Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E — trang 12
5.304 mục từ bắt đầu bằng chữ E, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 12/27
- endosomeHạt cơ quan nội bào
- endospermnội nhũ
- endospermouscó nội nhũ
- endosporebào tử trong, nội bào tử
- endosporiumVỏ trong vách bào tử
- endosteummàng xương
- endostonemiệng trong
- endostosisSự hoá xương trong sụn
- endostyletrụ trong
- endosymbiotic theorythuyết nội cộng sinh
- endotheciumvách trong bao phấn
- endotheliamàng trong
- endothelialmàng trong
- endothelioidXem endothelium
- endotheliomau nội mô, u màng trong
- endotheliummàng trong
- endothermalthu nhiệt
- endothermicthu nhiệt
- endotoxinnội độc tố
- endotracheavỏ trong khí quản
- endotrachealđặt trong khí quản
- endowcúng vốn cho, để vốn lại cho
- endowed chairMột vị trí giảng viên được ưu đãi trong trường đại học và được nhận hỗ trợ từ khoản thanh toán hàng năm từ một khoản tài trợ tư nhân Khoản tài trợ có thể bao gồm tiền lương của khoa, chi phí nghiên cứu và du lịch hoặc các chi phí liên quan khác và tiếp tục vĩnh viễn
- endowmentsự cúng vốn cho, vốn cúng cho, sự để vốn lại
- endowment effectHiệu ứng hàng đã có
- endozoicsống trong động vật
- endpointđầu mút, mút
- enduemặc, cho, phú cho
- endurabilitytính chất bền
- endurableCó thể chịu đựng được
- endurablyXem endurable
- endurancesự chịu đựng, khả năng chịu đựng, tính nhẫn nại
- endurechịu đựng, cam chịu, kéo dài
- enduringlâu dài, vĩnh viễn, nhẫn nại
- enduringlynhẫn nại, kiên trì
- enduringnesstính lâu dài, tính vĩnh viễn, tính nhẫn nại
- endwaysđầu dựng ngược
- endwaysađầu dựng ngược
- endwiseđầu dựng ngược
- enemasự thụt, dụng cụ thụt
- enemykẻ thù, kẻ địch, thì giờ
- enemy of the statekẻ thù của nhà nước
- Enerald IsleNước Ai-len
- energesisQuá trình dị hoá giải phóng năng lượng; quá trình dị hoá thải nhiệt
- energeticmạnh mẽ, mãnh liệt
- energeticallymạnh mẽ, hăng hái
- energeticsnăng lượng học
- energic(như) energetic
- energidthể nguyên sinh
- energiselàm mạnh mẽ, làm mãnh liệt, hoạt động mạnh mẽ
- energizelàm mạnh mẽ, làm mãnh liệt, hoạt động mạnh mẽ
- energizednăng lượng hóa
- energizerXem energize
- energumenngười bị quỷ ám, người cuồng tín
- energynghị lực, sinh lực, năng lượng
- energy absorberBộ hấp thụ năng lượng
- energy banddải năng lượng
- energy band structureCấu trúc dải năng lượng
- energy densitymật độ năng lượng
- energy density spectrumPhổ mật độ năng lượng
- energy distribution curveĐường phân bố năng lượng
- energy gapkhe năng lượng
- energy intensityCường độ sử dụng năng lượng
- energy quantumlượng tử năng lượng
- energy sourcenguồn năng lượng
- energy unitđơn vị năng lượng
- enervateyếu ớt
- enervatinglàm yếu, làm suy yếu
- enervationsự làm yếu, sự làm suy yếu
- enervativeXem enervate
- enervatorXem enervate
- enervosekhông gân
- enfacein chữ vào
- enfacementchữ viết
- enfeeblelàm yếu
- enfeeblementsự làm yếu
- enfeeblerXem enfeeble
- enfeoffcấp thái ấp cho, trao lại cho
- enfeoffmentsự cấp thái ấp, chiếu cấp thái ấp
- enfetterxiềng lại, nô dịch hoá
- enfiladesự bắn lia, bắn lia
- enfleuragePhương pháp tách hương liệu của hoa
- enfoldbọc, quấn, ôm
- enfolderXem enfold
- enforceđòi cho được, ép làm, thúc ép
- enforceabilityXem enforce
- enforceableCó thể đem thi hành
- enforcedlybằng sự thúc ép, bằng cách ép buộc
- enforcementsự thúc ép, sự ép buộc, sự bắt tôn trọng
- enforcerXem enforce
- enframeđóng khung, dùng làm khung cho
- enfranchisegiải phóng, cho tự do, ban quyền
- enfranchisementsự giải phóng, sự cho tự do, sự ban quyền
- enfranchisement of the nomenklaturaĐặc quyền của giới chức
- engcử nhân khoa học, nước anh
