Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ W — trang 3
2.374 mục từ bắt đầu bằng chữ W, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/12
- waspishnesstính gắt gỏng, tính cáu kỉnh, tính chua chát
- waspyđầy ongg bắp cày
- wassailtiệc rượu vui, rượu tiệc, rượu chúc mừng
- wassail-bowlCốc rượu tiệc (như) wassail-cup
- wassail-cupXem wassail-bowl
- wassailerngười hay nhậu nhẹt, tay nhậu, bợm rượu
- wassailingsự nhậu nhẹt, sự chè chén
- wastagesự hao phí, sự lãng phí
- wastebỏ hoang, hoang vu, bị tàn phá
- waste-basket(như) waste-paper-basket
- waste-binsọt giấy vụn, sọt rác
- waste-booksổ ghi tạm
- waste of timethì giờ mất công, thời giờ mất công
- waste one's breathhoài hơi, phí lời
- waste-papergiấy lộn
- waste-pipeống thoát nước bẩn
- waste timetốn thì giờ, tốn thì giờ (chẳng ra gì)
- waste-waymương tháo nước thải
- wastednghiện ma túy
- wastefullãng phí, hoang phí
- wastefullygây ra lãng phí, hoang phí, tốn phí
- wastefulnesssự lãng phí, sự hoang phí
- wastelandđất hoang, đất khô cằn, hoang mạc
- wastelesskhông cạn, vô tận
- wasterngười lãng phí, người hoang phí, phế phẩm
- wastingsự tàn phá, sự phá hoại, sự hao mòn dần
- wastrellưu manh
- wastrysự lãng phí, sự xa xỉ wastrie
- wastykhông chắc, chóng hỏng, nhiều rác rưởi
- watchđồng hồ quả quít, đồng hồ đeo tay, sự canh gác
- watch afternhìn theo, theo dõi
- watch-bellchuông báo giờ, chuông báo động
- watch-boatca nô tuần tiễu
- watch-boxchòi canh
- watch-braceletDây đồng hồ đeo tay
- watch-casevỏ đồng hồ
- watch-chaindây đồng hồ
- watch-cryđiểm danh người gác
- watch-firelửa báo hiệu, lửa trại
- watch forchờ, rình, quan sát
- watch-glasskính đồng hồ
- watch-guarddây đồng hồ
- watch-housetrạm gác, chòi canh
- watch-keyChìa khoá lên dây đồng hồ
- watch-lightlửa báo hiệu
- watch-makerthợ đồng hồ
- watch-nightđêm giao thừa
- watch one's stepđi thận trọng, giữ gìn, thận trọng
- watch outchú ý, để ý, coi chừng
- watch overtrông nom, canh gác
- watch-pockettúi để đồng hồ
- watch-springlò xo đồng hồ
- watch-towerchòi canh
- watchdogchó giữ nhà, kiểm sát viên, kiểm tra viên
- watched pot never boils(Tục ngữ) Cứ mong lại càng lâu đến, để ý lại càng sốt ruột
- watcherngười thức canh, người canh đêm, người rình
- watchetmàu xanh da trời, vải màu xanh
- watchfulthận trọng, cảnh giác, thức
- watchfullythận trọng, cảnh giác, canh chừng
- watchfulnesstính thận trọng, tính cảnh giác, sự đề phòng
- watchingsự canh phòng, sự theo dõi
- watchlesskhông được canh phòng, không được trông coi, cẩu thả
- watchmakingSự sản xuất đồng hồ
- watchmanngười gác, trương tuần, người canh
- watchmennhân viên bảo vệ, trương tuần
- watchtowertháp canh
- watchwordkhẩu lệnh, khẩu hiệu
- watchworkmáy đồng hồ
- waternước, tặng nước, đi đái
- water applequả roi, trái mận
- water-bagbao da
- water balloonbong bóng nước, bóng nước
- water beargấu nước
- water-bearerngười chở nước
- water-bednệm nước
- water beetlebọ nước
- water-birdchim nước
- water-biscuitbánh quy cứng
- water-blistermụn nước, chỗ da phồng
- water-boatTàu thuỷ chở nước ngọt
- water-bootsủng cao su, ủng đi bùn
- water-bornechở bằng đường thuỷ
- water-bottlebình đựng nước, bi đông
- water-bucketxô lấy nước
- water-buffalocon trâu, trâu
- water buffalo calfnghé
- water-bustàu chở khách
- water caltropcủ ấu
- water-canbi đông, bình toong, cây bông súng
- water-cannonsúng phun nước, vòi rồng
- water-carriageSự vận tải bằng đường thuỷ
- water-carrierngười chở nước, thùng chứa nước
- water-cartxe bán nước, xe tưới đường
- water chestnutnăn ngọt
- water-clockđồng hồ nước
