Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B — trang 22
5.442 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 22/28
- breakablenessXem breakable
- breakablesđồ dễ vỡ
- breakagechỗ nứt, đoạn nứt, đồ vật bị vỡ
- breakawaychtrị sự ly khai
- breakdownsự hỏng máy, sự sút sức, sự suy nhược
- breakerngười bẻ gãy, người đập vỡ, người vi phạm
- breakevenkhông lời không lỗ, hoà vốn
- breakfallCái ngã sấp có thể nguy hiểm
- breakfastbữa ăn sáng, bữa điểm tâm, ăn sáng
- breakfast cerealngũ cốc ăn sáng
- breakfasterXem breakfast
- breakfrontMột đồ gỗ có bộ phận giữa lồi ra
- breakingcắt, ngắt
- breaking devicethiết bị ngắt
- breaking newstin nóng, tin tức nóng
- breakkableđứt
- breaknecknguy hiểm
- breakover pointđiểm vượt qua
- breakpointđiểm cắt, điểm dừng
- breakthroughbước đột phá
- breakupvỡ
- breakwaterđê chắn sóng
- breamcá vền, cá tráp, lau
- breastngực, vú, chống lại
- breast-beatingSự chống đối một cách ầm ĩ
- breast cancerung thư vú
- breast-feednuôi bằng sữa mẹ
- breast-highcao đến ngực, đến tận ngực, ngập đến ngực
- breast milksữa mẹ
- breast-pinkim gài ca vát
- breast pockettúi ngực
- breast-strokekiểu bơi ếch
- breast the currentđi ngược dòng
- breastbonexương ức
- breastfeedbú
- breastplategiáp che ngực, yếm, giáp ngực
- breastworkcông sự nổi
- breathhơi thở, hơi, cơn gió nhẹ
- breath of lifeđiều cần thiết, điều bắt buộc
- breath uponlàm mờ, làm lu mờ
- breathableXem breathe
- breathalyseKiểm tra về lượng rượu đã uống
- breathalyserDụng cụ kiểm tra lượng rượu trong hơi thở
- breathehít, thở, thốt ra
- breathersinh vật, người sống, bài tập thở
- breathilyXem breathy
- breathinessXem breathy
- breathingsự thở, sự hô hấp, hơi thở
- breathing-spacelúc nghỉ xả hơi
- breathlesshết hơi, hổn hển, nín thở
- breathlesslyhết hơi, hổn hển, nín thở
- breathlessnessXem breathless
- breathtakinghấp dẫn, ngoạn mục
- breathtakinglyngoạn mục, hấp dẫn
- breathyNghe rõ cả tiếng thở
- brecciateLàm vỡ đá ra mảnh vụn
- brecciationViệc làm vỡ đá ra mảnh vụn
- bred in the boneskhông tẩy trừ được
- breemi mắt, lông mày
- breechkhoá nòng
- breech-loaderSúng nạp ở khoá nòng
- breech-loadingnạp ở khoá nòng
- breech-sightmục tiêu
- breechblockquy lát
- breechesquần ống túm, quần
- breeches-buoyphao cấp cứu, phao cứu sinh
- breeches partVai đàn ông do đàn bà đóng
- breednòi, giống, dòng dõi
- breed bad blood between personsGây sự bất hoà giữa người nọ với người kia
- breed in and inDựng vợ gả chồng trong họ hàng gần với nhau
- breed out and outLấy vợ lấy chồng người ngoài họ
- breederngười gây giống, người chăn nuôi
- breeder-reactorLò phản ứng tái sinh ((cũng) breeder-reactor breeder)
- breedingsự sinh sản, sự gây giống, sự chăn nuôi
- breeding-groundmầm mống phát sinh
- breezeruồi trâu, than cám, thổi nhẹ
- breeze-blockcát và xi măng
- breeze upthổi mạnh thêm
- breezewayLối đi có mái che giữa hai toà nhà
- breezilyhiu hiu, hớn hở, phấn khởi
- breezinesssự thoáng gió
- breezycó gió hiu hiu, mát, thoáng gió
- bregmathóp
- bregmaticcó thóp
- brekkerbữa ăn sáng, bữa điểm tâm
- Bremenbrê-men
- bremsstrahlungbức xạ hãm
- brenđốt cháy
- brentngỗng trời branta
- brent-goosengỗng trời branta
- brethrenanh em đồng ngũ, anh em đồng nghiệp
- brevedấu trăng, dấu mũ ngược, nốt tròn đôi
- brevethàm, phong hàm
- breviarysách kinh
- brevierChữ cỡ 8
- brevitytính khúc chiết, sự vắn tắt, sự ngắn ngủi
- brewsự chế, sự ủ, mẻ rượu bia
