Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F — trang 16
5.018 mục từ bắt đầu bằng chữ F, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 16/26
- fly-leaftờ để trắng
- fly lownằm im, lẩn lút
- fly-netlưới ruồi
- fly-nutđai ốc tai hồng
- fly-offcuộc thử máy bay
- fly off at a tangentĐi chệch ra ngoài vấn đề đang bàn; đi chệch ra khỏi nếp nghĩ (cách cư xử) hằng ngày
- fly off the handlemất bình tĩnh, thình lình nổi nóng
- fly onxông lên, tấn công
- fly outnổi cơn hung hăng
- fly out of the trapbắt đầu một cách nhanh chóng
- fly-overđoàn máy bay
- fly-papergiấy bẫy ruồi
- fly-pastĐoàn máy bay bay diễu (qua khán đài...)
- fly-postDán tài liệu ở nơi cấm dán
- fly-postingSự dán tài liệu ở nơi cấm dán
- fly-powderbột khử ruồi
- fly roundquay
- fly-sheettờ giấy rời, tờ giấy chiếc
- fly-spraythuốc phun diệt ruồi
- fly-tableBàn mặt bàn kéo ra xếp vào được
- fly the countrychạy trốn, đi khỏi nước
- fly-trapbẫy ruồi, cây bắt ruồi
- fly upon(Như) To fly at
- fly-wheelbánh đà
- fly-whiskchổi xua ruồi
- fly with the owlhay ăn đêm, hay đi đêm
- flyablecó thể bay được
- flybacksự quét ngược, tia quét ngược
- flyballquả văng
- flyervật bay, con vật có cánh, con vật bay nhanh
- flyingsự bay, chuyến bay, mau chóng
- flying addercon chuồn chuồn
- flying-bedsteadMáy bay thí nghiệm lên thẳng
- flying-bridgecầu tạm thời, cầu phao
- Flying Dutchmanngười hà lan bay
- flying fishcá chuồn
- Flying Fortresspháo đài bay
- flying foxdơi quạ
- flying kisshôn gió
- flying saucerđĩa bay
- flying ScotchmanXe lửa tốc hành Luân-đôn Ê-đin-bơ
- flying spot scanningquét bằng điểm bay
- flying squirrelsóc bay
- flymanngười kéo màn, người kéo phông
- flysheettấm bạt phủ
- flyswattervỉ ruồi
- flyweightvõ sĩ hạng ruồi
- flywheelbánh đà, bánh trớn
- flywheel circuitmạch bánh đà
- fmthống chế, nguyên soái
- fo'c'slePhần trước của tàu dưới boong (cho thuỷ thủ ở)
- foalngựa con, lừa con, sinh
- foambọt, bọt nước dãi, bọt mồ hôi
- foamedsủi bọt, nổi bọt
- foamerchất tạo bọt
- foamglasskính bọt
- foamingsự sủi bọt, sự nổi bọt
- foamlesskhông có bọt
- foamysùi bọt, có bọt
- fobtúi đồng hồ, đánh lừa, lừa dối
- focaltiêu, trung tâm, trọng tâm
- focal lengthtiêu cự
- focal planemặt phẳng tiêu, tiêu diện
- focal pointtiêu điểm
- focalisetụ vào tiêu điểm
- focalizationSự tụ vào tiêu điểm
- focalizetụ vào tiêu điểm
- focitiêu điểm, trung tâm, trọng điểm
- focustiêu điểm, trung tâm, trọng điểm tâm
- focus coilcuộn dây tụ tiêu
- focus groupXem đối tượng nghiên cứu
- focus of interestđiểm trọng tâm
- focus servo systemHệ thống trợ động tụ tiêu
- focusedđiều tiêu, hội tụ
- focusing magnetnam châm tụ tiêu
- foddercỏ khô, cho ăn cỏ khô
- fodderlesskhông có cỏ khô
- foekẻ thù, kẻ địch, vật nguy hại
- foehngió phơn
- foemanKẻ thù trong chiến tranh
- foetalthai, bào thai
- foetationSự hình thành bào thai
- foeticidesự giết thai
- foetidhôi thối, hôi hám
- foetusthai, bào thai
- fogcỏ mọc lại, phủ sương mù, đầy sương mù
- fog-alarmSự báo hiệu biển có sương mù
- fog-bankCụm sương mù dày đặc trên biển
- fog-beltvành đai sương mù
- fog-boundKhông đi được vì sương mù dày đặc (thuyền bè)
- fog-bowCầu vồng trong sương mù
- fog-dogKhoảng chân trời đôi lúc hé sáng khi có sương mù
- fog-hornCòi báo hiệu cho tàu đi trong sương mù
- fog-lampĐèn giúp xe đi trong sương mù
- fog-signalPháo hiệu khi có sương mù (đặt trên đường xe lửa để hướng dẫn người lái xe lửa)
- fog-whistlecòi báo sương mù
- fogeyngười hủ lậu
- fogeydomtính hủ lậu, tính cổ hủ
- fogeyishthủ cựu
- fogeyismchủ nghĩa thủ cựu
- fogginesstính chất lờ mờ
