Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ V — trang 8
1.707 mục từ bắt đầu bằng chữ V, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 8/9
- vivariumvườn thú
- vivaryXem vivarium
- viversthức ăn, lương thực
- vivicateXem vivify
- vividchói lọi, sặc sỡ, đầy sức sống
- vividitytính chất sinh động, tính chất mạnh mẽ, tính chất chói lọi
- vividlychói, chói lọi, mạnh mẽ
- vividnesstính chất chói lọi, tính chất sặc sỡ
- vivificationSự làm cho hoạt động; sự làm cho có sức sống, sự làm cho có sinh khí
- vivifierXem vivify
- vivifylàm cho hoạt động
- viviparitysự đẻ con
- viviparousđẻ con, đẻ ánh trên thân
- viviparouslyXem viviparous
- viviparousnessđặc tính đẻ con
- vivisectmổ xẻ sống
- vivisectionsự mổ xẻ sống, giải phẫu sống
- vivisectionalXem vivisection
- vivisectionallyXem vivisection
- vivisectionistVivisector
- vivisectorNgười mổ xẻ thú vật sống ((cũng) vivisectionist)
- vivohoạt
- vivresXem vivers
- vixencon cáo cái
- vixenishlắm điều, lăng loàn
- vixenishlyXem vixen
- vixenishnessXem vixen
- vixenlytrạng từ
- vizCủa videlicet
- vizardlưới trai mũ, tấm che nắng
- vizardedXem visored
- viziertể tướng
- vizierateXem vizier
- vizierialXem vizier
- vizirtể tướng
- vizorlưới trai mũ, tấm che nắng
- vizoredXem visored
- Viśiṣṭacāritrathượng hạnh bồ tát
- Viśuddhacāritratịnh hạnh bồ tát
- Vladivostokhải sâm uy, vladivostok, vla-đi-vô-xtốc
- vocabbảng từ vựng
- vocabletừ
- vocabularThuộc từ ngữ, thuộc từ vựng
- vocabulariumtừ vựng
- vocabularytừ vựng
- vocalphát âm, thanh âm, bằng miệng
- vocalicnguyên âm
- vocalicallyXem vocalic
- vocalisephát âm, đọc, nguyên âm hoá
- vocalismâm nguyên âm, hệ nguyên âm
- vocalistngười hát
- vocalisticXem vocalism
- vocalitytái nói, sự hữu thanh hoá
- vocalizationsự phát âm, cách đọc, sự xướng nguyên âm
- vocalizephát âm, đọc, nguyên âm hoá
- vocalizerXem vocalize
- vocallybằng lời nói, lớn tiếng, nói thẳng ra
- vocalnessXem vocal
- vocanicityXem vocanism
- vocanismthuyết núi lửa
- vocationthiên hướng, nghề, nghề nghiệp
- vocationalnghề nghiệp
- vocational schooltrường nghề
- vocationallytrạng từ
- vocativehô cách, cách xưng hô
- vocative casehô cách
- vocativelyXem vocative
- vocestiếng
- vociferanceđộ vang, tính chất oang oang, tiếng hò reo
- vociferantom sòm, ầm ĩ
- vociferatela om sòm, la ầm ĩ
- vociferationsự la om sòm, sự la ầm ĩ
- vociferatorXem vociferate
- vociferousom sòm
- vociferouslyom sòm, to tiếng, một mực khăng khăng
- vociferousnesstính chất om sòm, tính chất ầm ĩ
- vodkarượu vôtca, vodka, vôtca
- voguemốt, thời trang
- vogue-wordtừ thịnh hành
- voicetiếng, tiếng nói, ý kiến
- voice actordiễn viên lồng tiếng
- voice crackvỡ giọng
- voice-overlời thuyết minh
- voice-partbè hát
- voice-pipeống loa
- voice-tubeXem voice-pipe
- voicedkêu, hữu thanh
- voicednessXem voiced
- voicelesskhông nói được, không có tiếng, không kêu
- voicelesslyXem voiceless
- voicelessnesssự không nói ra, sự im lặng, tính không kêu
- voicerngười chỉnh âm
- voidtrống, bỏ không, không có người ở
- void-treeđặc, chắc
- voidabilityTính chất có thể mất hiệu lực/bị bác bỏ
- voidableCó thể làm cho mất hiệu lực
- voidablenessXem voidable
- voidancesự cắt bổng lộc
- voidedbị làm trống rỗng
- voiderXem void
- voidingsự bài tiết, phân, chất bài tiết
- voidnesstính chất trống rỗng, tính vô hiệu, tính vô giá trị