- brew-housenhà máy bia, nơi ủ rượu bia
- brewageđồ uống pha chế
- brewerngười ủ rượu bia
- brewerynhà máy bia, nơi ủ rượu bia
- brewingviệc làm rượu bia, mẻ rượu bia
- Brianbrai-ơn
- briarcây thạch nam, tẩu thạch nam
- bribabilityTính có thể hối lộ, tính có thể mua chuộc
- bribablecó thể đút lót, có thể hối lộ
- bribevật đút lót, vật hối lộ, đút lót
- bribeekẻ ăn đút lót, kẻ ăn hối lộ
- briberkẻ đút lót, kẻ hối lộ
- briberysự đút lót, sự hối lộ, sự ăn hối lộ
- bribetakerngười nhận hối lộ
- brickgạch, bánh, thỏi
- brick-batcục gạch, gạch củ đậu
- brick-fieldnhà máy gạch, lò gạch
- brick-kilnlò nung gạch
- brick-redmàu gạch
- brickbatbúa rìu dư luận
- brickiethợ nề
- brickkilnlò gạch
- bricklayerthợ nề, thợ hồ
- bricklayingsự xây gạch, sự lát gạch
- brickworksự xây bằng gạch
- brickyngổn ngang đầy gạch, giống gạch, màu gạch
- brickyardnhà máy gạch, lò gạch
- bridalđám cưới, tiệc cưới, cô dâu
- bridecô dâu
- bridecakebánh cưới
- bridegroomchú rể, rể
- bridesmaidcô phù dâu, phù dâu
- bridesmanngười phù rể
- bridewelltrại cải tạo, nhà tù
- bridgecái cầu, sống, xây cầu qua
- bridge circuitmạch cầu
- bridge loankhoản vay bắc cầu
- bridge networkmạng cầu
- bridge of goldĐường rút lui mở ra cho kẻ địch thua trận
- bridge the gapnối lại quan hệ
- bridge transformerBộ biến điện hình cầu
- bridgeableXem bridge
- bridgeheadbên sông phía địch
- bridgelesskhông có cầu
- Bridgetbrigitta
- Bridgetownbrít-giơ-tao
- bridgewarechuyển kiện, chương trình bắc cầu
- bridgingrẽ mạch, nối tắt
- bridlecương, sự kiềm chế, thắng cương
- bridle-bridgeCầu dành cho ngựa đi (xe cộ không qua được)
- bridle-handtay cầm cương
- bridle-pathĐường dành cho ngựa đi (xe cộ không qua được)
- bridle-reindây cương
- bridle-roadĐường dành cho ngựa đi (xe cộ không qua được)
- bridled titmousebạc má mặt vênh
- bridoonbộ cương sơ sài
- briePhó mát mềm của Pháp
- briefngắn, vắn tắt, bản tóm tắt
- brief-bagcái cặp
- brief-casecái cặp
- briefcasetài liệu
- briefcase computerMáy điện toán bỏ cặp
- brieferXem brief
- briefingchỉ thị, lời chỉ dẫn
- briefing-roomPhòng chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)
- brieflessKhông có việc để biện hộ (luật sư)
- brieflyngắn gọn, vắn tắt
- briefnesstính ngắn gọn, tính vắn tắt
- briefsquần sịp
- briercây thạch nam, tẩu thạch nam
- brigthuyền hai buồm, khoang giam tạm
- brigadelữ đoàn, đội tàu
- brigadierlữ đoàn trưởng, thiếu tướng
- brigandkẻ cướp
- brigandagesự cướp bóc
- brigandineáo giáp nhẹ
- brigandismtrò cướp bóc
- brigantineMột loại thuyền ít buồm hơn thuyền brig
- brightsáng, sáng chói, tươi
- brightenlàm sáng sủa, làm tươi sáng, làm sung sướng
- brightenerXem brighten
- brightlysáng chói, tươi
- brightnesssự sáng ngời, sự rực rỡ, sự sáng dạ
- brightness contrasttương phản độ chói
- brightness controlđiều chỉnh độ chói, kiểm soát độ chói
- brightworkTác phẩm bằng tấm kim loại đánh bóng
- brillcá bơn vỉ
- brillancesự sáng chói, sự rực rỡ, sự tài giỏi
- brilliancechói, độ chói
- brilliancysự sáng chói, sự rực rỡ, sự tài giỏi
- brilliantsáng chói, rực rỡ, tài giỏi
- brilliantinebizăngtin, sáp chải tóc
- brilliantlyvẻ vang, sáng chói
- brilliantnessXem brilliant
- brimmiệng, vành, đồ đầy đến miệng
- brim overtràn đầy
- brimfulđầy ắp, đầy đến miệng
- brimfullNhư brimful
- brimlesskhông có vành
- brimmedCó loại vành được nói rõ
- brimmercốc đầy
- brimstonelưu huỳnh
- brindlevện, nâu đốm