Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ W — trang 4
2.374 mục từ bắt đầu bằng chữ W, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/12
- wateringsự tưới, sự tưới nước
- watering-canbình tưới, thùng tưới
- watering-cartxe tưới đường
- watering-housequán trọ, lữ điếm
- watering-placeNơi cho súc vật uống nước
- watering-potbình tưới
- waterishlắm nước, ẩm thấp
- waterlesskhông có nước, khô
- waterloglàm ngập nước, đánh chìm, làm cho lầy lội
- waterloggednặng vì đẫy nước, úng nước, ngập nước
- waterloggingsự úng nước
- watermanNgười làm nghề chạy thuyền; người chuyên chở đường sông
- watermanshipnghề đưa đò
- watermarkngấn nước, hình mờ
- watermelonquả dưa hấu, cây dưa hấu, dưa hấu
- waterpolobóng nước
- waterproofkhông thấm nước, áo mưa, vải không thấm nước
- watershedđường phân nước, lưu vực sông
- watersidebờ biển, bờ sông
- waterskierngười lướt ván nước
- waterspoutống máng, máng xối, vòi rồng
- watertightkín nước, không thể cãi, không công kích được
- waterwayđường thủy, đường sông
- waterwheel plantrong ăn thịt
- waterworksvòi phun nước
- wateryướt, đẫm nước, loãng
- Watsonmột thị trấn anh, một họ tiếng anh
- wattoát, đơn vị công suất, watt
- watt-houroát giờ
- wattageLượng điện năng được biểu hiện bằng oát, điện năng lượng bằng oát
- wattleyếm thịt, râu cá, đan thành phên liếp
- wattlesskhông có điện, không sinh điện
- wattmetercái đo oát, oát kế
- waulkêu meo meo
- wavesóng, đợt, gợn sóng
- wave asidebác bỏ, gạt bỏ
- wave-crestngọn sóng
- wave-lenghtđộ dài sóng, bước sóng
- wave-lengthbước sóng
- wave-likegiống như sóng, tựa sóng
- wave-particle dualitylưỡng tính sóng-hạt
- wavebandbăng tần
- wavedlượn sóng
- waveformDạng sóng (của tín hiệu)
- wavefunctionhàm sóng
- waveguideống dẫn sóng, đường sóng
- wavelengthbước sóng
- wavelength-division multiplexingPhương thức ghép kênh quang theo bước sóng
- wavelesskhông có sóng, không gợn sóng
- waveletsóng gợn lăn tăn, làn sóng hơi quăn
- waverrung rinh, chập chờn, nao núng
- wavererngười do dự, người lưỡng lự
- waveringrung rinh, chập chờn, nao núng
- waveryXem wavering
- wavesonHàng trôi giạt sau khi tàu đắm
- wavilytheo dạng sóng
- wavinessTình trạng có gợn sóng; sự quăn làn sóng tự nhiên (tóc)
- wavygợn sóng, giập giờn
- wawltiếng rú, tiếng gầm, rú
- waxchất sáp, đánh sáp, đánh bóng bằng sáp
- wax applemận, roi
- wax-chandlerngười làm nến, người bán nến
- wax-endchỉ vuốt nhựa
- wax-lightnến sáp
- wax-palmcây cọ sáp
- wax-papergiấy nến, giấy sáp
- wax-treecây sơn
- waxclothvải nến, linôlêum
- waxedbôi sáp
- waxengiống sáp, màu sáp, mềm yếu
- waxworkhình nặn bằng sáp
- waxygiống sáp, có màu sáp, thoái hoá sáp
- waxy-floweredcó hoa sáp, có hoa phấn
- waxy-fruitedcó quả sáp, có quả phấn
- waxy-leavedcó lá sáp, có lá phấn
- waxy-seededcó quả sáp, có quả phấn
- wayđường, đường đi, đoạn đường
- way-billdanh sách hành khách
- way-leavephép đi qua, quyền bay qua
- way of lifelối sống
- way-stationga xép
- way-trainxe chậm, xe vét
- way-uptuyệt vời, cực kì
- way-wornMệt mỏi vì đi nhiều
- waybillvận đơn
- wayfarecuộc du lịch, cuộc chu du
- wayfarerNgười đi bộ đi du lịch
- wayfaringĐi bộ đi du lịch
- waylaidmai phục, rình
- waylaymai phục, rình, bị kẹt lại
- waylesskhông có đường đi
- waymarkcột báo, cột mốc
- waypointtọa độ điểm
- waypostXem waymark
- waysidebờ đường, lề đường, ở bờ đường
- waywardương ngạnh, bướng bỉnh, hay thay đổi
- waywardnesstính ương ngạnh, tính bướng bỉnh, tính bất thường
- wayzgooseCuộc liên hoan hằng năm của nhà in
- wazirtể tướng
- wccHội đồng nhà thờ thế giới (World Council of Churches)
- WDYMViết tắt của what do you mean?