- water-closetnhà xí máy
- water-colormàu nước
- water-colourhoạ màu nước, tranh màu nước
- water-colouristHoạ sĩ vẽ thuốc nước
- water-companycông ty cấp nước
- water-coolVậ dụng kỹ thuật làm lạnh bằng nước
- water-cooledlàm lạnh bằng nước
- water-coolerbộ tản nhiệt
- water-crackerbánh qui khô, bánh mì khô
- water-crafttàu, tàu bè, tài lái tàu
- water-curephép chữa bằng nước
- water-cyclexe đạp nước, vòng tuần hoàn nước
- water-dogchó bơi giỏi, thuỷ thủ lão luyện, người bơi giỏi
- water-drainagesự tiêu thủy, hệ thống thoát nước
- water-drinkerngười kiêng rượu
- water-dropgiọt mưa, giọt nước mắt
- water-enginemáy bơm nước, ô tô chữa cháy
- water-floodlụt, lũ lụt, biển động
- water-frontkhu cảng, bờ sông
- water-furrowrãnh thoát nước, đào rãnh thoát nước
- water-gashơi nước, hơi
- water-gatecửa cống
- water-gaugecái đo mực nước
- water-glassống nhìn vật chìm, dung dịch natri silicat
- water-hammertiếng ọc ọc
- water-hengà nước, chim sâm cầm
- water-holevũng nước
- water hyacinthbèo tây, bèo lục bình, lục bình
- water-icekem nước đá, xê cô
- water-jumpNơi con ngựa phải nhảy qua nước (một hàng rào có nước bên cạnh trong nhảy biểu diễn, đua ngựa vượt rào)
- water-lawyercá mập
- water-leadlối đi giữa băng
- water-lettucebèo cái
- water-levelmực nước, ống thuỷ
- water-lilycây súng, súng
- water-linemớn nước, ngấn nước
- water-mainống dẫn nước chính
- water-meadowCánh đồng cỏ phì nhiêu (vì từng thời kỳ lại ngập nước một con suối)
- water-meterđồng hồ đo nước, thủy lượng kế
- water-millcối xay nước
- water mintbạc hà nước
- water-mouthcửa sông
- water-nymphNữ thuỷ thần (thần thoại Hy lạp) ((cũng) naiad)
- water of crystallizationnước kết tinh
- water parsnipcần
- water-partingđường phân thủy
- water-pipeống nước, điếu cày
- water-pistolsúng nước
- water-planemặt phẳng ngấn nước
- water-plantcây ở nước
- water-polobóng nước
- water-potbình đựng nước, bình tưới
- water-powersức nước, than trắng, thủy năng
- water-poxbệnh thủy đậu
- water-quakeTrận động đất đáy biển
- water-rambơm nước va
- water-ratrái cá
- water-ratetiền nước
- water-shieldrong lá ngò
- water-shootmáng xối
- water-sickCằn cỗi vì tưới đẫm nước quá (đất trồng)
- water-skiván lướt nước
- water-skiingmôn lướt ván nước
- water-skintúi da đựng nước
- water-skingmôn lướt ván nước
- water-skisván lướt
- water-snakerắn nước
- water-soakngâm nước, làm đẫm nước
- water-softenerThiết bị làm mềm nước cứng; chất làm mềm nước cứng
- water-solublehoà tan trong nước
- water spinachrau muống
- water-sprayerbình phun nước, máy phun nước
- water-springsuối
- water-spritethần nước, thần suối
- water stridergọng vó
- water-supplyviệc cung cấp nước
- water-systemhệ thống dẫn nước
- water-tablemức nước ngầm
- water-tapvòi nước
- water-towertháp nước
- water-turbinetuốc bin nước, tuốc bin thủy lực
- water vaporhơi nước
- water-waggonxe bán nước, xe tưới đường
- water-wagonxe bán nước, xe tưới đường
- water-wallđê, đập
- water-wavesóng biển, sự uốn tóc nguội, sự phi dê nguội
- water-wavingsự uốn làn sóng
- water-weedtảo, rong
- water-wheelbánh xe nước
- water-wingsphao tập bơi
- water-wornbị nước bào mòn
- waterageSự vận tải đường thuỷ
- waterboardingtrấn nước
- waterbornechở bằng đường thuỷ
- waterboyđứa chở nước, đứa xu nịnh, kẻ bợ đỡ
- watercockgà đồng
- watercolourmàu nước
- watercoursesông, suối, lòng sông
- watercresscải xoong
- wateredpha nước, pha loãng, có nhiều sông hồ
- watererngười tưới nước
- waterfallthác nước, thác
- waterfowlchim ở nước
- waterfront
- waterinesstính chất ướt, tính chất có nước, tính chất loãng