Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E — trang 11
5.304 mục từ bắt đầu bằng chữ E, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 11/27
- encoding channelkênh biên mã, kênh lập mã
- encoffinđưa vào quan tài
- encolourtô màu
- encomiastkẻ xu nịnh
- encomiastictán tụng, xu nịnh
- encomiumbài tán tụng, lời tán dương
- encompassvây quanh, bao quanh, bao gồm chứa đựng
- encompassing testphép kiểm nghiệm vây
- encompassmentsự vây quanh, sự bao quanh
- encorenữa, hát lại, bài hát lại
- encountersự gặp gỡ, sự bắt gặp, sự chạm trán
- encouragelàm can đảm, làm mạnh dạn, khuyến khích
- encouragementsự làm can đảm, sự làm mạnh dạn, sự khuyến khích
- encouragerXem encourage
- encouraginglàm can đảm, làm mạnh dạn, khuyến khích
- encouraginglykhích lệ, cổ vũ
- encradleđặt trong nôi
- encratictự kiềm chế, khắc dục
- encratysự tự kiềm chế, sự khắc dịu
- encrimsonlàm đỏ thắm, nhuộm đỏ thắm
- encroachxâm lấn, xâm phạm
- encroacherngười xâm lấn, người xâm phạm
- encroachmentsự xâm lấn, sự xâm phạm
- encrustkhảm
- encrustedcó lớp vỏ ngoài, khảm
- encrustmentlớp phủ, lớp cặn vôi
- encryptmã hóa
- encryptationSự viết lại thành mật mã
- encrypted fileTập tin được mật mã hóa
- encryptionsự mật mã hóa
- encryption keykhóa mật mã
- encumberlàm lúng túng, làm trở ngại, đè nặng lên
- encumbermentsự làm lúng túng, sự làm trở ngại, sự đè nặng lên
- encumbrancegánh nặng, sự phiền toái, điều phiền toái
- encyclicĐể phổ biến rộng rãi (thông tri của giáo hoàng)
- encyclicalthông điệp
- encyclopaediabộ sách bách khoa
- encyclopaedicbộ sách bách khoa
- encyclopaedicalbộ sách bách khoa
- encyclopaedistnhà bách khoa
- encyclopediabộ sách bách khoa, bách khoa toàn thư
- encyclopedicbộ sách bách khoa
- encyclopedic dictionarytừ điển bách khoa
- encyclopedicalbộ sách bách khoa
- encyclopedicallyXem encyclopedic
- encyclopedismthuyết bách khoa, kiến thức bách khoa
- encyclopedistnhà bách khoa
- encyclopedizeĐưa vào từ điển bách khoa
- encycloppaedismthuyết bách khoa, kiến thức bách khoa
- encystbao vào nang, bao vào bào xác
- encystationsự bao vào nang
- encystmentsự bao vào nang
- endsự kết thúc, đầu, đuôi
- end-allsự kết thúc, điều kết thúc, điều chấm dứt
- end-around carrySố nhớ tuần hoàn = cyclic carry
- end-around carry shiftdịch chuyển tuần hoàn
- end-around shiftdịch tuần hoàn
- end-bodybổ thể
- end-brainnão cuối
- end-budmầm đuôi
- end-fed antennaĂngten tiếp sóng đầu cuối
- end-fire antennaăngten cùng hướng, ăngten đoạn xạ
- end-fire array antennaăngten giàn cùng hướng, ăngten hướng dọc
- end of the worldtận thế
- end one's dayschết
- end-papertờ để trắng
- end-productsản phẩm cuối cùng
- end-sheathbao cuối, bao ngọn
- end-stoppedCần phải dừng lại khi đọc (câu thơ)
- end-uphếch
- end-userngười dùng cuối
- endamagemối hại, điều hại, sự thiệt hại
- endamagerlàm nguy hiểm đến, gây nguy hiểm cho
- endangergây tuyệt chủng, gây nguy hiểm
- endangeredbị đe dọa
- endangermentXem endanger
- endangitisviêm màng mạch máu
- endangiummàng mạch máu
- endarchCó bó nguyên mộc trung tâm
- endartném mạnh, bắn, bắn ra
- endarterectomyViệc cắt viêm áo trong động mạch
- endconditionđiều kiện cuối
- endearlàm cho được mến
- endearinglythân ái, trìu mến
- endearmentsự được mến, sự được quý chuộng
- endeavorcố gắng
- endeavorerXem endeavor
- endeavoursự cố gắng, sự nỗ lực, cố gắng
- endecagonXem hendecagon
- endemialXem endemic
- endemicđặc hữu, địa phương, bệnh địa phương
- endemicallyXem endemic
- endemicitytính đặc hữu, tính địa phương