- engagehẹn, hứa hẹn, thuê
- engagedđã đính ước, đã hứa hôn, được giữ trước
- engagementsự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự hứa gặp
- engagement ringnhẫn đính hôn
- engagementstuyển dụng
- engagerXem engage
- engaginglôi kéo, hấp dẫn
- engaginglyhấp dẫn, thú vị
- engarlandkhoác vòng hoa cho
- engel curveđường engel
- engendersinh ra, gây ra, đẻ ra
- engendererXem engender
- engildmạ vàng
- enginemáy động cơ, đầu máy, lắp máy vào
- engine displacementphân khối
- engine-drivenchạy bằng máy, chạy bằng động cơ
- engine-driverthợ máy
- engine-housetrạm cứu hoả
- engine-lathemáy tiện
- engine-plantsự lắp máy
- engine-shedNhà để đầu máy xe lửa
- engine switchcông tắc máy
- engine-troublesự hỏng máy, sự liệt máy
- engine-turnchạm đường lộng chéo
- enginedcó lắp máy
- engineerkỹ sư, công trình sư, nghĩ ra
- engineeringkỹ thuật kỹ sư, nghề kỹ sư
- engineering boardbảng công trình
- engineering cyberneticskỹ thuật điều khiển, kỹ thuật xibecnêtic
- engineering methodphương pháp kỹ thuật
- engineering reliabilityĐộ tin cậy kỹ thuật
- engineering unitđơn vị kỹ thuật
- engineershipchức kỹ sư, chức công trình sư
- enginerymáy móc
- engirdđóng đai, bao quanh
- engirdleđóng đai, bao quanh
- engirtđóng đai, bao quanh
- englacialở giữa băng hà
- Englandnước anh, anh quốc, vương quốc anh
- englanderLittle englander (từ cổ, nghĩa cổ) người Anh chống chủ nghĩa đế quốc
- englishngười anh, tiếng anh, dịch ra tiếng anh
- English Channeleo biển măng-sơ
- english modekiểu tiếng anh
- englishismđặc điểm dân anh, từ ngữ đặc anh
- Englishmanngười anh
- englishwomanngười anh
- engorgeăn ngấu nghiến, ngốn, bị nhồi nhét
- engorgementsự ăn ngấu nghiến, sự ngốn, sự nhồi nhét
- engoubemen sành
- engraftghép, ghép vào, lồng vào
- engraftmentXem engraft
- engrailkhía răng cưa
- engrainnhuộm thắm
- engrainedăn sâu, thâm căn cố đế
- engravekhắc, trổ, in sâu
- engraverngười thợ khắc, người thợ chạm, máy khắc
- engravingsự khắc, sự trổ, sự in sâu
- engrosslàm mê mải, thu hút, chiếm
- engrossingchoán hết thì giờ
- engrossinglyXem engrossing
- engrossmentsự làm mê mải, sự thu hút, sự chiếm
- engulfnhận chìm, nhận sâu
- engulfmentsự nhận chìm, sự nhận sâu
- enhaloBao quanh bằng cái quầng
- enhancelàm tăng, nâng cao, tăng
- enhanced keyboardbàn phím tăng cường
- enhancementsự làm tăng, sự nâng cao, sự tăng
- enhancement fettrănsito fet tăng cường
- enhancement modekiểu tăng cường
- enhancement regionvùng giàu, vùng tăng cường
- enhancement typeloại tăng cường
- enhancerXem enhance
- enhanciveXem enhance
- enharmonictrùng, trùng âm
- enharmonicallyXem enharmonic
- enhydrouschứa bọng nước
- enigmađiều bí ẩn, người khó hiểu
- enigmaticbí ẩn, khó hiểu
- enigmaticalbí ẩn, khó hiểu
- enigmaticallybí ẩn, kỳ bí
- enigmatistNgười nói năng khó hiểu
- enigmatizelàm thành bí ẩn, làm thành khó hiểu
- enislebiến thành đảo, để ở đảo
- enjambmentcâu thơ vắt dòng
- enjoinkhiến, bắt phải, ra lệnh cấm
- enjoinerXem enjoin
- enjoinmentsự khiến, sự bắt buộc, sự ra lệnh cấm
- enjoythích thú, khoái, được hưởng
- enjoyablethú vị, thích thú
- enjoyablenesstính thú vị
- enjoyablythú vị, thích thú
- enjoyerXem enjoy
- enjoymentsự thích thú, sự khoái trá, sự được hưởng
- enkindlenhen, nhóm, kích thích
- enkindlerXem enkindle
- enlaceôm ghì, ôm chặt
- enlacementsự ôm ghì, sự ôm chặt
- enlargemở rộng, tăng lên, phóng
- enlargedmở rộng
- enlargementsự mở rộng, sự tăng lên, phần mở rộng
- enlargermáy phóng
- enlightenlàm sáng tỏ, mở mắt cho
- enlightenedđược làm sáng tỏ, được mở mắt
- enlightenerđược làm sáng tỏ
- enlightenmentsự làm sáng tỏ, sự mở mắt, điều làm sáng tỏ