Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B — trang 24
5.442 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 24/28
- brotherhoodtình anh em, nhóm người cùng nghề, hữu ái
- brotherlesskhông có anh em
- brotherlikeNhư anh em
- brotherlinesstính chất anh em, tình anh em
- brotherlyanh em
- brough up by handnuôi bằng sữa bò
- broughamxe độc mã
- broughtcầm lại, đem lại, đưa ra
- brouhahaSự ồn ào hỗn độn
- browmày, lông mày, trán
- brow-aguechứng đau nửa đầu
- browbeatdoạ nạt, nạt nộ, bắt nạt
- browbeatendoạ nạt, nạt nộ
- browbeaterXem browbeat
- brownnâu, rám nắng, màu nâu
- brown beargấu nâu
- brown breadbánh mì nâu
- brown falconcắt nâu
- brown ratchuột nâu
- brown ricegạo lứt
- brown-shirtĐảng viên đảng Quốc xã (Đức)
- browned-offchán ngấy
- browniema thiện, phúc thần, chim non
- browningsúng braoninh
- brownishhơi nâu, nâu nâu
- brownnessXem brown
- brownoutdùng điện hạn chế
- brownstoneđá cát kết nâu
- brownstone districtKhu nhà ở của người giàu
- brownwaređồ sành
- browsecành non, chồi non, sự gặm
- browsertrình duyệt web
- brucellosisbệnh do vi khuẩn
- brucineBruxin
- bruciteBruxit
- bruhkhỉ rêzut
- bruinchú gấu
- bruisevết thâm tím, vết thâm, làm thâm tím
- bruise alongchạy thục mạng
- bruiservõ sĩ nhà nghề, máy mài mắt kính
- bruittin đồn, tiếng đồn, đồn đi
- Brumairetháng sương
- brumalmùa đông
- brumbyúc, ngựa chưa thuần
- brumesương mù
- brummagemđồ rẻ tiền, đồ giả, rẻ tiền
- brumousmù sương
- brunchbữa nửa buổi
- Bruneibrunei, bru-nây
- brunettengăm đen
- bruntgánh năng chủ yếu, sức mạnh chính
- brushbàn chải, sự chải, chải
- brush anglegóc chổi
- brush asidebỏ qua, phớt qua
- brush awayphủi đi, phẩy đi
- brush contact resistanceĐiện trở tiếp xúc chổi (điện)
- brush firexung đột
- brush-offsự từ chối, sự gạt bỏ
- brush one's teethđánh răng
- brush overchải, phủi bằng bàn chải, quét lên
- brush-turkeygà tây bụi rậm úc
- brush-upViệc làm cho trí nhớ được nhạy bén
- brushlandVùng đầy các cây bụi
- brushwoodbụi cây
- brushworkPhong cách vẽ riêng của một nghệ sự
- brushycó nhiều bụi cây, rậm rạp
- brusquesống sượng, lỗ mãng
- brusquelyXem brusque
- brusquenesssự sống sượng, sự lỗ mãng
- Brusselsbrúc-xen
- brussels conferencehội nghị brussels
- Brussels griffonbrussels griffon, griffon brussels
- brutnguyên, không pha ngọt
- brutalđầy thú tính, cục xúc, hung ác
- brutalisehành hung, trở nên hung dữ, trở nên hung bạo
- brutalitytính hung ác, tính tàn bạo, hành động hung ác
- brutalizationXem brutalize
- brutalizehành hung, trở nên hung dữ, trở nên hung bạo
- brutallyhung bạo, tàn nhẫn
- brutesúc vật, thú vật, cục xúc
- brute-forcevét cạn
- brute-force techniquekỹ thuật cưỡng chế
- brutifylàm cho đần độn, làm cho u mê
- brutishvũ phu, hung ác, tàn bạo
- brutishlyhung bạo, đần độn
- brutishnessXem brutish
- brutismXem brute
- bruxismThói nghiến răng lúc ngủ
- bryologicalXem bryology
- bryologistnhà nghiên cứu rêu
- bryologyrêu học
- bryonycây nhăng
- bryophyterêu
- bryophyticXem bryophyte
- bscử nhân khoa học, tiêu chuẩn của anh
- bseViết tắt của Bovine Spongiform Encephalopathy
- bstgiờ mùa hè anh
- btaCơ quan quản lý du lịch Anh quốc (British Tourist Authority)
- btuĐơn vị nhiệt lượng Anh (British thermal units)
- bugiạ
- bubngực phụ nữ, cậu
- buballinh dương sừng móc
- bubblebong bóng, bọt, điều hão huyền
