Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R — trang 17
4.486 mục từ bắt đầu bằng chữ R, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 17/23
- rice-paddiesbông lúa
- rice paddy herbngò ôm
- rice-papergiấy thông thảo, bánh tráng
- rice-puddingpuđinh gạo
- rice ratchuột gạo, chuột gạo đồng lầy
- rice-swampbông lúa
- rice vinegargạo dấm
- rice-winerượu xakê
- riceburgercơm kẹp
- ricefieldcánh đồng trồng lúa, cánh đồng lúa
- richgiàu, giàu có, tốt
- rich mannhà giàu
- Richardrichớt
- richessự giàu có, sự phong phú, tiền của
- richlygiàu có, phong phú, lộng lẫy
- richnesssự giàu có, sự phong phú, sự màu mỡ
- Richter(theo sau là số thập phân):
- ricinchất rixin
- ricinuscây thầu dầu
- rickđống, đụn, đánh đống
- rickerdụng cụ đánh đống, trụ giàn giáo
- ricketinesstình trạng còi cọc, tình trạng lung lay, tình trạng khập khiễng
- ricketsbệnh còi xương
- rickettsiatrùng rận
- rickettsiaeSố nhiều
- ricketymắc bệnh còi xương, còi cọc
- rickrolltrò đùa rickroll
- rickshawxe kéo, xe tay
- ricochetsự ném thia lia, sự bắn thia lia, ném thia lia
- ricottaphomat ricota trắng, mềm
- rictalhá rộng
- rictussự há miệng ra, sự há mỏ ra, sự nở
- ridgiải thoát
- ridablecó thể cưỡi được
- riddancesự giải thoát, sự tống khứ
- riddelmàn
- riddenđầy, bị khống chế
- riddleđiều bí ẩn, điều khó hiểu, câu đố
- riddlingsự sàng, sạn trấu sàng ra, bí ẩn
- ridesự đi chơi, cuộc đi chơi, đi ngựa
- ride a joke a deathđùa quá, đùa nhà
- ride and iteThay nhau đi ngựa từng quãng (hai, ba người cùng đi mà chỉ có một con ngựa)
- ride awayđi xa bằng ngựa
- ride backtrở về bằng ngựa
- ride behindđi ngựa theo sau
- ride downgiẫm đạp lên, đè chết
- ride for a fallchạy như điên, chạy bạt mạng
- ride hell for leatherchạy hết tốc độ, phi nước đại
- ride like a tailorcưỡi ngựa kém
- ride ofđi xa bằng ngựa, chèn, xô đẩy
- ride off on a side issueNói loanh quanh những điểm thứ yếu để lảng tránh vấn đề chính
- ride on something / to ride on someonephụ thuộc vào thành công của ai/cái gì
- ride outvượt qua được
- ride overthắng dễ dàng
- ride roughhood over somebodychà đạp ai
- ride roughshod overchà đạp, hà hiếp
- ride sandwichĐi ô tô hàng (xe lửa...) bị ngồi ép chặt vào giữa hai người
- ride someone on the snafflegượng nhẹ người nào
- ride the whirlwindNắm lấy trong tay và chỉ huy (cuộc bạo động...)
- ride upđến bằng ngựa
- ridelmàn
- riderngười cưỡi ngựa, người cưỡi ngựa giỏi, người đi xe
- riderlesskhông có người cưỡi
- ridgechóp, chỏm, dãy
- ridge-beamxà nóc, thượng lương
- ridge-piecexà nóc, thượng lương
- ridge-ploughcái cày vun
- ridge-polexà nóc, thượng lương
- ridge-tilengói bò
- ridgerngười làm luống, người đánh luống
- ridgewaynúi
- ridgycó những đường rạch
- ridiculesự nhạo báng, sự chế nhạo, nhạo báng
- ridiculousbuồn cười, tức cười
- ridiculouslybuồn cười, lố bịch
- ridiculousnesssự buồn cười, sự lố bịch, tính chất buồn cười
- ridingmôn cưỡi ngựa, sự đi xe, sự đi xe đạp
- riding-bootsgiày ống đi ngựa
- riding-breechesquần đi ngựa
- riding-habitBộ quần áo đi ngựa (của đàn bà)
- riding-hagcơn ác mộng
- riding-lampĐèn hiệu lúc thả neo (tàu thuỷ)
- riding-lightĐèn hiệu lúc thả neo (tàu thuỷ)
- riding-masterngười dạy cưỡi ngựa
- riding-schoolTrường dạy và tập cưỡi ngựa
- ridottoBuổi giải trí có nhạc và vũ đeo mặt nạ (thịnh hành ở Anh vào (thế kỷ) 18)
- rielđồng riên của campuchia
- rieslingMột loại nho xanh ở Đức
- rifelan tràn, lưu hành, có nhiều
- rifenesssự lan tràn, sự lưu hành, sự có nhiều
- riffĐoạn ngắn những nốt nhạc được lặp lại trong âm nhạc dân gian
- riff-rafftầng lớp hạ lưu
- rifflemáng đãi
- rifleđường rânh xoắn, súng săn, súng trường
