng
- well-nighgần, hầu
- well-offphong lưu, sung túc, may mắn
- well-oiledkhen ngợi
- well-orderedngăn nắp
- well-organized