Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B — trang 25
5.442 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 25/28
- buffered channelkênh đệm
- buffered interfacegiao diện đệm
- bufferingchuyển hoán đệm, ổn xung
- buffering methodphương pháp đệm
- buffetquán giải khát, tủ đựng bát đĩa, thoi
- buffeterXem buffet
- buffetingsự đánh đập, sự đánh túi bụi, sự rung
- buffidiễn viên kịch vui, khôi hài
- buffodiễn viên kịch vui, khôi hài
- buffoonanh hề, pha trò hề, làm hề
- buffoonerytrò hề
- buffoonishcó vẻ hề, buồn cười
- bugcon bọ, sửa lỗi, bọ
- bug-eyedcó mắt lồi, mắt ốc nhồi
- bug-hunterNgười sưu tập sâu bọ; nhà nghiên cứu sâu bọ
- bugaboongoáo ộp, ông ba bị, vấn đề băn khoăn
- bugbearngoáo ộp, ông ba bị, vấn đề băn khoăn
- buggedTình trạng bị làm phiền
- buggerđồ chó chết, săn đuổi
- bugger offcút xéo
- buggeredmệt nhoài, mệt lả
- buggerythói kê gian
- bugginessXem buggy
- bugginglàm quấy rầy, tạo phiền nhiễu
- buggyxe độc mã, xe một ngựa, có rệp
- bughousenhà điên, điên rồ, dại
- buglecây hạ khô, hạt thuỷ tinh, thổi kèn
- buglerlính kèn
- buglosecây lưỡi bò
- buildsự xây dựng, kiểu kiến trúc, xây
- build castles in the air(Xem) Castle
- build-in font tableBảng dạng chữ có sẵn
- build intoxây gắn vào, gắn vào
- build ondựa vào, tin cậy vào
- build-upsự xây dựng nên
- build-up timethời gian tăng trưởng, thời gian thiết lập
- builderngười xây dựng, chủ thầu
- buildingkiến trúc, sự xây dựng, công trình kiến trúc
- building blockkhối hợp nhất, khối căn bản
- building block principlenguyên lý kết khối
- building-leaseHợp đồng cho thuê đất làm nhà
- building-societyHội chơi họ để làm nhà
- builduptích tụ, dồn đống
- builtsự xây dựng, kiểu kiến trúc, xây
- built-ingắn liền
- built-in checkkiểm tra tự chế
- built-in fontDạng chữ cài sẵn
- built-in functioncơ năng cài sẵn, hàm cài sẵn
- built-in stabililizerscác chính sách
- built on the rockXây dựng trên nền đá; (nghĩa bóng) xây dựng trên một nền tảng vững chắc
- built-upCó nhà cửa san sát
- Bujumburabu-gium-bu-ra
- bulbcủ, hành
- bulbaceouscó củ, có hành, phồng ra
- bulbarThuộc hành
- bulbedcó củ, có hành, hình củ
- bulbiferouscó củ, có hành
- bulbilhành con
- bulbilatecó giò, có hành con
- bulbouscó củ, có hành, phồng ra
- bulbouslyXem bulbous
- Bulgariabảo gia lợi, bun-ga-ri
- bulgarianbun-ga-ri, người bun-ga-ri, tiếng bun-ga-ri
- bulgechỗ phình, chỗ phồng, sự tăng tạm thời
- bulginessXem bulge
- bulginglồi ra, phồng ra
- bulgylồi ra, phồng ra
- bulimiachứng háu ăn, sự ham
- bulimiccuồng ăn vô độ
- bulimychứng háu ăn, sự ham
- bulkkhối, đống, trọng tải hàng hoá
- bulk currentdòng khối
- bulk delaytrễ khối, đình trệ chung
- bulk eraserbộ xóa dữ kiện
- bulk largelù lù ra
- bulk lifetimetuổi thọ
- bulk memorybộ nhớ loại lớn
- bulk processingxử lý gộp
- bulk storagebộ trữ lớn
- bulk upLên tới một tổng số lớn
- bulkheadvách ngăn, buồng, phòng
- bulkilyXem bulky
- bulkinesssự to lớn, sự đồ sộ
- bulkyto lớn, đồ sộ
- bullbò đực, con đực, đầu cơ giá lên
- bull-calfbò đực con
- bull-fenceHàng rào có hố đằng sau (cho ngựa đua nhảy qua)
- bull-headedbướng bỉnh, ngoan cố
- bull in a china shopngười vụng về, lóng ngóng
- bull-neckedCó cổ to và ngắn
- bull sharkcá mập bò mắt trắng
- bull-terrierGiống chó lai giữa chó bun và chó sục
- bullavết bỏng lớn
- bullacecây mận rừng, quả mận rừng
- bullatelồi lên, sưng lên
- bulldogchó bun, người gan lì
- bulldoggerXem bulldog
- bulldoseủi, doạ dẫm, hăm doạ
