Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ W — trang 2
2.374 mục từ bắt đầu bằng chữ W, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/12
- wandđũa thần, gậy phép, que đánh nhịp
- wand-bearerngười cầm quyền trượng
- wanderđi thơ thẩn, đi lang thang, đi lạc đường
- wandererngười đi lang thang, con vật lạc đàn
- wanderingsự đi lang thang, sự lạc hướng, sự chệch hướng
- wandering in the wildernesskhông nắm chính quyền
- wandering whistling duckle nâu ngực sọc
- wanderlusttính thích du lịch
- WanderwortMột từ mượn lan rộng sang nhiều ngôn ngữ khác nhau, thường thông qua thương mại hoặc tiếp thu các tập quán văn hóa nước ngoài
- wandsmanngười cầm quyền trượng
- wanesự khuyết, tuần trăng khuyết, sự tàn
- Wangvương
- wanglethủ đoạn, mánh khoé
- wanglerNgười hay dùng thủ đoạn mánh khoé
- wanglingSự dùng thủ đoạn mánh khoé (để đạt mục đích gì)
- wankthủ dâm, sự thủ dâm, hành động thủ dâm
- wankerngười bất tài, người ngu đần, người thủ dâm
- wanlyxanh xao, vàng vọt, uể oải
- wannesssự xanh xao, sự vàng vọt, sự uể oải
- wantsự thiếu, sự không có, sự cần
- want-adrao vặt
- want-adsXem want-ad
- want forthiếu, cần
- want inmuốn vào, muốn gia nhập
- want more then one's sharetranh, phần hơn
- want outmuốn ra, muốn rút ra
- want the stichmuốn phải đòn
- want the stickmuốn phải đòn
- wantage(thương nghiệp) số tiền thiếu hụt (chi nhiều hơn thu)
- wantedcần, được cần đến, bị tìm bắt
- wantingthiếu, không có, ngu
- wantontinh nghịch, nghịch gợm, lung tung
- wantonlybướng, ngang ngạnh, tinh nghịch
- wantonnesssự tinh nghịch, sự đùa giỡn, tính chất lung tung
- wapentakekhu, địa hạt, toà án khu
- wapitihươu bắc mỹ
- warchiến tranh, đấu tranh, chống lại
- war-babyđứa con đẻ hoang
- war-cloudmây đen chiến tranh
- war communismcộng sản thời chiến
- war crimetội ác chiến tranh
- war criminaltội phạm chiến tranh
- war-crytiếng hô xung trận, tiếng hô xung phong, khẩu lệnh
- war-dancevũ mừng chiến thắng
- war-dogchó trận, khuyển binh
- war-feverbệnh cuồng chiến
- war filmphim chiến tranh
- war-gametrò chơi chiến tranh, cuộc tập trận giả
- war-headđầu nổ
- war-horsengựa chiến, người nhớ dai
- war-lordtư lệnh
- war-manchiến binh, chinh phu
- war of aggressionchiến tranh xâm lược
- war of attritionchiến tranh tiêu hao
- war of secessionCuộc chiến tranh ly khai (ở Mỹ (1861 1865), do sự ly khai của 11 bang miền Nam)
- War on Terrorismchiến tranh chống khủng bố
- war-paintlễ phục, trang phục đầy đủ
- war-pathcon đường chiến tranh
- war-planemáy bay chiến đấu
- war-songbài hát xuất trận
- war-timethời chiến
- war to the knifechiến tranh ác liệt
- war-wearychán chiến tranh
- war-whoophiệu lệnh xung phong
- war-wornthiện chiến
- war zonevùng chiến sự, chiến trường
- warbirdmáy bay chiến đấu
- warblechai yên, u ruồi giòi, hót líu lo
- warblerchim chích
- wardphường, sự trông nom, sự bảo trợ
- ward offtránh, đỡ, phòng
- wardendân phòng, cai, hiệu trưởng
- wardenshiptrách nhiệm canh phòng, trách nhiệm quản lý
- wardercai ngục
- wardingsự canh giữ, sự tuần tra, đội cảnh vệ
- wardressbà cai ngục
- wardrobetủ quần áo, quần áo
- wardrobe malfunctionSự cố trang phục làm lộ hàng
- wardrobe malfunctionerNgười gặp sự cố trang phục làm lộ hàng
- wardroomăn và ở
- wardshipsự bảo trợ
- waređồ, vật chế tạo, hàng hoá
- warehousekho hàng, cửa hàng, cất vào kho
- warehouse-keeperngười thủ kho, người quản lý kho
- warehousemanngười giữ kho
- warehousingSự xếp hàng vào kho
- warelesskhông cẩn thận, không thận trọng, không biết đến
- wares
- warfarechiến tranh
- warheadđầu đạn
- warilythận trọng, cảnh giác
- warinesssự thận trọng, tính cẩn thận