- rifle-greenlục sẫm, màu lục sẫm
- rifle-grenadeLựu đạn bắn bằng súng
- rifle-pithố nấp bắn
- rifle-rangetầm súng trường
- rifle-shotphát súng trường, tầm đạn súng trường
- riflednòng rãnh
- riflegreenlục sẫm, màu lục sẫm
- riflemanlính mang súng trường
- riflemenlính mang súng trường
- riflerynhững phát súng trường, tài bắn súng trường
- riflescopeỐng ngắm lắp ở súng trường
- riflingSự xẻ rãnh nòng súng
- riftđường nứt rạn, kẽ hở, thớ chẻ
- riftzonevùng đứt sâu
- rigcách sắp đặt, các thiết bị, cách ăn mặc
- Rigari-ga
- rigescentkhá cứng rắn, trở nên cứng
- riggedbị dàn xếp
- riggerngười dựng cột buồm
- riggingSự lắp ráp/lắp đặt thiết bị/chằng buộc
- righletMón tóc quăn dài xoã từ trên đầu xuống
- rightđiều tốt, điều phải, quyền
- right a nailđúng lắm, hoàn toàn đúng
- right-aboutQuay nửa vòng bên phải
- right alongluôn luôn, bao giờ cũng
- right-anglegóc vuông
- right-angledvuông, vuông góc
- right as a trivethoàn toàn đúng, khoẻ mạnh
- right as rainmạnh giỏi cả, tốt lành cả
- right ascensionxích kinh
- right-awayđường thông, sự chạy suốt
- right-bankhữa ngạn, hữu ngạn
- right-downhoàn toàn
- right-handtay phải, ở bên tay phải, xoáy về phía phải
- right-handedthuận tay phải, bên phải, bằng tay phải
- right-handednesssự thuận tay phải
- right-handerngười thuận tay phải, cú đấm phải
- right herengay ở đây
- right-mindedngay thẳng, chân thật
- right-mindednesssự ngay thẳng, sự chân thật
- right nowngay bây giờ, ngay lập tức
- right of wayquyền có lối đi, hành lang, lộ giới
- right off the batngay lập tức, không chậm trễ
- right oh!đồng ý, xin vâng lệnh
- right on cueđúng lúc quá, ô may thế
- Right to the pointvào thẳng vấn đề
- right triangletam giác vuông
- right under one's nosengay ở trước mắt
- right-wingcánh hữu, phe hữu, hữu phái
- right you are!đồng ý, được đấy
- righteousngay thẳng, đạo đức, chính đáng
- righteousnesssự công bằng, sự chính đáng
- rightfulngay thẳng, công bằng
- rightfullychí lí
- rightismchủ nghĩa hữu khuynh
- rightistngười thuộc phe hữu
- rightlyphải, đúng
- rightnesssự công bằng, sự đúng đắn
- rightođồng ý
- rights issuePhát hành quyền mua cổ phiếu
- rightwardsvề phía phải
- rigidcứng, cứng rắn, cứng nhắc
- rigid constitutionhiến pháp cứng
- rigiditysự cứng rắn, sự cứng nhắc, sự khắc khe
- rigmarolecâu chuyện vô nghĩa
- rigorsự run rét, sự rùng mình
- rigor mortisxác chết cứng đờ
- rigorismtính nghiêm khắc, tính khắc khe, chủ nghĩa khắc khổ
- rigorousnghiêm khắc, khắt khe, khắc nghiệt
- rigourtính nghiêm khắc, tính khắc khe, tính khắc nghiệt
- rilechọc tức, trêu chọc
- rilldòng suối nhỏ, chảy thành dòng suối
- rilletdòng suối nhỏ
- rillingsự đào xiên chéo
- rimvành, bờ, mép
- rim jobHành động liếm hậu môn người khác
- rimesương muối, phủ đầy sương muối
- rimerdao khoét, mũi dao
- rimlesskhông vành
- rimmedcó vành, viền vành
- rimmerthép sôi
- rimmingsự lắp vành
- rimoseđầy vết nứt nẻ
- rimousđầy vết nứt nẻ
- rimyđầy sương muối
- rinconkhoảnh đất bằng
- rindvỏ cây, vỏ quả, bề ngoài
- rinderpestbệnh rinderpest, dịch tả trâu bò
- ringcái nhẫn, cái đai, đeo nhẫn cho
- ring-barkvỏ vòng
- ring-binderCái vòng kim loại có thể mở ra, khép lại để giữ những tờ giấy có đục lỗ
- ring-boltchốt có vòng
- ring-bonesự lồi xương ngón
- ring-bonedbị lồi xương ngón
- ring-canalrãnh vòng
- ring-casehộp đựng nhẫn
- ring-chromosomethể nhiễm sắc vòng
- ring-circuitmạch vòng
- ring-dovebồ câu rừng, chim cu
- ring-fencehàng rào kín
- ring-fingerngón nhẫn, ngón áp út, ngón đeo nhẫn
- ring inrung chuông đón vào
- ring-masterNgười chỉ đạo biểu diễn (xiếc)
- ring-neckvịt khoang cổ
- ring-neckedcó khoang ở cổ
- ring-necked duckvịt khoang cổ