Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ V — trang 7
1.707 mục từ bắt đầu bằng chữ V, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 7/9
- virentxanh lá cây, xanh lục
- virescencehiện tượng trở xanh, màu lục
- virgingái trinh, gái đồng trinh, bà sơ đồng trinh
- Virgin Islandsquần đảo virgin
- virginalgái trinh, trinh khiết
- virginallyXem virginal
- virginalskhông có chân
- virginhoodsự trong trắng, sự trinh bạch, tính chất còn nguyên
- virginiathuốc lá viaginia
- virginitysự trong trắng, sự trinh bạch, tính chất còn nguyên
- virgoxử nữ, thất nữ
- virguledấu phẩy
- viridxanh lục, màu xanh ngọc bích
- viridescenceXem viridescent
- viridescentxanh lục nhạt, trở nên xanh lục, xanh ra
- viriditytính chất tươi trẻ, tính chất non dại, tính chất ngây thơ
- virileđàn ông
- virilescencehiện tượng hoá đực
- virilescenthoá đực
- virilismhiện tượng hoá đực
- virilitytính chất đàn ông, khả năng có con
- virocracychế độ nam quyền
- virologicalkhoa vi rút học
- virologistnhà vi-rút học
- virologyvirus học, vi-rút học
- viroseđầy virut, độc, có mùi thối
- virovoreSinh vật chuyên ăn virus
- virtuđồ cổ, đồ mỹ nghệ
- virtualthực sự, thực tế, ảo
- virtual machinemáy ảo
- virtual realitythực tế ảo
- virtualitytính chất thực sự
- virtuallythực sự, thực tế, hầu như
- virtueđức, đức hạnh, đức tính
- virtuelesskhông đạo đức, tội lỗi, không có tác dụng
- virtuosagiống cái của virtuoso
- virtuosiNgười có trình độ kỹ thuật cao (trong một nghệ thuật)
- virtuosicXem virtuoso
- virtuosicallyXem virtuoso
- virtuosityTrình độ kỹ thuật cao (trong nghệ thuật)
- virtuosoNgười có trình độ kỹ thuật cao (trong một nghệ thuật)
- virtuouscó đức, có đạo đức, tiết hạnh
- virtuouslycó đạo đức tốt, tiết hạnh, tự cho là đúng
- virtuousnesstính đức hạnh, tính đạo đức, tính tiết hạnh
- virulencetính chất độc, tính độc hại, tính hiểm ác
- virulencytính chất độc, tính độc hại, tính hiểm ác
- virulentđộc, có virut
- virulentlyXem virulent
- virusmối độc hại, mầm độc, vi rút
- Virūpavirupa
- vistử tước, nữ tử tước
- visathị thực, giấy xuất cảnh
- visagemặt, sắc mặt
- visardlưới trai mũ, tấm che nắng
- visceranội tạng, phủ tạng
- visceralnội tạng, phủ tạng
- viscerallyXem visceral
- visceratemổ bụng moi ruột
- viscidsền sệt, lầy nhầy, dẻo
- visciditytính sền sệt, tính lầy nhầy, tính dẻo
- viscidlyXem viscid
- viscidnessXem viscid
- viscometermáy đo độ nhớt, nhớt kế
- viscometricXem viscometer
- viscometryphép đo độ nhớt
- viscosevitcô
- viscosimetermáy đo độ nhớt
- viscosimetricXem viscosimeter
- viscositytính sền sệt, tính lầy nhầy, tính dẻo
- viscounttử tước
- viscountcytước tử
- viscountessvợ tử tước, nữ tử tước
- viscountshiptước tử
- viscountyĐất phong của tử tước
- viscoussền sệt, lầy nhầy, dẻo
- viscouslyXem viscous
- viscousnesstính sền sệt, tính lầy nhầy, tính dẻo
- viscusnội tạng
- visemỏ cặp, ê-tô
- Vishnuvishnu
- visibilitytính rõ ràng, tính rõ rệt
- visiblethấy được, rõ ràng, rõ rệt
- visiblenessTính chất trông thấy được
- visiblyrõ ràng, rõ rệt
- visionsự nhìn, sức nhìn, điều mơ thấy
- visionalthị giác, tưởng tượng, ảo tưởng
- visionallytrạng từ
- visionarinessXem visionary
- visionarytưởng tượng, hão huyền
- visionistnhà thần bí, nhà tiên tri
- visionlessmù
- visitsự đi thăm, sự thăm hỏi, sự tham quan
- visitablecó thể thăm được
- visitantđến thăm, thăm viếng, người đến thăm
- visitationsự đi thăm, sự đến thăm, sự thanh tra
- visitationalXem visitation
- visitatorialThuộc sự kháo sát/thanh tra/kiểm tra
