Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B — trang 23
5.442 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 23/28
- brindledvện, nâu đốm
- brinenước biển, nước mặn, biển
- brine-panchảo làm muối, ruộng làm muối
- bringcầm lại, đem lại, đưa ra
- bring aboutlàm xảy ra, dẫn đến
- bring backđem trả lại, mang trả lại, làm nhớ lại
- bring charge home to somebodyvạch tội của ai
- bring downđem xuống, đưa xuống, hạ xuống
- bring down the houseLàm cho cả rạp vỗ tay nhiệt liệt
- bring forthsản ra, sinh ra
- bring forwardđưa ra, nêu ra, chuyển sang
- bring grist to someone's millcó lợi cho ai
- bring home the baconmang tiền về nhà
- bring home tolàm cho nhận thấy, làm cho thấy rõ
- bring hornets nest about one's earsTrêu vào tổ ong bắp cày ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- bring inđưa vào, đem vào, thu
- bring into effectthực hiện, thi hành
- bring into focusnêu bật hẳn lên
- bring into line [with]làm cho đồng ý, làm cho cộng tác
- bring into playphát huy
- bring offcứu, đưa đến thành công
- bring ondẫn đến, gây ra
- bring one's eggs to a bad marketlàm hỏng việc, làm lỡ việc
- bring one's pigs to a fine marketlàm ăn thất bại
- bring outđưa ra, mang ra, nói lên
- bring overthuyết phục
- bring roundlàm cho tỉnh lại, làm cho hồi lại
- bring somebody's gray hairs with sorrow to the graveLàm cho ai chết vì buồn
- bring someone to bookHỏi tội và trừng phạt ai
- bring someone to his kneesBắt ai phải quỳ gối, bắt ai phải đầu hàng
- bring throughGiúp vượt qua khó khăn hiểm nghèo
- bring todẫn đến, đưa đến, dừng lại
- bring to a closekết thúc, chấm dứt
- bring to baydồn vào chân tường
- bring to bear ondùng, sử dụng, hướng về
- bring to lifelàm cho hồi tỉnh
- bring to lightđưa ra ánh sáng
- bring to noughtlàm thất bại, phá huỷ
- bring togethergom lại, nhóm lại, kết thân
- bring underlàm cho ngoan ngoãn, làm cho vâng lời
- bring upđem lên, mang lên, nuôi dưỡng
- brininessXem briny
- brinkbờ miệng
- brinkmanshipChính sách "bên miệng hố chiến tranh"
- brinymặn, the briny biển
- briosự sôi nổi
- briocheBánh mì ngọt hình tròn
- brionycây nhăng
- briquettethan bánh
- Brisbanebrisbane
- brise-bisemàn che cửa sổ
- brisknhanh, nhanh nhẩu, hoạt động
- brisk up a firekhêu ngọn lửa
- brisketức, thịt ức
- brisklymạnh mẽ, lanh lợi
- brisknessXem brisk
- bristlelông cứng, râu rễ tre, dựng đứng lên
- bristletailbọ dài đuôi
- bristlyđầy lông cứng, tua tủa, lởm chởm
- Britainđảo anh, vương quốc anh, anh
- britannicnước anh
- britchesCái quần ống dài tới gót chân
- briticismtừ ngữ đặc anh
- Britishanh quôc, anh, đảo anh
- British Empiređế quốc anh
- British Englishtiếng anh của người anh
- British Islesquần đảo anh
- British Virgin IslandsQuần đảo Virgin thuộc Anh
- British WarmÁo khoác ngắn của quân đội
- britisherngười anh
- britonngười anh
- Brittanybrơ-ta-nhơ
- brittlegiòn, dễ gãy
- brittle programChương trình phụ thuộc máy
- brittle starsao biển đuôi rắn, sao biển giòn
- brittlelyXem brittle
- brittlenesstính giòn, tính dễ gãy
- broachcái xiên, chỏm nhọn nhà thờ, đục lỗ
- broacherXem broach
- broadrộng, bao la, mênh mông
- broad beanđậu tằm
- broad-billed sandpiperdẽ mỏ rộng
- broad daylightsáng bạch, thanh thiên bạch nhật
- broad-mindedkhoáng đạt
- broad-mindedlyXem broad-minded
- broad-mindednesssự phóng khoáng, tư tưởng phóng khoáng
- Broad of Agriculturebộ nông nghiệp
- broadbanddải sóng rộng
- broadbrimmũ rộng vành
- broadcastđược gieo rắc, qua đài phát thanh, được phát thanh
- broadcast banddải sóng quảng bá, băng tần quảng bá
- broadcast programchương trình quảng bá
- broadcasterNgười nói chuyện trên đài phát thanh, người hát trên đài phát thanh