- foggycó sương mù, tối tăm, lờ mờ
- fogyngười hủ lậu
- fogydomtính hủ lậu, tính cổ hủ
- fogyishhủ lậu, cổ hủ
- fogyismtính hủ lậu, tính cổ hủ
- fohngió phơn
- foibleđặc tính, khí chất, nhược điểm
- foie grasgan ngỗng béo, gan béo
- foillá, nền, vật làm nền
- foil capacitorBộ diện dung lá kim loại
- foiledtrang trí hình lá
- foilerngười thất bại
- foilistNgười đánh kiếm đầu tròn
- foinĐâm với một vũ khí nhọn
- foismphật giáo trung quốc
- foisonkiếm cùn, kiếm bịt đầu, sự đầy ắp
- foisonlessyếu đuối
- foistlén lút đưa vào, gian lận lồng vào, gán cho ai
- foldnếp gấp, khe núi, hốc núi
- foldabilitytính chịu uốn, tính dễ uốn
- foldableCó thể gấp lại được
- foldawaygấp lại được, xếp lại được
- folded dipole antennaăngten lưỡng cực dẹt
- folderchứa các hồ sơ, bìa hồ sơ, thư mục
- folderolvật nhỏ mọn
- foldingsự tạo nếp, sự gấp nếp, gấp lại được
- folding-bedgiường gấp
- folding-chairghế gấp
- folding-cotgiường gấp
- folding screenbình phong
- foliaceouslá
- foliagetán lá, bộ lá
- foliagedcó lá xanh
- foliarlá
- foliatecó nhiều lá, đánh số
- foliatedkết lá
- foliationSự chia ra thành lá mỏng
- foliicolousmọc trên lá
- foliokhổ hai
- foliolatecó lá chét
- foliolelá chét
- foliosenhiều lá, nhiều thùy dạng lá
- foliumlá, đường cong hình lá
- folkngười, người thân thuộc, dân
- folk-customPhong tục tập quán dân tộc
- folk-danceđiệu múa dân gian
- folk-etymologytừ nguyên dân gian
- folk mediciney học cổ truyền
- folk-musicnhạc dân tộc, dân ca, nhạc dân gian
- folk religiontín ngưỡng dân gian
- folk-singerNgười hát bài hát dân gian
- folk-songdân ca
- folk-speechtục ngữ
- folk-storychuyện kể dân gian
- folk-taletruyện dân gian
- folk-waylối bình dân
- folklandĐất đai thuộc sở hữu nhân dân
- folklorevăn học dân gian, truyền thống dân gian
- folkloristNhà nghiên cứu văn học dân gian; nhà nghiên cứu truyền thống dân gian
- folkmootcuộc họp toàn dân
- folksybình dân, dễ gần, chan hoà
- folktaletruyện dân gian
- folktronicaThể loại âm nhạc kết hợp các yếu tố của nhạc dân gian và nhạc điện tử
- folkwaysCách hành xử hay cách sống theo truyền thống của một cộng đồng hay một nhóm người
- folliclequả đại, cái kén, nang
- follicularcó nang, có quả đại
- folliculatedcó nang, có quả đại
- folliculinFoliculin
- followcú đánh theo, nửa suất thêm, đi theo sau
- follow in someone's footstepsnối nghiệp
- follow in someone's trackstheo bước chân ai, theo ai
- follow in somobody's footstepslàm theo ai, theo gương ai
- follow in the cryỞ trong một đám đông vô danh
- follow in the wake of somebodytheo chân ai, theo gương ai
- follow like sheepĐi theo một cách mù quáng
- follow-onLượt chơi tiếp theo lượt chơi trước đó
- follow one's bentTheo những năng khiếu của mình
- follow one's nosechỉ theo linh tính
- follow outtheo đuổi đến cùng
- follow somebody like St Anthony piglẽo đẽo theo ai
- follow the beaten trackTheo vết đường mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- follow the sealàm nghề thuỷ thủ
- follow the tracks oftheo dấu chân
- follow-throughđà phát bóng
- follow-uptiếp tục, tiếp theo, sự tiếp tục
- followablecó thể đi theo
- followerngười theo, người theo dõi, người bắt chước
- followingsự theo, sự noi theo, tiếp theo
- follwingsau đây
- follysự điên rồ, hành động đại dột
- fomentxúi bẩy, xúi giục, chườm nóng
- fomentationsự xúi bẩy, sự xúi giục, sự chườm nóng
- fomenterngười xúi bẩy, người xúi giục
- fondnền, yêu mến quá đỗi, yêu dấu
- fondantkẹo mềm
- fondlevuốt ve, mơn trớn, âu yếm
- fondlerNgười vuốt ve mơn trớn
- fondlingngười, vật được vuốt ve
- fondlytrìu mến, âu yếm, ngớ ngẩn