- endemiologydanh từ
- endemismXem endemic
- endergonicthu nhiệt, thu năng lượng
- endermicảnh hưởng đến da
- endermicallyXem endermic
- enderonlớp nội bì
- endexinemàng trong
- endgamecờ tàn, tàn cuộc
- endingsự kết thúc, sự chấm dứt, sự kết liễu
- endiverau diếp quăn
- endlessvô tận, vĩnh viễn, không ngừng
- endless loopChu trình vô tận = infinite loop
- endless magnetic tape loopChu trình băng từ kín
- endlesslykhông ngừng, liên tu bất tận
- endlessnesstính vô tận, tính vĩnh viễn, tính không ngừng
- endlineđường ranh giới
- endlongdọc theo, theo chiều dọc, dựng đứng
- endmilldao phay, dao phay ngón
- endmosttột cùng, chót
- endnotekết chú
- endoadaptationsự nội thích ứng
- endoascusmàng trong túi, màng trong nan
- endobaticvào, nhập
- endobioticnội sinh, sống trong sinh vật
- endoblastlá trong
- endobronchialThuộc nhánh phế quản sau (chim)
- endobronchiumnhánh phế quản sau
- endocardialmàng trong tim, trong tim
- endocarditicXem endocarditis
- endocarditisviêm màng trong tim
- endocardiummàng trong tim
- endocarpvỏ quả trong
- endocarpalXem endocarp
- endocarpicThuộc vỏ quả trong
- endocarpoidcó vỏ quả trong
- endocellulartrong tế bào
- endocentricnội tâm
- endochromeSắc tố trong tế bào
- endocranialThuộc mấu trong sọ (côn trùng)
- endocrinenội tiết, tuyến nội tiết
- endocrinologicXem endocrinology
- endocrinologistXem endocrinology
- endocrinologykhoa nội tiết
- endocystmàng vỏ trong, vách thể xốp
- endocytosisQuá trình nhập bào
- endodermnội bì
- endodermalXem endoderm
- endodermicXem endoderm
- endodermisvỏ trong
- endodyneMáy tự tạo dao động nội tại
- endoenzymeenzym nội bào
- endogamictự giao, tự thụ phấn
- endogamousnội giao
- endogamysự nội giao
- endogenthực vật nội trường
- endogeneous consumptiontiêu dùng nội sinh
- endogenoussinh trong, nội sinh
- endogenous income hypothesisGiả thiết thu nhập nội sinh
- endogenous money supplyCung tiền tệ nội sinh
- endogenous variablebiến nội sinh
- endogenouslyXem endogenous
- endolymphnội bạch huyết, nội dịch
- endolymphangialtrong mạch bạch huyết
- endolymphaticXem endolymph
- endolysinnội tiêu tố
- endolysissự tiêu nội bào
- endomerekhúc nội phôi bì, khúc lá phôi trong
- endometrialXem endometrium
- endometritisViêm màng trong dạ con
- endometriummàng trong dạ con
- endomitousissự nội gián phân
- endomixisSự nội kết hợp nhân
- endomorphkhoáng chất bao trong
- endomorphicbao trong
- endomorphismtự đồng cấu
- endonucleartrong nhân
- endonymnội danh
- endoparasiteký sinh trong
- endoparasiticXem endoparasite
- endoparasitismXem endoparasite
- endophyteCây sống trong một cây khác
- endoplasmnội chất
- endoplasmicXem endoplasm
- endoplasmic reticulummạng lưới nội chất
- endopleuravỏ trong, màng trong
- endopoditenhánh chân trong
- endopolyploidthể đa bội trong
- endormLàm cho ai ở trạng thái ngủ
- endorphinendorphin
- endorsableXem endorse
- endorsechứng thực đằng sau, ghi đằng sau, xác nhận
- endorse overchuyển nhượng
- endorseengười được chuyển nhượng, người được quyền lĩnh
- endorsementlời viết đằng sau, lời ghi đằng sau, sự xác nhận
- endorserngười chứng nhận, người chuyển nhượng
- endosarcnội chất, nội tương
- endoscopeđèn soi trong, đèn nội soi
- endoscopicXem endoscope
- endoscopicallyXem endoscope
- endoscopyphép soi trong
- endosisSự giảm dần nhiệt độ
- endoskeletalXem endoskeleton
- endoskeletonbộ xương trong
- endosmosesự nội thẩm, hiện tượng nội thẩm
- endosmosissự thấm lọc vào
- endosmoticXem endosmosis
- endosmoticallyXem endosmosis