- bubble buttmông to, tròn, người béo
- bubble chipphiến tinh thể bọt, chip bọt
- bubble memorybộ nhớ bọt
- bubble over with joymừng quýnh lên
- bubble over with wrathgiận sôi lên
- bubble sortSắp xếp theo chuỗi bọt
- bubble teatrà trân châu, trà sữa trân châu
- bubblegumKẹo cao su thổi bóng
- bubblycó bong bóng, nhiều bọt, rượu sâm banh
- bubbly-jockgà tây trống
- bubbyrượu nhiều bọt
- bubletnhánh hành, giò con
- bubobệnh sưng bạch hạch
- bubonocelethoát vị bẹn
- buccalThuộc miệng; thuộc má
- buccaneercướp biển, kẻ gian hùng, làm nghề cướp biển
- buccinatorcơ mút
- Bucharestbu-ca-rét
- buckhươu đực, hoẵng đực, người diện sang
- buck-fevermới lãnh trách nhiệm
- buck-hornsừng hươu
- buck-shotđạn cỡ to
- buck someone offNhảy chụm bốn vó hất ngã ai (ngựa)
- buck-toothrăng vẩu
- buckboardxe ngựa bốn bánh
- buckedhài lòng, thoả chí
- bucketthùng, xô, pittông
- bucket pistonpittông chụp
- bucket-seatghế một chỗ ngồi
- bucket-shopDoanh nghiệp không đăng ký, chủ yếu để bán vé máy bay giá rẻ
- bucketfulSố lượng đựng trong một xô
- buckeyecây dẻ ngựa
- buckingsự ăn diện
- bucking coilcuộn dây đối
- bucking voltageđiện áp bù
- bucking windingcuộn khử từ
- Buckingham Palacecung điện buckingham
- buckishvó vẻ ăn diện
- buckjumperchưa thuần hay nhảy
- bucklecái khoá, sự làm oằn, thắt
- buckle [down] tochuẩn bị làm, bắt đầu làm
- bucklercái mộc, cái khiên, sự che chở
- bucklingCá bẹ hun khói cho đến khi chín
- bucko(từ lóng) người huênh hoang khoác lác
- buckragã da trắng
- buckramvải thô hồ cứng, sự cứng đờ, sự cứng nhắc
- bucksawCái cưa trong khung hình cong để cưa gỗ
- bucksheekhông phải trả tiền, không mất tiền, thêm ngoài tiêu chuẩn
- buckshotĐạn chì dùng để bắn thú to
- buckskinda hoẵng
- buckstickNgười hay khoe khoang khoác lác
- buckthorLoại cây gai có quả mọng trước đây dùng làm thuốc xổ
- bucktoothRăng cửa chìa ra ngoài
- bucktoothedcó răng hô
- buckwheatkiều mạch, bột kiều mạch, lúa mạch
- bucolicmục đồng, đồng quê, điền viên
- bucolicallyXem bucolic
- budchồi, nụ, bông hoa mới hé
- Budaibố đại
- Budapestbu-đa-pét
- buddahoodđịa vị đức phật
- buddedđã nảy chồi, đã ra nụ
- buddhađức phật, phật, phật đà
- Buddha's handphật thủ
- Buddha DayNgày Lễ Phật Đản của Phật giáo
- Buddha-dhammaphật pháp, đạo phật
- Buddha-dharmaphật pháp, đạo phật
- Buddha-naturephật tính
- buddhisự thông mình, trí tuệ
- buddhismđạo phật, phật giáo
- buddhisttín đồ đạo phật, phật giáo, đạo phật
- Buddhist economicskinh tế học phật giáo
- Buddhist Eraphật lịch
- Buddhisticđạo phật
- buddhisticalđạo phật
- buddingsự ghép mắt, bắt đầu nảy nở
- buddybạn thân
- budgelàm chuyển, làm nhúc nhích, chuyển
- budgerigarChim vẹt đuôi dài ở Uc
- budgetngân sách, ngân quỹ, túi
- budget deficitthâm hụt ngân sách
- budget forecasting modelMẫu dự đoán ngân sách
- budget lineđường ngân sách
- budget sharestỷ phần ngân sách
- budget surplusthặng dư ngân sách
- budgetaryngân sách
- budgetary controlkiểm soát ngân sách
- budgeterXem budget
- Buenos Aireslương phong, bu-ê-nốt ai-rết
- buffda trâu, da bò, màu vàng sẫm
- buffalocon trâu, xe tăng lội nước, trâu rừng
- buffervật đệm, tăng đệm
- buffer areakhu vực đệm
- buffer memorybộ nhớ đệm, bộ nhớ trung gian
- buffer stockskho đệm, dự trữ bình ổn
- buffer storagebộ trữ đệm, bộ trữ trung gian
- buffer zonevùng đệm