- voilevoan, sa
- volagenóng nổi, hời hợt
- volantbay, có thể bay, nhanh nhẹn
- VolapükMột ngôn ngữ nhân tạo được tạo ra vào năm 1879 bởi Johann Martin Schleyer
- volarlòng bàn tay, gan bàn chân
- volaticbiết bay, bay, chim
- volatiledễ bay hơi, không kiên định, hay thay đổi
- volatilisationsự bay hơi
- volatiliselàm cho bay hơi, bay hơi
- volatilitychuyên môn
- volatilizablecó thể bay hơi
- volatilizationsự bay hơi
- volatilizelàm cho bay hơi, bay hơi
- volatilizerXem volatilize
- volcanicnóng nảy, hung hăng
- volcanic ashtro núi lửa
- volcanic bombbom núi lửa
- volcanic wintermùa đông núi lửa
- volcanicallytrạng từ
- volcanismthuyết núi lửa
- volcanistNhà nghiên cứu núi lửa
- volcanonúi lửa, hoả diệm sơn
- volcanologicalXem volcanology
- volcanologistXem volcanology
- volcanologykhoa học núi lửa
- volechuột đồng, chuột microtut
- volerylồng chim, chuồng chim
- Volgasông phục nhĩ gia
- Volgogradvolgograd
- volitioný muốn, ý chí
- volitionalý chí
- volitionallyXem volition
- volitiveý chí
- volleyloạt, tràng, quả vôlê
- volleyballbóng chuyền
- volleyballerXem volleyball
- volleyerXem volley
- volmetercái đo vôn
- volpiquesự bổ nhào
- volplanesự liệng xuống, sự sà xuống, liệng xuống
- voltvôn, sự chạy vòng quanh, chạy vòng quanh
- voltageđiện áp, hiệu điện thế
- voltaicđiện
- voltameterbình điện phân
- volte-facesự quay trở lại, sự quay ngược lại, sự trở mặt
- voltmetervôn kế, điện áp kế
- volubilitytính liến thoắng, tính lém
- volubleliến thoắng, lém, quấn
- volublenessXem voluble
- volublyliến thoắng, lém, lưu loát
- volumequyển, tập, khối
- volumetricthể tích, để đo thể tích
- volumetricallytrạng từ
- voluminosityXem voluminous
- voluminousto, to tướng, gồm nhiều tập
- voluminousitytính chất thể tích, trạng thái thể tích
- voluminouslylụng thụng, không vừa, nhiều tập
- voluntarilytự ý, tự nguyện
- voluntarinesstính chất tự ý, tính chất tự nguyện
- voluntarismthuyết ý chí
- voluntaristXem voluntarism
- voluntaristicXem voluntarism
- voluntarytự ý, tự nguyện, tự ý chọn
- voluntaryismThuyết dân lập ((xem) voluntary)
- voluntaryistXem voluntaryism
- voluntativethức ý chí
- volunteerquân tình nguyện, người tình nguyện, người xung phong
- volunteeringChế độ quân tình nguyện
- voluptuarykhoái lạc, thích khoái lạc, người thích khoái lạc
- voluptuouskhoái lạc, ưa nhục dục, gây khoái lạc
- voluptuouslykhêu gợi, gây khoái lạc, ưa khoái lạc
- voluptuousnesstính thích khoái lạc, tính ưa nhục dục, tính khêu gợi
- volutevật hình xoắn ốc, xoắn ốc
- volutedcuộn xoắn trôn ốc, xoắn ốc
- volutionđường trôn ốc, khúc cuộn
- volvuluschứng xoắn ruột
- vomerxương lá mía
- vomer bonexương lá mía
- vomicahang, sự khạc ộc mủ
- vomitchất nôn mửa ra, thuốc mửa, chất làm nôn mửa
- vomiterXem vomit
- vomitivelàm nôn, làm mửa, thuốc mửa
- vomitorylàm nôn, làm mửa, thuốc mửa
- vomittingsự nôn oẹ, sự mửa
- vomituritionsự ợ
- voodoosự dùng tà thuật, sự tin tà thuật, người giỏi tà thuật
- voodooismtà thuật
- voodooistXem voodooism
- voodooisticXem voodooism
- voracioustham ăn, phàm ăn
- voraciouslytham ăn, phàm ăn, khao khát
- voraciousnesstính tham ăn, tính phàm ăn, lòng khao khát
- voracitytính tham ăn, tính phàm ăn, lòng khao khát
- Voronezhvoronezh
- vortexgió cuộn, xoáy nước
- vorticalxoáy tròn, xoáy cuộn, quay cuồng
- vorticallyXem vortical
- vorticesgió cuộn, gió xoáy