- bulldozeủi, doạ dẫm, hăm doạ
- bulldozerxe ủi đất, người doạ dẫm, người đe doạ
- bulldozermanNgười lái xe ủi đất
- bulletđạn, hạt đậu
- bullet-headngười đầu tròn, người ngu đần
- bullet-headedđầu tròn, ngu đần
- bullet-mackerelcá ngừ tròn
- bullet-proofngăn được đạn, đạn bắn không thủng
- bullet trainshinkansen
- bulletinthông cáo, thông báo, tập san
- bulletin boardbảng công báo, bảng tin
- bulletproofKhả năng chống các can nhiễu từ bên ngoài, tự phục hồi lại từ các tình trạng sẽ dẫn đến đổ vỡ không tránh khỏi đối với các chương trình khác
- bulletproof vestáo chống đạn
- bullfighttrận đấu bò, trò đấu bò
- bullfighterngười đấu bò
- bullfightingtrận đấu bò, trò đấu bò, đấu bò
- bullfinchchin sẻ ức đỏ
- bullfrogễnh ương
- bullheadcá bống biển, người cứng cổ, người bướng bỉnh
- bullheadednén, thoi, kim tuyến
- bullhornloa pin, micrô pin
- bullionnén, thoi, kim tuyến
- bullishLàm tăng giá cổ phần
- bullishlyXem bullish
- bullishnessXem bullish
- bullnoseviên gạch góc tròn
- bullockbò thiến
- bullousCó những chỗ bỏng rộp
- bullrushcỏ lõi bấc
- bullsNgười đầu cơ giá lên
- bullseyehồng tâm, điểm đen
- bullshitchuyện phiếm, chuyện nhảm nhí, đi ỉa
- bullshitterXem bullshit
- bullswoolđiều vô nghĩa lý
- bullwhipCái roi đầu buộc miếng da dài
- bullykẻ hay bắt nạt, bắt nạt, trêu chọc
- bully-boyKẻ đâm thuê chém mướn
- bullyingbắt nạt, ăn hiếp
- bullyragchơi xỏ, đùa xỏ
- bulrushcây hương bồ, cây cỏ nến, cây bấc
- bulwarkbức tường thành, đê chắn sóng
- bumphía sau, đằng sau, mông đít
- bum-boattàu tiếp phẩm
- bum-cardQuân bài có dấu ở đằng sau (để gian lận)
- bumbailiffNhân viên chấp hành của toá án
- bumbershootcái ô, cái dù
- bumbleloạng quạng
- bumble-beeong nghệ
- bumble-puppyLối đánh bài ăn gian
- bumblebeeong nghệ
- bumbledomThói vênh vang tự mãn (của công chức nhỏ)
- bumblingvụng về
- bumborượu pân ướp lạnh
- bumfgiấy vệ sinh, giấy chùi đít, giấy tờ
- bumfreezeráo chẽn chật
- bummalocon cá đầu rồng
- bummareengười môi giới, người khuân vác
- bummerngười làm biếng
- bumptiếng chó kêu, sự va mạnh, sự đụng mạnh
- bump offkhử đi, giết
- bumperngười va mạnh, cốc rượu đầy tràn, hãm xung
- bumper carxe điện đụng
- bumpilymấp mô, gập ghềnh
- bumpinesstính mấp mô, tính gập ghềnh
- bumpkinngười vụng về, người thộn, nhà quê
- bumptioustự phụ, tự mãn
- bumptiouslykiêu hãnh, tự mãn
- bumptiousnesstính tự phụ, tính tự mãn
- bumpygập ghềnh, mấp mô, gồ ghề
- bunbánh bao nhân nho, bánh sữa nhỏ, búi tóc nhỏ
- bun-fighttiệc ngọt, tiệc trà
- bunaBuna một loại cao su nhân tạo
- bunchbúi, chùm, đàn
- buncherhốc tụ nhóm, bộ két chùm
- bunchinessXem bunch
- bunchingtụ nhóm
- bunching factorhệ số tụ nhóm
- bunching voltageđiện áp tụ nhóm
- buncosự lừa bịp, sự lừa đảo, lừa bịp
- bunco-steererkẻ lừa bịp, kẻ lừa đảo
- buncombelời nói ba hoa, lời nói huyên thuyên
- bundanh, ân đê
- bunderanh, ân bến cảng
- bundistXem bund
- bundlebó, bọc, gói
- bundledcả bộ
- bundled softwarenhu liệu kết bó
- bundlerXem bundle
- bungsự đánh lừa, sự nói dối, nút thùng
- bung-holeLỗ đổ vào hoặc rót ra
- bung offvội vã chạy trốn
- bungalownhà gỗ một tầng, boongalô, boong-ga-lô
- bungedbị nút chặt, bị tắc
- bungleviệc làm vụng, việc làm cẩu thả, việc làm hỏng
- bunglerthợ vụng, người làm ẩu, người làm hỏng việc
- bunglinglyXem bungle
- bunionNốt viêm tấy ở kẽ ngón chân cái
- bunkgiường ngủ, sự cuốn xéo, sự biến
- bunk bedgiường tầng
- bunkerkho than, đổ, boongke
- bunkumlời nói ba hoa, lời nói huyên thuyên
- bunkybạn cùng phòng