- broadcastingđược gieo rắc, qua đài phát thanh, được phát thanh
- broadclothvải pôpơlin
- broadenmở rộng, nới rộng, rộng ra
- broadenerXem broaden
- broadeningmở rộng, nới rộng
- broadishhơi rộng
- broadjumpnhảy xa
- broadleafcó lá rụng
- broadloomthảm dệt khổ rộng
- broadlumThảm dệt trên khung cửi rộng
- broadlyrộng, rộng rãi, chung
- broadmindedkhoáng đạt
- broadnesssự thô tục, sự tục tĩu
- broadsheetbiểu ngữ
- broadsidePhần mạn tàu nổi trên mặt nước
- broadside onPhô một bên mạn tàu ra
- broadside radiationbức xạ ngang
- broadswordđao, mã tấu
- broadtailcừu caracun
- broadwaystheo bề ngang, theo bề rộng
- broadwisetheo bề ngang, theo bề rộng
- Brobdingnagianvĩ đại, khổng lồ, người khổng lồ
- brocadegấm thêu kim tuyến, vải thêu kim tuyến, thêu kim tuyến
- brocatellevải cứng thêu nổi
- broccolicây bông cải xanh, bông cải xanh
- brochNhà đá hình tháp tròn (ở Xcôtlân)
- brochetteque xiên nhỏ
- brochurecuốn sách mỏng, tờ rơi, cuốn sách nhỏ
- brockcon lửng, người đáng khinh, người đê tiện
- brocketHươu (nai) non mới có gạc
- broguegiày vò
- broiderthêu, thêu dệt
- broideryviệc thêu, đồ thêu
- broilthịt nướng, nướng, nóng như thiêu
- broilerngười hay gây sự, người hay gây gỗ, vỉ nướng thịt
- brokeĐộng từ quá khứ của break
- brokengãy, bể, vỡ
- broken circuitmạch hở, mạch đứt
- broken-downhỏng, xộc xệch, suy nhược
- broken Englishtiếng anh bồi, không chuẩn
- broken heartvỡ tim
- broken-heartedđau lòng, đau khổ
- broken lineđường gẫy
- brokenlyđứt quãng, không liên tục
- brokennessXem broken
- brokerngười môi giới, người bán đồ cũ
- brokeragesự môi giới, nghề môi giới
- brokingnghề môi giới
- brolgaChim sếu lớn ở Ôxtrâylia
- brollyô, dù
- bromeliaceousThuộc họ dứa
- bromeliadhọ dứa
- bromicBromic
- bromidethuốc an thần
- bromidicXem bromide
- brominateXử lý với brom hay với một hợp chất brom
- brominebrom
- bronchicuống phổi
- bronchiacuống phổi
- bronchialcuống phổi
- bronchiallyXem bronchial
- bronchiolenhánh cuống phổi nhỏ, tiểu phế quản
- bronchiticviêm cuống phổi, bị viêm cuống phổi
- bronchitisbệnh viêm phế quản, viêm phế quản
- bronchoNgựa chưa thuần hoá hẳn (ở Ca-li-pho-ni-a)
- broncho-busterNgười dạy ngựa chưa thuần hoá hẳn
- broncho-pneumoniaviêm cuống phổi phổi, viêm phổi đốm
- bronchocelebướu giáp, bướu cổ
- bronchogenicNảy sinh do không khí đi vào cuống phổi
- bronchopneumoniabệnh viêm cuống phổi, viêm phổi đốm
- bronchoscopeống soi phế quản
- bronchoscopicThuộc việc soi phế quản
- bronchoscopistngười soi phế quản
- bronchoscopyphép soi phế quản
- bronchusphế quản
- broncoNgựa chưa thuần hoá hẳn (ở Ca-li-pho-ni-a)
- bronco-busterNgười dạy ngựa chưa thuần hoá hẳn
- brontosaurusKhủng long to ăn cây cối
- bronzeđồng thiếc, đồng đỏ, đồ bằng đồng thiếc
- Bronze Agethời đại đồ đồng
- bronze featherbackcá thát lát, thát lát
- bronzerXem bronze
- broochtrâm, ghim hoa, trâm gài đầu
- broodlứa, ổ, đoàn
- brood-hengà ấp
- brood-marengựa cái giống
- brood parasitismkí sinh nuôi dưỡng
- broodergà ấp, lò ấp trứng
- broodilyủ rũ, chán chường
- broodinesssự ủ rũ, sự chán chường
- broodinglyXem brood
- broodyđòi ấp
- brooksuối, chịu, chịu đựng
- brookerngười môi giới
- brookings modelmô hình brookings
- brookletsuối nhỏ
- broomcây đậu chổi, cái chổi, chổi
- broom-stickcán chổi
- brosViết tắt của brothers (dùng ở tên các hãng buôn)
- bros.Của brothers (thường) dùng ở tên các hãng buôn
- brothnước luộc thịt, nước xuýt, canh
- broth of the boyanh chàng tốt bụng
- brothelnhà chứa, nhà thổ
- brotheranh, em trai, bạn cùng nghề
- brother-in-armschiến hữu
- brother-in-lawanh chồng, em chồng, anh rể
- brother of the anglengười câu cá