- wechúng tôi, chúng ta
- we reap as we sowgieo gì gặt nấy, ở hiền gặp lành
- weaHiệp hội Giáo dục Công nhân (Workers' Educational Assocition)
- weakyếu, yếu ớt, thiếu nghị lực
- weak-eyedmắt kém
- weak-headedkém thông minh
- weak-heartednhút nhát, tốt bụng, nhân hậu
- weak-kneedkhông thể đứng vững, thiếu quyết tâm
- weak-knessTình trạng không thể đứng vững
- weak-mindedkém thông minh
- weak-mindedlythiếu quyết tâm, thiếu óc phán đoán, kém thông minh
- weak-mindednesssự thiếu quyết tâm, sự kém thông minh, sự đần
- weak-sightedXem weak-headed
- weak-spiritedmềm yếu, thiếu can đảm
- weak spotthóp
- weakenlàm yếu đi, làm nhụt, yếu đi
- weakeningsự làm yếu, sự suy yếu
- weakishhơi yếu, hơi kém
- weaklinesstính chất ốm yếu
- weaklingngười yếu ớt, người ốm yếu, người nhu nhược
- weaklyyếu, yếu ớt, hơi
- weaknesstính chất yếu, tính yếu đuối, tính nhu nhược
- wealhạnh phúc, cảnh sung sướng, quất
- wealthsự giàu có, sự giàu sang, tính chất có nhiều
- wealthilygiàu, giàu có, phong phú
- wealthinesstính chất giàu có, tính chất phong phú
- wealthygiàu, giàu có, phong phú
- weanthôi cho bú, cai sữa, làm cho bỏ
- weaningsự thôi cho bú, sự cai sữa
- weanlingĐứa bé mới cai sữa; thú nhỏ mới thôi bú
- weaponvũ khí, binh khí
- weapon of mass destructionvũ khí huỷ diệt hàng loạt
- weaponedcó vũ khí, mang vũ khí
- weaponeerChuyên gia về võ khí
- weaponizationsự vũ trang
- weaponlesskhông có vũ khí
- weaponrycác vũ khí, vũ khí, binh khí
- wearsự mang, sự dùng, quần áo
- wear awaylàm mòn dần, làm mất dần, cũ dần
- wear offlàm mòn mất, mòn mất, qua đi
- wear ontiếp tục, tiếp diễn, trôi qua
- wear one's heart on one's sleeveruột để ngoài da
- wear one's heart upon one's sleeveruột để ngoài da
- wear one's years welltrẻ lâu, trông còn trẻ
- wear outlàm cho mòn hẳn, làm rách hết, làm mệt lử
- wear-proofbền, khó mòn
- wear the breechesbắt nạt chồng
- wear welldùng bền, bền
- wearablecó thể mặc được, có thể bận được
- wearerngười mang, người đeo
- weariedmệt, mệt mỏi, chán
- weariednesssự mệt mỏi, sự mệt nhọc, sự chán
- weariesnỗi buồn, nỗi sầu muộn
- wearifulmệt nhọc, buồn chán, mệt mỏi
- wearilesskhông mệt mỏi, không biết mệt
- wearilyrất mệt, mệt lử, chán cái gì
- wearinesssự mệt mỏi, sự mệt nhọc, sự chán ngắt
- wearinglàm cho mệt mỏi
- wearisomemệt, mệt nhọc, chán ngắt
- wearisomenesstính chất mệt nhọc, tính chất làm mệt, tính chất chán ngắt
- wearymệt, mệt mỏi, chán
- weary formong mỏi
- weary ofchán
- wearyingmệt mỏi, buồn chán
- weasandkhí quản thực quản, họng, cổ họng
- weaselcon chồn
- weasel-facedmặt chồn
- weathCủa cải
- weatherthời tiết, tiết trời, dầm mưa dãi gió
- weather-beatenlộng gió, sạm nắng, dày dạn phong sương
- weather-boardVán nghiêng để ngăn không cho mưa gió lọt vào (nhất là ván đóng ở chân cửa)
- weather-boardingván lá sách
- weather-boundBị thời tiết xấu ngăn trở
- weather-brainedXem weather-headed
- weather-bureausở khí tượng
- weather-chartbản đồ thời tiết
- weather-eyetính cẩn thận, thận trọng
- weather-forecastsự báo thời tiết, dự báo thời tiết
- weather-gageXem weather-gauge
- weather-gaugeXem weather-glass
- weather-glassphong vũ biểu
- weather-headednhẹ dạ, xốc nổi
- weather-mapbản đồ thời tiết
- weather-proofchịu được nắng mưa
- weather-servicecục thời tiết, nha khí tượng
- weather-stainedPhai bạc vì nắng mưa
- weather-stationtrạm khí tượng
- weather throughthoát khỏi, khắc phục được
- weather-vaneChong chóng chỉ chiều gió ((cũng) weathercock)
- weather-wisegiỏi đoán thời tiết
- weather-worndãi dầu mưa nắng
- weathercockngười hay xoay chiều
- weatherdchịu được gió bão, được tôi luyện, từng trải
- weatheringthời tiết, nắng mưa, sự mòn
- weathermannhà khí tượng học
- weatherproofcó thể chịu được, có thể ngăn được
- weavekiểu, dệt, đan
- weave one's wayđi lách, len lỏi qua
- weaverngười dệt vải, thợ dệt