- warlikechiến tranh, hùng dũng, thiện chiến
- warlockthầy phù thủy
- Warlord Erathời đại quân phiệt
- warmnóng, ấm
- warm a snake in one's bosomnuôi ong tay áo
- warm-bloodedcó máu nóng, hay giận, nóng nảy
- warm heart, cold handsxanh vỏ đỏ lòng
- warm-heartednhiệt tâm, nhiệt tình
- warm-heartednesssự nhiệt tình, sự tốt bụng
- warm-upsự khởi động, khởi động
- warmerlồng ấp
- warmingsự làm ấm, sự hâm, trận đòn
- warming-downđộng tác điều hoà
- warming-panlồng ấp, người tạm quyền
- warming-upsự khởi động
- warmishhơi ấm
- warmlymột cách ấm áp
- warmnesstrạng thái ấm, sự ấm áp
- warmongerkẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến
- warmthhơi nóng, nhiệt, nhiệt tình
- warnbáo cho biết, cảnh cáo, răn
- warnermáy báo
- warningsự báo trước, lời báo trước, lời cảnh cáo
- warning-belltiếng chuông báo động, chuông cấp báo
- warning-gunpháo bắn tín hiệu, pháo lệnh
- warning-pieceXem warning-gun
- warpsợi dọc, dây kéo thuyền, làm cong
- warpedbị biến dạng, bị bẻ cong, bị xuyên tạc
- warragalXem warrigal
- warrantsự cho phép, giấy phép, lý do
- warrant-officerchuẩn uý, ông quản
- warrantablecó lý do, đến tuổi săn được
- warranteeNgười được sự bảo đảm
- warranterngười đứng bảo đảm
- warrantorngười đứng bảo đảm
- warrantysự bảo hành
- warrennơi có nhiều thỏ
- warrenerngười nuôi thỏ
- warrigalchó đinh gô, chó rừng, người man rợ
- warringđang đánh nhau, đang có chiến tranh, mâu thuẫn
- Warring Stateschiến quốc
- warriorquân nhân, chiến sĩ, chiến binh
- warrior-steedchiến mã
- Warsawvác-sa-va
- Warsaw Pactkhối vác-sa-va
- warshiptàu chiến
- warthột cơm, mụn cóc, bướu cây
- wart-hoglợn lòi
- wartedcó mụn cơm
- warthoglợn bướu
- wartimethời chiến
- wartygiống mụn cơm, có nhiều mụn cơm
- warythận trọng, cẩn thận
- wasthì, là, có
- wasabicải ngựa nhật bản, wasabi
- washsự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa
- wash awayrửa sạch, làm lở, cuốn trôi
- wash-basinchậu rửa
- wash-boardván giặt
- wash-boilerthùng nấu quần áo
- wash-bowl(như) wash-basin
- wash-clothkhăn rửa mặt
- wash-dayngày giặt quần áo
- wash downrửa, nuốt trôi, chiêu
- wash-drawingViệc vẽ bằng bút lông với màu nước đen hoặc không sặc sỡ
- wash-housechỗ giặt quần áo, hiệu giặt là
- wash-leatherDa samoa (dùng để lau cửa kính...)
- wash offrửa sạch, giặt sạch
- wash one's dirty line to publicVạch áo cho người xem lưng
- wash one's dirty linen at homeđóng cửa bảo nhau
- wash-outchỗ xói lở, sự thất bại, sự đại bại
- wash-potchậu rửa bát
- wash-roomphòng rửa ráy
- wash-standgiá rửa mặt
- wash-tubchậu giặt
- wash-upvật giạt vào bờ
- washablecó thể giặt được
- washbasinla-va-bô
- washbowl
- washbrewchè kiều mạch
- washdayngày giặt quần áo
- washedđược rửa sạch, được tắm sạch, được giặt sạch
- washed-outbạc màu, phai màu, phờ phạc
- washed-upthất bại
- washerngười giặt, người rửa, máy giặt
- washer-upngười rửa bát đĩa
- washermanthợ giặt
- washerwomanchị thợ giặt
- washinesstính chất loãng, tính chất nhạt, tính chất nhạt nhẽo
- washingsự tắm rửa, sự tắm gội, sự giặt giũ
- washing-billBiên lai thanh toán giặt là
- washing-bookSổ theo dõi quần áo giặt
- washing-dayngày giặt quần áo
- washing-housechỗ giặt quần áo, hiệu giặt là
- washing machinemáy giặt
- washing-powderbột giặt, xà bông
- washing-powerbột giặt
- washing-standgiá rửa mặt
- washing-upViệc rửa bát (sau bữa cơm) ((cũng) wash-up)
- Washington, D.C.d, washington, d.c., hoa thịnh đốn
- washragkhăn vải thô
- washtub
- washwomanthợ giặt nữ
- washyloãng, nhạt, bạc thếch
- waspong vò vẽ, ong bắp cày
- wasp-waistlưng ong
- wasp-waistedthắt đáy lưng ong
- waspishgắt gỏng, dễ cáu, chua chát