Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F — trang 17
5.018 mục từ bắt đầu bằng chữ F, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 17/26
- fondnesssự yêu dấu, sự trìu mến, sự thích
- fonduenước xốt đun
- fontmáy tính, bình đựng nước thánh, chậu nước thánh
- font elementphần tử phông chữ
- font familyhọ phông chữ
- font samplemẫu dạng chữ hưởng
- fontaltừ đầu, từ gốc, lễ rửa tội
- fontalnalNhư suối; như nước phun
- fontanelthóp
- fontanellethóp, mỏ ác
- fontinelXem fontanel
- footheo giọng mr
- foo dogsư tử đá
- foodđồ ăn, thức ăn, dinh dưỡng
- food additivephụ gia thực phẩm
- food-cardphiếu lương thực
- food-chainchuỗi thức ăn
- food-fishthức ăn bằng cá
- food for powderbia thịt, bia đỡ đạn
- food for thoughtsuy nghĩ kỹ càng về điều gì đó
- food poisoningngộ độc thực phẩm
- food sciencekhoa học thực phẩm
- food securityan ninh lương thực
- food sits heavily on the stomachthức ăn lâu tiêu
- food-stuffthực phẩm
- food-vacuoleKhông bào tiêu thụ thức ăn
- food weblưới thức ăn
- foodiengười sành ăn
- foodlesskhông có đồ ăn, nhịn ăn
- foodstuffthực phẩm
- foolmón hoa quả nấu, người khờ dại, người ngu xuẩn
- fool's bolt is soon shotsắp hết lý sự
- fool's-capmũ anh hề
- fool's matemat đần độn, mat trong hai nước
- fool's paradisehạnh phúc bánh vẽ
- fool-bornngốc sẵn
- fool me once, shame on you; fool me twice, shame on meSau khi bị lừa một lần, thì nên rút kinh nghiệm để tránh bị lừa lần nữa
- foolerysự dại dột, sự khờ dại, trò hề
- foolhardihoodXem foolhardiness
- foolhardinesssự điên rồ
- foolhardyđiên rồ
- foolishdại dột, ngu xuẩn
- foolishlyđiên rồ, rồ dại
- foolishnesstính dại dột, tính ngu xuẩn
- foolocracyChính quyền của người ngu xuẩn
- foolproofhết sức rõ ràng, hết sức dễ dùng
- foolscapmũ anh hề
- foosballbi lắc, banh bàn
- footchân, bàn chân, bước chân
- foot-and-mouth disease(bệnh) sốt lở mồm long móng, (bệnh) sốt aptơ
- foot-bandđội bộ binh
- foot-barracksdoanh trại bộ binh
- foot-bathsự rửa chân, chậu rửa chân
- foot-bellowsống bễ đạp chân
- foot-boardbậc lên xuống, chỗ để chân
- foot-brakephanh chân
- foot-bridgeCầu dành cho người đi bộ
- foot-candlephút nến
- foot-cloththảm lót đường
- foot-dragginghành động bắt buộc
- foot-drivendẫn động bằng chân, điều khiển bằng chân
- foot-faultlỗi chân
- foot-gearđồ đi ở chân
- foot-hillĐồi thấp dưới chân núi
- foot-ironChỗ đặt chân để bước lên xe ngựa
- foot itnhảy, nhảy múa, đi bộ
- foot-looserộng cẳng
- foot-mufftúi bọc chân
- foot-pacebước đi, thềm, bậc
- foot-pagechú bé hầu, chú tiểu đồng
- foot-panchậu rửa chân
- foot-passengerngười đi bộ
- foot-pathvỉa hè, đường nhỏ
- foot-plateBục của người lái xe và người đốt lò (đầu máy xe lửa)
- foot-poundFút-paođơ (đơn vị lực hoặc công nâng một paođơ lên một fút)
- foot-racecuộc đi bộ
- foot-rotbệnh lở chân
- foot-rulethước phút
- foot-sloggerlính bộ binh, người đi bộ
- foot-soldierlính bộ binh
- foot-stallchân cột, đế cột
- foot-stoneđá nền, đá ở chân mồ
- foot-stovelò chân
- foot the billthanh toán hoá đơn
- foot-tonFút-tấn (đơn vị lực hoặc công nâng 1 tấn lên cao 1 fút)
- foot uplên tới, tới mức
- foot-wallchân tường
- foot-wayvỉa hè
- foot-wearđồ đi ở chân
- foot-webbingchân màng bơi
- footagecảnh
- footballquả bóng đá, môn bóng đá
- football-playercầu thủ bóng đá
- footballercầu thủ bóng đá
- footboardbậc lên xuống, chỗ để chân
- footboychú bé hầu, chú tiểu đồng
- footedcó chân
- footermôn bóng đá, chân trang
- footfallbước chân, tiếng chân đi