- visiteáo choàng, áo khoác
- visitingsự thăm hỏi, sự thăm viếng, đang thăm
- visiting-bookSổ ghi khách đến thăm
- visiting-carddanh thiếp
- visiting-dayngày tiếp khách
- visiting-listBản kê các buổi đi thăm (cần thực hiện)
- visitorkhách, người đến thăm, người thanh tra
- visitorialXem visitatorial
- visitresskhách nữ
- visnekhu vực, địa hạt
- visnomybộ mặt, mặt mũi
- visonchồn vizon
- visonedđầy mơ ước, có tài tiên đoán, có tài tiên tri
- visorlưới trai mũ, tấm che nắng
- visor-maskmặt nạ
- visoredche giấu, ngụy trang, đeo mặt nạ cho
- vistaviễn cảnh, viễn tượng
- Vistulavi-xoa
- visualsự nhìn, thị giác, trực quan
- visual artnghệ thuật thị giác
- visual artsnghệ thuật thị giác
- visualisationXem visualization
- visualisehình dung, mường tượng
- visualitysức nhìn xa, độ nhìn xa
- visualizationsự hình dung, sự mường tượng
- visualizetrực quan hóa, hình dung, mường tượng
- visualizerngười quan sát, người hay tưởng tượng
- visuallybằng mắt
- visualnessXem visual
- viséthị thực
- vitalcần cho sự sống, sống còn, quan trọng
- vital statisticsxem vitals
- vitalisationsự tiếp sức sống
- vitalisetiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho
- vitalismthuyết sức sống
- vitalistNgười theo thuyết sức sống
- vitalisticthuyết sức sống
- vitalitysức sống, sinh khí
- vitalizationsự tiếp sức sống, sự tiếp sinh khí
- vitalizetiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho
- vitalizerXem vitalize
- vitallycực độ, cực kỳ
- vitalnessXem vital
- vitalsCơ quan bảo đảm sự sống (tim, phổi...)
- vitaminsinh tố, chất bổ, vi ta min
- vitamineNhư vitamin
- vitaminicXem vitamin
- vitaminisecho thêm vitamin vào
- vitaminizecho thêm vitamin vào
- vitaminousXem vitaminic
- vitellinchất noãn hoàng
- vitiableXem vitiate
- vitiatelàm hư, làm bẩn, làm mất hiệu lực
- vitiatedbị hỏng, bị hư
- vitiationsự làm hư, sự làm bẩn
- vitiatorXem vitiate
- viticulturalsự trồng nho
- viticulturesự trồng nho, nghề trồng nho
- viticulturerngười trồng nho
- viticulturistXem viticulture
- vitiligobệnh bạch biến, bệnh lang trắng, bạch biến
- vitreositytính chất thuỷ tinh
- vitreousthuỷ tinh
- vitreousnesstính chất trong suốt
- vitrescencechất thuỷ tinh
- vitrescentCó khuynh hướng hoá thành thuỷ tinh
- vitrescibleXem vitrifiable
- vitressNgười đàn bà thắng trận, người đàn bà thắng cuộc
- vitricsđồ thủy tinh
- vitrifactionSự hoá thành thuỷ tinh; sự nấu thành thuỷ tinh
- vitrifiabilityXem vitrify
- vitrifiableCó thể thành thuỷ tinh
- vitrificationSự hoá thành thuỷ tinh; sự nấu thành thuỷ tinh
- vitrifiedtráng men, biến thành thủy tinh
- vitrifylàm thành thuỷ tinh, nấu thành thuỷ tinh, thành thuỷ tinh
- vitrinetủ kính, tủ chè
- vitriolAxit sunfuric
- vitriolicchâm chọc, chua cay
- vitriolisesunfat hoá
- vitriolizationSự hoà tan axit sunfuxric
- vitriolizesunfat hoá
- vitrousXem vitreous
- vittlethức ăn, lương thực, mua thức ăn
- vittlesthức ăn, lương thực
- vituedcó tác dụng, có hiệu lực, có đức
- vitulinebò non
- vituperableđáng chửi rủa, đáng thoá mạ
- vituperatechửi rủa, bỉ báng
- vituperationsự chửi rủa, sự bỉ báng
- vituperativechửi rủa, bỉ báng
- vituperativelyXem vituperative
- vituperativenessXem vituperative
- vituperatorkẻ chửi mắng, kẻ chê bai
- vituperatoryXem vituperative
- vivamuôn năm
- viva-vocethi vấn đáp
- vivacehoạt
- vivacioushoạt bát, nhanh nhảu, sống dai
- vivaciouslyXem vivacious
- vivaciousnesstính hoạt bát, tính nhanh nhảu
- vivacitytính hoạt bát, tính nhanh nhảu
- vivaciuoslysôi nổi, hoạt bát, sống dai
- vivariavườn thú