- footh-bathsự rửa chân, chậu rửa chân
- footholdchỗ để chân, chỗ đứng, địa vị chắc chắn
- footieXem footy
- footingchỗ để chân, chỗ đứng, địa vị chắc chắn
- footlechuyện dớ dẩn, ăn nói dớ dẩn, làm trò dớ dẩn
- footlesskhông có chân
- footlickerkẻ liếm gót, kẻ a dua
- footlightsnghề sân khấu
- footlingdớ dẩn
- footloose industriesngàng rộng cẳng, ngành không cố định
- footmanlính bộ binh, người hầu
- footmarkvết chân, dấu chân
- footnotecước chú
- footpadKẻ cướp đường đi bộ (không cưỡi ngựa)
- footpathđường mòn
- footpegChỗ để chân của người ngồi sau xe hai bánh
- footpringdiện tích chiếm chỗ
- footprintdấu chân, vết chân
- footrestcái để chân
- footsieTên gọi thông dụng của chỉ số cổ phiếu FT-SE 100
- footsoređau chân, sưng chân
- footstalkcuống, chân bám
- footstepbước chân đi, tiếng chân đi
- footstoolghế để chân
- footstool of the Almightynơi trần tục, trái đất
- footsurevững chân, chắc chân
- footwarmercái sưởi chân
- footweargiày dép
- footworkđộng tác chân
- footwornmỏi nhừ chân
- footwrapvải bọc chân, xà cạp
- footykhông có giá trị, tồi tàn
- foozlesự thất bại, cú đánh hỏng, làm hỏng
- fopcông tử bột
- foplingcông tử bột
- fopperytính công tử bột, tính thích chưng diện
- foppishcông tử bột, thích chưng diện
- foppishnesstính công tử bột, tính thích chưng diện
- forthay cho, thế cho, ủng hộ
- for a certaintyChắc chắn không còn hồ nghi gì nữa
- for a full duemãi mãi, hoàn toàn
- for a long stretch of timelâu, lâu lắm rồi
- for all I caretớ cần đếch gì
- for all I knowTrong chừng mực mà tôi biết
- for all one is worthlàm hết sức mình
- for all the worldđúng như, hệt như
- for better or worsedù tốt hay xấu
- for certainchắc, chắc chắn
- for consicience' sakevì lương tâm
- for dear lifeđể thoát chết
- for ever and evermãi mãi
- for exampleví dụ, thí dụ
- for freemiễn phí
- for goodmãi mãi, vĩnh viễn
- for good and allmãi mãi, vĩnh viễn
- for keepsthường xuyên, mãi mãi
- for many a long dayTrong một thời gian dài
- for my moneytheo ý tôi
- for my partvề phần tôi
- for nothingkhông được gì, bâng quơ
- for onceÍt nhất là một lần
- for surechắc chắn, quả quyết
- for the life of medù cố thế nào
- for the most partphần lớn, phần nhiều
- for the worldkhông đời nào
- for what it is worthkhông bảo đảm
- foragethức ăn vật nuôi, cỏ, sự cắt cỏ
- forage capMũ quân đội đội lúc bình thường
- forage-plantcây lương thảo
- forage-waggonxe lương thảo
- foragerngười cắt cỏ, người lục lọi
- foramenlỗ
- foraminalỗ
- foraminalchỉ thuộc về
- foraminatecó lỗ
- foraminatedcó lỗ
- foraminifertrùng có lỗ
- foraminiferalcó vỏ lỗ
- foraminiferanXem foraminifer
- foraminiferousXem foraminiferal
- foraysự cướp phá, sự đánh phá, cướp phá
- forbadcấm, ngăn cấm
- forbadecấm, ngăn cấm
- forbeartổ tiên, ông bà ông vải, nhịn
- forbearancesự nhịn, tính chịu đựng, tính kiên nhẫn
- forbearance is no acquittance(Tục ngữ) Hoãn không phải là thoát nợ
- forbearingkiên nhẫn, nhẫn nại
- forbidcấm, ngăn cấm, cấm chỉ
- forbiddancesự cấm, sự ngăn cấm
- forbiddencấm, ngăn cấm
- Forbidden Citytử cấm thành
- forbidden degrees(Pháp lý) Quan hệ họ hàng gần quá không cho phép lấy nhau
- forbiddingtrông gớm guốc, hãm tài
- forbiddingnesstính chất gớm guốc, tính chất hãm tài
- forbidinglytrông gớm guốc, hãm tài
- forbodeXem forebode
- forboretổ tiên, ông bà ông vải, nhịn
- forbornetổ tiên, ông bà ông vải, nhịn
- forcesức, lực, vũ lực
- force-feedbuộc phải ăn uống
- force-landBắt buộc phải hạ cánh